1. Tôn Cách Nhiệt 2 Lớp
Tôn cách nhiệt 2 lớp là dòng vật liệu xây dựng được ứng dụng trong các hạng mục yêu cầu khả năng cách nhiệt, chống nóng và hạn chế cháy lan hiệu quả. Nhờ cấu tạo đặc biệt, sản phẩm giúp giảm nhiệt độ bên trong công trình, nâng cao sự thoải mái và tiết kiệm chi phí năng lượng.
Về cấu tạo, tôn cách nhiệt 2 lớp gồm hai thành phần chính:
-
Lớp bên ngoài: là tôn mạ kẽm, tôn lạnh hoặc tôn màu, có tác dụng bảo vệ, chịu lực và chống tác động của thời tiết.
-
Lớp bên dưới: được làm từ các vật liệu cách nhiệt chuyên dụng (như PU, PE, xốp…), đóng vai trò quan trọng trong việc cách nhiệt, chống nóng và giảm truyền nhiệt cho công trình.
Tôn cách nhiệt 2 lớp có trọng lượng nhẹ, dễ thi công, phù hợp cho nhiều công trình như nhà ở, nhà xưởng, kho bãi, mái che và công trình công nghiệp. Nhờ khả năng cách nhiệt, cách âm tốt và độ bền cao, sản phẩm góp phần tiết kiệm chi phí điện năng và nâng cao tuổi thọ công trình.
Nhờ cấu tạo đơn giản nhưng hiệu quả, tôn cách nhiệt 2 lớp được ứng dụng rộng rãi cho nhà ở, nhà xưởng, kho bãi, mái che và các công trình dân dụng – công nghiệp.

Loại tôn này được dùng trong công tác cách nhiệt hiệu quả. Vì vậy mà sản phẩm dùng trong các khu vực để chống nóng, chống cháy, cách nhiệt. Các công trình thường sử dụng như: mái nhà, trần thả, vách ngăn, kho lạnh, nhà sạch….
Kích thước, thông số sản xuất
| Thông số | Giá trị | Đơn vị |
| Độ dày | 50, 75, 100 | mm |
| Chiều rộng | 1070 | mm |
| Chiều dài | Lên đến 15 | m |
| Trọng lượng riêng | 16 | Kg/m3 |
| Hệ số truyền nhiệt | 0.035 | Kcal/m.h.°C |
| Khả năng chịu lực nén | 3.5 | Kg/cm2 |
| Khả năng chịu lực uốn | 6.68 | Kg/cm2 |
Tiêu chuẩn sản xuất
Tôn cách nhiệt 2 lớp được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế và trong nước, đảm bảo chất lượng, độ bền và khả năng cách nhiệt cao. Các tiêu chuẩn áp dụng phổ biến gồm:
- Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN): TCVN 10351-2014, TCVN 1654-75
- Tiêu chuẩn Nhật Bản (JIS): JIS G3321, JIS G3302
- Tiêu chuẩn Mỹ (ASTM): ASTM A653/A653M, ASTM A792/A792M
- Tiêu chuẩn Châu Âu (EN): EN 10346
Tôn cách nhiệt 2 lớp được kiểm định nghiêm ngặt về độ dày lớp tôn, khả năng chịu lực, độ bền màu và hiệu suất cách nhiệt trước khi đưa ra thị trường.
Quy trình sản xuất
Quá trình sản xuất tôn cách nhiệt 2 lớp được thực hiện trên dây chuyền công nghệ hiện đại, đảm bảo chất lượng sản phẩm đạt tiêu chuẩn cao. Các bước cơ bản gồm:
Bước 1: Chuẩn bị nguyên liệu
- Lựa chọn cuộn thép mạ kẽm hoặc tôn mạ màu chất lượng cao.
- Chọn vật liệu cách nhiệt (PU Foam, PE Foam) phù hợp với yêu cầu cách nhiệt.
Bước 2: Cán tôn tạo sóng
- Tôn được đưa vào máy cán để tạo sóng (sóng tròn, sóng vuông hoặc sóng ngói).
- Kiểm tra độ dày và kích thước tấm tôn sau khi cán sóng.
Bước 3: Phun hoặc ép lớp cách nhiệt
- Lớp PU hoặc PE Foam được phun hoặc ép chặt vào mặt dưới của tôn bằng công nghệ hiện đại.
- Kiểm tra độ dày và độ bám dính của lớp cách nhiệt.
Bước 4: Cán nguội và hoàn thiện
- Lớp tôn được ép chặt với lớp cách nhiệt để tạo độ liên kết bền vững.
- Kiểm tra độ phẳng, độ dày, màu sắc và bề mặt tôn.
Bước 5: Cắt theo yêu cầu và đóng gói
- Sản phẩm được cắt theo kích thước yêu cầu của khách hàng.
- Đóng gói cẩn thận, đảm bảo không bị trầy xước khi vận chuyển.
2. Các Loại Tôn Cách Nhiệt 2 Lớp Phổ Biến Trên Thị Trường
Tôn cách nhiệt 2 lớp là giải pháp hiệu quả giúp chống nóng, chống ồn và bảo vệ công trình khỏi tác động của thời tiết. Trên thị trường hiện nay, có nhiều loại tôn cách nhiệt 2 lớp với những đặc tính riêng biệt, phù hợp với từng nhu cầu sử dụng.
1. TÔN CÁCH NHIỆT 2 LỚP PU
Cấu tạo:
- Lớp trên: Tôn mạ kẽm hoặc tôn mạ màu có độ bền cao.
- Lớp dưới: Lớp cách nhiệt PU (Polyurethane) có khả năng cách nhiệt tốt.
Đặc tính nổi bật:
- Cách nhiệt, chống nóng hiệu quả (hệ số dẫn nhiệt thấp).
- Cách âm tốt, giảm tiếng ồn do mưa, gió.
- Độ bền cao, không bị oxi hóa, chống ăn mòn.
- Nhẹ, dễ dàng lắp đặt và thi công.
- Phù hợp cho nhà xưởng, nhà dân dụng, kho bãi, nhà tiền chế.
2. TÔN CÁCH NHIỆT 2 LỚP PE FOAM
Cấu tạo:
- Lớp trên: Tôn mạ màu hoặc tôn lạnh.
- Lớp dưới: Màng PE Foam (Polyethylene) giúp phản xạ nhiệt.
Đặc tính nổi bật:
- Cách nhiệt tốt, giảm nhiệt độ trong nhà từ 6-10°C.
- Giá thành hợp lý hơn so với tôn PU.
- Chống ồn hiệu quả, đặc biệt khi trời mưa.
- Dễ thi công, trọng lượng nhẹ, phù hợp với nhiều loại công trình.
- Ứng dụng phổ biến trong nhà kho, nhà dân dụng, mái che.

3. TÔN CÁCH NHIỆT 2 LỚP EPS
Cấu tạo:
- Lớp trên: Tôn mạ màu chất lượng cao.
- Lớp dưới: Lớp EPS (Expanded Polystyrene) có khả năng cách nhiệt tốt.
Đặc tính nổi bật:
- Cách nhiệt ổn định, chống nóng hiệu quả.
- Trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển và thi công.
- Giá thành rẻ hơn tôn PU, phù hợp với công trình có ngân sách thấp.
- Chống ẩm, chống nấm mốc tốt.
- Ứng dụng trong nhà xưởng, nhà ở, công trình tạm thời.
3. Bảng So Sánh Các Loại Tôn Cách Nhiệt 2 Lớp Phổ Biến Trên Thị Trường
| Tiêu chí | Tôn PU | Tôn PE Foam | Tôn EPS |
|---|---|---|---|
| Cấu tạo | Tôn mạ màu + Lớp cách nhiệt Polyurethane (PU) | Tôn mạ màu + Lớp cách nhiệt Polyethylene Foam (PE Foam) | Tôn mạ màu + Lớp cách nhiệt Expanded Polystyrene (EPS) |
| Khả năng cách nhiệt | Rất tốt, giảm từ tám đến mười lăm độ C | Khá tốt, giảm từ sáu đến mười độ C | Trung bình, giảm từ bốn đến tám độ C |
| Khả năng cách âm | Tốt, giảm tiếng ồn hiệu quả | Khá tốt, giảm tiếng ồn vừa phải | Trung bình, giảm tiếng ồn ở mức nhẹ |
| Độ bền và tuổi thọ | Cao, từ mười lăm đến hai mươi năm | Tốt, từ mười đến mười lăm năm | Khá, từ bảy đến mười hai năm |
| Chống ăn mòn | Rất tốt, chịu được môi trường khắc nghiệt | Tốt, ít bị ảnh hưởng bởi môi trường | Trung bình, dễ bị tác động bởi môi trường |
| Trọng lượng | Nhẹ, dễ dàng vận chuyển và thi công | Nhẹ, dễ lắp đặt | Nhẹ nhất, phù hợp với công trình tạm thời |
| Chi phí | Cao | Trung bình | Thấp |
| Ứng dụng phổ biến | Nhà xưởng, khu công nghiệp, nhà cao cấp | Nhà dân dụng, quán cà phê, mái hiên | Công trình tạm thời, kho xưởng nhỏ |
Nên chọn loại Tôn cách nhiệt 2 lớp nào phù hợp?
Việc lựa chọn loại tôn cách nhiệt hai lớp phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố như mục đích sử dụng, điều kiện môi trường, yêu cầu về cách nhiệt, cách âm, độ bền và ngân sách đầu tư. Dưới đây là thông tin chi tiết về các loại tôn cách nhiệt hai lớp phổ biến trên thị trường hiện nay, giúp bạn có quyết định đúng đắn nhất khi lựa chọn.
- Nếu công trình cần khả năng cách nhiệt và cách âm tốt nhất, tuổi thọ cao → Nên chọn tôn PU. Loại tôn này phù hợp với nhà xưởng, công trình lớn hoặc những công trình yêu cầu cách nhiệt tối ưu.
- Nếu cần một sản phẩm có mức giá hợp lý nhưng vẫn đảm bảo hiệu suất cách nhiệt và cách âm tốt → Nên chọn tôn PE Foam. Đây là lựa chọn phổ biến cho nhà ở, mái che, quán cà phê và nhà kho.
- Nếu ngân sách hạn chế, công trình chỉ yêu cầu chống nóng cơ bản → Nên chọn tôn EPS. Loại tôn này phù hợp với kho xưởng nhỏ, công trình tạm thời hoặc các khu vực không yêu cầu quá cao về cách nhiệt.
4. Bảng Giá Tôn Cách Nhiệt 2 Lớp Mới Nhất Năm 2026
Giá tôn cách nhiệt hai lớp phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại tôn, độ dày, chất lượng vật liệu, thương hiệu sản xuất và khối lượng đặt hàng. Dưới đây là bảng giá tham khảo cho một số loại tôn cách nhiệt hai lớp phổ biến trên thị trường:
Bảng giá tôn xốp cách nhiệt Hoa Sen
- Giá tôn cách nhiệt 2 lớp dao động từ 125.000 đ/m đến 165.000 đ/m. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất!
| Độ dày thực tế (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Giá (đ/m) |
|---|---|---|
| Tôn cách nhiệt 2 lớp 0.30 | 2,40 | 125.000 |
| Tôn cách nhiệt 2 lớp 0.35 | 2,80 | 130.000 |
| Tôn cách nhiệt 2 lớp 0.38 | 3.05 | 135.000 |
| Tôn cách nhiệt 2 lớp 0.40 | 3.20 | 142.000 |
| Tôn cách nhiệt 2 lớp 0.45 | 3,60 | 149.000 |
| Tôn cách nhiệt 2 lớp 0.48 | 3,80 | 151.000 |
| Tôn cách nhiệt 2 lớp 0.50 | 3,95 | 165.000 |
Bảng giá Tôn cách nhiệt 2 lớp – Theo Loại Tôn
- Giá tôn cách nhiệt 2 lớp mới nhất dao động từ 120.000 đ/m đến 250.000 đ/m. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất!
| Loại tôn | Độ dày tôn (mm) | Độ dày lớp cách nhiệt (mm) | Đơn giá (VNĐ/m²) |
|---|---|---|---|
| Tôn PU | 0.40 | 18 | 120,000 – 130,000 |
| 0.50 | 20 | 140,000 – 150,000 | |
| Tôn PE Foam | 0.40 | 5 | 100,000 – 130,000 |
| 0.50 | 10 | 120,000 – 140,000 | |
| Tôn EPS | 0.40 | 50 | 130,000 – 150,000 |
| 0.50 | 75 | 200,000 – 250,000 |
Lưu ý:
- Giá trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi theo thời gian, khu vực và chính sách của từng nhà cung cấp. Để nhận được báo giá chi tiết và chính xác nhất, quý khách nên liên hệ trực tiếp với các đại lý hoặc nhà sản xuất.
5. Những Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Và Chất Lượng Tôn Cách Nhiệt
Giá cả và chất lượng của tôn cách nhiệt hai lớp có thể thay đổi tùy thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau. Dưới đây là những yếu tố quan trọng mà bạn cần cân nhắc khi chọn mua tôn cách nhiệt hai lớp cho công trình của mình.
1. Chất liệu lõi cách nhiệt
- Tôn PU (Polyurethane): Có khả năng cách nhiệt và cách âm tốt nhất, giá thành cao hơn.
- Tôn PE Foam (Polyethylene Foam): Cách nhiệt khá tốt, giá thành trung bình, phù hợp với công trình dân dụng.
- Tôn EPS (Expanded Polystyrene): Giá rẻ nhất nhưng khả năng cách nhiệt và cách âm thấp hơn hai loại trên.
Ảnh hưởng: Lõi PU có giá cao nhất do chất lượng vượt trội, còn EPS có giá thấp hơn nhưng ít hiệu quả hơn trong cách nhiệt.
2. Độ dày của tôn và lớp cách nhiệt
- Độ dày tôn thường dao động từ 0.30 đến 0.50 milimét.
- Lớp cách nhiệt PU, PE Foam hoặc EPS càng dày thì khả năng cách nhiệt càng tốt.
Ảnh hưởng: Tôn có độ dày lớn và lớp cách nhiệt dày hơn sẽ có giá cao hơn nhưng bền hơn và hiệu suất cách nhiệt tốt hơn.

3. Thương hiệu và nguồn gốc sản xuất
- Các thương hiệu lớn như Hoa Sen, Đông Á, Phương Nam, BlueScope Zacs, Hòa Phát có chất lượng đảm bảo hơn nhưng giá thành có thể cao hơn.
- Hàng trôi nổi, không có thương hiệu có giá rẻ nhưng chất lượng không đảm bảo.
Ảnh hưởng: Thương hiệu lớn thường có công nghệ sản xuất tiên tiến, lớp sơn bền hơn và chính sách bảo hành tốt hơn.
4. Công nghệ sản xuất và lớp mạ bề mặt
- Công nghệ sản xuất tiên tiến giúp tôn có độ bám màu tốt hơn, lớp mạ kẽm hoặc hợp kim nhôm kẽm chống ăn mòn cao hơn.
- Lớp sơn phủ PVDF hoặc Polyester giúp tăng độ bền màu và chống gỉ sét tốt hơn.
Ảnh hưởng: Tôn có lớp sơn và mạ tốt hơn sẽ có giá thành cao hơn nhưng độ bền cao hơn, giúp tiết kiệm chi phí bảo trì.
5. Nhu cầu thị trường và giá nguyên vật liệu
- Giá tôn phụ thuộc vào giá nguyên liệu đầu vào như thép, nhôm, kẽm, PU, PE Foam.
- Khi giá nguyên liệu tăng, giá tôn cách nhiệt cũng tăng theo.
- Thời điểm mua hàng cũng quan trọng, nếu mua vào mùa cao điểm xây dựng, giá có thể cao hơn.
Ảnh hưởng: Khi nguyên liệu khan hiếm, giá thành tôn tăng. Mua vào thời điểm giá thấp giúp tiết kiệm chi phí.
6. Địa điểm cung cấp và chi phí vận chuyển
- Giá tôn có thể thay đổi theo từng khu vực do chi phí vận chuyển.
- Nếu mua gần nhà máy hoặc đại lý chính hãng, giá thường tốt hơn so với mua qua trung gian.
Ảnh hưởng: Mua gần nguồn cung cấp giúp giảm chi phí vận chuyển và dễ kiểm soát chất lượng sản phẩm.
6. Có Nên Sử Dụng Tôn Cách Nhiệt 2 Lớp Không?
Tôn cách nhiệt hai lớp là một giải pháp chống nóng, cách âm, tiết kiệm năng lượng và tăng độ bền cho công trình. So với các vật liệu lợp mái thông thường, tôn cách nhiệt hai lớp có nhiều ưu điểm vượt trội, giúp cải thiện môi trường sống và làm việc đáng kể.
-
Chống nóng hiệu quả: Lớp cách nhiệt giúp giảm nhiệt độ từ sáu đến mười lăm độ C so với tôn thường, giúp không gian bên trong luôn mát mẻ.
-
Tiết kiệm điện năng: Hạn chế hấp thụ nhiệt, giúp giảm chi phí sử dụng điều hòa, quạt mát, từ đó tiết kiệm điện đáng kể.
-
Cách âm tốt: Hạn chế tiếng ồn từ mưa, gió, xe cộ, phù hợp với nhà ở, nhà xưởng, quán cà phê…
-
Độ bền cao: Chống gỉ sét, chống ăn mòn, chịu được môi trường khắc nghiệt, giúp tăng tuổi thọ mái tôn.
-
Đa dạng mẫu mã: Nhiều màu sắc, kiểu dáng, phù hợp với mọi loại công trình từ nhà dân đến công nghiệp.
-
Thi công nhanh chóng: Trọng lượng nhẹ, dễ lắp đặt, tiết kiệm thời gian và chi phí nhân công.
Kết luận: Nên sử dụng tôn cách nhiệt hai lớp nếu bạn cần một giải pháp chống nóng, cách âm tốt, bền bỉ và tiết kiệm chi phí về lâu dài.
7. TIPS Lựa Chọn, Sử Dụng Và Bảo Quản Chất Lượng, An Toàn Và Bền Lâu
Để đảm bảo tôn cách nhiệt hai lớp đạt chất lượng tốt, sử dụng hiệu quả và kéo dài tuổi thọ, bạn cần lưu ý một số kinh nghiệm sau:
1. TIPS LỰA CHỌN TÔN CÁCH NHIỆT HAI LỚP CHẤT LƯỢNG
Xác định nhu cầu sử dụng
- Nếu cần cách nhiệt tốt nhất → Chọn tôn PU.
- Nếu muốn giá hợp lý, cách nhiệt khá → Chọn tôn PE Foam.
- Nếu ngân sách thấp và không yêu cầu cách nhiệt quá cao → Chọn tôn EPS.
Chọn độ dày phù hợp
- Độ dày tôn từ không phẩy ba mươi đến không phẩy năm mươi milimét (càng dày thì độ bền và khả năng cách nhiệt càng tốt).
- Lớp cách nhiệt dày từ hai đến ba centimét giúp giảm nhiệt và tiếng ồn hiệu quả hơn.
Chọn thương hiệu uy tín
- Nên chọn các thương hiệu lớn như Hoa Sen, Đông Á, Phương Nam, BlueScope, Hòa Phát… để đảm bảo chất lượng và độ bền.
- Tránh mua tôn không rõ nguồn gốc vì dễ bị rỉ sét, nhanh hư hỏng.
Kiểm tra chất lượng bề mặt tôn
- Bề mặt tôn phải nhẵn mịn, lớp sơn đều màu, không có vết trầy xước hoặc bong tróc.
- Lớp mạ kẽm hoặc nhôm kẽm phải sáng bóng, không bị đục màu.
Chọn đơn vị cung cấp uy tín, chính sách bảo hành rõ ràng
- Nên mua từ nhà máy hoặc đại lý chính hãng để đảm bảo giá tốt và bảo hành đầy đủ.
- Hỏi rõ về thời gian bảo hành, quy trình đổi trả khi có lỗi sản phẩm.

2. TIPS SỬ DỤNG TÔN CÁCH NHIỆT HAI LỚP HIỆU QUẢ
Thi công đúng kỹ thuật
- Lắp đặt đúng chiều tôn để đảm bảo thoát nước tốt, tránh đọng nước gây rỉ sét.
- Dùng vít chống rỉ sét và keo silicon chuyên dụng để tăng độ bền.
- Lắp đặt theo hướng mái xuôi gió để hạn chế gió mạnh làm tốc mái.
Chống nóng và tăng độ bền
- Có thể kết hợp thêm trần thạch cao hoặc quạt thông gió để tăng hiệu quả chống nóng.
- Nếu công trình tiếp xúc nhiều với hóa chất hoặc hơi muối biển, nên sơn phủ bảo vệ thêm lớp chống ăn mòn.
Vệ sinh tôn định kỳ
- Làm sạch mái tôn sáu tháng một lần để loại bỏ bụi bẩn, rêu mốc.
- Dùng vòi nước áp lực nhẹ để tránh làm bong tróc lớp sơn bảo vệ.
Kiểm tra và bảo trì định kỳ
- Kiểm tra các mối nối, vít bắt tôn mỗi năm một lần để tránh tình trạng lỏng lẻo.
- Nếu phát hiện gỉ sét nhỏ, nên xử lý ngay bằng sơn chống rỉ để kéo dài tuổi thọ.
3. TIPS BẢO QUẢN TÔN CÁCH NHIỆT HAI LỚP ĐÚNG CÁCH
Bảo quản trước khi lắp đặt
- Để tôn ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
- Đặt tôn trên pallet gỗ hoặc kê cao, không để trực tiếp xuống nền đất.
- Không để vật nặng đè lên tôn để tránh cong vênh.
Bảo quản sau khi lắp đặt
- Kiểm tra hệ thống thoát nước, tránh đọng nước gây mục gỉ.
- Tránh va đập mạnh lên mái tôn, hạn chế đi lại trên mái để không làm móp méo.
8. Sắt Thép SATA – Địa Chỉ Mua Tôn Cách Nhiệt 2 Lớp Tốt Nhất, Chất Lượng Hàng Đầu Tại TP.HCM
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm Tôn cách nhiệt 2 lớp uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm Tôn cách nhiệt 2 lớp, đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Chúng tôi chuyên cung cấp các loại Tôn cách nhiệt 2 lớp với mức giá cạnh tranh nhất.
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
SẮT THÉP SATA
Văn Phòng: Số 47 Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
MST: 0314964975
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương.
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. HCM.
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q. 9, TP. Hồ Chí Minh.
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. HCM.
Hỗ Trợ: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage:
Trang web: gandine.com

























