Bạn đang tìm kiếm bảng giá sắt thép hôm nay để chuẩn bị cho công trình xây dựng, dự toán chi phí hay đơn giản là cập nhật thị trường?
Thị trường sắt thép luôn biến động theo từng ngày, từng giờ – chịu ảnh hưởng bởi giá nguyên liệu, nhu cầu xây dựng và xu hướng toàn cầu. Việc nắm bắt giá sắt thép mới nhất không chỉ giúp bạn chủ động trong kế hoạch tài chính mà còn tránh được rủi ro khi giá tăng bất ngờ.
Bài viết này được cung cấp bởi THÉP SATA – đơn vị phân phối sắt thép uy tín tại TP.HCM, chuyên cung cấp sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng cao, rõ nguồn gốc xuất xứ, giá cả cạnh tranh và dịch vụ tư vấn tận tình. THÉP SATA cam kết mang đến bảng giá sắt thép cập nhật liên tục, giúp bạn dễ dàng lựa chọn loại thép phù hợp với từng hạng mục thi công.
Hãy cùng khám phá ngay mức giá mới nhất của các loại thép xây dựng như Hòa Phát, Việt Nhật, Pomina, Việt Mỹ… và những yếu tố đang chi phối thị trường trong nước!
1. Tổng Quan Giá Sắt Thép Hôm Nay: Diễn Biến và Xu Hướng
Thị trường sắt thép đang trải qua những biến động đáng chú ý trong năm 2026, khi giá cả liên tục điều chỉnh theo diễn biến kinh tế trong nước và quốc tế. Từ ảnh hưởng của giá nguyên liệu đầu vào, chính sách thương mại, đến nhu cầu xây dựng phục hồi mạnh mẽ – tất cả đều góp phần tạo nên một bức tranh thị trường đầy chuyển động.
Trong bài viết này, chúng ta hãy cùng Thép SATA điểm qua tổng quan giá sắt thép hôm nay, phân tích những diễn biến nổi bật và nhận diện các xu hướng đang hình thành. Đây sẽ là nguồn thông tin hữu ích dành cho các nhà thầu, doanh nghiệp xây dựng, và những ai đang quan tâm đến thị trường vật liệu xây dựng.
Thị trường sắt thép Việt Nam năm 2026
Thị trường sắt thép Việt Nam năm 2026 được dự báo phục hồi mạnh mẽ với nhu cầu tăng chủ yếu đến từ các dự án đầu tư công lớn và sự hồi phục của bất động sản dân dụng. Sản lượng sản xuất và tiêu thụ thép nội địa đều tăng khoảng 10-12%, trong khi xuất khẩu chịu nhiều khó khăn do biến động giá thép thế giới và chính sách bảo hộ thương mại.
Giá thép có xu hướng tăng nhẹ và ổn định, do:
-
Nhu cầu xây dựng tăng cao từ các dự án công trình hạ tầng.
-
Giá nguyên liệu đầu vào như quặng sắt, phế liệu tăng.
-
Năng lực sản xuất nội địa được cải thiện, giảm phụ thuộc nhập khẩu.
-
Ảnh hưởng của thị trường thép quốc tế và chính sách thương mại.
Ngành thép cũng hướng tới sản xuất xanh, bền vững với công nghệ thân thiện môi trường, nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh. Các chính sách đầu tư công giúp tạo điểm tựa quan trọng cho thị trường thép ổn định và phát triển bền vững trong năm 2026.
Tình Hình Biến Động Giá Sắt Thép Hiện Nay
Diễn biến giá tại Việt Nam
- Giá sắt thép xây dựng trong nước có xu hướng dao động nhẹ, với mức giá trung bình từ 13.600 – 14.300 VNĐ/kg tùy loại và khu vực.
- Một số thương hiệu lớn như Hòa Phát, Việt Mỹ, Pomina đã điều chỉnh giá tăng nhẹ để phản ánh chi phí nguyên liệu đầu vào tăng cao.
- Giá thép đã điều chỉnh hơn 19 lần trong năm 2026, với mức giảm trung bình khoảng 14% so với đầu năm.

Biến động quốc tế ảnh hưởng đến thị trường trong nước
- Giá thép và quặng sắt kỳ hạn tại Trung Quốc giảm liên tục do sản lượng sụt giảm và nhu cầu yếu.
- Thị trường thép toàn cầu đang chịu áp lực từ dư thừa công suất, đặc biệt tại Trung Quốc, và suy giảm nhu cầu từ các ngành như bất động sản và công nghiệp chế tạo.
Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Sắt Thép
- Giá nguyên liệu đầu vào: Quặng sắt, than cốc, thép phế liệu là những nguyên liệu chính, phần lớn phải nhập khẩu. Khi giá các nguyên liệu này tăng, giá thép cũng tăng theo.
- Biến động tỷ giá và chi phí vận chuyển
- Tỷ giá hối đoái ảnh hưởng đến chi phí nhập khẩu nguyên liệu.
- Chi phí logistics quốc tế tăng cao cũng góp phần đẩy giá thép lên.
- Chính sách thương mại và thuế: Các hạn ngạch nhập khẩu, thuế xuất nhập khẩu và chiến tranh thương mại có thể làm tăng chi phí đầu vào, ảnh hưởng đến giá bán.
- Nhu cầu thị trường nội địa
- Nhu cầu xây dựng cơ sở hạ tầng, bất động sản, và đầu tư công tăng mạnh sẽ thúc đẩy giá thép.
- Ngược lại, khi thị trường trầm lắng, giá có xu hướng giảm.
- Yếu tố vĩ mô toàn cầu: Lạm phát, suy thoái kinh tế, xung đột địa chính trị, và chính sách tiền tệ của các nước lớn đều ảnh hưởng đến cung – cầu thép toàn cầu.
2. Bảng Giá Sắt Thép Hôm Nay – Cập Nhật Mới Nhất Từ THÉP SATA
Bảng giá sắt thép xây dựng Hòa Phát (CB300V & CB400V)
| Đường kính | Đơn vị | CB300V (VNĐ) | CB400V (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Ø6 | Kg | 17.000 | 20.000 |
| Ø8 | Kg | 17.000 | 20.000 |
| Ø10 | Cây | 100.500 | 109.000 |
| Ø12 | Cây | 140.300 | 150.000 |
| Ø14 | Cây | 192.200 | 209.000 |
| Ø16 | Cây | 262.800 | 299.000 |
| Ø18 | Cây | 321.800 | 351.000 |
| Ø20 | Cây | 391.000 | 417.000 |

Bảng giá sắt thép xây dựng Miền Nam
| Đường kính | Đơn vị | CB300V (VNĐ) | CB400V (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Ø6 | Kg | 18.000 | 22.000 |
| Ø8 | Kg | 18.000 | 22.000 |
| Ø10 | Cây | 89.000 | 130.000 |
| Ø12 | Cây | 134.000 | 141.000 |
| Ø14 | Cây | 179.000 | 187.000 |
| Ø16 | Cây | 253.000 | 275.000 |
| Ø18 | Cây | 309.000 | 329.000 |
| Ø20 | Cây | 374.000 | 390.000 |
Bảng giá sắt thép xây dựng Việt Nhật
| Đường kính | Đơn vị | CB300V (VNĐ) | CB400V (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Ø10 | Cây | 92.600 | 86.000 |
| Ø12 | Cây | 135.200 | 147.000 |
| Ø14 | Cây | 181.800 | 199.000 |
| Ø16 | Cây | 233.900 | 342.000 |
| Ø18 | Cây | 300.600 | 322.000 |
| Ø20 | Cây | 386.000 | 410.000 |
Bảng giá sắt thép xây dựng Pomina
| Đường kính | Đơn vị | CB300V (VNĐ) | CB400V (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Ø6 | Kg | 16.000 | Liên hệ |
| Ø8 | Kg | 16.000 | Liên hệ |
| Ø10 | Cây | 20.400 | 85.000 |
| Ø12 | Cây | 140.200 | 123.000 |
| Ø14 | Cây | 190.000 | 166.000 |
| Ø16 | Cây | 250.500 | 218.000 |
| Ø18 | Cây | 320.000 | 280.000 |
| Ø20 | Cây | 400.000 | 344.000 |
Bảng giá sắt thép xây dựng Việt Mỹ
| Đường kính | Đơn vị | CB300V (VNĐ) | CB400V (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Ø6 | Kg | 15.000 | 16.500 |
| Ø8 | Kg | 15.000 | 16.500 |
| Ø10 | Cây | 120.000 | 96.000 |
| Ø12 | Cây | 132.600 | 133.000 |
| Ø14 | Cây | 171.300 | 181.000 |
| Ø16 | Cây | 240.800 | 250.000 |
| Ø18 | Cây | 300.900 | 320.000 |
| Ø20 | Cây | 363.600 | 394.000 |
⚠️ Lưu ý quan trọng khi tham khảo bảng giá
- Giá chưa bao gồm VAT 10% và chi phí vận chuyển đến công trình.
- Giá có thể thay đổi theo thời điểm, số lượng đặt hàng và vị trí giao hàng.
- Thép cuộn (Ø6, Ø8) được tính theo kg, kiểm hàng bằng cân điện tử.
- Thép cây (Ø10 trở lên) được tính theo cây dài 11,7m.
- Để có báo giá chính xác và ưu đãi theo số lượng, vui lòng liên hệ trực tiếp với THÉP SATA.


3. Khám Phá Các Loại Sắt Thép Thông Dụng Và Ứng Dụng Thực Tế Trong Xây Dựng
Phân loại các loại sắt thép thông dụng
Thép xây dựng
Thép xây dựng là loại thép dùng cho bê tông cốt thép, sàn, cột, dầm, móng nhà.
Các dạng phổ biến gồm:
-
Thép cây (thép thanh vằn): có gân xoắn, chịu lực tốt, thường dùng trong công trình dân dụng và cầu đường.
-
Thép cuộn: mềm dẻo, dễ uốn, phù hợp cho các chi tiết đòi hỏi độ linh hoạt cao.
-
Thép trơn: bề mặt nhẵn, thường kết hợp trong cấu kiện nhỏ.
✅ Tiêu chuẩn phổ biến: CB240, CB300, CB400, CB500 (theo TCVN).
✅ Thương hiệu nổi bật: Hòa Phát, Việt Nhật, Pomina, Miền Nam, Thái Nguyên.
Thép hình (I, H, U, V, C, Z)
Thép hình có tiết diện đặc biệt, được dùng nhiều trong kết cấu khung thép tiền chế, nhà xưởng, cầu, giàn mái.
| Loại thép hình | Đặc điểm | Ứng dụng |
|---|---|---|
| Thép I, H | Bản cánh rộng, chịu lực cực tốt | Dầm, cột, khung cầu, khung nhà tiền chế |
| Thép U, V, C | Nhẹ, dễ thi công, linh hoạt | Giàn mái, khung máy, lan can, kết cấu phụ |
| Thép Z | Dạng chữ Z, chống võng tốt | Mái nhà công nghiệp, nhà tiền chế |
Thép hộp
Thép hộp có tiết diện vuông, chữ nhật hoặc tròn, được sản xuất từ thép cán nguội/cán nóng.
Các loại chính:
-
Thép hộp đen: dùng trong nội thất, khung sườn, cửa, lan can.
-
Thép hộp mạ kẽm: có lớp kẽm bảo vệ chống gỉ sét, phù hợp cho công trình ngoài trời.
-
Thép hộp inox: sáng bóng, chống oxy hóa cao, dùng trong trang trí, sản xuất thực phẩm, y tế.
Thép tấm – Thép cuộn
Là loại thép dạng phẳng, bề mặt rộng, thường được cán nóng (HRC) hoặc cán nguội (CRC).
Ứng dụng: sản xuất tôn lợp, ống thép, container, thiết bị cơ khí, xe cơ giới.
-
Thép tấm mạ kẽm / mạ màu: dùng để sản xuất tôn lạnh, tôn cách nhiệt, tấm panel cách âm.
-
Thép cuộn cán nóng (HRC): dùng cho ngành đóng tàu, cơ khí chế tạo.
-
Thép cuộn cán nguội (CRC): dùng trong nội thất và thiết bị dân dụng.
Thép ống
Thép ống được sản xuất theo hai dạng: ống hàn (ERW) và ống đúc (Seamless).
| Loại ống | Đặc điểm | Ứng dụng |
|---|---|---|
| Ống đen | Không mạ, giá rẻ, dễ hàn | Đường ống trong nhà xưởng, giàn giáo |
| Ống mạ kẽm | Có lớp kẽm chống rỉ | Ống dẫn nước, cột đèn, hàng rào |
| Ống inox | Bền đẹp, chống ăn mòn | Trang trí, nội thất, ngành thực phẩm |
Thép không gỉ (Inox)
- Thành phần gồm Cr, Ni, giúp chống oxy hóa và ăn mòn tuyệt đối.
- Phân loại theo tiêu chuẩn: Inox 201, 304, 316, 430.
- Ứng dụng: nội thất, y tế, thực phẩm, công nghiệp hóa chất, và các công trình ven biển.

Ứng dụng thực tế của sắt thép trong xây dựng
| Loại thép | Đặc điểm | Ứng dụng |
|---|---|---|
| Thép cây (thép vằn) | Có gân, chịu lực cao | Cột, dầm, sàn bê tông |
| Thép cuộn | Dẻo, dễ uốn | Móng, kết cấu phụ |
| Thép hình I, H, U, V, C | Dạng tiết diện, bền | Khung nhà xưởng, cầu |
| Thép hộp vuông/chữ nhật | Cứng, đẹp | Khung mái, cửa, hàng rào |
| Thép tấm, cuộn mạ kẽm | Phẳng, chống rỉ | Sản xuất tôn, vỏ container |
| Inox (thép không gỉ) | Sáng bóng, chống ăn mòn | Trang trí, nội thất, thực phẩm |
Sắt thép không chỉ là vật liệu kết cấu, mà còn là linh hồn của công trình hiện đại.
Từ nhà ở nhỏ đến dự án quy mô lớn, việc lựa chọn đúng chủng loại, tiêu chuẩn và thương hiệu thép giúp công trình đạt được độ an toàn, bền vững và thẩm mỹ tối ưu
4. Kinh Nghiệm Mua Sắt Thép Tiết Kiệm, Hiệu Quả
Xác định nhu cầu và quy cách trước khi mua
Để mua sắt thép tiết kiệm, trước tiên cần xác định rõ mục đích và khối lượng sử dụng.
- Xác định loại công trình: Tùy vào công trình là nhà ở, nhà xưởng hay công trình cầu đường, bạn cần lựa chọn loại sắt thép có cường độ, kích thước và tiêu chuẩn phù hợp.
- Lên kế hoạch khối lượng sử dụng: Nên tính toán theo bản vẽ thiết kế hoặc nhờ kỹ sư kết cấu hỗ trợ để tránh mua dư, gây lãng phí và khó bảo quản.
- Chọn đúng quy cách sắt thép
-
Thép cuộn (D6 – D10): dùng cho buộc, đai cột.
-
Thép cây vằn (D10 – D32): dùng cho cột, dầm, móng.
-
Thép hình H, I, U, V: dùng cho kết cấu nhà xưởng, khung thép.
-
- Mẹo nhỏ: Sử dụng bảng định mức thép xây dựng giúp ước tính chính xác số lượng cần mua, tránh lãng phí vật liệu.
Lựa chọn thương hiệu sắt thép uy tín
Một trong những yếu tố quan trọng nhất khi mua sắt thép là chọn thương hiệu đáng tin cậy. Dưới đây là những thương hiệu thép được sử dụng phổ biến tại Việt Nam năm 2026:
| Thương hiệu thép | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|
| Thép Hòa Phát | Chất lượng cao, thép đồng đều, dễ gia công, giá ổn định. |
| Thép Pomina | Bề mặt sáng, chống oxy hóa tốt, giao hàng nhanh. |
| Thép Việt Nhật (Vina Kyoei) | Tiêu chuẩn Nhật Bản, độ bền và độ dẻo cao. |
| Thép Miền Nam, Việt Úc, Đông Á | Phù hợp công trình dân dụng, giá cả cạnh tranh. |
Khi mua, cần yêu cầu chứng chỉ CO – CQ để đảm bảo nguồn gốc và tiêu chuẩn sản xuất rõ ràng.
Nên ưu tiên mua tại đại lý chính hãng hoặc nhà phân phối cấp 1 để được giá tốt và chính sách bảo hành rõ ràng.
Cập nhật bảng giá sắt thép trước khi mua
Giá sắt thép thường thay đổi theo ngày do ảnh hưởng từ giá nguyên liệu đầu vào, chi phí vận chuyển và biến động thị trường.
Để tiết kiệm chi phí, nên tham khảo bảng giá sắt thép hôm nay từ các nguồn uy tín như:
-
Website chính thức của Hòa Phát, Pomina, Việt Nhật, Đông Á.
-
Đại lý sắt thép gần công trình để được báo giá chính xác theo khối lượng thực tế.

Các yếu tố cần so sánh
-
Giá sắt thép cùng loại, cùng thương hiệu.
-
Chính sách chiết khấu khi mua số lượng lớn.
-
Phí vận chuyển, bốc xếp và thời gian giao hàng.
Kiểm tra kỹ hàng hóa khi nhận
Khi sắt thép được giao đến công trình, bạn cần kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo đúng chất lượng và chủng loại.
-
Kiểm tra logo, ký hiệu dập nổi trên cây thép (Hòa Phát, Pomina, Việt Nhật…).
-
Đối chiếu phiếu xuất kho, hóa đơn, chứng chỉ CO-CQ.
-
Quan sát bề mặt thép, đảm bảo không bị gỉ sét, cong vênh hay trầy xước.
Nếu phát hiện hàng không đúng quy cách, cần liên hệ ngay với nhà cung cấp để được đổi trả kịp thời.
5. Sắt Thép SATA – Địa chỉ mua các sản phẩm, Bảng Giá Sắt Thép 2026 tốt nhất, chất lượng hàng đầu tại TP.HCM
Sắt Thép SATAlà một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm Bảng Giá Sắt Thép chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu, SATA khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào sự cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng tận tâm.
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm, Bảng Giá Sắt Thép Mới chất uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm Sắt Thép , đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp Bảng Giá Sắt Thép uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn.
Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
- CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
- Fanpage:












