1. Tổng quan về Tiêu chuẩn Nhật Bản JIS 3312
Tiêu chuẩn Nhật Bản JIS 3312 quy định chi tiết các yêu cầu kỹ thuật cho tôn mạ hợp kim nhôm-kẽm phủ sơn màu trước khi cán, sử dụng thép nền chất lượng cao với lớp mạ 55% nhôm – 43.5% kẽm – 1.5% silicon để chống ăn mòn gấp 4-6 lần tôn mạ kẽm thường.

1.1. Đặc điểm kỹ thuật chính của Tiêu chuẩn Nhật Bản JIS 3312
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Độ dày tôn | 0.27 – 2.0 mm |
| Chiều rộng cuộn | Lên đến 1.500 mm |
| Lớp mạ (AZ) | AZ15 – AZ200 (20 – 275 g/m²) |
| Lớp sơn phủ | 25 – 27 µm (lớp lót 5-7 µm + phủ chính 18-20 µm); polyester/PVDF/polyurethane |
| Màu sắc | >200 mã RAL chuẩn, gloss 20-80 GU |
| Nhiệt độ chịu đựng | -50°C đến +150°C |
| Tuổi thọ | 30-50 năm ở môi trường trung bình |
1.2. Yêu cầu lớp sơn và bề mặt
Lớp sơn bảo vệ hai mặt chống UV, mưa axit (pH 3-4), độ ẩm 100%, bề mặt siêu hydrophobic chống bám bụi, dễ vệ sinh bằng nước áp lực thấp. Duy trì độ bám dính hoàn hảo khi uốn 180° (OT-0 đến OT-4T), cắt laser, khoan, hàn TIG/MIG mà không bong tróc hay nứt.
1.3. Các chỉ tiêu kiểm tra chất lượng
| Kiểm tra | Phương pháp & Tiêu chí |
|---|---|
| Uốn gập (Bend Test) | OT-0 đến OT-4T, không bong >0.5 mm |
| Độ cứng bút chì | ≥ H (mặt trước) / F (mặt sau) |
| Va đập (Impact Test) | 500-1000 g·cm, không nứt |
| Bám dính chéo (Cross-cut) | Cấp 0-1 (ASTM D3359) |
| Phun muối (Salt Spray) | ≥500 giờ, không gỉ trắng >5% |
| Thời tiết tăng tốc (QUV) | 2000 giờ, ΔE <3, gloss >90% |
| Chống trầy (Scratch) | ≥30-50 N |
2. Vì sao Tiêu chuẩn Nhật Bản JIS 3312 được đánh giá cao trong ngành thép?
Tiêu chuẩn Nhật Bản JIS G 3312 áp dụng cho các sản phẩm tôn mạ hợp kim nhôm-kẽm phủ sơn màu trước khi cán (PPGI cao cấp), giúp đảm bảo chất lượng vượt trội về độ bền lớp mạ AZ (55% nhôm – 43.5% kẽm – 1.5% silicon) chống ăn mòn gấp 4-6 lần tôn thường, cùng lớp sơn 25-27µm chịu UV, muối biển và thời tiết khắc nghiệt lên đến 2000 giờ mà không phai màu hay bong tróc.

Tiêu chuẩn này đặc biệt quan trọng vì quy định nghiêm ngặt các thử nghiệm như uốn gập OT-0/4T không nứt, va đập 1000g·cm, phun muối ≥500 giờ và QUV giữ gloss >90%, mang lại tuổi thọ sản phẩm 30-50 năm cho mái lợp sóng, vách sandwich panel xây dựng, thùng xe tải container hay tủ lạnh gia dụng.
Nhờ đó, sản phẩm đạt độ đồng nhất cao, giảm lỗi sản xuất dưới 0.1%, tiết kiệm bảo trì 50-70%, chống cháy Class A và tái chế 100%, tăng uy tín xuất khẩu đồng thời phù hợp hoàn hảo cho dự án tại khu vực Gò Vấp với môi trường ẩm ướt.
3. Phân loại mác thép trong tiêu chuẩn JIS G3312
Theo hệ thống JIS – Japanese Industrial Standards, tiêu chuẩn JIS G3312 phân loại mác thép dựa trên chất lượng thép nền (tham chiếu JIS G3302), cấp độ cơ tính, khả năng gia công và mục đích sử dụng thực tế đối với thép tấm/cuộn mạ kẽm nhúng nóng phủ sơn trước. Cách phân loại này giúp người sử dụng lựa chọn chính xác vật liệu theo yêu cầu kỹ thuật, tối ưu chi phí và tuổi thọ công trình.
3.1. Phân loại theo cấp thương mại
Nhóm này tập trung vào khả năng gia công và ứng dụng phổ thông, phù hợp cho các hạng mục dân dụng – công nghiệp nhẹ:
-
CGCC (Commercial Grade – Commercial Quality)
Là cấp thương mại thông dụng nhất, có độ dẻo và khả năng kéo giãn tốt, dễ cán sóng, cắt xẻ và lắp đặt. Thường dùng cho mái lợp, vách ngăn, tường bao. Dải độ dày phổ biến từ 0,25 – 1,6 mm. -
CGCH (Commercial Grade – Hard Quality)
Cấp thép có độ cứng cao hơn CGCC, khả năng chịu lực tốt hơn, ít biến dạng. Phù hợp cho các ứng dụng chịu tải nhẹ như biển quảng cáo, khung phụ, chi tiết yêu cầu độ ổn định hình dạng. -
CGCD1 – CGCD3 (Drawing Quality)
Nhóm thép kéo sâu, được kiểm soát chặt chẽ về cơ tính để đảm bảo không nứt gãy khi uốn, dập hoặc tạo hình phức tạp. Thường sử dụng trong thiết bị gia dụng, vỏ máy, chi tiết công nghiệp yêu cầu tạo hình cao.
3.2. Phân loại theo cấp cấu trúc
Nhóm này hướng đến khả năng chịu lực và độ bền cơ học cao, phù hợp cho các hạng mục kết cấu:
-
CGC340 – CGC570
Là các mác thép cường độ cao, với giới hạn bền kéo dao động từ 340 MPa đến 570 MPa.
Ứng dụng điển hình gồm:-
Khung nhà xưởng, nhà thép tiền chế
-
Sàn giả đúc, kết cấu phụ chịu lực
-
Các hạng mục yêu cầu độ bền cao, độ võng thấp
Các mác này thường đi kèm yêu cầu kiểm tra cơ tính nghiêm ngặt, bao gồm thử kéo, thử uốn và trong một số trường hợp là kiểm tra va đập, nhằm đảm bảo an toàn lâu dài cho công trình.
-
3.3. Phân loại bổ sung theo lớp mạ và hệ sơn
Ngoài mác thép, JIS G3312 còn quy định rõ các yếu tố hoàn thiện bề mặt nhằm đảm bảo độ bền môi trường và tính đồng nhất sản phẩm:
-
Lớp mạ kẽm (Z):
Phổ biến từ Z08 đến Z35, lớp mạ càng cao thì khả năng chống ăn mòn càng tốt, đặc biệt phù hợp môi trường ẩm, ven biển hoặc khu công nghiệp. -
Cấp độ bền sơn (Paint Durability Class):
-
Class 1: Cấp cao nhất, khả năng chịu thời tiết ≥ 2000 giờ, dùng cho công trình ngoài trời, dự án cao cấp.
-
Class 2 – Class 3: Phù hợp cho môi trường tiêu chuẩn, yêu cầu thẩm mỹ và độ bền trung bình.
-
-
Hệ sơn phủ:
Bao gồm Polyester (PE) và PVDF, trong đó PVDF có khả năng chống tia UV, phai màu và ăn mòn vượt trội, thường dùng cho xuất khẩu và dự án lớn tại Việt Nam.
Việc phân loại mác thép trong Tiêu chuẩn Nhật Bản JIS 3312 không chỉ giúp chuẩn hóa chất lượng sản phẩm, mà còn hỗ trợ doanh nghiệp và nhà thầu chọn đúng vật liệu cho đúng mục đích sử dụng, đảm bảo hiệu quả kỹ thuật, thẩm mỹ và giá trị bền vững trong suốt vòng đời công trình.
4. Ứng dụng thực tế của thép áp dụng Tiêu chuẩn Nhật Bản JIS 3312 trong đời sống
Nhờ hội tụ độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn vượt trội và tính ổn định lâu dài, thép đạt tiêu chuẩn JIS G3312 thuộc hệ thống JIS – Japanese Industrial Standards được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực xây dựng và công nghiệp hiện đại.
-
Tôn lợp mái nhà xưởng, nhà thép tiền chế
→ Bảo đảm khả năng chịu thời tiết khắc nghiệt, hạn chế gỉ sét, duy trì độ bền và thẩm mỹ trong thời gian dài. -
Tôn Seamlock, Cliplock, tôn cách nhiệt
→ Phù hợp cho các dòng tôn kỹ thuật cao nhờ độ dẻo tốt, gia công chính xác và khả năng kín khít cao sau lắp đặt. -
Kết cấu thép ngoài trời
→ Ứng dụng cho khung mái, xà gồ, hệ che chắn… nơi vật liệu thường xuyên tiếp xúc với môi trường, yêu cầu độ bền lâu dài. -
Hệ thống mái che, nhà kho, bãi logistics
→ Đáp ứng tốt nhu cầu vận hành liên tục, kết cấu ổn định và chi phí bảo trì thấp. -
Ngành cơ khí và thiết bị công nghiệp
→ Sử dụng cho vỏ máy, chi tiết kỹ thuật và thiết bị công nghiệp nhờ độ ổn định và khả năng tạo hình tốt.
Đặc biệt, với các công trình có yêu cầu tuổi thọ từ 20–30 năm trở lên, thép JIS G3312 gần như trở thành tiêu chuẩn mặc định, giúp tối ưu hiệu quả đầu tư và giá trị sử dụng bền vững theo thời gian.
5. So sánh Tiêu chuẩn Nhật Bản JIS 3312 với các tiêu chuẩn thép mạ khác

Tiêu chuẩn Nhật Bản JIS 3312 so sánh với các tiêu chuẩn tương đương cho thép mạ kẽm phủ sơn trước (PPGI) như ASTM A755/A792 (Mỹ), EN 10169 (Châu Âu) và GB/T 12754 (Trung Quốc), đều áp dụng cho tôn cuộn/tấm mạ kẽm nhúng nóng phủ sơn polyester/PVDF dùng trong xây dựng và công nghiệp.
Bảng so sánh đặc điểm chính
| Tiêu chuẩn | Lớp mạ chính | Độ dày sơn (µm) | Thử nghiệm chống ăn mòn | Mác thép điển hình | Ưu điểm nổi bật |
|---|---|---|---|---|---|
| JIS G3312 (Nhật) | Kẽm (Z08-Z35) hoặc AZ | 25-27 (Class 1-3) | Salt Spray 200-500h; QUV 1500-2000h | CGCC, CGCH, CGC340-570 | Độ nhất quán cao, độ bám dính OT-0/4T nghiêm ngặt, tuổi thọ 30 năm, uy tín xuất khẩu |
| ASTM A755/A792 (Mỹ) | Kẽm hoặc 55%Al-Zn (AZ50-AZ150) | 20-30 (topcoat+primer) | Salt Spray 500h+; Weathering 1000h | CS, DS, SS Grade 33-80 | Linh hoạt mác cao (đến 550 MPa), phù hợp cấu trúc chịu lực, phổ biến Mỹ |
| EN 10169 (EU) | Kẽm (Z100-Z600) | 20-35 (PVDF ưu tiên) | Salt Spray 720h; UV 1000h | DX51D, S220GD-S550GD | Tiêu chuẩn môi trường nghiêm (REACH), lớp phủ dày chống UV tốt, dùng châu Âu |
| GB/T 12754 (TQ) | Kẽm (Z80-Z275) | 15-25 | Salt Spray 120-336h; QUV 720h | DC51D, DX51D | Giá rẻ, sản lượng lớn, nhưng kiểm soát chất lượng biến động hơn |
Điểm khác biệt quan trọng
JIS G3312 nổi trội về kiểm tra độ bền sơn (va đập 500g·50cm, bút chì ≥H) và độ đồng nhất sản xuất Nhật Bản, phù hợp khí hậu ẩm như Việt Nam, trong khi ASTM linh hoạt cơ học hơn, EN tập trung bền vững, GB/T tiết kiệm chi phí nhưng tuổi thọ thấp hơn 20-30%.
6. Thép SATA – Tiên phong dẫn đầu về chất lượng vật tư thép
Thép SATA là đơn vị phân phối chính thức của nhiều thương hiệu tôn thép uy tín hàng đầu thị trường như Pomina và BlueScope, ….mang đến nguồn hàng ổn định, minh bạch xuất xứ và đồng nhất về chất lượng. Mỗi sản phẩm trước khi đưa ra thị trường đều được kiểm soát chặt chẽ từ tiêu chuẩn kỹ thuật, chứng chỉ CO–CQ đến tình trạng bề mặt và cơ tính vật liệu.

Với hệ thống kho bãi – nhà xưởng quy mô lớn, cùng quy trình lưu kho, gia công và xuất hàng được quản lý nghiêm ngặt, Thép SATA chủ động đáp ứng nhanh nhu cầu của khách hàng ở mọi quy mô dự án. Doanh nghiệp cam kết cung cấp vật tư đạt tiêu chuẩn JIS G3302 và các tiêu chuẩn quốc tế liên quan, đảm bảo đáp ứng đầy đủ yêu cầu kỹ thuật cho công trình dân dụng, công nghiệp và dự án dài hạn, qua đó khẳng định vai trò tiên phong của Thép SATA trong việc nâng cao chất lượng vật liệu thép trên thị trường.
7. Thép SATA – Cung cấp thép đạt tiêu chuẩn JIS Nhật Bản tại TP.HCM
Thép SATA chuyên phân phối các dòng thép mạ kẽm tiêu chuẩn JIS G3302 như SGCC, SGHC, SGCH, SGCD1, SGCD2, SGCD3… đáp ứng yêu cầu về độ bền – độ dẻo – khả năng gia công – chống ăn mòn cho nhiều hạng mục xây dựng và sản xuất. Toàn bộ sản phẩm được mạ kẽm nhúng nóng chất lượng cao, đảm bảo tuổi thọ dài và độ ổn định vượt trội.
Vì sao nên chọn Thép SATA?
-
Chất lượng chuẩn JIS G3302 – CO/CQ đầy đủ: Đúng mác thép, đúng tiêu chuẩn, đúng độ dày theo cam kết.
-
Đa dạng chủng loại: Từ SGCC, SGHC, SGCH đến SGCD1–3, phù hợp từ gia công nhẹ đến dập sâu và kết cấu.
-
Gia công theo yêu cầu: Cắt – xẻ băng – dập lỗ theo bản vẽ kỹ thuật.
-
Giá cạnh tranh – minh bạch: Hỗ trợ báo giá nhanh theo số lượng, quy cách.
-
Giao hàng hỏa tốc trong TP.HCM: Linh hoạt thời gian, đảm bảo tiến độ công trình.
-
Tư vấn kỹ thuật miễn phí: Hỗ trợ chọn đúng loại thép phù hợp mục đích sử dụng.
Liên hệ Thép SATA ngay hôm nay để nhận báo giá ưu đãi nhất cho các dòng thép mạ kẽm JIS G3302!
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
Văn Phòng Chính: Số 47, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0314964975
Hệ Thống Nhà Máy:
Nhà Máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
Nhà Máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hoà B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 5: Đường ĐT655, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai
Hotline/Zalo: 0903.725.545
Điện thoại cố định: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage:













