Giá tôn nhựa lấy sáng tại Vũng Tàu hiện đang được nhiều khách hàng quan tâm khi lựa chọn vật liệu lợp mái cho nhà xưởng, kho bãi, công trình ven biển và nhà ở dân dụng. Với ưu điểm lấy sáng tự nhiên, chống ăn mòn hơi muối, bền màu và tuổi thọ cao, tôn nhựa lấy sáng ngày càng trở thành giải pháp thay thế tôn kẽm, tôn lạnh truyền thống.
Mức giá tại Vũng Tàu thường được cập nhật theo loại sản phẩm (Polycarbonate, Composite FRP, ASA/PVC), độ dày, màu sắc và quy cách. So với các tỉnh nội địa, giá có thể chênh lệch nhẹ do chi phí vận chuyển và đặc thù khí hậu ven biển. Việc nắm rõ bảng giá giúp khách hàng dễ dàng tính toán ngân sách, lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu công trình.
1. Bảng Giá Tôn Nhựa Lấy Sáng Vũng Tàu Mới Nhất 2025 – cập nhật giá ưu đãi, giao hàng nhanh
Nhu cầu sử dụng tôn nhựa lấy sáng tại Vũng Tàu ngày càng tăng cao nhờ ưu điểm lấy sáng tự nhiên, tiết kiệm điện năng và độ bền vượt trội trong môi trường ven biển. Để giúp khách hàng dễ dàng tham khảo trước khi lựa chọn, bảng giá tôn nhựa lấy sáng Vũng Tàu mới nhất 2025 được tổng hợp dựa trên giá chuẩn nhà máy và cập nhật theo từng độ dày, màu sắc, quy cách sản phẩm. Việc nắm rõ giá thành sẽ giúp chủ đầu tư, hộ gia đình và doanh nghiệp có kế hoạch thi công, lắp đặt mái lấy sáng phù hợp với nhu cầu và ngân sách.
Bảng Giá Tôn Nhựa Lấy Sáng Tại Vũng Tàu
Dưới đây là bảng giá tôn nhựa lấy sáng mới nhất thị trường phù hợp cho các công trình dân dụng và công nghiệp.
- Độ dày từ 0.35mm – 1.0 Lớp đến 3.20mm – 9.5 Lớp
- Trọng lượng từ 0.40 kg/m đến 4.0 kg/m
- Giá tôn nhựa lấy sáng dao động từ 35.000 đ/m đến 190.000 đ/m tùy thuộc vào độ dày, số lượng đặt và vị trí công trình. Mức giá chi tiết vui lòng liên hệ với SATA để được báo giá mới nhất!
| STT | Độ dày & Số lớp | Trọng lượng (kg/mét) | Đơn giá sau giảm (VNĐ/mét) |
|---|---|---|---|
| 1 | 0.30 – 1.0 lớp | 0.40 | 35.000 |
| 2 | 0.40 – 1.5 lớp | 0.60 | 40.000 |
| 3 | 0.60 – 2.0 lớp | 0.90 | 50.000 |
| 4 | 0.90 – 3.0 lớp | 1.35 | 60.000 |
| 5 | 1.20 – 4.0 lớp | 1.80 | 80.000 |
| 6 | 1.50 – 5.0 lớp | 2.25 | 100.000 |
| 7 | 1.80 – 6.0 lớp | 2.70 | 110.000 |
| 8 | 2.10 – 7.0 lớp | 3.15 | 140.000 |
| 9 | 2.50 – 8.0 lớp | 3.60 | 160.000 |
| 10 | 2.50 – 9.0 lớp | 4.30 | 180.000 |
| 11 | 2.50 – 9.5 lớp | 4.80 | 190.000 |
Bảng Giá Tôn Nhựa Lấy Sáng composite Tại Vũng Tàu
- Độ dày từ 0.35mm – 1.0 Lớp đến 3.20mm – 9.5 Lớp
- Trọng lượng từ 0.40 kg/m đến 4.0 kg/m
- Giá tôn nhựa lấy sáng dao động từ 35.000 đ/m đến 190.000 đ/m tùy thuộc vào độ dày, số lượng đặt và vị trí công trình. Mức giá chi tiết vui lòng liên hệ với SATA để được báo giá mới nhất!
| STT | Độ dày & Số lớp | Trọng lượng (kg/mét) | Đơn giá (VNĐ/mét) |
|---|---|---|---|
| 1 | 0.30mm – 1.0 lớp | 0.40 | 35.000 |
| 2 | 0.40mm – 1.5 lớp | 0.60 | 40.000 |
| 3 | 0.60mm – 2.0 lớp | 0.90 | 50.000 |
| 4 | 0.90mm – 3.0 lớp | 1.35 | 60.000 |
| 5 | 1.20mm – 4.0 lớp | 1.80 | 80.000 |
| 6 | 1.50mm – 5.0 lớp | 2.25 | 100.000 |
| 7 | 1.80mm – 6.0 lớp | 2.70 | 110.000 |
Bảng giá tôn nhựa lấy sáng polycarbonate
| STT | Loại tôn | Độ dày (mm) | Khổ rộng (m) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Polycarbonate đặc ruột | 1.0 | 1.22 | 1.3 | 90.000 |
| 2 | Polycarbonate đặc ruột | 1.5 | 1.22 | 2.0 | 100.000 |
| 3 | Polycarbonate đặc ruột | 2.0 | 1.22 | 2.7 | 110.000 |
| 4 | Polycarbonate rỗng ruột 2 lớp (Twinwall) | 4.0 | 2.10 | 1.0 | 120.000 |
| 5 | Polycarbonate rỗng ruột 3 lớp (Triplewall) | 5.0 | 2.10 | 1.4 | 130.000 |
| 6 | Polycarbonate sóng vuông 6 sóng | 1.0 | 1.07 | 1.2 | 125.000 |
| 7 | Polycarbonate sóng tròn 9 sóng | 1.0 | 1.07 | 1.2 | 130.000
|
Lưu ý khi tham khảo bảng giá tôn nhựa lấy sáng tại Vũng Tàu
-
Giá niêm yết thường áp dụng cho đơn hàng lẻ, chưa bao gồm chiết khấu cho số lượng lớn.
-
Chi phí vận chuyển tại Vũng Tàu có thể thay đổi tùy theo khối lượng hàng, địa điểm giao hàng và chính sách của đại lý.
-
Bảng giá mang tính tham khảo, có thể dao động tùy thời điểm do ảnh hưởng từ giá nguyên liệu nhựa, sợi thủy tinh hoặc chi phí sản xuất.
-
Khách hàng nên liên hệ trực tiếp với đại lý/nhà phân phối tại Vũng Tàu để nhận báo giá chính xác, cập nhật theo nhu cầu thực tế công trình.
2. Ứng Dụng Tôn Nhựa Lấy Sáng Trong Nhà Xưởng Công Nghiệp Vũng Tàu
Tôn nhựa lấy sáng hiện nay được sử dụng rộng rãi trong các công trình công nghiệp tại Vũng Tàu, nơi tập trung nhiều nhà xưởng, kho bãi, khu chế biến hải sản và cảng biển. Vật liệu này giúp tận dụng ánh sáng tự nhiên, tiết kiệm năng lượng, đồng thời có độ bền cao trước khí hậu khắc nghiệt vùng ven biển. Dưới đây là các hạng mục ứng dụng cụ thể:

✅ Giảm chi phí năng lượng
- Tôn nhựa lấy sáng cho phép ánh sáng tự nhiên đi vào nhà xưởng, giảm đáng kể nhu cầu sử dụng hệ thống đèn chiếu sáng ban ngày. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể tiết kiệm từ 50 – 70% chi phí điện năng hàng tháng.
- Bên cạnh đó, môi trường làm việc sáng sủa hơn giúp công nhân có tinh thần thoải mái, hạn chế mệt mỏi khi làm việc trong không gian kín.
✅ Ứng dụng trong các loại nhà xưởng công nghiệp
-
Xưởng sản xuất và gia công: được lắp xen kẽ với tôn lợp mái, tạo ánh sáng đồng đều khắp khu vực sản xuất.
-
Kho bãi, trung tâm logistics: ánh sáng tự nhiên giúp việc sắp xếp và bảo quản hàng hóa dễ dàng, giảm nguy cơ ẩm mốc.
-
Nhà xưởng chế biến thủy hải sản: thích hợp trong môi trường muối biển, không bị ăn mòn và duy trì độ trong suốt lâu dài.
-
Khu công nghiệp ven biển và cảng: tôn nhựa lấy sáng có khả năng chống tia UV, chống rỉ sét, đảm bảo độ bền cho công trình nhiều năm sử dụng.
✅ Độ bền và khả năng thích ứng khí hậu Vũng Tàu
- Khí hậu Vũng Tàu có độ ẩm cao, hơi muối nhiều và nắng gắt. Tôn nhựa lấy sáng được thiết kế với khả năng chống tia UV, chịu nhiệt, chống ố vàng và không bị giòn gãy.
- Đặc biệt, sản phẩm có khả năng kháng hóa chất và hơi muối, phù hợp cho các công trình gần biển. Tuổi thọ trung bình đạt từ 10 – 20 năm, ít phải bảo dưỡng, tiết kiệm chi phí sửa chữa cho doanh nghiệp.
✅ Lợi ích kinh tế và môi trường
- Việc sử dụng tôn nhựa lấy sáng không chỉ giúp doanh nghiệp tiết kiệm điện năng, giảm chi phí vận hành, mà còn góp phần bảo vệ môi trường.
- Lượng điện tiêu thụ ít hơn đồng nghĩa với giảm phát thải CO₂, hướng tới mô hình nhà xưởng xanh và phát triển bền vững. Đồng thời, việc tận dụng ánh sáng tự nhiên còn tạo môi trường làm việc trong lành, nâng cao hiệu suất lao động.
✅ Giá trị ứng dụng thực tế tại Vũng Tàu
Tôn nhựa lấy sáng hiện đã được lắp đặt rộng rãi trong nhiều nhà xưởng ở khu công nghiệp Phú Mỹ, Đông Xuyên và các cơ sở chế biến thủy sản dọc cảng biển Vũng Tàu. Thực tế cho thấy, sau khi ứng dụng, doanh nghiệp giảm rõ rệt chi phí tiền điện, cải thiện chất lượng môi trường sản xuất và nâng cao tuổi thọ công trình trong điều kiện khí hậu ven biển khắc nghiệt.

các công trình thông dụng sử dụng tôn nhựa lấy sáng (Vũng Tàu)
| Công trình | Mục đích sử dụng | Loại tôn nhựa phù hợp | Lợi ích / Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Nhà xưởng sản xuất (sản xuất, lắp ráp) | Lấy sáng ban ngày, giảm chiếu sáng nhân tạo, tạo ánh sáng phân bổ đều | Polycarbonate (tấm rỗng/đặc) hoặc Composite FRP | Tiết kiệm điện; dùng xen kẽ 10–20% diện tích mái; chú ý khoảng cách xà gồ, khe giãn nở. |
| Kho bãi / Logistics | Chiếu sáng kho, khu phân loại, giảm ẩm mốc | Polycarbonate trong suốt / trắng sữa; PVC dày | Giảm chi phí vận hành; chọn màu mờ nếu muốn giảm chói; cần chống trượt, bền cơ học. |
Nhà máy chế biến thủy hải sản |
Lợp khu chế biến, kho lạnh tạm, mái hiên |
ASA/PVC phủ UV; Composite FRP có lớp chống mặn |
Chống ăn mòn hơi muối, chịu ẩm cao; ưu tiên lớp phủ UV/ASA. |
| Cảng, bến bãi, khu hậu cần biển | Mái che khu vực bốc dỡ, lối đi | Composite FRP hoặc ASA/PVC | Kháng muối biển, tuổi thọ cao; kiểm tra khả năng chịu gió mạnh. |
| Nhà kính / nông nghiệp công nghệ | Lấy sáng cho cây trồng, nhà màng | Polycarbonate rỗng (cách nhiệt) hoặc acrylic | Truyền sáng tốt, cách nhiệt; chọn loại chịu tia UV, chống ố. |
| Giếng trời, sân thượng, mái hiên nhà dân | Lấy sáng gia đình, giảm chói | Polycarbonate hoặc PVC trắng sữa | Thẩm mỹ, nhẹ, dễ lắp; cần khe giãn nở, chống ồn khi mưa. |
| Trung tâm thương mại, quán cà phê, nhà hàng | Mái lấy sáng trang trí, khu sảnh | Polycarbonate trong suốt hoặc màu | Tăng trải nghiệm khách; kết hợp khung chịu lực, xử lý chống chói. |
| Trạm xăng / gara, mái che xe | Mái che khu vực, lấy sáng ban ngày | Polycarbonate đặc hoặc dày; Composite | Chịu va đập, dễ vệ sinh; lưu ý chống cháy, tuân thủ an toàn PCCC. |
| Trường học, bệnh viện, công cộng | Hành lang, giếng trời, khu chờ | Polycarbonate trắng sữa / opal | Ánh sáng dịu, an toàn; ưu tiên vật liệu không vỡ vụn. |
| Sân vận động, nhà thi đấu, mái che sự kiện | Lợp giàn mái, mái phụ | Composite FRP hoặc Polycarbonate lớn | Phân bổ ánh sáng lớn; tính đến tải gió, kết cấu khung. |
Lưu ý chung khi chọn & thi công
-
Chọn loại có lớp phủ UV/ASA nếu công trình tiếp xúc trực tiếp lâu với nắng biển (Vũng Tàu).
-
Để tránh võng, nứt: tuân thủ khoảng cách xà gồ theo khuyến cáo nhà sản xuất và chừa khe giãn nở (nhiệt giãn).
-
Tỉ lệ diện tích lấy sáng khuyến nghị cho nhà xưởng: 10–20% diện tích mái (tùy yêu cầu chiếu sáng).
-
Kiểm tra khả năng chịu gió, chịu va đập (đặc biệt với khu vực ven biển có gió mạnh).
-
Bảo trì: vệ sinh định kỳ, kiểm tra keo và ốc vít, tránh sử dụng dung môi mạnh làm hỏng bề mặt nhựa.
-
Tuân thủ tiêu chuẩn PCCC và an toàn lao động (vật liệu không bắt lửa hoặc xử lý chống cháy nếu cần)
3. Cách Bảo Quản Tôn Nhựa Lấy Sáng Đúng Chuẩn Trong Môi Trường Biển Vũng Tàu
Vũng Tàu là khu vực ven biển có độ ẩm cao, hơi muối nhiều và ánh nắng gay gắt. Vì vậy, việc bảo quản tôn nhựa lấy sáng đúng cách là yếu tố quan trọng giúp sản phẩm bền đẹp, duy trì khả năng truyền sáng và tuổi thọ lâu dài.

① Bảo quản khi lưu kho, vận chuyển
-
Đặt tôn tại nơi khô ráo, thoáng mát, tránh nắng gắt trực tiếp trước khi thi công.
-
Xếp tôn trên giá kê phẳng/pallet, không để trực tiếp xuống đất để hạn chế ẩm mặn.
-
Không chồng quá cao để tránh cong vênh hoặc nứt gãy.
-
Khi vận chuyển cần che phủ bạt kín để tránh bụi, nước mặn và tia UV.
② Lắp đặt và sử dụng đúng kỹ thuật
-
Dùng ốc vít chuyên dụng có đệm cao su để chống nước, muối biển ăn mòn.
-
Giữ khoảng cách xà gồ tiêu chuẩn, tránh võng, nứt khi gió lớn.
-
Chừa khe giãn nở nhiệt theo khuyến cáo của nhà sản xuất.
③ Vệ sinh và bảo dưỡng định kỳ
-
Vệ sinh mái 3–6 tháng/lần bằng nước sạch hoặc xà phòng loãng.
-
Dùng khăn mềm, vòi xịt áp lực vừa phải; không dùng bàn chải cứng hay dung môi mạnh.
-
Kiểm tra định kỳ ốc vít, keo silicon; thay thế khi có dấu hiệu bong tróc.
④ Chống tác động môi trường biển
-
Ưu tiên chọn tôn nhựa có lớp phủ UV, chống ố vàng, chống ăn mòn.
-
Có thể phủ thêm lớp sơn bảo vệ bề mặt chuyên dụng.
-
Thiết kế mái dốc hợp lý để nước mưa cuốn trôi bụi muối, tránh cặn bám.
⑤ Lời khuyên sử dụng lâu dài
-
Chọn sản phẩm từ nhà cung cấp uy tín, có bảo hành rõ ràng.
-
Kết hợp hệ thống thoát nước và thông gió tốt để giảm ẩm.
-
Kiểm tra toàn bộ mái sau bão, gió lớn, xử lý ngay nếu có hư hỏng.
4. Sắt Thép SATA – Địa chỉ mua các sản phẩm Giá tôn nhựa lấy sáng tại Vũng Tàu tốt nhất, chất lượng hàng đầu tại TP.HCM – Cung cấp Bảng Giá Giá tôn nhựa lấy sáng tại Vũng Tàu rẻ, uy tín, mới nhất 2025
Sắt Thép SATAlà một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm Giá tôn nhựa lấy sáng tại Vũng Tàu chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu, SATA đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào sự cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng tận tâm.
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm Giá tôn nhựa lấy sáng tại Vũng Tàu Mới nhất uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm Giá tôn nhựa lấy sáng tại Vũng Tàu đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp giá Giá tôn nhựa lấy sáng tại Vũng Tàu và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn.
Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
- Fanpage:


















