Giá Tôn 12 sóng hiện nay có sự dao động tùy theo độ dày tôn (thường từ 0.3mm – 0.5mm), loại mạ (mạ kẽm, mạ màu, mạ nhôm kẽm) và thương hiệu sản xuất như Hoa Sen, Đông Á, Phương Nam, Việt Nhật… Nhìn chung, đây là loại tôn có giá thành hợp lý, đáp ứng tốt cả yêu cầu kỹ thuật lẫn chi phí đầu tư.
Bài viết này cung cấp một cái nhìn toàn diện về thông tin, đặc tính, ứng dụng và Bảng Giá Tôn 12 sóng mới nhất, giúp bạn lựa chọn chính xác nhất cho dự án của mình.
Sắt Thép SATA tự hào là đại lý chính hãng, chuyên cung cấp các sản phẩm Tôn 12 sóng chất lượng cao. Với cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm chính hãng, bền bỉ và đa dạng, Sắt Thép SATA luôn là lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng.
1. báo giá tôn 12 sóng – cập nhật liên tục, giá ưu đãi, lựa chọn hàng đầu cho khách hàng
Bảng báo giá Tôn 12 sóng (Tham khảo)
- Khổ rộng: 1.07m (khổ hữu dụng khoảng 1m sau khi cán sóng).
- Chiều dài: Cắt theo yêu cầu của khách hàng.
- Độ dày: 0.3mm – 0.55mm (giá trên tính cho 0.4mm, độ dày phổ biến).
- Màu sắc: Đa dạng (xanh dương, đỏ đậm, xám, trắng sữa, v.v.), giá không thay đổi đáng kể theo màu.
- Giá tôn 12 sóng dao động từ 75,000 VNĐ/m² đến 155,000 VNĐ/m².
| Thương hiệu | Loại tôn | Độ dày (mm) | Khổ hữu dụng (m) | Giá (VND/m²) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Hoa Sen | Tôn lạnh 12 sóng | 0.4 | 1.0 | 95,000 | Mạ hợp kim nhôm kẽm, tiêu chuẩn JIS G3322, bảo hành 10–20 năm |
| Hoa Sen | Tôn cách nhiệt 12 sóng (PU) | 0.4 | 1.0 | 155,000 | Lớp PU cách nhiệt, phù hợp nhà xưởng, công trình dân dụng |
| Hoa Sen | Tôn mạ kẽm 12 sóng | 0.4 | 1.0 | 85,000 | Chống ăn mòn, phù hợp công trình công nghiệp |
| Đông Á | Tôn lạnh 12 sóng | 0.4 | 1.0 | 90,000 | Mạ hợp kim nhôm kẽm, tiêu chuẩn JIS, giá cạnh tranh |
| Đông Á | Tôn cách nhiệt 12 sóng (PU) | 0.4 | 1.0 | 145,000 | Cách nhiệt tốt, phù hợp công trình cần giảm nhiệt |
| Đông Á | Tôn mạ kẽm 12 sóng | 0.4 | 1.0 | 80,000 | Phù hợp công trình nhà xưởng, kho bãi |
| Việt Nhật | Tôn lạnh 12 sóng | 0.4 | 1.0 | 85,000 | Tiêu chuẩn JIS, chống ăn mòn tốt, giá tiết kiệm |
| Việt Nhật | Tôn cách nhiệt 12 sóng (PU) | 0.4 | 1.0 | 140,000 | Lớp PU cách nhiệt, phù hợp nhà ở, công trình dân dụng |
| Việt Nhật | Tôn mạ kẽm 12 sóng | 0.4 | 1.0 | 75,000 | Giá rẻ, phù hợp công trình quy mô lớn |
| Hòa Phát | Tôn lạnh 12 sóng | 0.4 | 1.0 | 88,000 | Tiêu chuẩn ASTM, phù hợp nhà xưởng, công trình công nghiệp |
| Hòa Phát | Tôn cách nhiệt 12 sóng (PU) | 0.4 | 1.0 | 150,000 | Cách nhiệt, cách âm tốt, bảo hành 10–20 năm |
| Hòa Phát | Tôn mạ kẽm 12 sóng | 0.4 | 1.0 | 82,000 | Chống ăn mòn, giá hợp lý, phù hợp công trình dân dụng và công nghiệp |
Lưu ý về bảng báo giá tôn 12 sóng:
- Xác minh chất lượng: Chỉ mua từ đại lý uy tín, yêu cầu chứng từ CO, CQ để đảm bảo tôn chính hãng.
- Kiểm tra thực tế: Giá có thể khác nhau tùy theo khu vực (TP.HCM, Hà Nội, v.v.) và thời điểm mua.
- Bảo hành: Tôn Hoa Sen, Đông Á, Việt Nhật, Hòa Phát thường có bảo hành từ 10-20 năm, tùy loại.
- Tôn giả ngói hoặc tôn màu: Nếu bạn cần tôn 12 sóng giả ngói hoặc màu đặc biệt, giá có thể cao hơn khoảng 10-20% so với tôn lạnh thông thường.




















