Giá Tôn PU Cách Nhiệt Đông Á độ dày 16 – 60mm luôn được khách hàng quan tâm khi lựa chọn vật liệu cho công trình bởi đây là dòng sản phẩm cao cấp, vừa có khả năng cách nhiệt, cách âm, vừa đảm bảo độ bền vượt trội. Mức giá tôn PU Đông Á thường dao động tùy theo độ dày lớp PU, quy cách, màu sắc bề mặt và khối lượng đơn hàng. So với các loại tôn thông thường, giá tôn PU Đông Á cao hơn một chút, nhưng hoàn toàn xứng đáng bởi hiệu quả tiết kiệm điện năng, tuổi thọ lâu dài và giá trị thẩm mỹ cho công trình.
1. Tôn PU Cách Nhiệt Đông Á Độ Dày 16-60mm Là Gì? Giới Thiệu Chi Tiết:
Tôn PU Cách Nhiệt Đông Á độ dày 16–60mm là vật liệu lợp mái và vách cao cấp được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Tôn Đông Á – thương hiệu uy tín hàng đầu Việt Nam. Sản phẩm được cấu tạo từ 3 lớp (tôn bề mặt, lõi PU cách nhiệt, lớp màng PVC/giấy bạc) với khả năng chống nóng – cách âm – chống dột vượt trội, mang lại giải pháp toàn diện cho công trình.
Với dải độ dày từ 16mm đến 60mm, tôn PU Đông Á phù hợp cho nhiều nhu cầu: từ nhà dân, biệt thự, nhà xưởng, đến các công trình kho lạnh, nhà máy chế biến thực phẩm, khu công nghiệp.
Cấu tạo của Tôn PU Cách Nhiệt Đông Á
Tôn PU cách nhiệt được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại, gồm 3 lớp liên kết chặt chẽ:
-
-
Lớp bề mặt: Tôn mạ kẽm/ mạ màu cao cấp của Đông Á, chống gỉ sét, giữ màu bền đẹp.
-
Lớp lõi PU (Polyurethane Foam): Có mật độ foam đồng đều, giúp cách nhiệt, cách âm, chống nóng hiệu quả.
-
Lớp màng PVC/giấy bạc: Tăng khả năng chống thấm, hạn chế hơi ẩm, đồng thời bảo vệ PU khỏi tác động môi trường.
-
Ưu điểm nổi bật của Tôn PU Cách Nhiệt Đông Á
Sản phẩm sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội:
-
-
Cách nhiệt tốt: Giảm từ 60–90% nhiệt lượng truyền qua mái, giữ không gian mát mẻ.
-
Khả năng cách âm: Hạn chế tiếng ồn từ mưa bão, máy móc, giao thông.
-
Chống thấm – chống dột: Kết cấu sóng cao, khớp nối kín, ngăn rò rỉ nước mưa.
-
Độ bền vượt trội: Lớp tôn Đông Á bền màu, chống ăn mòn, tuổi thọ trên 20 năm.
-
Tiết kiệm chi phí: Giảm tiền điện nhờ tiết kiệm năng lượng, hạn chế làm trần thạch cao hoặc vật liệu cách nhiệt bổ sung.
-
Tính thẩm mỹ cao: Đa dạng màu sắc, kiểu dáng, phù hợp nhiều loại công trình dân dụng và công nghiệp.
-

Thông số kỹ thuật cơ bản
Các thông số tiêu chuẩn (tham khảo) của tôn PU Đông Á:
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Độ dày lớp PU | 16mm – 60mm |
| Tỷ trọng PU | 35 – 40 kg/m³ |
| Hệ số dẫn nhiệt | 0.018 – 0.020 W/m.K |
| Nhiệt độ làm việc | -50°C đến +80°C |
| Chiều rộng tấm | 1000 – 1070mm (tùy loại sóng) |
| Chiều dài tấm | Sản xuất theo yêu cầu công trình |
Tiêu chuẩn sản xuất
Tôn PU Cách Nhiệt Đông Á được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế:
-
-
JIS (Nhật Bản) – đảm bảo độ bền và độ chính xác.
-
ASTM (Hoa Kỳ) – tiêu chuẩn về chất lượng kim loại và khả năng chống ăn mòn.
-
ISO 9001:2015 – hệ thống quản lý chất lượng toàn diện.
-
Nhờ tuân thủ các tiêu chuẩn này, sản phẩm đảm bảo tính an toàn, bền vững, tiết kiệm năng lượng và thân thiện với môi trường.
2. Ứng Dụng Tôn PU Cách Nhiệt Đông Á Độ Dày 16–60mm
Tôn PU Cách Nhiệt Đông Á độ dày 16–60mm là vật liệu xây dựng cao cấp, được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại với cấu tạo ba lớp: tôn mạ kẽm/mạ màu, lõi PU cách nhiệt và lớp màng PVC hoặc giấy bạc. Với khả năng chống nóng, cách âm, chống dột và độ bền vượt trội, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong nhiều loại công trình khác nhau, từ nhà ở dân dụng, công trình thương mại đến công nghiệp và kho lạnh.
Ứng dụng trong công trình dân dụng
Tôn PU Cách Nhiệt Đông Á được sử dụng phổ biến trong các công trình dân dụng nhờ khả năng chống nóng và giảm tiếng ồn hiệu quả.
-
Nhà phố, biệt thự, nhà cấp 4: Giúp không gian sống luôn thoáng mát, giảm tải chi phí tiền điện do sử dụng điều hòa, đồng thời hạn chế tiếng ồn từ mưa và môi trường bên ngoài.
-
Công trình nhà vườn, homestay, resort nhỏ: Nâng cao tính thẩm mỹ nhờ đa dạng màu sắc, đồng thời tạo môi trường trong lành và thoải mái cho gia chủ.
-
Nhà ở trong khu đô thị: Giúp hạn chế bức xạ nhiệt và tiếng ồn giao thông, đáp ứng tiêu chuẩn công trình xanh và tiết kiệm năng lượng.
Ứng dụng trong công trình công nghiệp và sản xuất
Trong lĩnh vực công nghiệp, tôn PU Đông Á góp phần tạo môi trường sản xuất ổn định, tiết kiệm năng lượng và bảo vệ máy móc, nguyên liệu.
-
Nhà xưởng sản xuất: Giữ nhiệt độ ổn định, cải thiện điều kiện làm việc cho công nhân và giảm chi phí điện năng.
-
Nhà kho, bãi chứa hàng: Ngăn ngừa tác động của nhiệt độ và độ ẩm, bảo vệ hàng hóa không bị hư hỏng.
-
Khu logistics và kho vận: Đảm bảo chất lượng hàng hóa trong quá trình bảo quản và lưu trữ, đặc biệt đối với hàng dễ hư hỏng.

Danh Sách Công Trình Tiêu Biểu Sử Dụng Tôn PU Cách Nhiệt Đông Á
| Loại công trình | Công trình tiêu biểu | Khu vực ứng dụng | Độ dày PU thường dùng |
|---|---|---|---|
| Nhà ở dân dụng | Nhà phố, biệt thự, homestay, resort nhỏ | Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng, Đà Lạt | 16 – 30mm |
| Nhà vườn – nghỉ dưỡng | Biệt thự vườn, homestay du lịch sinh thái | Nha Trang, Phú Quốc, Sa Pa | 20 – 30mm |
| Nhà xưởng công nghiệp | Nhà máy dệt may, da giày, linh kiện điện tử | Bình Dương, Bắc Ninh, Đồng Nai | 25 – 35mm |
| Kho hàng – logistics | Nhà kho, bãi chứa hàng, trung tâm phân phối | Long An, Hải Phòng, Vũng Tàu | 25 – 35mm |
| Nhà máy chế biến | Chế biến nông sản, thực phẩm, thủy sản | Bạc Liêu, Cà Mau, Kiên Giang | 40 – 50mm |
| Kho lạnh bảo quản | Kho lạnh thủy sản, dược phẩm, nông sản | TP.HCM, Hà Nội, Lâm Đồng | 50 – 60mm |
| Công trình thương mại | Trung tâm thương mại, siêu thị, showroom | Hà Nội, Đà Nẵng, Bình Dương | 25 – 35mm |
| Dịch vụ – công cộng | Trường học, bệnh viện, trung tâm hội nghị | TP.HCM, Cần Thơ, Đà Nẵng | 25 – 40mm |
| Khách sạn – resort lớn | Khách sạn cao tầng, khu nghỉ dưỡng biển | Vũng Tàu, Phú Quốc, Nha Trang | 30 – 40mm |
3. Báo Giá Tôn PU Cách Nhiệt Đông Á Độ Dày 16-60mm Mới Nhất 2025 – ưu đãi lớn
Bảng giá tôn PU cách nhiệt Đông Á 16–60mm năm 2025 dưới đây được tổng hợp từ các đại lý chính hãng và thông tin tham khảo từ nhà máy Đông Á, tính theo m², áp dụng cho khổ rộng hiệu dụng 860-1070mm, độ dày tôn nền 0.35-0.45mm (chưa bao gồm VAT). Giá có thể thay đổi tùy theo độ dày tôn, loại sóng (5 sóng, 9 sóng, sóng vuông, sóng tròn), số lượng đặt hàng, và khu vực giao hàng (chủ yếu tại TP.HCM, miền Nam, và các tỉnh lân cận). Các đại lý thường áp dụng chiết khấu 3-10% cho đơn hàng lớn (>500m²) và hỗ trợ vận chuyển miễn phí nội thành
Bảng Giá Tôn PU Cách Nhiệt Đông Á 16–60mm Chính Hãng Tại Nhà Máy
| Độ Dày Lõi PU (mm) | Giá (VNĐ/m²) | Ghi Chú |
|---|---|---|
| 16 | 110.000 | Phù hợp cho mái nhỏ, trần cách nhiệt; cách nhiệt cơ bản, chiết khấu 3-5% cho đơn >500m². |
| 20 | 118.000 | Tăng khả năng cách âm, phổ biến cho nhà dân dụng, văn phòng nhỏ. |
| 25 | 128.000 | Cân bằng giá/chất lượng; chịu gió bão tốt (Pph=160kg/m²), phù hợp nhà xưởng vừa và nhỏ. |
| 30 | 138.000 | Lý tưởng cho nhà xưởng, kho bãi; hệ số cách nhiệt R≈1.190, cách âm tốt. |
| 40 | 152.000 | Chống nóng hiệu quả cao; màu sắc đa dạng (xanh ngọc, đỏ đậm, trắng sữa), phù hợp công trình lớn. |
| 50 | 168.000 | Tối ưu cho kho lạnh, nhà xưởng quy mô lớn; chịu lực cao, độ bền vượt trội. |
| 60 | 185.000 | Dành cho công trình đặc thù, khu công nghiệp lớn; bảo hành 15-20 năm, chống cháy lan tốt. |
Thông tin bổ sung:
- Màu sắc phổ biến: Xanh ngọc, đỏ đậm, trắng sữa, xám lông chuột, xanh rêu (tùy đại lý).
- Loại sóng: 5 sóng, 9 sóng, sóng vuông, sóng tròn; khổ rộng hiệu dụng 860mm (vách) hoặc 1070mm (mái).
- Thời gian giao hàng: 3-7 ngày tùy số lượng và khu vực.
- Ưu đãi: Một số đại lý cung cấp dịch vụ đo đạc, tư vấn miễn phí và hỗ trợ cắt theo kích thước yêu cầu.
4. Chính Sách Bán Hàng Và Chiết Khấu Khi Mua Tôn PU Cách Nhiệt Đông Á Độ Dày 16–60mm
Chính sách bán hàng
-
-
Đảm bảo hàng chính hãng: Toàn bộ sản phẩm đều là tôn PU Đông Á chính hãng, có đầy đủ chứng nhận CO, CQ và tem chống giả từ nhà máy.
-
Giá bán minh bạch: Giá được niêm yết rõ ràng, cập nhật theo bảng giá mới nhất từ nhà sản xuất.
-
Tư vấn kỹ thuật miễn phí: Khách hàng được hỗ trợ lựa chọn độ dày, quy cách phù hợp với công trình.
-
Hỗ trợ đơn hàng lẻ và sỉ: Đáp ứng linh hoạt từ nhu cầu nhỏ lẻ (nhà dân, cửa hàng) đến số lượng lớn (nhà xưởng, dự án).
-
Thanh toán linh hoạt: Nhận thanh toán bằng tiền mặt, chuyển khoản hoặc công nợ theo thỏa thuận.
-
Vận chuyển tận nơi: Giao hàng tận công trình theo yêu cầu, hỗ trợ chi phí vận chuyển tùy khu vực.
-
Chính sách chiết khấu
Tùy vào số lượng đặt hàng và đối tượng khách hàng, Đông Á áp dụng các mức chiết khấu linh hoạt:
-
-
Chiết khấu theo số lượng:
-
Đơn hàng dưới 50m²: áp dụng giá niêm yết.
-
Đơn hàng từ 50–200m²: chiết khấu từ 2–3%.
-
Đơn hàng từ 200–500m²: chiết khấu từ 3–5%.
-
Đơn hàng trên 500m²: chiết khấu trực tiếp từ 5–7% hoặc thương lượng riêng.
-
-
Chiết khấu cho đại lý/nhà thầu:
-
Đại lý phân phối số lượng lớn được hưởng mức chiết khấu ưu đãi cao hơn theo từng quý.
-
Nhà thầu công trình được hỗ trợ giá tốt kèm theo chính sách hậu mãi riêng.
-
-
Ưu đãi theo mùa/khuyến mãi:
-
Giảm giá hoặc tặng kèm phụ kiện (đinh vít, keo chống dột) trong các chương trình khuyến mãi định kỳ.
-
Hỗ trợ phí vận chuyển hoặc chi phí lắp đặt với đơn hàng lớn.
-
-

5. Cách Nhận Biết Tôn PU Cách Nhiệt Đông Á Độ Dày 16–60mm Chính Hãng
① Thương hiệu và logo in nổi
-
Trên bề mặt tôn chính hãng luôn có in logo “Đông Á” cùng thông tin sản phẩm rõ ràng.
-
Các ký hiệu được in sắc nét, đồng đều, không bị nhòe hoặc mất chữ.
② Tem chống giả và nhãn mác
-
Mỗi cuộn hoặc tấm tôn chính hãng đều có tem chống giả phát hành từ nhà máy Đông Á.
-
Tem có thể kiểm tra bằng cách soi dưới ánh sáng hoặc dùng ứng dụng check QR code.
③ Chứng nhận xuất xưởng
-
Sản phẩm chính hãng đi kèm chứng chỉ chất lượng (CQ) và chứng nhận nguồn gốc xuất xứ (CO).
-
Thông tin ghi trên chứng nhận trùng khớp với sản phẩm giao nhận.
④ Lớp PU cách nhiệt chuẩn
-
Tôn PU Đông Á chính hãng có lớp PU dày, bám chắc, không bị bong tróc hoặc rỗ khí.
-
Khi chạm tay, lớp PU mịn, có độ đàn hồi tốt, không có mùi hắc khó chịu như PU kém chất lượng.
6. Hướng Dẫn Bảo Quản Tôn PU Cách Nhiệt Đông Á Độ Dày 16–60mm Đúng Cách
Tôn PU Cách Nhiệt Đông Á độ dày 16–60mm là sản phẩm cao cấp, được sử dụng phổ biến trong các công trình dân dụng, công nghiệp và kho lạnh nhờ khả năng cách nhiệt, cách âm và độ bền vượt trội. Tuy nhiên, để đảm bảo chất lượng tôn luôn tốt trong quá trình vận chuyển, lưu kho và sử dụng, việc bảo quản đúng cách là vô cùng quan trọng. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết giúp bạn bảo quản tôn PU Đông Á hiệu quả, duy trì tuổi thọ và thẩm mỹ của sản phẩm.

✔ Bảo quản trong quá trình vận chuyển
-
Sắp xếp tôn trên phương tiện vận chuyển ngay ngắn, tránh va đập mạnh gây móp méo, nứt bề mặt PU.
-
Sử dụng bạt phủ để che chắn, tránh nắng mưa trực tiếp làm ảnh hưởng đến lớp tôn và lớp PU.
-
Không chồng chất tôn quá cao, nên dùng đệm gỗ hoặc cao su để giảm ma sát và hạn chế trầy xước.
✔ Bảo quản khi lưu kho
-
Kho chứa cần khô ráo, thoáng mát, có mái che tránh mưa nắng trực tiếp.
-
Đặt tôn trên giá đỡ hoặc pallet, không đặt trực tiếp xuống nền đất hoặc nền xi măng ẩm để tránh hiện tượng đọng nước.
-
Nếu lưu kho lâu dài, nên phủ bạt kín nhưng phải có khe hở thông gió để chống đọng hơi ẩm.
-
Không để chung với hóa chất ăn mòn, dung môi hoặc vật liệu dễ gây gỉ sét, cháy nổ.
✔ Bảo quản trong quá trình thi công
-
Khi thi công, tránh kéo lê tôn PU trên bề mặt gồ ghề để hạn chế trầy xước lớp sơn và rách lớp màng bảo vệ.
-
Sử dụng găng tay, giày bảo hộ và dụng cụ chuyên dụng khi cắt tôn để tránh ảnh hưởng đến lớp PU.
-
Sau khi lợp mái, cần vệ sinh bề mặt tôn, loại bỏ vụn sắt, đinh vít hoặc bụi bẩn để tránh oxy hóa và gỉ sét cục bộ.
-
Đảm bảo khớp nối kín khít, tránh tình trạng nước mưa thấm vào lớp PU gây giảm độ bền.
✔ Bảo quản sau khi đưa vào sử dụng
-
Thường xuyên kiểm tra mái tôn, nhất là tại các vị trí mối nối, vít bắn để kịp thời xử lý nếu có hiện tượng rỉ sét hoặc hở khe.
-
Định kỳ vệ sinh mái bằng nước sạch, tránh dùng hóa chất có tính axit mạnh gây ăn mòn.
-
Kiểm tra hệ thống thoát nước mái để tránh tình trạng ứ đọng nước gây ố vàng hoặc hư hỏng tôn.
-
Với công trình kho lạnh hoặc kho mát, cần đảm bảo lớp PU không bị nứt gãy để duy trì khả năng cách nhiệt ổn định
7. Sắt Thép SATA – Địa chỉ mua các sản phẩm VÀ GIÁ Tôn PU Cách Nhiệt Đông Á độ dày 16 – 60mm tốt nhất, chất lượng hàng đầu tại TP.HCM – Cung cấp Bảng Giá rẻ, uy tín, mới nhất 2025
Sắt Thép SATAlà một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm Tôn PU Cách Nhiệt Đông Á độ dày 16 – 60mm chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu, SATA đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào sự cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng tận tâm.
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm Tôn PU Cách Nhiệt Đông Á độ dày 16 – 60mm Mới nhất uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm Tôn PU Cách Nhiệt Đông Á độ dày 16 – 60mm đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp giá Tôn PU Cách Nhiệt Đông Á độ dày 16 – 60mm và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn.
Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
- Fanpage:


















