1. Tôn Màu Xanh Ngọc
Tôn màu xanh ngọc là loại tôn lợp được sản xuất từ tôn nền mạ kẽm hoặc mạ lạnh, bên ngoài được phủ lớp sơn màu xanh ngọc cao cấp nhằm tăng tính thẩm mỹ và bảo vệ bề mặt tôn trước tác động của thời tiết. Gam màu xanh ngọc mang sắc thái tươi sáng, dịu mắt, tạo cảm giác mát mẻ và hiện đại cho công trình, đồng thời giúp hạn chế hấp thụ nhiệt so với các màu tôn sẫm.

Đặc điểm của tôn màu xanh ngọc
Tôn màu xanh ngọc sở hữu nhiều đặc điểm nổi bật cả về thẩm mỹ lẫn độ bền, đáp ứng tốt nhu cầu lợp mái và bao che cho nhiều loại công trình khác nhau:
Màu sắc hiện đại, dễ phối kiến trúc
- Gam xanh ngọc mang cảm giác mát mẻ, tươi sáng nhưng không quá chói, giúp công trình trông hiện đại, sạch sẽ và hài hòa với môi trường xung quanh.
Độ bền màu cao
- Lớp sơn phủ cao cấp giúp tôn giữ màu ổn định theo thời gian, hạn chế bạc màu, bong tróc dù tiếp xúc thường xuyên với nắng mưa và tia UV.
Khả năng chống gỉ sét tốt
- Nhờ sử dụng tôn nền mạ kẽm hoặc mạ lạnh, tôn màu có khả năng chống ăn mòn hiệu quả, phù hợp với điều kiện khí hậu nóng ẩm tại Việt Nam.
Chịu lực và độ bền cơ học tốt
- Tôn có độ cứng cao, ít cong vênh, đảm bảo khả năng chịu gió, chịu lực mái và an toàn trong quá trình sử dụng lâu dài.
Phản xạ nhiệt tương đối tốt
- So với các màu tôn sẫm, màu xanh ngọc giúp giảm hấp thụ nhiệt, góp phần làm mát không gian bên trong công trình.
Dễ thi công, ứng dụng linh hoạt
- Tôn màu có thể cán nhiều dạng sóng khác nhau, dễ lắp đặt, phù hợp cho cả mái lợp và vách bao che trong công trình dân dụng và công nghiệp.

Bảng thông số kỹ thuật
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật tham khảo của tôn màu, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn độ dày, quy cách phù hợp với từng loại công trình dân dụng và công nghiệp:
Lưu ý: Thông số có thể thay đổi tùy theo thương hiệu tôn (Hoa Sen, Đông Á, Phương Nam, Hòa Phát…) và quy cách cán sóng thực tế.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Tôn màu xanh ngọc |
| Tôn nền | Tôn mạ kẽm hoặc tôn mạ lạnh |
| Lớp sơn phủ | Sơn màu xanh ngọc cao cấp |
| Độ dày tôn | 0.30 – 0.35 – 0.40 – 0.45 – 0.50 mm |
| Chiều rộng khổ tôn | ~1.070 mm |
| Chiều rộng hữu dụng | ~1.000 mm |
| Chiều dài tấm | Cắt theo yêu cầu |
| Kiểu sóng | 5 sóng, 9 sóng, sóng vuông, sóng tròn |
| Trọng lượng | Tùy độ dày (khoảng 2.4 – 4.2 kg/m) |
| Độ bền màu | 10 – 15 năm (tùy môi trường sử dụng) |
| Khả năng chống ăn mòn | Tốt |
| Ứng dụng | Lợp mái, vách bao che nhà xưởng, nhà ở, công trình dân dụng – công nghiệp |
| Tiêu chuẩn sản xuất | TCCS, JIS, ASTM (tùy nhà sản xuất) |
2. Bảng Giá Tôn Màu Xanh Ngọc Mới Nhất Thị Trường
Nhằm đáp ứng nhu cầu thi công mái lợp, nhà xưởng và công trình dân dụng, Công Ty Thép SATA liên tục cập nhật bảng giá tôn màu mới nhất theo thị trường với mức giá cạnh tranh và nguồn hàng ổn định. Tôn màu do Thép SATA cung cấp có độ bền cao, màu sắc tươi sáng, khả năng chống ăn mòn và chịu thời tiết tốt, phù hợp với nhiều hạng mục xây dựng hiện nay.
Bảng giá dưới đây được tổng hợp theo độ dày, quy cách và chủng loại tôn, giúp khách hàng dễ dàng so sánh, lựa chọn vật tư phù hợp ngân sách, đồng thời đảm bảo chất lượng và tiến độ thi công. Thép SATA cam kết báo giá minh bạch, giao hàng tận nơi nhanh chóng, hỗ trợ tư vấn kỹ thuật chi tiết cho từng công trình.
2.1 Bảng giá tôn màu xanh ngọc
- Giá tôn màu xanh ngọc dao động từ 136.000 VNĐ/m đến 170.000 VNĐ/m. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất!
| Độ dày thực tế (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Giá (đ/m) |
|---|---|---|
| Tôn màu xanh ngọc 0.30 | 2,40 | 70.000 |
| Tôn màu xanh ngọc 0.35 | 2,80 | 75.000 |
| Tôn màu xanh ngọc 0.38 | 3.05 | 81.000 |
| Tôn màu xanh ngọc 0.40 | 3.20 | 86.000 |
| Tôn màu xanh ngọc 0.45 | 3,60 | 90.000 |
| Tôn màu xanh ngọc 0.48 | 3,80 | 105.000 |
| Tôn màu xanh ngọc 0.50 | 3,95 | 110.000 |
2.2 Báo giá tôn màu xanh ngọc các loại phổ biển trên thị trường
- Giá tôn màu xanh ngọc dao động từ 70.000 VNĐ/m đến 115.000 VNĐ/m tùy thuộc vào độ dày, số lượng đặt và vị trí công trình. Mức giá chi tiết vui lòng liên hệ với SATA để được báo giá mới nhất!
| Thương hiệu | Loại tôn | Độ dày (mm) | Giá (đ/m) | Trọng lượng (kg/m) |
|---|---|---|---|---|
| Đông Á | Tôn màu | 0,30 | 70.000 | 2,4 – 2,6 |
| 0,35 | 75.000 | 2,8 – 3,0 | ||
| 0,40 | 85.000 | 3.2 – 3.4 | ||
| 0,45 | 90.000 | 3,6 – 3,8 | ||
| 0,50 | 110.000 | 4.0 – 4.2 | ||
| Tôn cán sóng (5 sóng dân dụng) | 0,30 | 75.000 | 3.0 – 3.3 | |
| 0,35 | 80.000 | 4,8 – 5,0 | ||
| Tôn cán sóng (7 sóng dân dụng) | 0,45 | 94.000 | 3,3 – 3,6 | |
| 0,50 | 115.000 | 5,2 – 5,5 | ||
| Hoa Sen | Tôn màu | 0,30 | 72.000 | 2.0 – 2.2 |
| 0,35 | 87.000 | 2,3 – 2,5 | ||
| 0,40 | 91.000 | 2,6 – 2,8 | ||
| 0,45 | 103.000 | 3.0 – 3.2 | ||
| 0,50 | 115.000 | 3,3 – 3,5 | ||
| Tôn cán sóng (9 sóng dân dụng) | 0,30 | 76.000 | 2,5 – 2,7 | |
| 0,35 | 88.000 | 2,9 – 3,1 | ||
| Tôn cán sóng (7 sóng dân dụng) | 0,40 | 92.000 | 3.2 – 3.4 | |
| 0,45 | 103.000 | 3,6 – 3,8 | ||
| Phương Nam | Tôn màu | 0,40 | 94.000 | 2.2 – 2.4 |
| 0,45 | 105.000 | 4.0 – 4.2 | ||
| 0,50 | 114.000 | 3.1 – 3.3 | ||
| Hòa Phát | Tôn màu | 0,30 | 73.000 | 2.0 – 2.2 |
| 0,35 | 80.000 | 2,4 – 2,6 | ||
| 0,40 | 90.000 | 2,8 – 3,0 | ||
| 0,45 | 101.000 | 3.2 – 3.4 | ||
| 0,50 | 115.000 | 3,5 – 3,7 |
Ghi chú:
- Khổ hiệu dụng của sản phẩm là 1.00m (Khổ sản phẩm 1.07m).
- Đơn giá áp dụng cho tôn màu xanh ngọc với trọng lượng tiêu chuẩn tương ứng với từng độ dày.
- Sản phẩm được gia công, kiểm tra nghiêm ngặt trước khi xuất xưởng để đảm bảo chất lượng cao nhất.
3. Ứng Dụng Và Thi Công Tôn Màu Xanh Ngọc Cho Mọi Công Trình
Với màu sắc trang nhã, hiện đại cùng độ bền cao trước tác động của thời tiết, tôn màu xanh ngọc ngày càng được ưa chuộng trong các công trình dân dụng và công nghiệp. Không chỉ mang lại giá trị thẩm mỹ, loại tôn này còn dễ thi công, phù hợp nhiều hạng mục từ mái lợp đến vách bao che, giúp công trình bền vững và ổn định lâu dài khi được ứng dụng và thi công đúng kỹ thuật.
3.1 Ứng dụng cho các công trình
Tôn màu xanh ngọc là dòng vật liệu lợp mái và bao che được ưa chuộng trên thị trường nhờ màu sắc tươi sáng, hiện đại cùng độ bền cao theo thời gian. Với khả năng chống ăn mòn, chịu thời tiết tốt và tính thẩm mỹ nổi bật, sản phẩm đáp ứng hiệu quả nhu cầu sử dụng cho nhiều loại công trình khác nhau, từ dân dụng đến công nghiệp.
Nhà ở dân dụng:
- Tôn màu thường được sử dụng để lợp mái nhà phố, nhà cấp 4, biệt thự nhờ gam màu dịu mát, tạo cảm giác thoáng đãng và sang trọng. Bề mặt tôn sáng đẹp, bền màu giúp công trình giữ được vẻ thẩm mỹ lâu dài, hạn chế xuống cấp do nắng mưa.
Nhà xưởng – nhà kho – khu công nghiệp:
- Với kết cấu chắc chắn và khả năng chịu lực tốt, tôn màu phù hợp làm mái lợp và vách bao che cho nhà xưởng, kho bãi, nhà thép tiền chế. Sản phẩm giúp bảo vệ máy móc, hàng hóa khỏi tác động của môi trường, đồng thời giảm chi phí bảo trì trong quá trình sử dụng.
Công trình thương mại – dịch vụ:
- Tôn màu xanh ngọc được ứng dụng phổ biến cho showroom, cửa hàng, siêu thị, nhà hàng, quán cà phê… nhờ màu sắc hiện đại, dễ phối hợp kiến trúc, góp phần nâng cao hình ảnh và giá trị thẩm mỹ của công trình.
Công trình công cộng:
- Trường học, bệnh viện, nhà sinh hoạt cộng đồng, nhà để xe, khu thể thao… cũng ưu tiên sử dụng tôn màu xanh ngọc bởi độ bền cao, an toàn khi sử dụng và thi công nhanh chóng.

3.2 Hướng dân thi công cho công trình
Để đảm bảo hiệu quả sử dụng và tuổi thọ lâu dài, việc thi công tôn màu xanh ngọc cần tuân thủ đúng quy trình kỹ thuật:
Chuẩn bị hệ khung kèo – xà gồ:
- Khung thép, xà gồ C/Z cần được thiết kế đúng tiêu chuẩn, khoảng cách hợp lý nhằm đảm bảo khả năng chịu lực và độ ổn định cho mái lợp.
Lắp đặt tôn đúng kỹ thuật:
- Các tấm tôn phải được lắp theo đúng chiều sóng, chồng mí hợp lý để tránh thấm dột. Sử dụng vít bắn tôn chuyên dụng có long đền cao su giúp tăng độ kín khít và hạn chế rò rỉ nước mưa.
Xử lý các chi tiết hoàn thiện:
- Úp nóc, diềm mái, máng xối, vách che cần được thi công cẩn thận, đúng kỹ thuật nhằm đảm bảo tính thẩm mỹ và độ bền cho toàn bộ công trình.
Đảm bảo độ dốc mái:
- Mái lợp tôn màu xanh ngọc cần có độ dốc phù hợp để thoát nước nhanh, hạn chế đọng nước gây ảnh hưởng đến tuổi thọ mái tôn.
Tuân thủ an toàn lao động:
- Trong quá trình thi công, cần trang bị đầy đủ đồ bảo hộ và thực hiện đúng quy trình an toàn để đảm bảo chất lượng công trình và an toàn cho người lao động.
Lợi ích khi ứng dụng và thi công Tôn Màu Xanh Ngọc đúng chuẩn
-
Gia tăng tuổi thọ mái tôn, hạn chế cong vênh và thấm dột
-
Giữ màu xanh ngọc bền đẹp, không bong tróc hay phai màu theo thời gian
-
Tối ưu chi phí bảo trì, sửa chữa lâu dài
-
Đảm bảo an toàn, thẩm mỹ và hiệu quả sử dụng cho công trình

4. Sắt Thép SATA Là Đơn Vị Cung Cấp Báo Giá Tôn Màu Rẻ Nhất Thị Trường Hôm Nay
Sắt Thép SATA là đơn vị uy tín chuyên phân phối tôn màu xanh rêu chính hãng tại TP.HCM và các tỉnh lân cận, đáp ứng đầy đủ nhu cầu cho công trình dân dụng, nhà xưởng, nhà thép tiền chế và các dự án lớn nhỏ. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực vật liệu xây dựng, SATA luôn cam kết cung cấp sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng, nguồn gốc rõ ràng và giá thành cạnh tranh.
- Chính hãng – Bền đẹp: Sản xuất theo công nghệ hiện đại, mạ kẽm/nhôm kẽm, sơn phủ cao cấp, chống rỉ sét và phai màu.
- Giá tốt – Rõ ràng: Cạnh tranh nhất tại TP.HCM, báo giá minh bạch, chiết khấu hấp dẫn cho đơn hàng lớn.
- Đa dạng – Linh hoạt: Nhiều độ dày, kích thước, cắt theo yêu cầu, phù hợp mọi loại mái nhà và công trình.
- Chuyên nghiệp – Nhanh chóng: Tư vấn tận tâm, giao hàng đúng hẹn tại TP.HCM và các tỉnh lân cận.
- Bảo hành – Hỗ trợ kỹ thuật: Hướng dẫn lắp đặt, bảo quản, bảo hành dài hạn theo tiêu chuẩn nhà máy.
Tôn màu xanh rêu do Sắt Thép SATA cung cấp có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt, màu sắc đồng đều và bền màu theo thời gian, phù hợp với nhiều phong cách kiến trúc từ hiện đại đến công nghiệp. Sản phẩm đa dạng về độ dày, quy cách, chủng loại, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn theo đúng yêu cầu kỹ thuật và ngân sách công trình.
Sắt Thép SATA cam kết đồng hành cùng khách hàng, mang đến giải pháp vật liệu thép chất lượng – bền vững – tối ưu chi phí cho mọi công trình.
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
Văn Phòng Chính: Số 47, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0314964975
Hệ Thống Nhà Máy:
Nhà Máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
Nhà Máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hoà B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 5: Đường ĐT655, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai
Hotline/Zalo: 0903.725.545
Điện thoại cố định: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage:




















