Trọng lượng tôn sàn Deck tại Đại lý Thép SATA được tối ưu hóa hoàn hảo, mang đến sức mạnh chịu lực vượt trội, dễ thi công cho sàn nhà xưởng, cao ốc, cầu vượt. Thông số không thể bỏ qua khi lựa chọn tôn sàn deck chính là trọng lượng, bởi nó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu tải, độ an toàn và tuổi thọ của công trình. Hiểu rõ trọng lượng tôn deck chuẩn kỹ thuật giúp kỹ sư, nhà thầu và chủ đầu tư đưa ra lựa chọn phù hợp, tránh sai sót trong tính toán và tối ưu chi phí.
Thép Sata – đại lý phân phối uy tín hàng đầu – cung cấp báo giá chi tiết và thông tin trọng lượng tôn sàn deck theo từng độ dày, kích thước và tiêu chuẩn kỹ thuật, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp.
1. Trọng Lượng Tôn Sàn Deck Phổ Biến Trên Thị Trường Việt Nam
Một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến thiết kế và thi công là trọng lượng tôn sàn deck. Trọng lượng này không chỉ tác động đến tải trọng tĩnh của công trình mà còn ảnh hưởng đến lựa chọn vật liệu, chi phí và độ an toàn trong quá trình sử dụng. Việc hiểu rõ đặc điểm và vai trò của trọng lượng tôn deck sẽ giúp kỹ sư và nhà thầu đưa ra giải pháp tối ưu, đảm bảo hiệu quả kinh tế và chất lượng công trình.
Bảng Trọng Lượng Theo Độ Dày
| Độ Dày Thép Nền (mm) | Trọng Lượng (kg/m ≈ kg/m²) | Ghi Chú Ứng Dụng Phổ Biến |
|---|---|---|
| 0.58 – 0.60 | 5.45 – 5.63 | Tải nhẹ, nhà kho nhỏ, chi phí thấp |
| 0.70 | 6.65 | Tải trung bình, nhà xưởng thông thường |
| 0.75 | 6.94 – 7.07 | Phổ biến nhất cho công trình dân dụng và nhà xưởng |
| 0.80 – 0.95 | 8.00 – 8.95 | Tải cao hơn, sàn chịu lực tốt |
| 1.00 – 1.15 | 9.50 – 10.88 | Cao tầng, tải trọng lớn |
| 1.20 | 11.20 – 11.55 | Tải nặng, công trình công nghiệp đặc biệt |
| 1.48 – 1.50 | 14.00 – 14.50 | Tải rất cao, ít dùng hơn |
Bảng Trọng Lượng Theo Khổ Rộng
Khổ rộng hiệu dụng ảnh hưởng đến trọng lượng kg/m (dài theo mét chiều dài tấm). Để tính kg/m²: kg/m² ≈ (kg/m) / (khổ rộng hiệu dụng tính bằng mét).
| Độ Dày (mm) | Khổ 1000mm (kg/m ≈ kg/m²) | Khổ 870-900mm (kg/m) | Khổ 780mm (kg/m) | Ước Tính kg/m² Cho Khổ Nhỏ Hơn |
|---|---|---|---|---|
| 0.58 | 5.45 | 5.45 | 5.54 | ~6.3 – 7.1 |
| 0.70 | 6.65 | 6.65 | 6.65 | ~7.6 – 8.5 |
| 0.75 | 6.94 – 7.07 | 6.94 | 6.94 | ~8.0 – 9.0 |
| 0.95 | 8.95 | 8.95 | 8.95 | ~10.0 – 11.5 |
| 1.15 | 10.83 – 10.88 | – | 10.88 | ~12.5 – 14.0 |
| 1.20 | 11.55 | 11.55 | 11.55 | ~13.0 – 14.5 |
| 1.48 | 14.20 | 14.20 | 14.20 | ~16.0 – 18.0 |
Lưu ý:
- Khổ rộng phổ biến: 1000mm (dễ thi công nhất), 900-930mm, 780mm.
- Với khổ nhỏ hơn, kg/m² cao hơn do tỷ lệ chồng mép lớn hơn khi lắp đặt.
- Trọng lượng thực tế có thể chênh ±5% do dung sai sản xuất.
2. Cách Tính Trọng Lượng Tôn Sàn Deck Chính Xác Khi Thiết Kế & Dự Toán
Trọng lượng tôn không chỉ ảnh hưởng đến tải trọng tĩnh của kết cấu mà còn tác động đến lựa chọn vật liệu, phương án thi công và khả năng chịu lực của sàn. Tuy nhiên, nhiều trường hợp thực tế cho thấy việc tính toán không chính xác có thể dẫn đến sai lệch trong thiết kế hoặc phát sinh chi phí không mong muốn. Vì vậy, việc nắm vững cách tính trọng lượng tôn sàn deck một cách chính xác là yêu cầu thiết yếu đối với kỹ sư, nhà thầu và sinh viên ngành xây dựng.

Nội dung dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ công thức để áp dụng hiệu quả trong công trình.
Công Thức Tính Trọng Lượng Lý Thuyết Chính Xác
Trọng lượng tôn sàn deck được tính dựa trên mật độ thép (7850 kg/m³), nhưng phải điều chỉnh cho hình dạng sóng (hệ số hình dạng hoặc development factor, thường 1.1 – 1.3 tùy loại sóng).
Công thức chính xác cho tôn sàn deck (có sóng):
Trọng lượng (kg/m²) = [Độ dày (mm) × 7.85] × Hệ số hình dạng sóng
-
- Hệ số hình dạng: Khoảng 1.15 – 1.3 (tăng do sóng làm dài đường trung tuyến thép).
- Hoặc trực tiếp từ bảng catalog nhà sản xuất (chính xác nhất, vì họ tính dựa trên chiều dài thực tế của biên dạng sóng).
Cách tính thủ công gần đúng (nếu không có bảng):
-
- Đo chiều dài trung tuyến của mặt cắt sóng
- Trọng lượng kg/m (cho 1m chiều dài) = Độ dày (m) × Chiều dài trung tuyến (m) × 7850.
- Sau đó chia cho khổ rộng hiệu dụng để ra kg/m².
Tuy nhiên, cách chính xác nhất là sử dụng bảng thông số kỹ thuật từ nhà sản xuất (Hoa Sen, Đông Á,Thép SATA,..), vì họ đã tính hệ số chính xác cho từng biên dạng.
3. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Trọng Lượng
- Độ dày thép nền (mm): Đây là yếu tố chính. Độ dày càng lớn, trọng lượng càng tăng. Độ dày phổ biến ở Việt Nam từ 0.58mm đến 1.5mm (thậm chí lên 2.0mm cho công trình đặc biệt). Mỗi 0.1mm tăng thêm có thể tăng trọng lượng khoảng 0.8-1.2 kg/m tùy loại.
- Thiết kế sóng (biên dạng sóng): Tôn sàn deck có sóng cao (H) từ 50mm đến 75mm (phổ biến H50, H71, H75), và số lượng sóng (thường 3-4 sóng). Sóng cao hơn hoặc phức tạp hơn (như có gân tăng cứng) sẽ tăng diện tích bề mặt, từ đó tăng trọng lượng 10-30% so với tấm thép phẳng.
- Khổ rộng hiệu dụng (mm): Khổ rộng càng lớn, trọng lượng kg/m càng cao, nhưng kg/m² tương đối ổn định. Ví dụ:
- Khổ 1000mm (1m): Trọng lượng kg/m ≈ kg/m².
- Khổ 780mm (0.78m): Trọng lượng kg/m² = (kg/m) / 0.78.
- Lớp mạ kẽm và loại thép: Thép mạ kẽm (AZ100-AZ150) tăng trọng lượng nhẹ (khoảng 0.5-1 kg/m²) so với thép đen, nhưng tăng độ bền chống gỉ. Mật độ thép cơ bản là 7850 kg/m³.

4. Các Lưu Ý Quan Trọng Trong Bảng Trọng Lượng Tôn Sàn Deck Tiêu Chuẩn
Ảnh hưởng của độ dày tôn đến trọng lượng
-
Trọng lượng phụ thuộc chủ yếu vào độ dày danh nghĩa của tôn
-
Chênh lệch nhỏ về độ dày cũng làm thay đổi đáng kể trọng lượng trên m²
-
Cần kiểm tra rõ độ dày danh nghĩa hay độ dày thực tế khi đối chiếu bảng
Ảnh hưởng của kiểu sóng tôn sàn Deck
-
Mỗi loại sóng (Deck 50, Deck 75, Deck 100…) có lượng thép phân bổ khác nhau
-
Trọng lượng giữa các loại Deck khác sóng không thể so sánh trực tiếp
-
Kiểu sóng ảnh hưởng đồng thời đến trọng lượng và khả năng chịu tải của sàn
Cách hiểu khổ tính trọng lượng
-
Bảng trọng lượng thường tính theo khổ phủ bì sau khi cán sóng
-
Không phải khổ tôn phẳng ban đầu
-
Khi bóc tách khối lượng cần dùng đúng khổ phủ để tránh sai lệch dự toán
Sai số trọng lượng trong giới hạn cho phép
-
Trọng lượng thực tế có thể chênh lệch trong phạm vi ±5%
-
Sai số phát sinh do mác thép, độ mạ kẽm và công nghệ cán
-
Đây là sai số kỹ thuật cho phép, không phải lỗi vật liệu
Không dùng trọng lượng để đánh giá chất lượng tôn
-
Tôn nặng hơn chưa chắc có chất lượng tốt hơn
-
Chất lượng phụ thuộc vào mác thép, độ mạ, độ bám dính bê tông
-
Trọng lượng chỉ là một thông số tham khảo, không phải tiêu chí quyết định





















