1. Tôn Đông Á 4 Dem – Lựa Chọn Giá Tốt, Bền Đẹp Cho Mọi Công Trình
Tôn Đông Á 4 dem là loại tôn có độ dày tiêu chuẩn khoảng 0.40 mm, được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Tôn Đông Á trên dây chuyền công nghệ hiện đại đạt chuẩn quốc tế. Dòng sản phẩm này có nhiều phiên bản như tôn mạ kẽm, tôn lạnh, và tôn mạ màu, đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng trong dân dụng và công nghiệp.
Tôn Đông Á 4 dem (độ dày 0.40 mm) là dòng tôn được ưa chuộng nhờ sự bền bỉ và khả năng chịu lực vượt trội. Sản phẩm phù hợp cho nhiều công trình: từ mái nhà dân dụng, nhà kho, xưởng sản xuất đến các hạng mục ngoài trời. Với độ dày 4 dem, tôn mang đến độ cứng vừa đủ, trọng lượng nhẹ, dễ thi công nhưng vẫn đảm bảo độ bền và khả năng chống gỉ ổn định. Đây là lựa chọn phù hợp cho các công trình cần vật liệu giá tốt nhưng vẫn đảm bảo chất lượng như nhà ở, nhà trọ, mái che, nhà vườn, nhà kho nhỏ hoặc các hạng mục phụ trợ.
Cấu tạo của Tôn Đông Á 4 Dem
Tôn Đông Á 4 dem (độ dày khoảng 0.40 mm) được sản xuất trên dây chuyền mạ – cán – sơn hiện đại, với cấu trúc nhiều lớp giúp đảm bảo độ bền, khả năng chống gỉ và độ ổn định cao trong quá trình sử dụng. Cấu tạo cơ bản gồm:
1. Lớp thép nền – độ dày 0.40 mm
-
Là thép cán nguội chất lượng cao, được kiểm soát độ dày bằng công nghệ tự động.
-
Đảm bảo độ cứng vừa đủ, trọng lượng nhẹ, dễ thi công nhưng không bị móp méo khi lợp.
2. Lớp mạ bảo vệ
Tùy theo loại tôn:
-
Tôn mạ kẽm: được phủ lớp Zn (kẽm) giúp chống gỉ sét và hạn chế oxy hóa.
-
Tôn lạnh (mạ nhôm kẽm): gồm hợp kim 55% Nhôm – 43.5% Kẽm – 1.5% Silicon, giúp tăng độ bền, phản xạ nhiệt tốt và chống ăn mòn vượt trội.
-
Tôn mạ màu: có lớp mạ giống tôn lạnh hoặc tôn kẽm, sau đó phủ sơn trang trí.
3. Lớp sơn lót – với tôn mạ màu
-
Tăng độ bám giữa lớp mạ và lớp sơn phủ.
-
Giảm bong tróc và giữ lớp sơn ổn định lâu dài.
4. Lớp sơn phủ mặt trên – với tôn mạ màu
-
Là lớp sơn màu Polyester hoặc SMP cao cấp.
-
Giúp tôn bền màu, chống tia UV, tăng thẩm mỹ cho công trình.
-
Hạn chế phai màu, giữ bề mặt sáng đẹp.
5. Lớp sơn bảo vệ mặt sau
-
Bảo vệ mặt dưới của tấm tôn khi tiếp xúc với xà gồ, xương mái.
-
Hạn chế ẩm, hạn chế oxi hóa từ mặt sau.
Đặc điểm nổi bật
Tôn Đông Á 4 dem (độ dày ~0.40 mm) là dòng tôn được nhiều công trình dân dụng và công nghiệp ưa chuộng nhờ giá tốt, độ bền ổn định và khả năng thi công nhanh chóng. Những đặc điểm nổi bật bao gồm:
1. Độ dày vừa đủ – trọng lượng nhẹ
-
Với độ dày 4 dem, tấm tôn có trọng lượng nhẹ hơn các loại 4.5 – 5 dem.
-
Dễ vận chuyển, dễ bắn vít, phù hợp thi công trên nhiều loại khung mái.
-
Giảm tải trọng cho công trình nhưng vẫn đảm bảo độ cứng vừa phải.
2. Chống gỉ sét và ăn mòn tốt
-
Lớp mạ kẽm hoặc nhôm-kẽm giúp sản phẩm chịu được khí hậu nắng nóng, mưa nhiều.
-
Không bị oxy hóa nhanh, phù hợp cả khu vực gần biển, vùng ẩm hoặc khu công nghiệp.
3. Bề mặt sáng – chống bám bụi
-
Bề mặt tôn được xử lý kỹ thuật giúp sáng đẹp, ít bám bụi và không bị ố màu.
-
Vệ sinh dễ dàng, bền đẹp theo thời gian.
4. Khả năng chống nóng tốt (đặc biệt với tôn lạnh)
-
Lớp mạ nhôm–kẽm phản xạ nhiệt hiệu quả, giúp mái nhà mát hơn so với tôn kẽm thông thường.
-
Giảm hấp thụ nhiệt, phù hợp cho công trình ở vùng nắng mạnh.

2. Bảng Giá Tôn Đông Á 4 Dem Mới Nhất 2025
Chúng tôi xin gửi đến quý khách bảng báo giá Đông Á 4 dem mới nhất, áp dụng cho các sản phẩm tôn có độ dày phổ biến hiện nay. Giá đã được điều chỉnh phù hợp với mức giá thị trường hiện tại, áp dụng mức chiết khấu riêng đối với các khác hàng mua lẻ . Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ hotline để được tư vấn cụ thể!
Bảng giá tôn Đông Á 4 dem
-
Giá tôn Đông Á 4 dem (độ dày 0.40 mm) dao động từ 80.000 – 95.000 VNĐ/m, tùy loại tôn và kiểu sóng và vận chuyển tôn tới công trình.
| Loại tôn | Quy cách sóng | Độ dày | Đơn giá (VNĐ/m dài) |
|---|---|---|---|
| Tôn kẽm Đông Á 4 dem | 5 sóng | 4 dem | 80.000 |
| 9 sóng | 4 dem | 82.000 | |
| 11 sóng | 4 dem | 85.000 | |
| Tôn lạnh Đông Á 4 dem | 5 sóng | 4 dem | 87.000 |
| 9 sóng | 4 dem | 89.000 | |
| 11 sóng | 4 dem | 90.000 | |
| Tôn màu Đông Á 4 dem | 5 sóng | 4 dem | 92.000 |
| 9 sóng | 4 dem | 93.000 | |
| 11 sóng | 4 dem | 95.000 | |
| Tôn giả ngói Đông Á 4 dem | Sóng ngói | 4 dem | 110.000 |
Lưu ý
- Độ dày và trọng lượng thực tế: Ưu tiên sản phẩm đúng chuẩn 0.40mm, nặng khoảng 3.35kg/m.
- Nguồn gốc rõ ràng: Chọn tôn chính hãng Đông Á, có tem nhãn và chứng nhận chất lượng.
- Lớp mạ và sơn phủ: Ưu tiên tôn mạ nhôm kẽm, sơn tĩnh điện bền màu, chống gỉ sét.
- Màu sắc phù hợp: Chọn màu theo phong thủy, thẩm mỹ và khả năng phản nhiệt.
- Giá cả và dịch vụ: So sánh giá, chọn đơn vị uy tín có bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật.
3. Ứng Dụng Và Thi Công Tôn Đông Á 4 Dem Cho Mọi Công Trình
Tôn Đông Á 4 dem (độ dày ~0.40 mm) là dòng tôn phổ thông, nhẹ, dễ thi công và giá hợp lý, phù hợp cho nhiều loại công trình dân dụng, công nghiệp và nông nghiệp. Nhờ đặc tính bền, chống gỉ và khả năng phản xạ nhiệt, tôn 4 dem được sử dụng rộng rãi trong các hạng mục sau:
Ứng dụng cho mọi công trình
1. Công trình dân dụng
-
Nhà ở, nhà trọ, nhà vườn: lợp mái, làm vách, mái hiên, gara ô tô.
-
Nhà tiền chế nhỏ, mái phụ trợ: trọng lượng nhẹ, lắp đặt nhanh, tiết kiệm chi phí.
2. Công trình công nghiệp
-
Nhà xưởng, kho hàng nhỏ, nhà máy vừa và nhỏ: bảo vệ nội thất khỏi tác động môi trường, bền bỉ dưới nắng mưa.
-
Các khu chế biến thực phẩm, dược phẩm nhỏ: bề mặt tôn sáng, dễ vệ sinh, hạn chế bụi bẩn.
3. Công trình thương mại – dịch vụ
-
Mái che bãi đậu xe, mái chợ, khu dịch vụ nhỏ: chi phí hợp lý, tuổi thọ vừa đủ.
-
Nhà kho tạm, trung tâm logistics nhỏ: nhẹ, dễ thi công, chống nóng tốt.
4. Công trình nông nghiệp
-
Trang trại chăn nuôi nhỏ, nhà kính trồng cây: bền, chống ăn mòn từ môi trường ẩm hoặc hóa chất nhẹ.
-
Kho lưu trữ nông sản nhỏ: giúp hạn chế nhiệt độ bên trong, bảo quản tốt hơn.

Hướng dẫn thi công Tôn Đông Á
Tôn Đông Á 4 dem (~0.40 mm) và 5 dem (~0.50 mm) đều có trọng lượng vừa phải, dễ thi công trên mái nhà, vách tường hoặc nhà xưởng. Khi thi công đúng kỹ thuật, tôn sẽ bền, chắc và chống dột hiệu quả.
1. Chuẩn bị trước khi thi công
-
Kiểm tra vật liệu: Đảm bảo tôn không bị móp, méo, trầy xước; sóng tôn đồng đều.
-
Kiểm tra khung mái/xà gồ: Xà gồ phải thẳng, chắc chắn, khoảng cách đều (thường 1 – 1.2 m).
-
Dụng cụ cần thiết: Máy khoan bắn vít, búa, thước đo, dây đánh dấu, ốc vít chuyên dụng, gioăng cao su chống dột.
2. Lắp đặt tôn
Xác định hướng sóng tôn: Sóng tôn phải chạy theo chiều thoát nước của mái.
Ghép mí tôn: Mỗi tấm tôn ghép mí ít nhất 1 sóng (tùy loại sóng tôn).
Khoan bắt vít:
- Dùng vít bắn vào vị trí xà gồ.
- Khoảng cách vít thường 30 – 40 cm trên mái và 50 – 60 cm trên vách.
- Sử dụng gioăng cao su để chống thấm.
3. Cắt tôn
-
Dùng kéo cắt tôn, máy cắt gió hoặc cưa cầm tay.
-
Tránh dùng máy mài, vì nhiệt độ cao sẽ làm mất lớp mạ, giảm tuổi thọ tôn.
4. Lắp đặt phụ kiện mái
-
Nóc mái: Sử dụng tôn úp nóc hoặc thanh nối chuyên dụng, lắp đúng độ chồng mí để chống thấm.
-
Hệ thống rìa mái, máng xối: Bảo đảm nước mưa thoát nhanh, không bị đọng nước.
-
Ống thoát nước và máng chắn: Tránh hiện tượng dột hoặc gió lùa vào mái.
5. Kiểm tra và hoàn thiện
Kiểm tra toàn bộ mái sau khi thi công, đảm bảo:
- Không có vít lỏng, gioăng bị thiếu.
- Sóng tôn phẳng, không bị biến dạng.
- Nước thoát tốt, không đọng trên mái.
6. Lưu ý an toàn
-
Luôn sử dụng dây an toàn khi thi công trên mái dốc.
-
Không đi lại trên tôn khi ướt hoặc trơn.
-
Đeo găng tay và giày chống trượt.
4. Sắt Thép SATA Cung Cấp Tôn Đông Á 5 Dem Chính Hãng Chất Lượng Tại TP.HCM
Sắt Thép SATA – Đơn vị uy tín tại TP.HCM chuyên cung cấp tôn 4 dem Đông Á và các loại cửa chớp nhôm chất lượng cao. Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng nhà xưởng, nhà kho, nhà tiền chế và các công trình dân dụng.
Vì sao chọn tôn 4 dem Đông Á của SATA?
- Chính hãng – Có CO/CQ đầy đủ
- Độ bền cao – Chống tia UV, chịu lực tốt
- Lắp đặt nhanh chóng – Giao hàng toàn quốc
- Tư vấn kỹ thuật tận tình – Báo giá linh hoạt
- Chiết khấu hấp dẫn cho công trình lớn và nhà thầu
Với phương châm “Chất lượng tạo niềm tin”, Sắt Thép SATA không ngừng cải tiến sản phẩm và dịch vụ, khẳng định vị thế là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình tại TP.HCM và toàn quốc.
LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI
Văn Phòng: Số 47 Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
MST: 0314964975
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương.
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. HCM.
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q. 9, TP. Hồ Chí Minh.
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. HCM.
Hỗ Trợ: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage:
Trang web: //gandine.com/









