1. Sắt Thép SATA báo giá tôn KHỔ 9 tất cập nhật mới nhất tại Tp.HCM
Sắt Thép SATA báo giá tôn khổ 9 tất cập nhật mới nhất tại Tp.HCM – Tự hào là một trong những đơn vị hàng đầu tại Tp.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm tôn chất lượng cao, bao gồm tôn khổ 9 tất. Sản phẩm tôn 9 tất của SATA được sản xuất bằng công nghệ hiện đại đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về chất lượng, được phủ lớp sơn tĩnh điện tránh ăn mòn. Hiện nay, nhận thấy việc cập nhất giá tôn khổ 9 tất còn hạn chế nên rong bài viết này, chúng tôi xin gửi đến quý khách bảng giá cập nhật mới nhất, đảm bảo tính cạnh tranh và hợp lý. Nếu quý khách cần thêm thông tin về tôn khổ 9 tất vui lòng liên hệ với chúng tôi qua hotline: 0903725545đ để được tư vấn cụ thể!
2. Tìm hiểu về tôn khổ 9 tất
2.1. Tôn khổ 9 tất là gì?
Tôn khổ 9 tất là tên gọi của loại tôn có chiều rộng thành phẩm là 90 cm.Tôn khổ 9 tất có thể được sản xuất từ tôn kẽm, tôn lạnh hoặc tôn màu được cán sóng vuông, tròn tùy nhu cầu sử dụng. Đây là một trong những kích thước phổ biến của tôn lợp mái, thường được sử dụng cho các công trình có diện tích mái nhỏ hoặc nhà xưởng quy mô vừa và nhỏ.

2.2. Thông số kỹ thuật của tôn khổ 9 tất
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
| Chiều rộng khổ tôn | 90 cm |
| Độ dày | 0,35 mm – 0,5 mm |
| Chiều dài | Theo yêu cầu (thường từ 2m đến 6m) |
| Chất liệu | Tôn mạ kẽm, tôn lạnh, tôn màu |
| Chiều cao sóng | 21 mm |
| Khoảng cách giữa các sóng | 125 mm |
| Trọng lượng | Tùy thuộc vào độ dày và chất liệu |
| Ứng dụng | Lợp mái, làm vách ngăn, trần nhà, hàng rào, cổng, các kết cấu xây dựng khác |
- Ghi chú: Các thông số kỹ thuật trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thế thay đổi tùy theo yêu cầu đơn hàng. Để biết thông tin chi tiết về sản phẩm vui lòng liên hệ với đơn vị cung cấp hoặc liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được thông tin cụ thể.
3. Giá tôn khổ 9 tất tại tp.hcm đắt hay rẻ? Sata cập nhật Bảng báo giá tôn KHỔ 9 tất mới nhất 2025 tại Tp.hcm
Bảng giá tôn khổ 9 tất cập nhật mới
- Độ dày (dem): 2 dem – 5 dem
- Trọng lượng (kg/m²): 1,60 kg/m²– 3,50 kg/m²
- Đơn giá tham khảo từ: 25.000 – 43.000 VNĐ/m. Thông tin chi tiết liên hệ với SATA để được báo giá cụ thế!
| Độ dày (dem) | Trọng lượng (kg/m²) | Đơn giá tham khảo VNĐ/m |
| 2 dem | 1,60 kg/m² | 25.000 |
| 2 dem 5 | 2,10 kg/m² | 28.000 |
| 3 dem | 2,45 kg/m² | 31.000 |
| 3 dem 5 | 2,60 kg/m² | 34.000 |
| 4 dem | 3,00 kg/m² | 37.000 |
| 4 dem 5 | 3,25 kg/m² | 40.000 |
| 5 dem | 3,50 kg/m² | 43.000 |
THÔNG TIN CHI TIẾT VỀ GIÁ TÔN KHỔ 9 TẤT LIÊN HỆ HOTLINE: 0903725545 |
||
- Lưu ý: Bảng giá chỉ mang tính chất tham khảo, giá của tôn 9 tất có thể thay đổi theo kích thước, đơn vị cung cấp,…Để biết được thông tin chi tiết vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua hotline: 0903725545 để được báo giá chi tiết đầy đủ!
Các yếu tố ảnh hưởng đến gái tôn khổ 9 tất:
- Độ dày: Tôn càng dày thì khả năng chịu lực và chống gỉ sét càng cao, dẫn đến giá thành cao hơn.
- Độ mạ: Độ mạ càng cao thì khả năng chống ăn mòn càng tốt, do đó giá cũng sẽ tăng theo.
- Sự cạnh tranh: Nhà cung cấp có thể tăng hoặc giảm giá tôn 9 tất để tăng khả năng cạnh tranh
- Số lượng mua: Mua số lượng lớn thường được hưởng mức giá ưu đãi hơn so với mua lẻ.
4. Ứng dụng của tôn khổ 9 tất trong thực tiễn
- Mái che: Tôn khổ 90cm thường được sử dụng làm mái che cho các công trình xây dựng, nhà xưởng, và kho bãi. Với độ bền cao, nó có khả năng chịu được thời tiết khắc nghiệt.
- Tường ngăn: Có thể dùng để làm tường ngăn trong các công trình xây dựng, giúp tạo không gian riêng biệt.
- Khu vực sản xuất: Tôn được sử dụng trong các nhà máy, xí nghiệp để tạo ra các khu vực sản xuất hoặc kho chứa hàng hóa.
- Nhà kính: Tôn có thể được sử dụng để làm nhà kính, giúp bảo vệ cây trồng khỏi thời tiết xấu và tạo điều kiện tốt cho sự phát triển.
- Chuồng trại: Sử dụng làm vách ngăn cho chuồng trại, giúp bảo vệ vật nuôi khỏi các yếu tố bên ngoài.
- Bảng chỉ dẫn: Tôn khổ 9 tất có thể được sử dụng để làm bảng chỉ dẫn giao thông, nhờ vào độ bền và khả năng chống ăn mòn.
- Trang trí: Có thể được sử dụng trong thiết kế nội thất để tạo ra các phần trang trí, như vách ngăn hoặc bề mặt bàn.
- Chế tạo thiết bị: Tôn khổ 9 tất cũng được sử dụng trong ngành cơ khí để chế tạo các thiết bị, máy móc, nhờ vào khả năng gia công dễ dàng.
5. Lợi ích khi sử dụng tôn khổ 9 tất và những hạn chế cần lưu ý trước khi lựa chọn sử dụng tôn khổ 9 tất
5.1. lợi ích khi sử dụng tôn 9 tất
- Dễ dàng vận chuyển và lắp đặt: Với kích thước nhỏ gọn khổ rộng 90 cm dễ dàng vận chuyển và lắp đặt, giúp tiết kiệm thời gian và công sức
- Phù hợp cho công trình nhỏ và vừa: tôn khổ 9 tất rất phù hợp cho các công trình có diện tích mái nhỏ hoặc nhà xưởng quy mô vừa và nhỏ. Kích thước này giúp tối ưu hóa việc sử dụng vật liệu và giảm thiểu lãng phí
- Khả năng thoát nước tốt: Với thiết kế sóng, tôn khổ 9 tất giúp thoát nước hiệu quả, tránh tình trạng đọng nước trên mái, từ đó bảo vệ công trình khỏi hư hỏng do nước
- Đa dạng về chất liệu và màu sắc: Tôn khổ 9 tất có thể được sản xuất từ tôn mạ kẽm, tôn lạnh hoặc tôn màu, mang lại nhiều lựa chọn về màu sắc và chất liệu cho người sử dụng. Điều này giúp tăng tính thẩm mỹ và phù hợp với nhiều loại công trình khác nhau
- Chi phí hợp lý: So với các loại tôn có khổ rộng hơn, loại tôn này thường có giá thành thấp hơn, giúp tiết kiệm chi phí cho công trình mà vẫn đảm bảo chất lượng và hiệu quả sử dụng
- Ứng dụng linh hoạt: Tôn khổ 9 tất có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau như lợp mái, làm vách ngăn, trần nhà, hàng rào, cổng và các kết cấu xây dựng khác. Điều này giúp tăng tính linh hoạt và tiện lợi trong quá trình xây dựng
5.2. Nhược điểm của tôn khổ 9 tất
- Không phù hợp cho công trình lớn: Với kích thước nhỏ, tôn khổ rộng 90 cm không phải là lựa chọn tối ưu cho các công trình có diện tích mái lớn
- Khả năng chịu lực hạn chế: So với các loại tôn có khổ rộng hơn, tôn 90 cm có khả năng chịu lực kém hơn, do đó không phù hợp cho các công trình yêu cầu độ bền cao
- Tiếng ồn khi mưa: Tôn có thể gây ra tiếng ồn lớn khi mưa, ảnh hưởng đến sinh hoạt và nghỉ ngơi của người sử dụng.

6. so sánh tôn khổ 9 tất với các loại tôn khác
Thông số kỹ thuật |
Tôn khổ rộng 90 cm |
Tôn khổ rộng 1m |
Tôn khổ rộng 1,2m |
| Chiều rộng khổ tôn | 90 cm | 1 m | 1,2 m |
| Độ dày | 0,35 mm – 0,5 mm | 0,35 mm – 0,5 mm | 0,35 mm – 0,5 mm |
| Chiều dài | Theo yêu cầu | Theo yêu cầu | Theo yêu cầu |
| Ứng dụng | Lợp mái, làm vách ngăn, trần nhà, hàng rào, cổng, các kết cấu xây dựng khác | Lợp mái, làm vách ngăn, trần nhà, hàng rào, cổng, các kết cấu xây dựng khác | Lợp mái, làm vách ngăn, trần nhà, hàng rào, cổng, các kết cấu xây dựng khác |
| Ưu điểm | Dễ dàng vận chuyển và lắp đặt, phù hợp cho công trình nhỏ và vừa, khả năng thoát nước tốt | Khả năng thoát nước tốt, phù hợp cho công trình lớn, giảm số lượng tấm tôn cần sử dụng | Khả năng che phủ lớn, hiệu quả kinh tế, phù hợp cho công trình lớn |
| Nhược điểm | Không phù hợp cho công trình lớn, khả năng chịu lực hạn chế | Khó khăn trong vận chuyển và lắp đặt, giá thành cao hơn | Khó khăn trong vận chuyển và lắp đặt, không phù hợp cho công trình nhỏ |
7. Hướng dẫn lắp đặt tôn 9 tất đúng kỹ thuật
1. Lựa chọn màu sắc và kiểu dáng
- Phù hợp với công trình: Chọn màu sắc và kiểu dáng tôn phù hợp với kiến trúc tổng thể.
- Tham khảo màu sắc: Các màu phổ biến như đỏ đậm, xanh rêu, xanh dương, ghi xám, trắng sữa.
2. Đo lường diện tích mái cần lợp
- Tính diện tích mái: Xác định độ dốc mái theo công thức: Độ dốc= chiều cao mái / chiều dài mái.
- Diện tích cần lợp: Tính diện tích bằng chiều dài x chiều rộng x độ dốc.
3. Chuẩn bị vật liệu và dụng cụ
- Vật liệu: Mua số lượng tấm lợp và phụ kiện cần thiết (máng xối, xà gồ, v.v.).
- Dụng cụ: Máy cắt, máy khoan, đinh vít, súng bắn ghim, đinh đóng mái, vít tự hàn kín.
- Kiểm tra yêu cầu kỹ thuật: Đảm bảo khung kèo khô ráo, sắt được sơn chống gỉ.
4. Cách bước lắp đặt tôn 1 lớp
- Bước 1: Lắp viền bao quanh và máng nước
- Sử dụng đinh đóng viền mái kích thước 0,6cm để cố định.
- Bước 2: Lắp đặt các tấm lợp
- Bắt đầu từ đỉnh mái, nhô mép tấm lợp ít nhất 2cm.
- Dùng đinh vít có vòng đệm cao su, khoảng cách giữa các đinh là 30cm.
- Các tấm lợp phải gối lên nhau ít nhất 2,5cm.
- Bước 3: Lắp đặt các phụ kiện che khe nối
- Sử dụng các tấm che khe nối như nóc, sườn, máng để tránh thấm dột.
- Bước 4: Kiểm tra hoàn thành
- Đảm bảo tất cả tấm lợp đã được cố định chắc chắn và kiểm tra lại toàn bộ.
Những lưu ý trong quá trình thi công
- Bắn vít: Bắn vuông góc với bề mặt tôn, áp lực vừa đủ.
- Cắt tôn: Tránh để phôi sắt bắn lên mái.
- Vận chuyển: Không kéo trượt tấm lợp để tránh hỏng.
- Vệ sinh mái: Không dùng dung dịch tẩy rửa mạnh.
- Bảo quản: Để tôn ở nơi khô ráo, thoáng mát trước khi lắp đặt.
8. Danh sách dự án sử dụng tôn khổ 9 tất của SATA
| Tên dự án | Địa chỉ | Hình ảnh |
| CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM VÀ NƯỚC GIẢI KHÁT DONA NEWTOWER_ Diện tích 17.500m2 | Lô 234, KCN Amata, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
![]() |
| CÔNG TY TNHH AMICOGEN NAM VIỆT_ Diện tích 18.760m2 | Lô 4A, KCN Thốt Nốt, Phường Thới Thuận, Quận Thốt Nốt, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
![]() |
| CÔNG TY TNHH NISSEI ELECTRIC MYTHO_ diện tích 50.000m2 | Lô số 55, 55B Khu công nghiệp Long Giang, Xã Tân Lập 1, Huyện Tân Phước, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
![]() |
9. Sắt Thép SATA – Đơn vị cung cấp tôn khổ 9 tất uy tín chất lượng tại Tp.HCM- Cung cấp báo giá tôn khổ 9 tất mới nhất tại tp.hcm
Sắt Thép SATA là đơn vị cung cấp tôn khổ 9 tất uy tín và chất lượng hàng đầu tại Tp.HCM. Với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành, chúng tôi cam kết mang đến cho khách hàng
- Những sản phẩm tôn khổ 9 tất chất lượng cao, đẩm bảo độ bền bỉ vượt trội.
- Đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp luôn sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ khách hàng
- Giao hàng nhanh chóng, hỗ trợ giao hàng miễn phí tại Tp.HCM
- Ưu đãi chiết khấu đối với khách hàng là nhà thầu hoặc công ty.
Sắt Thép SATA không chỉ chú trọng đến chất lượng sản phẩm mà còn đảm bảo dịch vụ khách hàng tận tâm. Hãy đến với SATA để trải nghiệm những sản phẩm tốt nhất!







