Giá tôn lợp mái vòm chưa bao giờ “nóng” đến thế: Từ Đại lý Thép Sata, bạn sẽ được cung cấp báo giá mới nhất, tốt nhất trên thị trường – Tôn lợp mái vòm là loại vật liệu xây dựng chuyên dụng được uốn cong theo hình dạng vòng cung, tạo nên mái che dạng vòm linh hoạt và thẩm mỹ cao. Trong bối cảnh thị trường vật liệu xây dựng ngày càng cạnh tranh, việc lựa chọn sản phẩm chất lượng từ một đơn vị uy tín là điều quan trọng.
Đại lý thép Sata tự hào cung cấp báo giá tôn lợp mái vòm minh bạch, cạnh tranh, cùng cam kết về độ bền, khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ vượt trội – giúp bạn an tâm cho mọi dự án từ dân dụng đến công nghiệp.
1. Giới Thiệu Tôn Lợp Mái Vòm – Kết Cấu Bền Vững, Thẩm Mỹ Vượt Trội
Tôn lợp mái vòm (hay còn gọi là tôn cong tự đứng, tôn chấn vòm, tôn uốn cong) là loại vật liệu lợp mái chuyên dụng cho các công trình cần mái cong lớn, không yêu cầu khung xương phức tạp. Loại tôn này thường được sử dụng cho nhà xưởng công nghiệp, sân vận động, nhà thi đấu, mái che sân thượng, ki-ốt hoặc các công trình kiến trúc hiện đại đòi hỏi tính thẩm mỹ cao và khả năng chịu lực tốt.
Ưu điểm nổi bật:
- Bền vững: Chịu lực tốt, chống gió bão, thoát nước nhanh nhờ dạng cong.
- Thẩm mỹ vượt trội: Tạo hình vòng cung mềm mại, hiện đại, phù hợp kiến trúc cong vòm.
- Thi công nhanh: Không cần nhiều khung đỡ, giảm chi phí và thời gian lắp đặt.
- Chống thấm cao: Đặc biệt với hệ thống mí đứng (standing seam hoặc clip-lock).
Cấu Tạo Của Tôn Lợp Mái Vòm
Tôn mái vòm thường có cấu tạo 3 phần chính:
- Khung đỡ (xà gồ, vì kèo): Làm từ thép hộp, thép hình uốn cong theo bán kính thiết kế, chịu lực chính cho toàn bộ mái.
- Tấm tôn lợp: Tôn mạ kẽm/mạ màu hoặc tôn lạnh, được uốn cong (dập vòm hoặc lăn vòm) với sóng cao (thường là hệ mí đứng – standing seam/clip-lock/seam-lock) để chống thấm và tự đứng mà không cần vít lộ thiên.
- Phụ kiện: Máng xối, úp nóc, diềm mái, vít cố định ẩn, keo chống thấm.

Tiêu Chuẩn Sản Xuất
Tôn lợp mái vòm tại Việt Nam thường tuân thủ các tiêu chuẩn sau:
- TCVN 8053:2009: Tiêu chuẩn về tấm lợp dạng sóng – Yêu cầu thiết kế, lắp đặt, bao gồm đặc trưng hình học, thông số kỹ thuật, chống ăn mòn, cách nhiệt/âm.
- ASTM (Mỹ) và JIS (Nhật Bản): Đối với tôn mạ (AZ100-AZ150), lớp phủ màu bền theo thời tiết.
- TCVN 4604:2012: Thiết kế nhà công nghiệp, quy định tải trọng mái (tĩnh tải khoảng 15kg/m²).
- Các thương hiệu lớn (Hoa Sen, Đông Á, Pomina, BlueScope) sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế, có CO/CQ chứng nhận chống rỉ sét, bền màu.
2. Báo giá Tôn lợp mái vòm cập nhật mới nhất thị trường – giá tốt, ưu đãi lớn hôm nay
Tôn lợp mái vòm chính là lựa chọn hoàn hảo cho các công trình hiện đại như nhà xưởng, nhà kho, sân vận động hay khu nghỉ dưỡng. Với thiết kế uốn cong tinh tế, khả năng chống ăn mòn vượt trội và độ bền cao, sản phẩm này không chỉ đảm bảo tính thẩm mỹ mà còn tối ưu hiệu quả sử dụng lâu dài.
Hiện nay, đại lý Thép Sata cung cấp báo giá tôn lợp mái vòm cạnh tranh nhất thị trường, cam kết chất lượng chính hãng và dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp. Chúng tôi cập nhật bảng giá chi tiết theo từng độ dày, kích thước và màu sắc, giúp bạn dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với ngân sách và nhu cầu công trình.
Giá Tôn lợp mái vòm Mới nhất Hôm Nay
| Mô tả | Độ dày | Đơn giá (VNĐ/m²) |
|---|---|---|
| Mái xuôi 1 mái (>30m²) – Xà gồ 40x80mm (1.2mm), hệ vì kèo hộp 36 (dày 1.4mm) | 0,3mm | 385.100 |
| Mái xuôi 2 mái (>30m²) – Xà gồ 40x80mm (1.2mm), hệ vì kèo hộp 36 (dày 1.4mm) | 0,3mm | 455.100 |
| Mái vòm (>30m²) – Xà gồ 40x80mm (1.2mm), hệ vì kèo hộp 36 (dày 1.4mm) | 0,3mm | 545.100 |
Giá hệ thống khung – giá đỡ – giá Tôn lợp mái vòm
| Mô Tả | Độ Dày Tôn | Đơn Giá (VNĐ/m²) |
|---|---|---|
Kèo V50x50 + xà gồ V5 (Tôn Việt Nhật) |
0,3mm | 285.000 |
| 0,35mm | 305.000 | |
| 0,4mm | 325.000 | |
| 0,45mm | 345.000 | |
Kèo V40x40 + xà gồ V4 (Tôn Hoa Sen) |
0,3mm | 345.000 |
| 0,35mm | 365.000 | |
| 0,4mm | 385.000 | |
| 0,45mm | 405.000 | |
Kèo V50x50 + xà gồ V5 (Tôn Hoa Sen) |
0,3mm | 285.000 |
| 0,35mm | 305.000 | |
| 0,4mm | 325.000 | |
| 0,45mm | 345.000 | |
Kèo V40x40 + xà gồ V4 (Tôn SSC) |
0,3mm | 305.000 |
| 0,35mm | 325.000 | |
| 0,4mm | 345.000 | |
| 0,45mm | 365.000 | |
Kèo V50x50 + xà gồ V5 (Tôn SSC) |
0,3mm | 305.000 |
| 0,35mm | 325.000 | |
| 0,4mm | 345.000 | |
| 0,45mm | 365.000 | |
Kèo V40x40 + xà gồ V4 (Tôn Olympic) |
0,3mm | 355.000 |
| 0,35mm | 375.000 | |
| 0,4mm | 395.000 | |
| 0,41mm | 405.000 | |
| 0,42mm | 415.000 | |
| 0,46mm | 425.000 | |
Kèo V50x50 + xà gồ V5 (Tôn Olympic) |
0,3mm | 375.000 |
| 0,35mm | 415.000 | |
| 0,4mm | 435.000 | |
| 0,41mm | 445.000 | |
| 0,42mm | 455.000 | |
| 0,46mm | 465.000 | |
Kèo V40x40 + xà gồ V4 (Tôn xốp cứng) |
0,3mm | 365.000 |
| 0,35mm | 385.000 | |
| 0,4mm | 405.000 | |
| 0,45mm | 425.000 | |
Kèo V50x50 + xà gồ V5 (Tôn xốp cứng) |
0,3mm | 385.000 |
| 0,35mm | 405.000 | |
| 0,4mm | 425.000 | |
| 0,45mm | 445.000 |
Lưu ý quan trọng:
- Giá có thể thay đổi ±5-10% tùy diện tích thực tế, vị trí công trình, bán kính uốn vòm và biến động nguyên liệu thép.
- Không bao gồm chi phí vận chuyển xa, phụ kiện đặc biệt (máng xối phức tạp, cách nhiệt PU) hoặc thi công tầng cao.
- Khuyến nghị khảo sát thực tế để có báo giá chính xác nhất. Liên hệ trực tiếp Thép SATA để được tư vấn miễn phí và ưu đãi.
3. ỨNG DỤNG TÔN LỢP MÁI VÒM TRONG THỰC TẾ
Tôn lợp mái vòm không chỉ là vật liệu xây dựng thông dụng mà còn là giải pháp tối ưu cho những công trình yêu cầu tính thẩm mỹ cao và độ bền vượt trội. Với thiết kế uốn cong mềm mại, khả năng chịu lực tốt và chống ăn mòn hiệu quả, tôn mái vòm được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như nhà xưởng công nghiệp, kho bãi, sân vận động, trung tâm thương mại, khu nghỉ dưỡng và các công trình kiến trúc hiện đại. Dưới đây là 1 số ứng dụng phổ biến của tôn lợp mái vòm trong thực tế

Công Trình Công Nghiệp
-
- Loại tôn này phổ biến cho nhà xưởng, kho bãi nhờ khả năng thoát nước nhanh, giảm tải trọng khung và chịu gió bão mạnh, thường kết hợp khung thép chịu lực cao. Ví dụ, mái vòm canopy hoặc nóc gió giúp che chắn hiệu quả mà không cần nhiều trụ đỡ.
Công Trình Công Cộng
-
- Ứng dụng trong sân vận động, nhà thi đấu, nhà ga, bến xe hoặc sân bay, nơi mái vòm phân tán lực đều, chống thấm và tạo không gian rộng lớn thoáng đãng. Các công trình tôn giáo như nhà thờ cũng dùng để tạo không gian linh hoạt, nhẹ nhàng.
Công Trình Dân Dụng và Đặc Biệt
-
- Dùng cho mái hiên nhà, tầng thượng, nhà xe, nhà kính nông nghiệp hoặc công viên, mang lại vẻ hiện đại và tối ưu ánh sáng tự nhiên. Ở Việt Nam, nó lý tưởng cho sân chơi ngoài trời hoặc mô hình nhà đẹp chống nắng mưa nhiệt đới.
4. TƯ VẤN GIÁ TÔN LỢP MÁI VÒM THEO LOẠI CÔNG TRÌNH
Trong bài viết này, Thép Sata sẽ tư vấn chi tiết báo giá tôn lợp mái vòm theo từng loại công trình, giúp bạn dễ dàng so sánh, lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu thực tế. Chúng tôi cung cấp thông tin về độ dày, kích thước, màu sắc, và mức giá mới nhất, kèm theo giải pháp tối ưu chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng.
Loại công trình |
Đặc điểm chính |
Độ dày tôn đề xuất |
Chủng loại tôn phù hợp |
Mức giá đầu tư |
Ghi chú tư vấn |
|---|---|---|---|---|---|
| Nhà xưởng – kho bãi | Diện tích lớn, nhịp mái rộng, yêu cầu bền lâu | 0,45 – 0,55mm | Mạ nhôm kẽm, thép SATA | Trung bình – cao | Đơn giá/m² tối ưu khi thi công diện tích lớn |
| Nhà thép tiền chế | Nhịp lớn, không cột giữa, chịu gió mạnh | 0,50 – 0,60mm | Sóng đứng, Seamlock, Standing Seam | Cao | Ưu tiên an toàn kết cấu, hạn chế rò rỉ |
| Nhà xe – mái che | Quy mô nhỏ – vừa, yêu cầu đơn giản | 0,35 – 0,45mm | Tôn phẳng cán vòm, sóng nhẹ | Thấp – trung bình | Phù hợp ngân sách tiết kiệm |
| Nhà thi đấu – công trình công cộng | Không gian mở, yêu cầu thẩm mỹ cao | 0,50 – 0,60mm | Sơn cao cấp, thép chất lượng cao | Cao | Đầu tư dài hạn, tuổi thọ lớn |
| Công trình dân dụng, kiến trúc đặc thù | Thiết kế riêng, bán kính vòm theo yêu cầu | 0,40 – 0,50mm | Tùy chọn theo thiết kế | Linh hoạt | Giá phụ thuộc độ cong và yêu cầu gia công |
Ghi chú sử dụng bảng
-
-
Mức giá mang tính định hướng đầu tư, không phải báo giá cụ thể.
-
Đơn giá thực tế phụ thuộc diện tích, bán kính vòm, hệ khung thép và điều kiện thi công.
-
Nên khảo sát và thống nhất bản vẽ kỹ thuật trước khi chốt phương án giá.
-
6. Giải Pháp Bảo Vệ Tôn Lợp Mái Vòm Trước Môi Trường Khắc Nghiệt
Để đảm bảo công trình luôn bền đẹp theo thời gian, việc áp dụng giải pháp bảo vệ tôn lợp mái vòm là vô cùng quan trọng. Từ lựa chọn vật liệu chất lượng, lớp phủ chống gỉ, đến quy trình bảo dưỡng định kỳ – tất cả đều góp phần kéo dài tuổi thọ và tiết kiệm chi phí sửa chữa.
Dưới đây, Thép Sata sẽ chia sẻ những phương pháp hiệu quả nhất giúp tôn mái vòm chống chọi với môi trường khắc nghiệt, giữ vững độ bền và tính thẩm mỹ cho công trình của bạn.
Chọn Vật Liệu Tôn Chất Lượng Cao Ngay Từ Đầu
- Ưu tiên tôn mạ hợp kim nhôm kẽm (tôn lạnh Galvalume): Độ bền chống ăn mòn cao gấp 3-4 lần tôn mạ kẽm thông thường, phù hợp khu vực ven biển hoặc khí hậu ẩm.
- Tôn màu cao cấp với lớp sơn phủ PVDF hoặc SMP: Chống phai màu, chống UV và chịu thời tiết cực tốt.
- Độ dày tôn phù hợp: Ít nhất 0.4-0.5mm cho mái vòm để chịu lực gió bão.

Thi Công Và Gia Cố Đúng Kỹ Thuật
- Sử dụng khung kèo chắc chắn (thép hộp hoặc sắt hộp) với khoảng cách xà gồ hợp lý để chịu lực gió.
- Ốc vít và ke chống bão: Chọn loại chống ăn mòn, cố định chặt các mép tôn và góc mái để chống tốc mái (chịu gió cấp 12).
- Chồng mí tôn đúng cách, dùng keo silicone chống thấm tại mối nối, vít và khe hở.
- Độ dốc mái vòm tối thiểu 15% để thoát nước nhanh, tránh đọng nước gây ăn mòn.
Bảo Trì Định Kỳ
- Vệ sinh mái hàng năm: Loại bỏ bụi bẩn, rêu mốc, mạt sắt để tránh ăn mòn.
- Kiểm tra và thay vít lỏng, vá lỗ thủng bằng băng dán chống thấm hoặc keo silicone.
- Sơn phủ lại sau 3-5 năm nếu lớp sơn cũ bong tróc.
Giải Pháp Bổ Sung Cho Môi Trường Cực Đoạn
- Thêm lớp cách nhiệt (túi khí, PU foam) dưới mái để giảm nóng và bảo vệ tôn khỏi co giãn nhiệt.
- Ở khu vực bão thường xuyên: Sử dụng ke chống bão hoặc bao cát cố định tạm thời mùa mưa.
- Thay thế bằng vật liệu cao cấp hơn nếu tôn cũ xuống cấp: Như aluminum shakes cho mái vòm (linh hoạt, chống thời tiết cực tốt).
7. SẮT THÉP SATA – ĐỊA CHỈ MUA CÁC SẢN PHẨM VÀ Giá tôn lợp mái vòm chất lượng HÀNG ĐẦU TẠI TP.HCM
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm tôn lợp mái vòm chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu, SATA khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào sự cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng tận tâm.
Một số giấy chứng nhận uy tín – Đại lý Sắt Thép SATA

- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm Tôn lợp mái vòm Mới nhất, chất lượng, uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm Tôn lợp mái vòm, đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp Tôn lợp mái vòm uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn.
Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Fanpage:
- Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
















