Thi công vách panel ngoài trời là giải pháp xây dựng hiện đại, được ứng dụng rộng rãi trong các công trình như nhà xưởng, kho bãi, văn phòng, nhà tiền chế… nhờ ưu điểm cách nhiệt tốt, chống thấm cao, lắp đặt nhanh và tiết kiệm chi phí. So với tường gạch truyền thống, vách panel giúp rút ngắn thời gian thi công, giảm tải trọng công trình và dễ dàng tháo lắp, mở rộng khi cần.
Bài viết này cung cấp một cái nhìn toàn diện về thông tin, đặc tính, ứng dụng và Thi công vách panel ngoài trời hiện nay mới nhất, giúp bạn lựa chọn chính xác nhất cho dự án của mình.
Sắt Thép SATA tự hào là đại lý chính hãng, chuyên cung cấp các sản phẩm Vách panel ngoài trời chất lượng cao. Với cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm chính hãng, bền bỉ và đa dạng, Sắt Thép SATA luôn là lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng.
1. Thi Công Vách Panel Ngoài Trời là gì? các thông số kỹ thuật cần biết
Thi công vách panel ngoài trời là quá trình lắp đặt các tấm panel cách nhiệt, cách âm, chống cháy để làm vách tường bao che hoặc vách ngăn cho các công trình như nhà xưởng, kho lạnh, nhà lắp ghép, hoặc các công trình công nghiệp và dân dụng khác. Vách panel ngoài trời được thiết kế để chịu được các điều kiện thời tiết khắc nghiệt như mưa, nắng, độ ẩm cao, đồng thời đảm bảo tính thẩm mỹ và hiệu quả sử dụng.

» Cấu tạo vách panel ngoài trời «
Vách panel ngoài trời thường có cấu tạo 3 lớp:
- Lớp ngoài: Tôn lạnh mạ kẽm hoặc mạ màu (thường phủ sơn tĩnh điện hoặc lớp AZ chống ăn mòn), có độ dày từ 0.4 – 0.6 mm, giúp chống gỉ sét, chịu lực tốt và bảo vệ panel khỏi tác động môi trường.
- Lớp lõi: Vật liệu cách nhiệt, cách âm như:
- Xốp EPS (Polystyrene): Nhẹ, cách nhiệt tốt, giá rẻ.
- PU (Polyurethane): Cách nhiệt và cách âm vượt trội, chống cháy tốt hơn EPS.
- Rockwool (bông khoáng): Chống cháy cao (chịu nhiệt đến 850°C), cách âm tốt.
- Glasswool (bông thủy tinh): Cách âm, cách nhiệt tốt, phù hợp với công trình yêu cầu mức trung bình.
- XPS: Cách nhiệt cao, chịu lực tốt.
- Lớp trong: Tôn mạ kẽm hoặc mạ màu, thường mỏng hơn lớp ngoài (0.25 – 0.35 mm), có thể phẳng hoặc cán gân nhỏ để tăng thẩm mỹ.
» Thông Số Kỹ Thuật Vách Panel Ngoài Trời «
| Thông Số Kỹ Thuật | Giá Trị Tham Khảo | Ghi Chú |
|---|---|---|
| Chiều dày tấm panel | 50mm, 75mm, 100mm, 150mm | Tùy mục đích sử dụng (chống nóng, cách âm…) |
| Chiều rộng hiệu dụng | 950mm – 1000mm | Kích thước sau khi lắp ghép hoàn chỉnh |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 2 – 12 mét | Có thể cắt theo yêu cầu thực tế |
| Vật liệu lõi | PU / PIR / EPS | PU cách nhiệt tốt nhất, EPS giá rẻ hơn |
| Tỷ trọng lõi PU/PIR | 35 – 42 kg/m³ | Càng cao thì khả năng cách nhiệt, chịu lực tốt hơn |
| Khả năng cách nhiệt | λ = 0.018 – 0.021 W/m.K | PU cách nhiệt tốt hơn EPS |
| Khả năng chịu nhiệt | -40°C đến +80°C | Đáp ứng môi trường lạnh hoặc nóng khắc nghiệt |
Khả năng chống cháy (PU) |
B2 hoặc B3 theo DIN 4102 |
B2 là khả năng chống cháy lan tiêu chuẩn |
| Lớp tôn bề mặt | Tôn mạ kẽm, tôn mạ nhôm kẽm, tôn sơn tĩnh điện | Độ dày 0.4mm – 0.6mm tùy yêu cầu |
| Màu sắc bề mặt | Trắng sữa, xám, xanh dương, tùy chọn | Có thể đặt hàng theo màu RAL |
| Độ bền kết cấu | >20 năm (nếu lắp đặt đúng kỹ thuật) | Cần bảo dưỡng định kỳ |
| Tính năng đặc biệt | Cách nhiệt, cách âm, chống thấm, dễ lắp ghép | Phù hợp cho nhiều loại công trình |
2. Các Bước Thi Công Vách Panel Ngoài Trời Hiệu Quả Và An Toàn: Chuẩn – Bền – Chống Thấm
Vách panel ngoài trời đang là giải pháp xây dựng hiện đại nhờ ưu điểm nhẹ, cách nhiệt, thi công nhanh và thẩm mỹ cao. Tuy nhiên, để đảm bảo công trình đạt độ bền, khả năng chống thấm và an toàn tối đa, quy trình thi công cần được thực hiện đúng kỹ thuật. Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn các bước thi công vách panel ngoài trời chuẩn nhất hiện nay.

1. Khảo Sát Và Chuẩn Bị Mặt Bằng
-
Đánh giá mặt bằng: Đảm bảo nền phẳng, chắc, không bị lún sụt.
-
Xác định vị trí lắp đặt: Đánh dấu mốc, tim trục rõ ràng bằng máy laser hoặc dây căng.
-
Chuẩn bị vật tư, dụng cụ: Panel, keo chống thấm, đinh vít, máy khoan, thang, giàn giáo…
Lưu ý: Bề mặt nền và khung kết cấu cần sạch sẽ, khô ráo trước khi lắp đặt để tránh ẩm mốc và mất liên kết.
2. Lắp Đặt Khung Xương Kỹ Thuật (Nếu Có)
-
Dựng hệ khung thép/hợp kim nhôm chắc chắn, đúng thiết kế.
-
Khoảng cách giữa các khung phù hợp với kích thước panel (thường 1m – 1.2m).
-
Kiểm tra độ thẳng đứng và liên kết của khung.
✅ Mục đích: Tạo bộ khung cố định để gắn panel vững chắc, không bị rung lắc khi có gió hoặc tác động bên ngoài.
3. Lắp Ghép Panel Ngoài Trời
-
Bước 1: Đặt tấm panel đầu tiên đúng vị trí, liên kết chắc chắn bằng vít chuyên dụng.
-
Bước 2: Ghép các tấm tiếp theo theo kiểu âm dương, siết vít tại các điểm cố định.
-
Bước 3: Dán keo PU hoặc silicone chống thấm ở mối ghép.
Lưu ý: Các mối nối phải kín khít, không để hở khe, tránh nước mưa thấm vào gây rỉ sét hoặc nấm mốc.
4. Xử Lý Chống Thấm Và Cách Nhiệt
-
Dùng keo chống thấm chuyên dụng hoặc băng dán chống nước phủ lên các đường nối.
-
Ở những vị trí trọng yếu (góc tường, chân vách), nên bơm thêm keo PU để tăng độ bền.
-
Nếu cần tăng cách nhiệt, có thể lắp thêm lớp bông thủy tinh hoặc foam PU bên trong.
Hiệu quả: Tăng khả năng cách nhiệt – chống nóng, giúp công trình tiết kiệm năng lượng.
5. Hoàn Thiện Và Nghiệm Thu
-
Gắn nẹp kết thúc, che chắn các đầu vách để tăng tính thẩm mỹ và bảo vệ.
-
Vệ sinh bề mặt panel bằng khăn mềm, tránh trầy xước lớp sơn.
-
Kiểm tra độ kín nước bằng cách xịt thử nước lên mối nối.
-
Nghiệm thu theo tiêu chuẩn kỹ thuật: độ phẳng, độ chắc chắn, độ kín.
Yêu cầu: Panel phải được lắp đúng kỹ thuật, không cong vênh, không lộ vít gây mất thẩm mỹ.
6. Bảo Dưỡng Và Bảo Trì Sau Thi Công
-
Kiểm tra định kỳ mỗi 6 – 12 tháng: mối nối, lớp keo, lớp sơn phủ.
-
Thay thế hoặc gia cố nếu có dấu hiệu hở, thấm nước, mục keo.
3. BẢNG GIÁ THI CÔNG VÁCH PANEL NGOÀI TRỜI – Cập nhật mới nhất 2025
Đơn giá tính theo m², đã bao gồm vật tư và thi công hoàn thiện (chưa gồm VAT). Giá có thể thay đổi tùy diện tích, vị trí và yêu cầu cụ thể.
| Loại Panel | Đặc Điểm Nổi Bật | Độ Dày | Đơn Giá (VNĐ/m²) |
|---|---|---|---|
| Panel EPS (Xốp Cách Nhiệt) | Giá rẻ, nhẹ, cách nhiệt tốt, phù hợp nhà xưởng nhỏ, công trình tạm. Khả năng chống cháy hạn chế. | 50mm | 120.000 – 210.000 |
| 75mm | 200.000 – 230.000 | ||
| 100mm | 250.000 – 290.000 | ||
| Panel PU (Polyurethane) | Cách nhiệt và chống cháy vượt trội, phù hợp kho lạnh, phòng sạch, công trình yêu cầu cao. | 50mm | 369.000 – 453.000 |
| 75mm | 400.000 – 500.000 | ||
| 100mm | 450.000 – 550.000 | ||
Panel Rockwool (Bông Khoáng) |
Chống cháy cao (chịu nhiệt ~850°C), cách âm tốt, dùng cho nhà xưởng và công trình công nghiệp. |
50mm |
350.000 – 450.000 |
| 75mm | 400.000 – 500.000 | ||
| 100mm | 450.000 – 550.000 | ||
| Panel Glasswool (Bông Thủy Tinh) | Cách âm, cách nhiệt tốt, giá cạnh tranh, phù hợp công trình ngoài trời có yêu cầu thẩm mỹ. | 50mm | 300.000 – 400.000 |
| 75mm | 350.000 – 450.000 | ||
| 100mm | 400.000 – 500.000 |
Gợi Ý:
-
EPS phù hợp công trình tiết kiệm chi phí.
-
PU/PIR nên dùng cho kho lạnh hoặc khu vực yêu cầu cách nhiệt cao.
-
Rockwool thích hợp cho nơi có yêu cầu chống cháy và cách âm nghiêm ngặt.
-
Glasswool phù hợp lắp đặt ở mặt ngoài với yếu tố thẩm mỹ.
4. Lưu Ý về bảng giá Thi công vách panel ngoài trời

✔ Yếu tố ảnh hưởng giá:
-
-
Diện tích thi công: Công trình lớn có thể được giảm giá sỉ.
-
Độ dày tôn: Tôn mạ kẽm 0.3mm – 0.6mm có giá khác nhau.
-
Vị trí công trình: Chi phí vận chuyển và nhân công thay đổi theo khu vực (TP.HCM, Hà Nội, tỉnh lẻ).
-
Phụ kiện: Thanh U, H, vít bắn, màng nilon bảo vệ (thêm 5.000 – 10.000 VNĐ/m² nếu có màng nilon).
-
✔ Khuyến nghị:
-
-
Kiểm tra giấy chứng nhận chất lượng, nguồn gốc panel (đặc biệt với PU, Rockwool).
-
Chọn nhà thầu uy tín, có bảo hành 1-2 năm.
-
Yêu cầu báo giá chi tiết dựa trên diện tích, loại panel, và vị trí công trình.
-
5. Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật Khi Thi Công Vách Panel Ngoài Trời Bạn Cần Biết
Thi công vách panel ngoài trời không chỉ đòi hỏi đúng quy trình mà còn cần tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt để đảm bảo công trình bền, chống thấm, cách nhiệt hiệu quả và an toàn lâu dài.
Vật liệu đạt chuẩn
-
Tấm panel: Được sản xuất theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015, có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.
-
Lõi cách nhiệt: PU, PIR, EPS, Rockwool hoặc Glasswool có mật độ ≥ 35kg/m³ (PU) và ≥ 100kg/m³ (Rockwool).
-
Tôn bề mặt: Tôn mạ kẽm hoặc nhôm kẽm dày từ 0.4mm đến 0.6mm, sơn tĩnh điện chống oxy hóa.
Khung kết cấu phụ
-
Hệ khung xương (nếu có) phải được thi công theo đúng bản vẽ kỹ thuật, sử dụng thép hộp hoặc thép mạ kẽm ≥ 1.5mm.
-
Khung đảm bảo không bị võng, không cong vênh, có lớp chống rỉ.
Yêu cầu lắp đặt
| Tiêu Chí | Yêu Cầu Kỹ Thuật |
|---|---|
| Độ phẳng bề mặt tấm panel | Sai số không quá ±3mm/2m chiều dài |
| Góc vuông vách panel | Không lệch quá ±2° |
| Keo hoặc phụ kiện liên kết | Sử dụng silicon trung tính, foam PU hoặc vít tự khoan chuyên dụng không rỉ |
| Khoảng cách bulong/vít | Cách nhau 300 – 500mm, tùy chiều dài và vị trí gió |
| Chống thấm | Bịt đầu tấm panel bằng keo chuyên dụng + nẹp viền bo chắc chắn |
| Chống dột – thoát nước | Thi công nghiêng tối thiểu 2% nếu vách nằm nghiêng, bổ sung roan/nẹp |
An toàn thi công
-
Tuân thủ quy chuẩn QCVN 18:2021/BXD về an toàn lao động xây dựng.
-
Sử dụng dây an toàn, giàn giáo, thang nâng đúng quy định.
-
Cấm thi công panel khi trời mưa lớn hoặc gió giật > cấp 5.
Kiểm tra và nghiệm thu
-
Kiểm tra độ khít mối nối, độ bền liên kết, độ phẳng và chống thấm sau khi thi công.
-
Nghiệm thu theo từng hạng mục: khung – panel – nẹp – phụ kiện – vệ sinh hoàn thiện.

6. So Sánh Các Loại Vật Liệu Dùng Cho Vách Panel Ngoài Trời 2025
Dưới đây là bảng so sánh các vật liệu lõi phổ biến dùng cho vách panel ngoài trời: EPS, PU, Rockwool, và Glasswool. Các tiêu chí bao gồm khả năng cách nhiệt, chống cháy, cách âm, trọng lượng, giá cả, và ứng dụng.
|
Tiêu chí |
EPS (Xốp Cách Nhiệt) |
PU (Polyurethane) |
Rockwool (Bông Khoáng) |
Glasswool (Bông Thủy Tinh) |
|---|---|---|---|---|
|
Thành phần |
Hạt xốp polystyrene nở |
Bọt polyurethane |
Sợi khoáng từ đá bazan |
Sợi thủy tinh |
|
Khả năng cách nhiệt |
Tốt (hệ số dẫn nhiệt ~0.035 W/mK) |
Rất tốt (hệ số ~0.022 W/mK) |
Tốt (hệ số ~0.037 W/mK) |
Tốt (hệ số ~0.040 W/mK) |
Khả năng chống cháy |
Kém (dễ bắt lửa, lan cháy) |
Tốt (chống cháy lan, đạt chuẩn B1/B2) |
Xuất sắc (chịu nhiệt đến 850°C, không cháy) |
Tốt (chống cháy, chịu nhiệt ~400°C) |
|
Khả năng cách âm |
Trung bình |
Tốt |
Rất tốt |
Rất tốt |
|
Trọng lượng |
Nhẹ (~8-12 kg/m³) |
Nhẹ (~30-40 kg/m³) |
Nặng (~80-120 kg/m³) |
Trung bình (~20-60 kg/m³) |
|
Độ bền |
Trung bình, dễ bị lão hóa nếu tiếp xúc UV lâu dài |
Cao, chịu được môi trường khắc nghiệt |
Rất cao, không bị mục nát |
Cao, kháng hóa chất tốt |
Giá thành (VNĐ/m²) |
Thấp (120.000 – 290.000) |
Cao (369.000 – 550.000) |
Trung bình – Cao (350.000 – 550.000) |
Trung bình (300.000 – 500.000) |
|
Ứng dụng phổ biến |
Nhà xưởng nhỏ, công trình tạm, kho hàng thông thường |
Kho lạnh, phòng sạch, công trình yêu cầu chống cháy |
Nhà xưởng công nghiệp, bệnh viện, công trình chống cháy |
Công trình yêu cầu cách âm, nhà xưởng, văn phòng |
|
Ưu điểm |
– Giá rẻ |
– Cách nhiệt xuất sắc |
– Chống cháy vượt trội |
– Cách âm tốt |
|
Nhược điểm |
– Không chống cháy |
– Giá cao |
– Nặng, tăng chi phí kết cấu |
– Có thể gây kích ứng da khi thi công |
Ghi Chú Quan Trọng
-
Lựa chọn vật liệu:
-
EPS: Phù hợp cho công trình ngân sách thấp, không yêu cầu chống cháy (nhà kho tạm, nhà xưởng nhỏ).
-
PU: Lý tưởng cho kho lạnh, phòng sạch, hoặc công trình cần cách nhiệt và chống cháy tốt.
-
Rockwool: Tốt nhất cho công trình công nghiệp, bệnh viện, hoặc nơi cần chống cháy và cách âm cao.
-
Glasswool: Lựa chọn cân bằng giữa giá và hiệu suất, phù hợp cho công trình cần cách âm và thẩm mỹ.
-
-
Yếu tố môi trường ngoài trời:
-
Cả bốn loại cần lớp tôn mạ kẽm chất lượng cao (độ dày 0.3-0.6mm) để chống ăn mòn và chịu thời tiết.
-
Rockwool và Glasswool cần xử lý chống thấm tốt để tránh hút ẩm.
-
7. Ứng Dụng Vách Panel Ngoài Trời Trong Xây Dựng Nhà Xưởng, Kho Bãi, Văn Phòng
Vách panel ngoài trời đang ngày càng trở thành giải pháp vật liệu phổ biến nhờ khả năng cách nhiệt, chống thấm, lắp đặt nhanh và tính thẩm mỹ cao. Dưới đây là những ứng dụng tiêu biểu:
✅ Nhà xưởng công nghiệp
-
Ứng dụng: Làm vách bao che bên ngoài, ngăn giữa các khu vực sản xuất, che chắn khu vực máy móc.
-
Ưu điểm:
-
Cách âm, cách nhiệt hiệu quả, giảm nhiệt độ bên trong xưởng.
-
Thi công nhanh, tiết kiệm thời gian xây dựng.
-
Tăng độ sáng – sạch – chuyên nghiệp cho khu xưởng.
-
-
Loại panel thường dùng: Panel EPS, Rockwool, PU chống cháy.
✅ Kho bãi – kho lạnh
-
Ứng dụng: Vách tường kho bảo quản, phân khu chức năng, chống thấm cho kho chứa hàng.
-
Ưu điểm:
-
Khả năng kháng ẩm, chống thấm tốt – bảo vệ hàng hóa.
-
Giữ nhiệt ổn định khi sử dụng panel PU/PIR.
-
Bền vững, chịu được va đập nhẹ, không bị mối mọt.
-
-
Loại panel thường dùng: Panel PU/PIR (cách nhiệt cao), Rockwool (chống cháy tốt).
✅ Văn phòng tiền chế, container, phòng kỹ thuật ngoài trời
-
Ứng dụng: Làm vách ngoài văn phòng di động, phòng bảo vệ, khu kỹ thuật.
-
Ưu điểm:
-
Nhẹ – dễ thi công trên nền móng yếu.
-
Tính thẩm mỹ cao, dễ phối màu, dễ dán decal logo.
-
Cách nhiệt tốt, giảm chi phí điều hòa.
-
-
Loại panel thường dùng: Panel Glasswool hoặc PU phủ tôn màu thẩm mỹ.

✅ Công trình dân dụng – phụ trợ
-
Ứng dụng: Làm nhà kho cá nhân, nhà tạm, phòng chờ, nhà vệ sinh ngoài trời.
-
Ưu điểm:
-
Tiết kiệm chi phí xây dựng.
-
Dễ tháo lắp – tái sử dụng khi cần di dời.
-
Khả năng chống nước, chống nóng phù hợp khí hậu Việt Nam.
-
8. Thi Công Vách Panel Ngoài Trời Mùa Mưa – Cần Lưu Ý Những Gì?
Thi công vách panel ngoài trời vào mùa mưa tiết kiệm thời gian thi công mùa cao điểm, nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro về chống thấm, an toàn và chất lượng công trình. Dưới đây là những lưu ý quan trọng giúp bạn kiểm soát tốt quá trình thi công trong điều kiện thời tiết ẩm ướt.
⚠️ Theo dõi và chọn thời điểm thi công hợp lý
-
Theo dõi dự báo thời tiết ít nhất 3–5 ngày trước khi triển khai thi công.
-
Ưu tiên thi công buổi sáng sớm hoặc khoảng thời gian nắng ráo tạm thời trong ngày.
-
Hạn chế thi công trong lúc trời mưa, gió mạnh từ cấp 5 trở lên để đảm bảo an toàn.
⚠️ Chuẩn bị vật tư đúng cách – chống ẩm, chống gỉ
-
Tấm panel cần được bảo quản nơi khô ráo, có bạt che kín nếu chưa lắp ngay.
-
Các phụ kiện kim loại (vít, nẹp, keo, foam PU…) cần được đựng trong hộp kín tránh thấm nước.
-
Tránh để panel tiếp xúc trực tiếp nền đất ẩm hoặc bị ngập nước.
⚠️ Gia cố liên kết – tăng khả năng chống thấm
| Hạng mục | Lưu ý mùa mưa |
|---|---|
| Keo silicon/PU foam | Dùng loại chịu nước, độ đàn hồi cao, thi công khi bề mặt khô ráo |
| Vít tự khoan | Nên dùng vít mạ kẽm, inox có đệm cao su chống dột |
| Nẹp góc – viền – chân | Lắp đầy đủ nẹp, bơm keo chống thấm kỹ các mối nối và chân tiếp giáp sàn |
| Roan – gioăng cao su | Sử dụng ở các vị trí dễ dột như cửa sổ, giáp mái, giáp nền |
⚠️ An toàn Thi công là ưu tiên hàng đầu
-
Dựng rào chắn, bạt chắn gió mưa cho khu vực thi công.
-
Sử dụng giày chống trượt, dây an toàn, găng tay cách điện – đặc biệt khi làm ở độ cao.
-
Luôn có người giám sát kỹ thuật túc trực trong quá trình thi công.

9. Sắt Thép SATA – Địa chỉ mua các sản phẩm và Thi công vách panel ngoài trời tốt nhất hiện nay, chất lượng hàng đầu tại TP.HCM – Cung cấp báo Giá rẻ uy tín, mới nhất 2025
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm Vách panel chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu, SATA đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào sự cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng tận tâm.
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm Thi công vách panel ngoài trời giá rẻ uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các Vách panel đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp Thi công vách panel ngoài trời uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn.
Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
- Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
- Fanpage:



















