Thi công lắp đặt sàn deck là một phần quan trọng trong việc xây dựng các công trình hiện đại, đặc biệt là những tòa nhà cao tầng, các công trình cầu đường, nhà xưởng hay các công trình công nghiệp nặng. Sàn deck đóng vai trò trong việc phân phối tải trọn.
Bài viết này cung cấp một cái nhìn toàn diện về thông tin, đặc tính, ứng dụng và Thi công lắp đặt sàn deck hiện nay mới nhất, giúp bạn lựa chọn chính xác nhất cho dự án của mình.
Sắt Thép SATA tự hào là đại lý chính hãng, chuyên cung cấp các sản phẩm Sàn deck chất lượng cao. Với cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm chính hãng, bền bỉ và đa dạng, Sắt Thép SATA luôn là lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng.
1. Giới thiệu sàn Deck là gì?
1. Sàn deck là gì
Sàn Deck (còn được gọi là sàn liên hợp hay Mental Floor Decking trong tiếng Anh) chính là loại sàn được làm chủ yếu từ cốt thép, bê tông, được đổ trên những tấm tôn có hoạ tiết hoa văn dập nổi. Tấm tôn này luôn đóng một vai trò quan trọng, chúng như một lớp ván khuôn có thể tạo liên kết chặt chẽ với bê tông, giúp phân bổ tải trọng một cách đồng đều.

Thông thường, các loại sàn Deck sẽ được cán thành từng tấm với mức sóng cao từ 50mm đến 75mm, chiều dày khoảng 0,75mm đến 1mm. Đây chính là một giải pháp hoàn hảo cho công trình hiện đại, giúp tối ưu đáng kể về thời gian, chi phí mà vẫn đảm bảo tốt chất lượng công trình.
2. Cấu tạo sàn deck
Dưới đây là bảng chi tiết nội dung về các thành phần của sàn deck:
| Thành Phần | Mô Tả | Chức Năng |
|---|---|---|
| Tấm Tôn Sàn Deck | Là lớp nền của sàn, được làm từ tôn mạ kẽm hoặc tôn đen với các gân sóng đặc biệt. | – Tăng cường độ cứng cho sàn. – Tạo bề mặt nhám giúp bê tông bám dính tốt hơn. – Là cốp pha tạm thời, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí thi công. |
| Đinh Chống Cắt (Đinh Hàn) | Đinh chống cắt giúp liên kết tấm tôn sàn với dầm thép, ngăn ngừa tình trạng trượt giữa các lớp vật liệu. | – Liên kết tấm tôn sàn với dầm thép chắc chắn. – Ngăn ngừa sự trượt và giúp tạo thành một khối thống nhất, tăng độ bền cho sàn. |
| Lưới Thép | Lưới thép được đặt trên tấm tôn sàn, gia cường cho lớp bê tông. | – Tăng cường khả năng chịu lực cho sàn. – Phân tán ứng suất và đảm bảo độ bền lâu dài cho sàn bê tông. |
| Bê Tông | Bê tông được đổ lên trên lớp lưới thép, tạo thành lớp bảo vệ và chịu lực chính cho sàn. | – Chịu lực nén tốt, giúp sàn chịu tải trọng lớn. – Cung cấp khả năng bảo vệ cho các lớp dưới, đồng thời tạo sự vững chắc cho toàn bộ cấu trúc sàn. |
2. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Sàn Deck
|
Tiêu chí |
Thông số kỹ thuật |
|---|---|
1. Kích thước và hình dạng |
|
|
Chiều cao sóng (H) |
50 mm, 71 mm, 75 mm (phổ biến nhất: H50) |
|
Độ dày tôn (mm) |
0.6 mm đến 2.0 mm (phổ biến: 0.75 mm, 0.95 mm, 1.15 mm, 1.5 mm) |
|
Khổ hiệu dụng (W, mm) |
600 mm, 910 mm, 930 mm, 996 mm, 1000 mm (phổ biến: H50W1000) |
|
Khổ phủ bì (mm) |
1020 mm đến 1050 mm |
|
Chiều dài tối đa (m) |
Lên đến 12 m (phù hợp với vận chuyển và thi công) |
|
Khoảng cách đỉnh sóng (mm) |
335 mm (cho sóng cao 50 mm) |
2. Vật liệu |
|
|
Loại thép |
Thép mạ kẽm hoặc hợp kim nhôm-kẽm |
|
Giới hạn bền kéo (G, MPa) |
350 MPa đến 550 MPa |
|
Giới hạn chảy (MPa) |
≥ 230 MPa |
|
Lớp mạ kẽm (g/m²) |
Z80 đến Z275 (80-275 g kẽm/m², hai mặt) |
|
Lớp mạ hợp kim nhôm-kẽm (g/m²) |
AZ50 đến AZ150 (50-150 g/m², hai mặt) |
|
Tiêu chuẩn vật liệu |
ASTM A653/A653M, ASTM A792M, JIS G3302, JIS G3312, JIS G3141, JIS G3131 |
3. Trọng lượng |
|
|
Trọng lượng tấm tôn (kg/m) |
5.45 kg/m đến 14 kg/m (tùy độ dày và khổ) |
4. Cấu tạo sàn liên hợp |
|
|
Tấm tôn sàn deck |
Thép mạ kẽm, dập gân nổi để tăng độ bám dính với bê tông |
|
Đinh chống cắt (shear studs) |
Đường kính: M16, M19, M22, M25; chiều dài: 100-200 mm |
|
Lưới thép sàn |
Thép D6, D8, D10, đan 1 hoặc 2 lớp, khoảng cách 150-200 mm |
|
Bê tông |
Độ dày: 80-150 mm (phổ biến 100-120 mm); mác bê tông: M250, M300 |
5. Tải trọng và thiết kế |
|
|
Tải trọng làm việc |
Tùy thuộc vào độ dày tôn, mác bê tông, và khoảng cách dầm (tính toán theo Eurocode 4, SDI, hoặc JIS G3352) |
|
Tải trọng xét đến |
Tĩnh tải (trọng lượng bản thân sàn), hoạt tải (người, nội thất), tải trọng gió, tải trọng thi công |
|
Khoảng cách dầm phụ (m) |
Tùy thuộc vào thiết kế, thường 1.5-3 m |
Ghi chú

-
Chiều cao sóng (H): Sóng cao 50 mm (H50) là phổ biến nhất, phù hợp với đa số công trình. Sóng cao hơn (71 mm, 75 mm) dùng cho nhịp lớn hoặc tải trọng cao.
-
Độ dày tôn: Tôn dày hơn (1.15 mm, 1.5 mm) tăng khả năng chịu lực nhưng tăng chi phí.
-
Đinh chống cắt: Kích thước (M16, M19, M22, M25) và khoảng cách được tính toán dựa trên lực cắt thiết kế.
-
Ứng dụng thực tế: Sàn deck được sử dụng rộng rãi trong nhà xưởng, nhà cao tầng, và cầu do tính linh hoạt và hiệu quả kinh tế.
Ưu Điểm:
-
Thẩm mỹ cao: Gỗ có vẻ đẹp tự nhiên, mang lại không gian ấm cúng và sang trọng. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các công trình yêu cầu tính thẩm mỹ cao như nhà ở, khu nghỉ dưỡng, hay sân vườn.
-
Dễ thi công: Sàn deck gỗ dễ dàng lắp đặt, không yêu cầu quá nhiều thiết bị thi công phức tạp.
Nhược Điểm:
-
Dễ bị ảnh hưởng bởi thời tiết: Gỗ có thể bị phai màu, cong vênh, mối mọt và thối rữa khi tiếp xúc với độ ẩm và các yếu tố thời tiết khắc nghiệt.
-
Bảo trì cao: Để duy trì độ bền, gỗ cần được bảo dưỡng định kỳ, như sơn chống thấm, xử lý chống mối mọt.
Ứng Dụng:
-
Thích hợp cho các công trình ngoài trời như sân vườn, ban công, nhà nghỉ dưỡng.
-
Không phù hợp với công trình có yêu cầu chịu tải trọng lớn hoặc tiếp xúc trực tiếp với nước lâu dài.
2. Sàn deck thép
Ưu Điểm:
-
Độ bền cao: Thép có khả năng chịu lực lớn, độ bền vượt trội và rất ít bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường như nhiệt độ hay độ ẩm.
-
Khả năng chịu tải trọng cao: Thép rất thích hợp cho các công trình cần chịu tải trọng lớn như cầu, nhà xưởng, tòa nhà cao tầng.
Nhược Điểm:
-
Khả năng chống trượt thấp: Bề mặt thép có thể trơn trượt, đặc biệt là khi ướt, cần phải trang bị thêm các lớp phủ hoặc tấm lót chống trượt.
-
Tính thẩm mỹ thấp: Mặc dù thép có tính vững chãi, nhưng về mặt thẩm mỹ, nó có thể thiếu tính hấp dẫn so với gỗ, đặc biệt là trong các không gian yêu cầu sự tinh tế.
Ứng Dụng:
-
Phù hợp cho các công trình yêu cầu độ bền và khả năng chịu tải trọng lớn như cầu, nhà cao tầng, nhà xưởng hoặc các công trình công nghiệp nặng.
-
Thường được sử dụng trong các môi trường công nghiệp hoặc các công trình kết cấu thép.

3. Sàn deck nhựa
Ưu Điểm:
-
Chống thấm nước tốt: Nhựa có khả năng chống thấm, chống mối mọt và không bị ảnh hưởng bởi độ ẩm, vì vậy nó rất phù hợp cho môi trường ngoài trời và gần nước.
-
Bảo trì thấp: Sàn nhựa không cần bảo dưỡng nhiều, chỉ cần vệ sinh thường xuyên.
-
Dễ dàng thi công và vận chuyển: Nhựa nhẹ, dễ dàng cắt, thi công và vận chuyển.
Nhược Điểm:
-
Độ bền kém hơn thép: Mặc dù nhựa có độ bền tốt nhưng không thể chịu được tải trọng lớn như thép. Nhựa cũng dễ bị nứt hoặc biến dạng dưới tác động của các yếu tố cơ học.
-
Dễ bị phai màu: Sàn nhựa có thể bị phai màu dưới ánh sáng mặt trời, đặc biệt là các loại nhựa không chất lượng.
1. Sai lầm: Thi công lắp đặt sàn deck không đúng vị trí hoặc lệch tâm
- Mô tả: Tấm sàn deck bị đặt lệch so với dầm thép, không thẳng hàng hoặc không được cố định đúng cách trước khi hàn đinh chống cắt hoặc đổ bê tông.
- Nguyên nhân:
- Thiếu kiểm tra định vị trước khi lắp đặt.
- Không sử dụng dụng cụ đo đạc (máy kinh vĩ, thước laser) để căn chỉnh.
- Công nhân thiếu kinh nghiệm hoặc không tuân thủ bản vẽ thiết kế.
- Cách khắc phục:
- Trước khi lắp đặt: Sử dụng máy kinh vĩ hoặc thước laser để đánh dấu vị trí chính xác của tấm sàn deck trên dầm thép.
- Kiểm tra định vị: Đảm bảo tấm sàn deck nằm đúng tâm dầm, với khoảng cách đều giữa các tấm (theo khổ hiệu dụng, ví dụ: 1000 mm cho H50W1000).
2. Sai lầm: Hàn đinh chống cắt không đạt chất lượng
- Mô tả: Mối hàn giữa đinh chống cắt và dầm thép bị yếu, không đồng đều, hoặc có khuyết tật (rỗ khí, nứt).
- Nguyên nhân:
- Sử dụng máy hàn đinh không đủ công suất hoặc không phù hợp với kích thước đinh (M19, M22, M25).
- Thiếu kiểm tra chất lượng mối hàn (thử uốn hoặc kiểm tra không phá hủy).
- Bề mặt dầm thép bẩn, rỉ sét, hoặc có dầu mỡ trước khi hàn.
- Cách khắc phục:
- Sử dụng thiết bị phù hợp: Chọn máy hàn đinh chuyên dụng (stud welding machine) với công suất phù hợp (ví dụ: 2500A cho đinh M25).
- Làm sạch bề mặt: Loại bỏ rỉ sét, bụi bẩn, dầu mỡ trên dầm thép bằng chổi thép hoặc dung môi trước khi hàn.
3. Sai lầm: Không tính toán hoặc kiểm soát tải trọng thi công
- Mô tả: Tải trọng trong giai đoạn thi công (bê tông ướt, công nhân, thiết bị) vượt quá khả năng chịu tải của sàn deck hoặc dầm thép.
- Nguyên nhân:
- Không tính toán tải trọng thi công (construction load) theo tiêu chuẩn (Eurocode 4, AISC).
- Sử dụng sàn deck mỏng (ví dụ: 0.75 mm) cho nhịp lớn hoặc tải trọng cao.
- Không bố trí chống tạm (shoring) hoặc chống không đủ.
- Cách khắc phục:
- Tính toán tải trọng thi công: Bao gồm trọng lượng bê tông ướt (khoảng 24 kN/m³), công nhân (0.75-1.5 kN/m²), và thiết bị (theo thiết kế).
- Chọn độ dày tôn phù hợp: Dùng tôn dày hơn (1.15 mm, 1.5 mm) cho nhịp lớn (>2.5 m) hoặc tải trọng cao.


8. Sắt Thép SATA – Địa chỉ mua các sản phẩm và Thi công lắp đặt sàn deck, tốt nhất hiện nay, chất lượng hàng đầu tại TP.HCM – Cung cấp báo Giá rẻ uy tín, mới nhất 2025
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm sàn deck chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu, SATA đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào sự cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng tận tâm.
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm Thi công lắp đặt sàn deck giá rẻ uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm Thi công lắp đặt sàn deck đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp Thi công lắp đặt sàn deck uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn.
Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
- Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
- Fanpage:






















