Giá Thanh La Mạ Kẽm hôm nay do thép SATA cung cấp là giải pháp lý tưởng giúp khách hàng tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo độ bền vượt trội cho mọi công trình. Với công nghệ mạ kẽm nhúng nóng tiên tiến, sản phẩm không chỉ chống ăn mòn hiệu quả mà còn giữ được độ cứng chắc và thẩm mỹ sáng bóng lâu dài. Giá cả cạnh tranh, phù hợp với ngân sách xây dựng hiện đại, đồng thời giúp giảm thiểu chi phí bảo trì, sửa chữa trong quá trình sử dụng.
Khi lựa chọn sản phẩm của SATA, khách hàng không chỉ nhận được sản phẩm chất lượng hàng đầu mà còn được đồng hành bởi dịch vụ tư vấn và hỗ trợ tận tâm, hướng tới sự hài lòng tối đa.
1. Thanh La Mạ Kẽm Là Gì? Ưu Điểm, Quy Cách Và tiêu chuẩn Mới Nhất 2025
Thanh la mạ kẽm (hay còn gọi là thép la mạ kẽm, sắt la mạ kẽm nhúng nóng) là thanh thép dẹt đặc ruột, tiết diện hình chữ nhật, được cán nóng từ thép cuộn (SS400, Q235, CT3…) rồi nhúng toàn bộ vào bể kẽm nóng chảy ≈ 450–460°C để phủ lên bề mặt một lớp kẽm bảo vệ dày. Đây chính là loại “la” mà thợ cơ khí, thợ xây dựng ở Việt Nam hay dùng để làm khung cửa, lan can, mái hiên, pano quảng cáo…
Ưu Điểm Nổi Bật
- Chống rỉ sét cực lâu: 25–50 năm ngoài trời bình thường, ven biển vẫn 15–30 năm.
- Không cần sơn thêm: Bề mặt sáng bóng sẵn, tiết kiệm công sơn.
- Bảo vệ cathodic (kẽm hy sinh): Trầy xước chỗ nào kẽm xung quanh vẫn bảo vệ sắt bên trong.
- Gia công dễ dàng: Cắt, hàn, khoan, uốn bình thường (chỉ cần quét sơn chống rỉ chỗ mối hàn).
- Thẩm mỹ cao: Sáng đẹp, dùng làm lan can, cửa cổng rất sang.
- Chỉ đắt hơn la đen 20–30% nhưng tuổi thọ gấp 8–10 lần.
- 100% tái chế được.

Quy cách phổ biến của thanh la mạ kẽm (bảng tham khảo)
Lưu ý: Quy cách có thể khác nhau giữa nhà sản xuất — bảng dưới là các kích thước phổ biến trên thị trường Việt Nam
| Mã/Quy cách (mm) | Rộng (mm) | Dày (mm) | Chiều dài phổ biến (m) | Trọng lượng xấp xỉ (kg/m) |
|---|---|---|---|---|
| La 20×2 | 20 | 2.0 | 3 / 6 | ~0.32 |
| La 30×3 | 30 | 3.0 | 3 / 6 | ~0.70 |
| La 40×3 | 40 | 3.0 | 3 / 6 | ~1.26 |
| La 50×5 | 50 | 5.0 | 6 | ~1.96 |
| La 80×8 | 80 | 8.0 | 6 | (theo quy cách) |
| (theo yêu cầu) |
Ghi chú kỹ thuật: ngoài kích thước tiêu chuẩn, nhà máy có thể sản xuất theo chiều dài, độ dày hoặc dung sai khác theo đơn đặt hàng. Một số loại là “cán nóng”, “cắt từ tôn” hoặc “mạ điện / mạ nhúng nóng” — mỗi loại có đặc tính bề mặt và khả năng chống ăn mòn khác nhau.
Tiêu Chuẩn Mới Nhất
- TCVN 10309:2014 (Việt Nam) – vẫn là tiêu chuẩn chính thức
- ASTM A123/A123M – 23 (Mỹ, cập nhật 2023) → nhà máy lớn đều công bố đạt bản mới
- JIS G 3302:2022 (Nhật)
- AS/NZS 4680:2024 (Úc – New Zealand) – tiêu chuẩn nghiêm ngặt nhất hiện nay, nhiều dự án cao tốc và cảng biển bắt buộc
2. Giá Thanh La Mạ Kẽm Hôm Nay – Cập Nhật giá ưu đãi, khuyến mãi khi đặt hàng ngay!
| Quy Cách (Độ Dày x Rộng x Dài) | Giá Cụ Thể (VND/kg) | Ghi Chú |
|---|---|---|
| 3mm x 20mm x 6m | 19.500 | Mạ kẽm điện phân, chống ăn mòn cơ bản. |
| 3mm x 25mm x 6m | 19.650 | Phù hợp khung cửa, lan can. |
| 3mm x 30mm x 6m | 19.800 | Độ bền cao cho kết cấu nhẹ. |
| 3mm x 40mm x 6m | 20.100 | Ứng dụng cơ khí, xây dựng dân dụng. |
| 4mm x 20mm x 6m | 20.200 | Mạ nhúng nóng, tăng tuổi thọ ngoài trời. |
| 4mm x 25mm x 6m | 20.350 | Giá ưu đãi cho đơn >500kg. |
| 4mm x 30mm x 6m | 20.500 | Chịu lực tốt, có CO/CQ. |
| 4mm x 40mm x 6m | 20.750 | Dùng cho hàng rào, cọc tiếp địa. |
| 5mm x 20mm x 6m | 20.800 | Mạ kẽm điện phân, bề mặt sáng bóng. |
| 5mm x 25mm x 6m | 20.950 | Ứng dụng nội thất, mỹ thuật. |
| 5mm x 30mm x 6m | 21.100 | Độ dày trung bình, giá ổn định. |
| 5mm x 40mm x 6m | 21.300 | Chống gỉ sét cao, phù hợp môi trường ẩm. |
| 6mm x 20mm x 6m | 21.400 | Mạ nhúng nóng, cho công trình lớn. |
| 6mm x 25mm x 6m | 21.550 | Giảm 2% cho đơn >1 tấn. |
| 6mm x 30mm x 6m | 21.700 | Kết cấu chịu lực chính. |
| 6mm x 40mm x 6m | 21.950 | Cao cấp, kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt. |
Lưu Ý Bảng Báo Giá Thanh La Mạ Kẽm
- Giá áp dụng: VND/kg, đã VAT 10%, tại kho TP.HCM. Chưa vận chuyển. Biến động ±200-500 VND/kg; liên hệ xác nhận.
- Ưu đãi: Giảm 2-5% (>500kg); thêm 1% thanh toán chuyển khoản.
- Sản phẩm: Thép la mạ kẽm chính hãng (JIS G3302/ASTM A653), dài 6m, CO/CQ đầy đủ. Hỗ trợ cắt/gia công (+1.000-2.000 VND/kg).
- Giao hàng & thanh toán:
- Miễn phí nội thành (>1 tấn); giao tỉnh 24-48h.
- Thanh toán: Chuyển khoản/COD, hóa đơn VAT.
- Kiểm tra hàng tại chỗ; SATA chịu lỗi vận chuyển

3. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Thanh La Mạ Kẽm
✅ Chất liệu và độ dày
- Độ dày thanh la: Thanh càng dày, giá càng cao do tốn nhiều nguyên liệu.
- Chất lượng thép nền: Thép đạt chuẩn (CT3, SS400…) có giá cao hơn loại thường.
✅ Lớp mạ kẽm
- Độ dày lớp mạ: Lớp kẽm càng dày, khả năng chống gỉ càng tốt → giá tăng.
- Công nghệ mạ: Mạ nhúng nóng thường đắt hơn mạ điện do độ bền cao hơn.
✅ Kích thước và quy cách
- Chiều rộng, chiều dài: Thanh lớn hơn → chi phí sản xuất và vận chuyển cao hơn.
- Gia công đặc biệt: Uốn, đục lỗ, cắt theo yêu cầu sẽ làm tăng giá.
✅ Số lượng đặt hàng
- Đặt số lượng lớn: Giá thường giảm nhờ chiết khấu.
- Đặt lẻ hoặc theo yêu cầu riêng: Giá cao hơn do chi phí sản xuất riêng.
✅ Thị trường và chi phí vận chuyển
- Biến động giá thép và kẽm: Giá nguyên liệu ảnh hưởng trực tiếp.
- Khoảng cách vận chuyển: Xa hơn → phí vận chuyển tăng.
✅ Thương hiệu và tiêu chuẩn
- Nhà cung cấp uy tín: Giá cao hơn nhưng đảm bảo chất lượng và bảo hành.
- Tiêu chuẩn quốc tế (ISO, ASTM): Sản phẩm đạt chuẩn thường có giá cao hơn.
4. Cách Chọn giá Thanh La Mạ Kẽm Vừa Tốt Vừa Rẻ
Để chọn mua thanh la mạ kẽm vừa tốt vừa rẻ, bạn cần lưu ý các điểm sau:

-
Chọn đúng quy cách và kích thước phù hợp với nhu cầu thi công để tránh lãng phí và tiết kiệm chi phí. Thanh la có nhiều loại độ dày, độ rộng khác nhau, lựa chọn theo bản vẽ thiết kế cụ thể là tối ưu nhất.
-
Đánh giá chất lượng lớp mạ kẽm: Ưu tiên thanh la có lớp mạ nhúng nóng dày, đều màu với độ bám dính tốt để đảm bảo khả năng chống ăn mòn lâu dài. Tránh mua hàng có lớp mạ mỏng hoặc không đồng nhất.
-
Chọn nhà cung cấp uy tín: Ưu tiên những thương hiệu lớn, có chứng nhận CO, CQ đi kèm, cam kết sản phẩm chính hãng, bảo hành chất lượng. Những nhà cung cấp uy tín như Thép SATA, Hòa Phát sẽ giúp đảm bảo hàng hóa và dịch vụ sau bán tốt.
-
Theo dõi giá cả thị trường: Giá thanh la mạ kẽm thay đổi theo biến động nguyên liệu đầu vào và nhu cầu thị trường, hãy nghiên cứu bảng giá cập nhật để mua hàng ở thời điểm hợp lý, tránh mua lúc giá cao đột biến.
-
Thỏa thuận về chính sách vận chuyển và bảo hành: Một số nhà cung cấp hỗ trợ giao hàng tận nơi, tư vấn kỹ thuật và chính sách bảo hành hấp dẫn giúp giảm chi phí phát sinh và rủi ro khi sử dụng.
Bám sát các yếu tố trên sẽ giúp bạn lựa chọn được thanh la mạ kẽm chất lượng tốt, giá hợp lý, tiết kiệm chi phí nhưng vẫn tối ưu về hiệu quả sử dụng cho công trình của mình.
5. Ứng Dụng Thanh La Mạ Kẽm Trong Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp
Thanh la mạ kẽm là vật liệu “quốc dân” ở Việt Nam vì giá rẻ, bền, đẹp, không cần sơn thêm và chống rỉ cực tốt. Dưới đây là các ứng dụng phổ biến nhất mà hầu hết công trình đều dùng:
Xây Dựng Dân Dụng (nhà dân, biệt thự, nhà phố)
- Làm khung cửa sắt, cửa cổng, cửa đi, cửa sổ (quy cách hay dùng: 4×40, 5×50)
- Lan can cầu thang, ban công, hành lang (rất đẹp vì sáng bóng)
- Mái hiên, mái đón, mái che sân trước/sau nhà (5×50, 6×60)
- Khung giàn trồng cây leo, giàn hoa, pergola sân vườn
- Khung bảng hiệu, pano quảng cáo quán cà phê, shop thời trang
- Khung ghế sofa sắt, bàn sắt, kệ sắt trang trí
- Làm đà ngang, đà giằng tường nhà cấp 4 (thay thế thép hình đen)
- Khung cửa cuốn, cửa kéo Đài Loan
→ 90% nhà dân hiện nay đều dùng la mạ kẽm cho cửa và lan can vì thẩm mỹ cao và không lo rỉ sét.
Xây Dựng Công Nghiệp & Nhà Xưởng
- Xà gồ mái (thay thế thép C đen): la 6×60, 8×80, 10×100
- Giằng mái, giằng tường nhà xưởng tiền chế
- Khung băng chuyền, khung máy móc trong nhà máy
- Khung pallet sắt chứa hàng, kệ kho hàng nặng
- Làm cột đèn sân vườn, cột đèn chiếu sáng nhà xưởng
- Khung biển quảng cáo lớn ngoài trời (cao 10–20m)
- Giằng gió cho nhà thép tiền chế
- Làm khung đỡ ống gió, thang máng cáp điện trong nhà máy
Các Ứng Dụng Khác Phổ Biến
- Làm khung bàn ghế quán ăn, quán nhậu
- Khung võng xếp, khung xích đu sân vườn
- Làm khung lưới B40, hàng rào tạm công trình
- Khung đỡ tấm pin năng lượng mặt trời mái nhà
- Làm khung biển báo giao thông nhỏ, biển chỉ dẫn
- Khung đỡ bình nước nóng năng lượng mặt trời
6. Cách Phân Biệt Thanh La Mạ Kẽm Chất Lượng Và Hàng Kém Chuẩn
Thanh la mạ kẽm là vật liệu xây dựng phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng và công nghiệp. Tuy nhiên, trên thị trường hiện nay tồn tại nhiều sản phẩm chất lượng thấp, nếu sử dụng sẽ ảnh hưởng đến độ bền, an toàn và thẩm mỹ của công trình. Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn bạn cách phân biệt thanh la mạ kẽm chất lượng cao và hàng kém chuẩn, đồng thời cung cấp kiến thức về các tiêu chuẩn mới nhất năm 2025.

-
Kiểm tra bề mặt và lớp mạ kẽm:
-
Thanh la chất lượng có bề mặt sáng bóng, màu trắng bạc đồng đều, lớp mạ kẽm rõ nét, đều đặn, không có vết ố vàng hay loang lổ.
-
Hàng kém thường có màu xám đục, bề mặt thô ráp, nhiều khuyết tật, lớp mạ không đồng đều và dễ bong tróc.
-
-
Đánh giá ký hiệu và tem nhãn chính hãng:
-
Sản phẩm chính hãng in rõ ràng tên thương hiệu, tiêu chuẩn kỹ thuật (như TCVN, JIS), mã kích thước và mã QR có thể quét được để truy xuất nguồn gốc.
-
Hàng nhái thường in mờ, thiếu thông tin hoặc không có mã truy xuất.
-
-
Kiểm tra độ dày lớp mạ:
-
Dùng thiết bị đo độ dày lớp mạ (ví dụ dụng cụ đo độ dày từ tính) tại nhiều điểm khác nhau để lấy giá trị trung bình, tránh mua hàng có lớp mạ mỏng, không đạt chuẩn.
-
-
Kiểm tra độ dày và chất lượng thép nền:
-
Thép nền phải đủ độ dày, chắc chắn, không bị cong vênh hay biến dạng.
-
Có thể kiểm tra khả năng chịu lực, độ cứng để đảm bảo đúng tiêu chuẩn.
-
-
Xác thực giấy tờ CO, CQ:
-
Yêu cầu chứng từ chứng nhận xuất xứ, chất lượng từ nhà sản xuất hoặc nhà phân phối uy tín.
-
Không mua hàng không có giấy tờ hoặc giấy tờ không rõ ràng.
-
-
Các test đơn giản không phá hủy:
-
Test nam châm: Lớp mạ kẽm chất lượng sẽ không bị hút mạnh.
-
Test nước muối 3%: Nhỏ dung dịch lên bề mặt, giữ 24 giờ quan sát không xuất hiện gỉ sét.
-
Quan sát và cảm nhận bề mặt bằng tay, âm thanh khi gõ nhẹ cũng có thể phản ánh độ đồng đều.
-
Phân biệt chính xác giúp tránh mua phải thanh la mạ kẽm hàng giả, hàng kém chất lượng, đảm bảo hiệu quả và độ bền cho công trình sử dụng.
7. SẮT THÉP SATA – ĐỊA CHỈ MUA CÁC SẢN PHẨM Thanh La Mạ Kẽm TỐT NHẤT HÀNG ĐẦU TẠI TP.HCM
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các Quy cách Thanh La Mạ Kẽm Mới nhất, chất lượng, uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm Thanh La Mạ Kẽm, đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
- CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
- Fanpage:

















