Tôn thường Việt Nhật – Mái vững chắc, chất lượng vươn xa cùng Thép Sata
Trong mỗi công trình, mái nhà không chỉ là nơi che mưa chắn nắng – đó còn là biểu tượng của sự an tâm, bền vững và niềm tin dài lâu. Với mong muốn mang đến giải pháp lợp mái tối ưu cho mọi công trình Việt, Thép Sata tự hào giới thiệu dòng sản phẩm tôn thường Việt Nhật – sự kết hợp hoàn hảo giữa độ bền vượt trội, giá thành hợp lý và thiết kế phù hợp với khí hậu Việt Nam.
Vì sao chọn tôn Việt Nhật của Thép Sata?
- ✅ Nguyên liệu chính hãng: Sản xuất từ thép chất lượng cao, đảm bảo độ cứng, độ đàn hồi và khả năng chống ăn mòn vượt trội.
- ✅ Công nghệ tiên tiến: Áp dụng công nghệ ép đùn hiện đại và quy trình kiểm định nghiêm ngặt, đảm bảo từng tấm tôn đạt chuẩn quốc tế.
- ✅ Tiêu chuẩn chất lượng: Đáp ứng các tiêu chuẩn JIS G3312 (Nhật Bản), ASTM A365 (Mỹ), và TCVN (Việt Nam).
- ✅ Độ bền cao: Chịu lực tốt, chống rỉ sét, thích hợp cho cả công trình dân dụng và công nghiệp.
- ✅ Bảo hành rõ ràng: Từ 5 đến 10 năm tùy loại sản phẩm, cam kết bảo vệ quyền lợi khách hàng.
- ✅ Dịch vụ tận tâm: Tư vấn kỹ thuật, hỗ trợ vận chuyển, và hậu mãi chuyên nghiệp.
Thép Sata không chỉ cung cấp tôn – chúng tôi trao gửi sự an tâm cho từng mái nhà Việt. Liên hệ ngay hotline: 0903 725 545 để nhận báo giá chính xác, tư vấn tận tình và ưu đãi hấp dẫn cho đơn hàng hôm nay!
1. Báo giá Tôn Thường Việt Nhật Mới Nhất 2025 tại Công ty Thép SATa − Cập Nhật Báo Giá Tại Xưởng
Kính gửi Quý Khách hàng,
Công ty Thép Sata xin gửi lời chào trân trọng và cảm ơn sự tin tưởng của Quý vị trong suốt thời gian qua. Chúng tôi hân hạnh giới thiệu bảng báo giá tôn Việt Nhật mới nhất năm 2025, với các sản phẩm chất lượng cao, đa dạng chủng loại, đáp ứng mọi nhu cầu xây dựng.
Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng, chất lượng hàng đầu và dịch vụ vận chuyển nhanh chóng, miễn phí khu vực TP.HCM. Đối với các đơn hàng lớn hoặc đối tác thân thiết, chúng tôi áp dụng chính sách chiết khấu lên đến 5-10% để tối ưu chi phí cho công trình của bạn.

1. Bảng Giá Tôn Thường Việt Nhật − Tôn Kẽm Việt Nhật
Tôn kẽm Việt Nhật là lựa chọn kinh tế, bền bỉ, được mạ kẽm nóng giúp chống gỉ sét hiệu quả, thích hợp cho các công trình dân dụng và công nghiệp.
- Độ dày: 0.3 – 0.5 mm
- Trọng lượng: 2.3 – 4.1 kg/m
-
Giá tham khảo: từ 37.000 – 71.000 VNĐ/m
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 0.30 | 2.3 | 37.000 |
| 0.35 | 2.7 | 45.000 |
| 0.40 | 3.2 | 56.000 |
| 0.45 | 3.7 | 62.000 |
| 0.50 | 4.1 | 71.000 |
2. Bảng Giá Tôn Thường Việt Nhật − Tôn lạnh Việt Nhật
Tôn lạnh Việt Nhật có thành phần mạ hợp kim nhôm kẽm (Al-Zn), mang lại khả năng chống ăn mòn vượt trội, phản xạ nhiệt tốt, giúp làm mát công trình, tiết kiệm năng lượng.
- Độ dày: 0.3 – 0.5 mm
- Trọng lượng: 2.3 – 4.1 kg/m
-
Giá tham khảo: từ 46.000 – 79.000 VNĐ/m
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 0.30 | 2.3 | 46.000 |
| 0.35 | 2.7 | 54.000 |
| 0.40 | 3.2 | 64.000 |
| 0.45 | 3.7 | 71.000 |
| 0.50 | 4.1 | 79.000 |
3. Bảng Giá Tôn Thường Việt Nhật − Tôn lạnh màu Việt Nhật
Kết hợp ưu điểm của tôn lạnh và lớp sơn màu bền đẹp, tôn lạnh màu Việt Nhật mang đến vẻ thẩm mỹ cao, đa dạng màu sắc, phù hợp cho mọi phong cách kiến trúc.
- Độ dày: 0.3 – 0.5 mm
- Trọng lượng: 2.3 – 4.1 kg/m
- Màu sắc: xanh ngọc, xanh rêu, đỏ tươi, xám lông chuột…
-
Giá tham khảo: từ 50.000 – 83.000 VNĐ/m
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| Tôn LD 0.30 | 2.3 | 50.000 |
| Tôn LD 0.35 | 2.7 | 57.000 |
| Tôn LD 0.40 | 3.2 | 68.000 |
| Tôn LD 0.45 | 3.7 | 75.000 |
| Tôn LD 0.50 | 4.1 | 83.000 |
4. Bảng Giá Tôn Thường Việt Nhật − Tôn cách nhiệt xốp PU/PE Việt Nhật
Tôn cách nhiệt là giải pháp chống nóng, chống ồn hiệu quả, bao gồm lớp tôn nền, lớp xốp PU/PE và lớp lót, giúp duy trì nhiệt độ ổn định cho không gian bên trong.
- Độ dày tôn: 0.3 – 0.5 mm
- Cán sóng: 5 sóng, 9 sóng, sóng ruby…
- Màu sắc: xanh ngọc, vàng kem, đỏ tươi, xám lông chuột…
- Giá tham khảo: từ 17.000 – 130.000 VNĐ/m
→ Bảng giá Tôn xốp PU cách nhiệt 3 lớp
| Quy cách tôn | Cấu tạo | Độ dày (mm) | Đơn giá (VNĐ/m) |
| Tôn LD 0.30 | Tôn + PU + Thiếc bạc
|
16 – 18 ly
|
90.000 |
| Tôn LD 0.35 | 98.000 | ||
| Tôn LD 0.40 | 111.000 | ||
| Tôn LD 0.45 | 123.000 | ||
| Tôn LD 0.50 | 130.000 |
→ Bảng giá Tôn PE cách nhiệt Việt Nhật (Chi phí gia công dán mút)
| Dán Mút PE-OPP Cách Nhiệt | Quy cách sóng tôn | Độ dày mút PE-OPP | Đơn giá gia công PE (đ/m) |
| Gia công dán mút PE-OPP cho tôn 5 sóng và 9 sóng vuông | 3ly | 17.000 | |
| 5ly | 23.000 | ||
| 10ly | 32.000 | ||
| 15ly | 43.000 | ||
| 20ly | 51.000 | ||
| 25ly | 65.000 |
5. Bảng Giá Tôn Thường Việt Nhật − Tôn giả ngói Việt Nhật
Tôn giả ngói là giải pháp hoàn hảo cho các công trình yêu cầu tính thẩm mỹ cao, mang lại vẻ đẹp truyền thống mà vẫn đảm bảo độ bền và khả năng chống chịu thời tiết tốt.
- Độ dày: 0.3 – 0.5 mm
- Trọng lượng: 2.3 – 4.1 kg/m
- Độ dày xốp: 16 – 18 mm
- Cán sóng: 5 sóng, 9 sóng, sóng ruby…
- Màu sắc: xanh ngọc, nâu đất, đỏ tươi, xám lông chuột…
-
Giá tham khảo: từ 57.000 – 154.000 VNĐ/m
→ Bảng giá Tôn 1 lớp giả ngói Việt Nhật
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| Tôn LD 0.30 | 2.3 | 57.000 |
| Tôn LD 0.35 | 2.7 | 65.000 |
| Tôn LD 0.40 | 3.2 | 75.000 |
| Tôn LD 0.45 | 3.7 | 82.000 |
| Tôn LD 0.50 | 4.1 | 91.000 |
→ Bảng giá Tôn 3 lớp giả ngói Việt Nhật
| Độ dày tôn | Cấu tạo | Độ dày PU (mm) | Giá bán (VNĐ/m) |
| 3 dem 00 | Tôn + PU + Thiếc bạc
|
16 – 18mm
|
114.000 – 120.000 |
| 3 dem 30 | 124.000 – 130.000 | ||
| 3 dem 50 | 126.000 – 132.000 | ||
| 3 dem 80 | 128.000 – 134.000 | ||
| 4 dem 00 | 132.000 – 138.000 | ||
| 4 dem 20 | 137.000 – 143.000 | ||
| 4 dem 50 | 140.000 – 146.000 | ||
| 4 dem 80 | 143.000 – 149.000 | ||
| 5 dem 00 | 148.000 – 154.000 |
6. Bảng Giá Tôn Thường Việt Nhật − Tôn la phông Việt Nhật
Tôn la phông được thiết kế đặc biệt để sử dụng làm trần, trần thả, mang lại vẻ đẹp hiện đại và khả năng cách âm, cách nhiệt hiệu quả cho không gian sống và làm việc.
- Độ dày: 0.3 – 0.48 mm
- Trọng lượng: 2.6 – 4.5 kg/m
- Độ dày xốp lót: 16 – 18 mm
-
Giá tham khảo: từ 54.000 – 153.000 VNĐ/m
→ Bảng giá Tôn la phông 1 lớp
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 3 dem 0 | 2.6 | 54.000 |
| 3 dem 1 | 2.75 | 56.000 |
| 3 dem 3 | 3.05 | 57.000 |
| 3 dem 7 | 3.35 | 64.000 |
| 4 dem 4 | 4.0 | 75.000 |
| 4 dem 6 | 4.2 | 77.000 |
| 4 dem 8 | 4.5 | 82.000 |
→ Bảng giá Tôn la phông cách nhiệt 3 lớp
| Quy cách tôn nền | Đơn giá bán (VNĐ/m) |
| Tôn nền 0.28mm | 116.000 – 122.000 |
| Tôn nền 0.30mm | 118.000 – 124.000 |
| Tôn nền 0.31mm | 122.000 – 128.000 |
| Tôn nền 0.33mm | 129.000 – 135.000 |
| Tôn nền 0.37mm | 139.000 – 145.000 |
| Tôn nền 0.44mm | 142.000 – 148.000 |
| Tôn nền 0.46mm | 147.000 – 153.000 |
| Chi phí gia công 3 lớp (Tôn + PU + Thiếc bạc) cho độ dày PU 16-18mm | 67.000 – 77.000 VNĐ/m² |
7. Bảng giá Phụ kiện Tôn Việt Nhật
Chúng tôi cung cấp dịch vụ gia công phụ kiện chuyên nghiệp, đảm bảo độ chính xác và chất lượng cao, phù hợp với mọi loại tôn.
- Giá tham khảo: từ 2.000 – 3.000 VNĐ/m
- Phụ kiện: Gia công chấn diềm, vòm, úp nóc, máng xối
| Gia công | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|
| Chấn máng xối + diềm | 3.000 |
| Chấn vòm | 2.000 |
| Chấn úp nóc | 2.000 |
Lưu ý Quan Trọng & Chính sách Bán hàng
Đơn giá trên chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm báo giá. Giá bán có thể thay đổi tùy thuộc vào biến động thị trường, quy cách, số lượng và vị trí giao hàng.
Để nhận được báo giá chính xác và ưu đãi tốt nhất cho đơn hàng của Quý khách, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.
Chính sách Bán hàng
-
Cam kết chất lượng: Sản phẩm tôn Việt Nhật chính hãng, mới 100%, có đầy đủ chứng nhận chất lượng, không gỉ sét, cong vênh.
- Đơn vị tính: Giá được tính theo mét hoặc theo tấm.
- Vận chuyển:
- Miễn phí vận chuyển tận nơi trong khu vực nội thành TP.HCM.
- Hỗ trợ 50% chi phí vận chuyển đến các tỉnh lân cận.
- Thời gian giao hàng: từ 1 – 5 ngày làm việc (tùy thuộc vào vị trí và số lượng đơn hàng).
- Thanh toán:
- Thanh toán bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản.
- Quý khách vui lòng đặt cọc 50% giá trị đơn hàng, 50% còn lại sẽ được thanh toán sau khi nhận đủ hàng tại công trình.
- Bảo hành & Đổi trả: Thực hiện theo đúng quy định của Nhà máy Thép Việt Nhật.
- Thuế VAT: Đơn giá chưa bao gồm 10% thuế VAT.
-
Chiết khấu: Áp dụng cho các đơn hàng lớn, với mức chiết khấu từ 5-10%.
2. Tại Sao Tôn Việt Nhật Lại Được Ưa Chuộng? Lợi Ích “Vàng” Không Thể Bỏ Lỡ
Tôn liên doanh Việt Nhật là thành quả của sự hợp tác chiến lược giữa các doanh nghiệp Việt Nam và Nhật Bản, nhằm mang đến cho thị trường Việt những sản phẩm tôn thép chất lượng cao, giá thành hợp lý và phù hợp với điều kiện khí hậu bản địa. Đây là một trong những thương hiệu tiên phong trong ngành vật liệu xây dựng, đặc biệt trong lĩnh vực sản xuất tôn cán nguội, tôn mạ kẽm, tôn lạnh, tôn màu và tôn cách nhiệt.

Nền tảng liên doanh vững chắc:
- Công nghệ Nhật Bản hiện đại: Tất cả sản phẩm tôn Việt Nhật đều được sản xuất trên dây chuyền công nghệ tiên tiến từ Nhật Bản như NOF (Non-Oxidizing Furnace), đảm bảo độ chính xác, độ bền và tính thẩm mỹ cao.
- Kinh nghiệm sản xuất của Việt Nam: Kết hợp với sự am hiểu thị trường, quy trình quản lý và mạng lưới phân phối rộng khắp từ Bắc vào Nam, giúp sản phẩm dễ tiếp cận và phù hợp với nhu cầu thực tế.
Đặc điểm nổi bật của tôn thường Việt Nhật:
- Sản xuất theo công nghệ Nhật Bản: Quy trình cán tôn hiện đại giúp sản phẩm có độ đồng đều cao, bề mặt mịn, khả năng chống ăn mòn tốt và giữ màu lâu dài.
- Đa dạng về độ dày và kích thước: Tôn có các độ dày phổ biến từ 0.4mm đến 1.2mm, chiều dài cắt theo yêu cầu, phù hợp với nhiều loại mái và kết cấu khác nhau.
- Thiết kế phù hợp với khí hậu Việt Nam: Khả năng chống nóng, chống rỉ sét và chịu thời tiết tốt, đặc biệt hiệu quả trong môi trường nhiệt đới ẩm.
- Giá thành hợp lý: So với các dòng tôn cao cấp, tôn thường Việt Nhật có mức giá cạnh tranh hơn, giúp tiết kiệm chi phí đầu tư mà vẫn đảm bảo hiệu năng sử dụng.
- Dễ thi công và bảo trì: Trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển, lắp đặt và thay thế khi cần, phù hợp với cả công trình mới và cải tạo.
3. Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Tôn Thường Việt Nhật: Bí Quyết Dự Báo Và Tiết Kiệm
Giá tôn thường Việt Nhật không phải là con số cố định mà bị chi phối bởi nhiều yếu tố. Hiểu rõ điều này sẽ giúp bạn “săn” được deal tốt nhất:
-
Loại tôn sử dụng: Tôn mạ kẽm, tôn lạnh, tôn màu hay tôn cán sóng đều có mức giá khác nhau do đặc tính kỹ thuật và độ bền riêng biệt.
-
Độ dày của tôn: Tôn càng dày thì khả năng chịu lực càng tốt, đồng thời giá thành cũng tăng theo độ dày vật liệu.
-
Kích thước và khổ tôn: Chiều dài cắt theo yêu cầu và khổ rộng sau cán sóng ảnh hưởng đến giá, đặc biệt với các kích thước không phổ biến.
-
Màu sắc và lớp phủ: Các màu đặc biệt như xanh ngọc, nâu đồng, xám thường có giá cao hơn do quy trình sản xuất phức tạp và tính thẩm mỹ cao.
-
Khả năng truyền sáng: Tôn có khả năng truyền sáng cao như Polycarbonate thường có giá cao hơn vì mang lại hiệu quả sử dụng vượt trội.
-
Khối lượng và độ nhẹ: Tôn nhẹ giúp giảm tải trọng mái, nhưng nếu yêu cầu độ bền cao thì giá vẫn có thể tăng tùy loại vật liệu.
-
Độ bền và tuổi thọ: Tôn có tuổi thọ càng cao thì giá càng cao, do sử dụng nguyên liệu chất lượng và công nghệ sản xuất hiện đại.
-
Thương hiệu và nhà cung cấp: Sản phẩm từ thương hiệu uy tín như Việt Nhật, được phân phối bởi Thép Sata, thường có giá cao hơn nhưng đảm bảo chất lượng và dịch vụ hậu mãi.
-
Số lượng đặt hàng: Đơn hàng số lượng lớn thường được chiết khấu tốt hơn, trong khi đơn hàng nhỏ lẻ có thể phát sinh chi phí cao hơn.
-
Thời điểm mua hàng: Giá tôn biến động theo mùa xây dựng, giá nguyên liệu đầu vào và thị trường, nên thời điểm đặt hàng cũng ảnh hưởng đến chi phí.
Mẹo mới mẻ: Sử dụng công cụ tính toán trực tuyến trên website chính hãng để ước lượng chi phí dựa trên diện tích mái nhà. Ngoài ra, kết hợp tôn Việt Nhật với hệ thống pin mặt trời đang là trend 2025, giúp tiết kiệm điện dài hạn và nhận ưu đãi từ chính phủ.

4. So Sánh Giá Tôn Việt Nhật Với Các Thương Hiệu Khác: Ai “Đáng Đồng Tiền Bát Gạo”?
Khi lựa chọn tôn lợp mái, yếu tố giá cả và chất lượng luôn song hành. Trên thị trường hiện nay, Tôn Việt Nhật là một trong những thương hiệu được đánh giá cao về độ bền và mức giá hợp lý. Để giúp bạn dễ dàng đưa ra quyết định, dưới đây là so sánh chi tiết giữa Tôn Việt Nhật và các thương hiệu phổ biến khác:
| Tiêu chí so sánh | Tôn Việt Nhật | Tôn Hoa Sen | Tôn Đông Á | Tôn Nhập Khẩu (Úc, Nhật) |
|---|---|---|---|---|
| Mức giá | Trung bình – rẻ hơn 5-10% so với Hoa Sen, ngang Đông Á, thấp hơn 20-30% so với hàng nhập | Cao hơn Việt Nhật 5-10% | Tương đương Việt Nhật | Cao nhất – cao hơn 20-30% |
| Độ bền | Rất tốt, áp dụng công nghệ mạ Nhật Bản | Tốt, nhưng độ bền phụ thuộc từng dòng sản phẩm | Tốt, ổn định | Xuất sắc, tuổi thọ cao |
| Đa dạng mẫu mã | Khá đa dạng, tập trung màu phổ biến | Rất đa dạng, nhiều màu và kiểu dáng | Đa dạng vừa phải | Ít mẫu hơn nhưng tinh tế |
| Khả năng chống gỉ, chống ăn mòn | Rất tốt, đặc biệt ở khí hậu miền Bắc | Tốt, phù hợp nhiều vùng khí hậu | Tốt, ổn định | Xuất sắc, đạt tiêu chuẩn quốc tế |
| Khả năng mua hàng | Dễ tìm ở hầu hết các tỉnh thành | Rất dễ mua | Dễ mua | Khó hơn, thường phải đặt trước |

Một số điểm nổi bật rút ra được từ so sánh trên:
-
So với Tôn Hoa Sen: Việt Nhật rẻ hơn 5-10% ở phân khúc tôn lạnh, trong khi Hoa Sen nhỉnh hơn về sự đa dạng màu sắc và chiến dịch thương hiệu mạnh.
-
So với Tôn Đông Á: Giá gần như ngang nhau, nhưng Việt Nhật được nhiều người đánh giá cao hơn về độ bền nhờ áp dụng công nghệ mạ hợp kim nhôm kẽm từ Nhật Bản, đặc biệt phù hợp với khí hậu khắc nghiệt miền Bắc.
-
So với tôn nhập khẩu (Úc, Nhật): Việt Nhật có giá rẻ hơn 20-30%, chất lượng chỉ kém đôi chút, nhưng lại dễ mua hơn và có dịch vụ hậu mãi thuận tiện.
Kết luận: Nếu ngân sách vừa phải nhưng vẫn muốn một mái tôn bền đẹp, dễ mua, Tôn Việt Nhật là lựa chọn đáng để cân nhắc. Tuy nhiên, nếu bạn ưu tiên màu sắc độc lạ hoặc thương hiệu quốc tế, có thể xem xét Hoa Sen hoặc tôn nhập khẩu.
5. Sắt Thép SATA – Đơn vị Cung cấp các sản phẩm tôn thường Việt Nhật tốt nhất, chất lượng hàng đầu tại TP.HCM − SATA cung cấp báo GIÁ tôn thường Việt Nhật mới nhất 2025 – Áp Dụng Tại TP.HCM Và các tỉnh miền nam
Sắt Thép SATA Với nhiều năm hoạt động trong lĩnh vực vật liệu xây dựng, Sắt Thép SATA đã trở thành một trong những thương hiệu hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp tôn thường Việt Nhật chất lượng cao. Chúng tôi không chỉ mang đến sản phẩm đạt chuẩn kỹ thuật mà còn chú trọng đến trải nghiệm dịch vụ, giúp khách hàng yên tâm từ khâu tư vấn đến giao hàng.
Lý do nên chọn tôn thường Việt Nhật tại SATA
- ✅ Sản phẩm mới, chất lượng vượt trội: tôn thường Việt Nhật tại SATA được sản xuất theo công nghệ hiện đại, đảm bảo độ bền, khả năng chịu lực và tính thẩm mỹ cao.
- ✅ Danh mục sản phẩm đa dạng: Chúng tôi cung cấp nhiều loại tôn thường Việt Nhật với kích thước và mẫu mã khác nhau, phù hợp với mọi loại công trình từ dân dụng đến công nghiệp.
- ✅ Tư vấn chuyên sâu – Phục vụ tận tâm: Đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu và ngân sách.
- ✅ Giao hàng nhanh – Hỗ trợ miễn phí nội thành TP.HCM: SATA cam kết giao hàng đúng hẹn, hỗ trợ vận chuyển linh hoạt, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí cho khách hàng.
Nếu bạn đang tìm kiếm đơn vị cung cấp tôn thường Việt Nhật uy tín tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn lý tưởng. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ chuyên nghiệp và giá cả cạnh tranh, chúng tôi cam kết là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình.
→ Hotline tư vấn & báo giá: 0903 725 545 Liên hệ ngay với Thép SATA để được đội ngũ chuyên viên hỗ trợ tận tâm, cung cấp báo giá tôn thường Việt Nhật mới nhất năm 2025. Chúng tôi cam kết minh bạch về giá cả, chất lượng đạt chuẩn, kèm chiết khấu 5% ưu đãi hấp dẫn. Đừng bỏ lỡ cơ hội nhận tư vấn giải pháp phù hợp nhất cho công trình của bạn!
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
Văn Phòng Chính: Số 47, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0314964975
Hệ Thống Nhà Máy:
Nhà Máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
Nhà Máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hoà B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 5: Đường ĐT655, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai
Hotline/Zalo: 0903.725.545
Điện thoại cố định: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage:















