1. BÁO GIÁ TẤM Panel LÓT SÀN Mới nhất năm 2026
Bảng báo giá tấm Panel lót sàn mới nhất được cập nhật nhằm giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn vật liệu thi công phù hợp cho các công trình nhà ở, nhà xưởng và các công trình yêu cầu khả năng chịu lực cao. Với ưu điểm nhẹ, bền, cách âm – cách nhiệt tốt và thi công nhanh, tấm Panel lót sàn đang trở thành giải pháp tối ưu thay thế bê tông truyền thống. Dưới đây là bảng giá chi tiết theo từng kích thước và độ dày để bạn tham khảo.
Báo giá tấm Panel lót sàn
- Giá Tấm Panel Lót Sàn dao động từ 205.000 VNĐ/m² đến 600.000 VNĐ/m². Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất
| STT | Sản phẩm | Kích thước (mm) | Đơn giá sau giảm | Quy cách kỹ thuật | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tấm sàn panel ALC | [1200÷3300] x600x100 | 205.000 VNĐ/m² | 2 lưới thép gia cường | Sàn nhà dân dụng, sàn kỹ thuật nhẹ |
| 2 | Tấm sàn panel ALC | [3300÷4200] x600x100 | 325.000 VNĐ/m² | 2 lưới thép gia cường | Sàn nhà công nghiệp, sàn chịu lực |
| 3 | Tấm sàn panel ALC | [1200÷3300] x600x150 | 482.500 VNĐ/m² | 2 lưới thép gia cường | Sàn tầng lầu, sàn chịu tải trung bình |
| 4 | Tấm sàn panel ALC | [1200÷3300] x600x200 | 600.000 VNĐ/m² | 2 lưới thép gia cường | Sàn nhà xưởng, sàn chịu lực cao |
| 5 | Tấm sàn panel ALC | 1200x600x75 | 231.000 VNĐ/m² | 1 lưới thép gia cường | Sàn phụ, trần mái, vách ngăn nhẹ |
| 6 | Keo dán tấm bê tông nhẹ | 25 kg/bao | 180.000 VNĐ/bao | — | Dùng để liên kết tấm ALC khi thi công |
- Xem thêm: Bảng giá tấm panel mới nhất
Báo giá tấm Panel lót sàn ALC (Dài 1200m)
- Giá Tấm Panel Lót Sàn ALC dao động từ 150.000 VNĐ/m² đến 410.000 VNĐ/m². Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất
| Quy cách (mm) | Giá theo m³ (VNĐ) | Giá theo m² (VNĐ) | Giá theo tấm (VNĐ) | Khối lượng/tấm |
|---|---|---|---|---|
| 1200 × 600 × 50 | 3.450.000 | 179.000 | 150.000 | ~29 kg |
| 1200 × 600 × 75 | 3.050.000 | 220.000 | 180.000 | ~43 kg |
| 1200 × 600 × 100 | 2.850.000 | 285.000 | 210.000 | ~58 kg |
| 1200 × 600 × 150 | 2.700.000 | 405.000 | 320.000 | ~86 kg |
| 1200 × 600 × 200 | 2.646.000 | 529.000 | 410.000 | ~115 kg |
Báo giá tấm Panel lót sàn ALC (Dài 1500m)
- Giá Tấm Panel Lót Sàn Bê Tông dao động từ 200.000 VNĐ/m² đến 450.000 VNĐ/m². Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất
| Quy cách (mm) | Giá theo m³ (VNĐ) | Giá theo m² (VNĐ) | Giá theo tấm (VNĐ) | Khối lượng/tấm |
|---|---|---|---|---|
| 1500 × 600 × 50 | 4.530.000 | 221.000 | 240.000 | ~36 kg |
| 1500 × 600 × 75 | 3.050.000 | 223.000 | 252.000 | ~54 kg |
| 1500 × 600 × 100 | 2.850.000 | 280.000 | 280.000 | ~72 kg |
| 1500 × 600 × 150 | 2.700.000 | 400.000 | 350.000 | ~108 kg |
| 1500 × 600 × 200 | 2.646.000 | 520.200 | 450.000 | ~144 kg |
Lưu ý về bảng giá tấm Panel lót sàn:
- Đơn giá trên chưa bao gồm thuế VAT 10% và chi phí vận chuyển. Báo giá có thể thay đổi tùy theo số lượng đặt hàng, khu vực giao hàng, và thời điểm đặt mua.
- Chiết khấu đặc biệt áp dụng cho đơn hàng số lượng lớn hoặc khách hàng ký hợp đồng dài hạn.
- Tất cả sản phẩm đều được kiểm định chất lượng trước khi xuất kho, đảm bảo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật và độ bền sử dụng.
- Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp để được tư vấn kỹ thuật, hỗ trợ lựa chọn sản phẩm phù hợp và nhận báo giá chính xác theo nhu cầu thực tế.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá tấm panel lót sàn
Loại vật liệu lõi
- EPS: Giá rẻ, cách nhiệt vừa phải.
- PU: Cách nhiệt tốt, giá cao hơn.
- Rockwool: Chống cháy, cách âm tốt, giá cao nhất.
- Panel bê tông nhẹ: Chịu lực tốt, dùng cho sàn, giá cao hơn panel cách nhiệt.
Độ dày panel
- Độ dày phổ biến: 50mm, 75mm, 100mm, 150mm.
- Panel càng dày thì khả năng cách nhiệt, chịu lực càng tốt và giá càng cao.
Lớp tôn bề mặt
- Tôn mạ kẽm, tôn lạnh, tôn mạ màu.
- Độ dày tôn từ 0.3mm đến 0.6mm ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và giá thành.
Kích thước và số lượng đặt hàng
- Panel dài, rộng theo yêu cầu có thể phát sinh chi phí.
- Đặt số lượng lớn thường được chiết khấu.
Chi phí vận chuyển và lắp đặt
- Khoảng cách từ nhà máy đến công trình, điều kiện thi công ảnh hưởng đến tổng chi phí.
- Một số đơn vị cung cấp dịch vụ lắp đặt trọn gói hoặc tính riêng.
Thời điểm mua và biến động thị trường
- Giá nguyên liệu (tôn, PU, EPS…) thay đổi theo thị trường.
- Mùa cao điểm xây dựng (thường là mùa khô) giá có thể tăng.
Thương hiệu và nhà cung cấp
- Thương hiệu uy tín thường có giá cao hơn nhưng đảm bảo chất lượng và bảo hành.
- Nhà cung cấp địa phương có thể rẻ hơn nhưng cần kiểm tra kỹ chất lượng.
2. Tấm Panel Lót Sàn Là Gì?
Tấm panel lót sàn là vật liệu xây dựng hiện đại, được sử dụng rộng rãi trong các công trình nhà xưởng, kho lạnh, văn phòng, và thậm chí là nhà ở. Với cấu trúc đặc biệt gồm lõi cách nhiệt (thường là PU, EPS, hoặc bông khoáng) được bao bọc bởi hai lớp thép mạ kẽm hoặc nhôm, tấm panel lót sàn mang lại độ bền cao, khả năng cách nhiệt, cách âm vượt trội và tính thẩm mỹ tối ưu.
Đây là giải pháp lý tưởng cho những ai đang tìm kiếm vật liệu lót sàn vừa bền vững, vừa tiết kiệm chi phí.
Cấu tạo tấm panel lót sàn
Tấm panel lót sàn, hay còn gọi là panel sàn cách nhiệt, là loại vật liệu xây dựng dạng tấm được sản xuất theo công nghệ tiên tiến, chuyên dùng để thi công sàn trong các công trình công nghiệp và dân dụng. Sản phẩm này nổi bật nhờ khả năng chịu lực cao, cách nhiệt, cách âm và chống cháy, đồng thời giúp tối ưu hóa chi phí và thời gian thi công.
Tấm panel lót sàn được cấu tạo từ ba thành phần chính:
Lớp lõi cách nhiệt
- EPS (Expanded Polystyrene): Nhẹ, cách nhiệt tốt, giá thành hợp lý.
- PU (Polyurethane): Cách nhiệt vượt trội, độ bền cao, chống cháy hiệu quả.
- Rockwool hoặc Glasswool: Chống cháy lan, cách âm tốt, chịu nhiệt cao.
Lớp vỏ ngoài
- Là thép mạ kẽm, thép không gỉ hoặc nhôm, được phủ sơn tĩnh điện giúp tăng độ bền, chống ăn mòn và nâng cao tính thẩm mỹ.
Hệ thống khớp nối thông minh
- Thiết kế khóa liên kết âm dương hoặc camlock giúp lắp đặt nhanh chóng, kín khít, đảm bảo độ ổn định và an toàn cho công trình.

Bảng thông số kỹ thuật
Để đảm bảo tấm panel lót sàn phát huy tối đa hiệu quả trong thi công và sử dụng, việc nắm rõ các thông số kỹ thuật là điều cần thiết. Những thông số này không chỉ phản ánh chất lượng sản phẩm mà còn giúp bạn lựa chọn đúng loại panel phù hợp với yêu cầu công trình.
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|
| Kích thước phổ biến | 1200 × 600 × 100 mm / 1500 × 600 × 100 mm | Có thể tùy chỉnh theo yêu cầu thiết kế |
| Khối lượng mỗi tấm | 62 – 68 kg/tấm | Tùy thuộc vào loại lõi và lớp vỏ ngoài |
| Tỷ trọng vật liệu | 800 – 850 kg/m³ | Đảm bảo độ chắc chắn và ổn định |
| Cấu tạo gia cường | 2 lớp thép đan D4 | Tăng khả năng chịu lực và chống biến dạng |
| Tải trọng chịu lực tối đa | 300 kg/m² | Phù hợp với công trình yêu cầu chịu lực cao |
| Cường độ nén | 3,5 MPa | Đảm bảo độ cứng và khả năng chống lún |
| Khả năng chống va đập | > 2,5% | Bảo vệ kết cấu sàn trước các tác động cơ học |
| Khả năng chịu lực uốn | > 1,5% | Tăng độ linh hoạt và độ bền khi sử dụng lâu dài |

4. Các Loại Tấm Panel Lót Sàn Phổ Biến Hiện Nay

Tấm panel lót sàn là vật liệu xây dựng hiện đại, được thiết kế để thay thế cho phương pháp đổ bê tông truyền thống. Với cấu trúc nhẹ, khả năng cách nhiệt và chịu lực tốt, panel lót sàn giúp giảm tải trọng công trình, tăng tốc độ thi công và tối ưu chi phí. Dưới đây là các loại panel lót sàn phổ biến nhất hiện nay:
1. Tấm Panel EPS Lót Sàn
Cấu tạo lõi: Hạt xốp EPS ép khối, tỷ trọng 10–20 kg/m³
Lớp vỏ ngoài: Tôn mạ kẽm sơn tĩnh điện
Đặc điểm:
- Trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển và lắp đặt
- Khả năng cách nhiệt ở mức trung bình
- Giá thành thấp, phù hợp công trình tiết kiệm chi phí
Ứng dụng: Sàn nhà xưởng nhẹ, tầng lửng, kho chứa hàng
Hạn chế: Khả năng chống cháy và cách âm chưa cao
2. Tấm Panel PU Lót Sàn
Cấu tạo lõi: Foam PU tỷ trọng 35–45 kg/m³
Lớp vỏ ngoài: Tôn mạ kẽm hoặc nhôm sơn tĩnh điện
Đặc điểm:
- Cách nhiệt rất tốt, tiết kiệm năng lượng
- Độ bền cao, tuổi thọ lâu dài
- Khả năng chống cháy tốt hơn EPS
Ứng dụng: Kho lạnh, phòng sạch, nhà xưởng kỹ thuật cao
Hạn chế: Giá thành cao hơn EPS
3. Tấm Panel Rockwool Lót Sàn
Cấu tạo lõi: Sợi khoáng đá tự nhiên, tỷ trọng 60–100 kg/m³
Lớp vỏ ngoài: Tôn mạ kẽm hoặc thép
Đặc điểm:
- Chống cháy lan tốt, an toàn PCCC cao
- Cách âm hiệu quả, giảm rung ồn
- Chịu nhiệt tốt trong môi trường khắc nghiệt
Ứng dụng: Nhà xưởng, kho hóa chất, công trình yêu cầu chống cháy
Hạn chế: Nặng và giá cao hơn các loại khác
4. Tấm Panel ALC (Bê Tông Khí Chưng Áp)
Cấu tạo: Xi măng, cát mịn, tro bay, sợi PP và phụ gia chuyên dụng
Gia cường: Cốt thép và sợi tổng hợp
Đặc điểm:
- Nhẹ hơn bê tông truyền thống
- Chịu lực tốt, độ ổn định cao
- Cách nhiệt và chống cháy hiệu quả
Ứng dụng: Nhà dân dụng, văn phòng, nhà tiền chế
Hạn chế: Cần xử lý chống thấm kỹ để đảm bảo độ bền
5. Tấm Panel Glasswool Lót Sàn
Cấu tạo lõi: Sợi thủy tinh tỷ trọng 48–64 kg/m³
Lớp vỏ ngoài: Tôn mạ kẽm hoặc nhôm
Đặc điểm:
- Cách âm tốt, giảm tiếng ồn hiệu quả
- Chống cháy, an toàn sử dụng
- Nhẹ, dễ thi công và lắp đặt
Ứng dụng: Văn phòng, phòng kỹ thuật, khu vực cần cách âm
Hạn chế: Cần thi công đúng kỹ thuật để tránh bụi sợi
5. Lợi ích của tấm panel lót sàn là gì? Top nhưng ưu điểm vượt trội của loại panel trên!
Sử dụng tấm panel lót sàn mang lại nhiều lợi ích vượt trội, giúp nó trở thành lựa chọn hàng đầu trong xây dựng hiện đại:
- Cách nhiệt và cách âm hiệu quả: Lõi PU hoặc EPS giúp giảm nhiệt độ từ bên ngoài, giữ cho không gian bên trong luôn mát mẻ. Đồng thời, khả năng cách âm giúp giảm tiếng ồn, phù hợp cho các khu vực đông đúc.
- Độ bền cao: Lớp vỏ thép mạ kẽm chống ăn mòn, chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt, đảm bảo tuổi thọ công trình lên đến hàng chục năm.
- Thi công nhanh chóng: Tấm panel được sản xuất sẵn, dễ dàng lắp đặt, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí nhân công.
- Thẩm mỹ và đa dạng: Bề mặt panel có nhiều màu sắc và hoa văn, phù hợp với mọi phong cách thiết kế từ công nghiệp đến dân dụng.
- Thân thiện với môi trường: Vật liệu panel có thể tái chế, góp phần giảm thiểu rác thải xây dựng.
- Tiết kiệm chi phí: So với các vật liệu truyền thống như bê tông, tấm panel lót sàn có giá thành hợp lý hơn, đồng thời giảm chi phí bảo trì.
6. Tấm Panel Lót Sàn Được Ứng Dụng Trong Những Trường Hợp Nào?
Tấm panel lót sàn là một trong những vật liệu xây dựng hiện đại đang được ứng dụng ngày càng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực thi công. Với cấu tạo thông minh gồm lớp lõi cách nhiệt (EPS, PU, Rockwool, Glasswool…) và lớp vỏ ngoài bằng tôn mạ kẽm hoặc nhôm phủ sơn tĩnh điện, sản phẩm này mang lại nhiều ưu điểm vượt trội như: trọng lượng nhẹ, cách nhiệt tốt, chống cháy, chịu lực cao và thi công nhanh chóng.
Dưới đây là các trường hợp sử dụng phổ biến của tấm panel lót sàn trong thực tế:
Lót sàn nhà ở dân dụng
- Dùng cho tầng lửng, gác xép, sàn cải tạo hoặc nâng tầng. Giúp giảm tải trọng lên kết cấu cũ, thi công nhanh, không cần đổ bê tông, tiết kiệm chi phí và thời gian.
Lót sàn văn phòng, công ty
- Sử dụng cho phòng làm việc, phòng kỹ thuật, sàn máy lạnh. Panel giúp cách âm tốt, tạo môi trường làm việc yên tĩnh, đồng thời mang lại tính thẩm mỹ cao.
Lót sàn trung tâm thương mại, showroom
- Dùng cho khu vực trưng bày, tầng lửng, sàn kỹ thuật. Panel có khả năng chịu lực tốt, chống cháy hiệu quả, phù hợp với khu vực có lưu lượng người lớn.
Lót sàn nhà xưởng, kho hàng
- Thi công sàn thao tác, sàn tầng lửng, sàn kỹ thuật trong môi trường công nghiệp. Panel PU hoặc Rockwool giúp giữ nhiệt, chống cháy và chịu tải trọng cao.
Lót sàn phòng sạch, kho lạnh
- Dùng để kiểm soát nhiệt độ, cách nhiệt hiệu quả, đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh và an toàn thực phẩm. Panel PU hoặc PIR là lựa chọn lý tưởng cho các khu vực này.
Lót sàn công trình tạm, nhà di động
- Ứng dụng trong nhà container, nhà lắp ghép, công trình thi công tạm thời. Panel EPS hoặc Glasswool giúp thi công nhanh, dễ tháo lắp và tái sử dụng nhiều lần.
Thi công trần, vách ngăn, tường bao
- Ngoài chức năng lót sàn, một số loại panel còn được sử dụng linh hoạt để làm trần, vách ngăn hoặc tường bao, tạo nên hệ thống vật liệu đồng bộ, tiết kiệm chi phí và thời gian thi công.
Tấm panel lót sàn không chỉ là giải pháp thay thế cho vật liệu truyền thống mà còn mở ra nhiều hướng ứng dụng mới trong xây dựng hiện đại. Tùy vào mục đích sử dụng, yêu cầu kỹ thuật và ngân sách, bạn có thể lựa chọn loại panel phù hợp để tối ưu hiệu quả thi công và vận hành công trình.
7. Quy Trình Thi Công Tấm Panel Lót Sàn Chuẩn Kỹ Thuật
Tấm panel lót sàn là vật liệu xây dựng hiện đại, được cấu tạo từ lớp vỏ ngoài bằng tôn mạ kẽm hoặc nhôm phủ sơn tĩnh điện, kết hợp với lõi cách nhiệt như EPS, PU, Rockwool, Glasswool hoặc ALC. Nhờ đặc tính nhẹ, chịu lực tốt, cách nhiệt và chống cháy, panel lót sàn đang được ứng dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng, công nghiệp và thương mại.
Để đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài, độ an toàn kết cấu và tính thẩm mỹ, quá trình thi công cần tuân thủ đầy đủ các bước kỹ thuật sau:
Bước 1: Khảo sát hiện trạng & chuẩn bị mặt bằng
- Đánh giá kết cấu công trình, xác định tải trọng và điều kiện thi công.
- Làm sạch mặt bằng, đảm bảo khô ráo, bằng phẳng và không có vật cản.
- Lựa chọn loại panel phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và môi trường sử dụng.
Bước 2: Thiết kế kỹ thuật & đo đạc thực tế
- Lập bản vẽ chi tiết: hướng lắp đặt, vị trí mối nối, điểm chịu lực.
- Đo đạc diện tích thi công, tính toán số lượng panel và phụ kiện cần thiết.
- Chuẩn bị vật tư: panel, vít, keo chống thấm, thanh đỡ, thiết bị bảo hộ…
Bước 3: Gia cố hệ kết cấu chịu lực (nếu cần)
- Thi công hệ khung thép hoặc hệ đỡ sàn phù hợp với tải trọng panel.
- Đảm bảo khoảng cách giữa các thanh chịu lực đúng tiêu chuẩn kỹ thuật.
- Kiểm tra độ ổn định và độ bền của hệ khung trước khi lắp đặt.
Bước 4: Chuẩn bị tấm panel
- Cắt panel theo kích thước thiết kế bằng máy cắt chuyên dụng.
- Làm sạch bề mặt, kiểm tra độ phẳng và độ kín khít của các cạnh cắt.
- Kiểm tra chất lượng từng tấm: không cong vênh, nứt gãy hoặc lỗi kỹ thuật.
Bước 5: Lắp đặt panel lót sàn
- Đặt từng tấm panel lên hệ khung theo đúng bản vẽ thiết kế.
- Sử dụng khớp nối âm dương hoặc camlock để liên kết các tấm.
- Cố định panel bằng vít chuyên dụng, đảm bảo chắc chắn và kín khít.
Bước 6: Hoàn thiện bề mặt & kiểm tra kỹ thuật
- Xử lý mối nối bằng keo chống thấm hoặc băng dán chuyên dụng.
- Kiểm tra độ phẳng, độ kín, khả năng chịu lực bằng thiết bị đo chuyên dụng.
- Vệ sinh bề mặt panel, chuẩn bị cho các bước hoàn thiện tiếp theo như lát sàn gỗ, trải thảm hoặc phủ lớp bảo vệ.
Bước 7: Nghiệm thu & bàn giao
- Kiểm tra toàn bộ hệ thống panel đã lắp đặt theo checklist kỹ thuật.
- Lập biên bản nghiệm thu: ghi nhận thông số kỹ thuật, hình ảnh thực tế và xác nhận từ các bên liên quan.
- Bàn giao cho chủ đầu tư hoặc đơn vị thi công tiếp theo, đảm bảo đúng tiến độ và tiêu chuẩn chất lượng.
Lưu ý kỹ thuật khi thi công
- Sử dụng panel đạt tiêu chuẩn ISO, có chứng nhận kỹ thuật rõ ràng.
- Thi công trong điều kiện thời tiết khô ráo, tránh độ ẩm cao hoặc mưa lớn.
- Đội ngũ thi công cần được đào tạo bài bản, sử dụng thiết bị chuyên dụng và tuân thủ quy trình an toàn lao động.
- Kiểm tra định kỳ sau khi hoàn thiện để đảm bảo độ bền và hiệu suất sử dụng lâu dài.
8. Sắt Thép SATA Cung Cấp Báo Giá Tấm Panel Lót Sàn Chất Lượng Tại Khu Vực TP.HCM
Sắt Thép SATA là đơn vị uy tín tại TP.HCM chuyên cung cấp tấm Panel lót sàn chất lượng cao. Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng nhà xưởng, nhà kho, nhà tiền chế và các công trình dân dụng.
Vì sao chọn tấm Panel lót sàn của SATA?
- Chính hãng – Có CO/CQ đầy đủ
- Độ bền cao – Chống tia UV, chịu lực tốt
- Lắp đặt nhanh chóng – Giao hàng toàn quốc
- Tư vấn kỹ thuật tận tình – Báo giá linh hoạt
- Chiết khấu hấp dẫn cho công trình lớn và nhà thầu
Với phương châm “Chất lượng tạo niềm tin”, Sắt Thép SATA không ngừng cải tiến sản phẩm và dịch vụ, khẳng định vị thế là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình tại TP.HCM và toàn quốc.
SẮT THÉP SATA
Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
MST: 0314964975
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
Di Động: 0903.725.545
ĐT: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Fanpage:










