Giá bảng hiệu tôn sóng là yếu tố mà hầu hết khách hàng đều quan tâm trước khi quyết định thi công. Mức giá này không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại tôn (tôn mạ kẽm, tôn mạ màu, tôn sơn tĩnh điện…), kích thước, độ dày, kiểu chữ, hình ảnh trang trí, khung sắt gia cố và cả vị trí lắp đặt.
Bài viết này cung cấp một cái nhìn toàn diện về thông tin, đặc tính, ứng dụng và Giá bảng hiệu tôn sóng mới nhất, giúp bạn lựa chọn phù nhất cho nhu cầu và ngân sách đối với dự án.
Sắt Thép SATA tự hào là đại lý chính hãng, chuyên cung cấp các sản phẩm Bảng hiệu tôn sóng chất lượng cao. Với cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm chính hãng, bền bỉ và đa dạng, Sắt Thép SATA luôn là lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng.
1. cập nhật Giá Bảng Hiệu Tôn Sóng Mới Nhất 2026 – giá ưu đãi cho khách hàng
Lưu ý về bảng báo giá
-
Báo giá chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi tùy theo thời điểm và yêu cầu cụ thể.
-
Để nhận báo giá chính xác, liên hệ trực tiếp nhà cung cấp SATA qua hotline 0903 725 545 với thông tin: kích thước, độ dày tôn, màu sắc, vật liệu chữ nổi, vị trí thi công để được tư vấn chính xác.
Giá bảng hiệu tôn sóng theo loại
|
Loại bảng hiệu |
Giá (VNĐ/m²) |
Ghi chú |
|---|---|---|
|
Tôn sóng dán decal hoặc bạt Hiflex |
470.000 |
Phù hợp cho bảng hiệu quảng cáo cơ bản, giá rẻ. |
|
Tôn sóng sơn tĩnh điện |
580.000 |
Tăng độ bền màu, chống oxi hóa, cần báo giá cụ thể theo thiết kế. |
|
Tôn sóng đục lỗ (kết hợp đèn LED) |
1.230.000 |
Tăng tính thẩm mỹ, phù hợp cho bảng hiệu nổi bật vào ban đêm. |
|
Tôn sóng kết hợp chữ nổi mica/alu/inox |
1.180.000 |
Giá áp dụng cho thiết kế chữ nổi mica tiêu chuẩn, có thể thay đổi tùy vật liệu. |
Giá bảng hiệu tôn sóng theo độ dày tôn
|
Độ dày tôn |
Giá (VNĐ/m²) |
Ứng dụng |
|---|---|---|
|
0.3mm (3 dem) |
420.000 |
Bảng hiệu nhỏ, ít chịu lực, tiết kiệm chi phí. |
|
0.5mm (5 dem) |
545.000 |
Bảng hiệu trung bình, độ bền trung bình. |
|
0.8mm (8 dem) |
725.000 |
Bảng hiệu lớn, độ bền cao, chịu lực tốt. |
|
1.2mm (12 dem) |
1.035.000 |
Bảng hiệu lớn, yêu cầu độ bền cao nhất. |
Giá bảng hiệu tôn sóng theo màu sắc
|
Màu sắc |
Giá (VNĐ/m²) |
Ghi chú |
|---|---|---|
|
Màu tiêu chuẩn (xanh, đỏ, trắng, xám) |
giá cơ bản |
Theo catalog nhà sản xuất (Hoa Sen, Đông Á). |
|
Màu sơn theo yêu cầu |
225.000 |
Tùy theo loại sơn và độ phức tạp. |
|
Màu vân gỗ, sơn tĩnh điện |
325.000 |
Tăng thẩm mỹ, độ bền màu cao. |
Giá vật liệu đi kèm
|
Vật liệu |
Giá (VNĐ/m² hoặc chi tiết) |
Ghi chú |
|---|---|---|
|
Chữ nổi mica |
1.850.000/m² |
Áp dụng cho mica 3mm, kích thước chữ tiêu chuẩn. |
|
Chữ nổi inox |
3.550.000/m² |
Bền, sang trọng, giá cao hơn mica. |
|
Chữ nổi alu |
2.320.000/m² |
Phù hợp bảng hiệu ngoài trời, chịu thời tiết. |
|
Đèn LED (chiếu sáng/hắt sáng) |
375.000/mét dài |
Áp dụng cho LED thông dụng, độ dài tiêu chuẩn. |
|
Khung sắt vuông (20mm – 50mm) |
125.000/mét dài |
Tráng kẽm chống rỉ, kích thước khung 30mm. |
Giá bảng hiệu tôn sóng – nguyên liệu tôn
|
Loại tôn |
Giá (VNĐ/m²) |
Ghi chú |
|---|---|---|
|
Tôn lạnh Hoa Sen |
105.000 |
Phù hợp cho bảng hiệu ngoài trời, chống nóng. |
|
Tôn kẽm Hoa Sen |
85.000 |
Giá rẻ, phù hợp cho bảng hiệu cơ bản. |
|
Tôn cách nhiệt (PU, xốp) |
170.000 |
Chống nóng tốt, giá cao hơn. |
|
Tôn giả ngói |
145.000 |
Thẩm mỹ cao, phù hợp cho nhà hàng, quán cafe. |
Chi phí thi công
-
Thi công tại chỗ: 220.000 VNĐ/m² (vị trí thông thường, không cần giàn giáo).
-
Thi công vị trí cao (tòa nhà, cần giàn giáo): 370.000 VNĐ/m².
-
Vận chuyển (khu vực xa): 120.000 VNĐ (tính cho khoảng cách trung bình 50km).
3. So Sánh Giá Bảng Hiệu Tôn Sóng Và Các Loại Bảng Hiệu Khác
Để so sánh giá bảng hiệu tôn sóng với các loại bảng hiệu khác, chúng ta sẽ xem xét các yếu tố như giá thành, độ bền, tính thẩm mỹ, khả năng ứng dụng, và chi phí bảo trì. Dưới đây là bảng so sánh giá và đặc điểm của bảng hiệu tôn sóng so với các loại bảng hiệu phổ biến khác như bảng hiệu alu, bảng hiệu mica, bảng hiệu bạt Hiflex, và bảng hiệu inox
| Loại bảng hiệu | Giá (VNĐ/m²) | Độ bền | Tính thẩm mỹ | Ứng dụng | Chi phí bảo trì |
|---|---|---|---|---|---|
| Tôn sóng | 350.000 – 1.800.000 | Cao (20 – 40 năm nếu chống rỉ tốt) | Trung bình, cần kết hợp chữ nổi hoặc LED để tăng thẩm mỹ | Bảng hiệu ngoài trời, nhà xưởng, cửa hàng lớn | Thấp, chỉ cần vệ sinh định kỳ |
| Alu (nhôm nhựa) | 450.000 – 1.200.000 | Cao (10 – 20 năm, chống thời tiết tốt) | Cao, bề mặt phẳng, sang trọng | Mặt dựng tòa nhà, cửa hàng, showroom | Thấp, dễ lau chùi, ít phai màu |
| Mica | 1.200.000 – 2.500.000 | Trung bình (5 – 10 năm, dễ trầy xước) | Rất cao, màu sắc đa dạng, dễ tạo hình | Bảng hiệu nhỏ, chữ nổi, hộp đèn | Trung bình, cần thay mica nếu trầy xước |
| Bạt Hiflex | 150.000 – 350.000 | Thấp (2 – 5 năm, dễ rách) | Trung bình, phụ thuộc vào chất lượng in | Bảng hiệu tạm thời, sự kiện, quán nhỏ | Cao, dễ phai màu, cần thay mới thường xuyên |
| Inox | 2.500.000 – 5.000.000 | Rất cao (20 – 50 năm, chống ăn mòn) | Sang trọng, bóng bẩy, chuyên nghiệp | Bảng hiệu cao cấp, công ty, nhà hàng | Thấp, chỉ cần lau chùi để giữ độ bóng |
Khi nào nên chọn bảng hiệu tôn sóng?
-
Chọn bảng hiệu tôn sóng khi:
- Cần bảng hiệu kích thước lớn với chi phí thấp.
- Yêu cầu độ bền cao, chịu được thời tiết ngoài trời.
- Không cần thẩm mỹ quá cao, nhưng có thể kết hợp chữ nổi hoặc LED để tăng độ thu hút.
-
Không nên chọn tôn sóng khi:
- Cần bảng hiệu sang trọng, chuyên nghiệp (ưu tiên alu hoặc inox).
- Yêu cầu thiết kế phức tạp, màu sắc rực rỡ (ưu tiên mica).
- Dự án ngắn hạn, chi phí cực thấp (ưu tiên bạt Hiflex).





















