1. VÍT INOX
Vít inox hay còn gọi là vít không gỉ là loại vít được sản xuất từ thép không gỉ (inox), có khả năng chịu lực tốt, chống ăn mòn và không bị oxy hóa, đảm bảo độ bền cao trong quá trình sử dụng. Nhờ những đặc tính vượt trội này, vít inox không gỉ là phụ kiện quan trọng trong các lĩnh vực xây dựng, cơ khí và lắp ráp.
Nhờ đặc tính không rỉ sét khi tiếp xúc với độ ẩm, nước mưa hay hóa chất, vít inox được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng, cơ khí, điện – điện tử và nội thất. Sản phẩm có đa dạng chủng loại như vít đầu bằng, vít tự khoan, vít lục giác, vít đầu dù… giúp đáp ứng linh hoạt từng nhu cầu thi công. Với độ bền cao, liên kết chắc chắn và tuổi thọ lâu dài, vít inox không rỉ là lựa chọn tối ưu để đảm bảo chất lượng và hiệu quả cho mọi công trình.
1.1 Cấu Tạo
Vít inox là loại vít được làm từ thép không gỉ (inox), có khả năng chống ăn mòn và chịu lực tốt. Chúng được sử dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng, lắp ráp thiết bị, cơ khí, nội thất, điện tử và nhiều lĩnh vực khác. Vít inox thường được chế tạo từ các hợp kim inox, có độ bền cơ học cao, giúp tăng khả năng chịu lực
Dưới đây là cấu tạo vít inox
- Thân vít: Được làm từ thép inox chất lượng cao, đảm bảo khả năng chống gỉ và chịu lực tốt.
- Đầu vít: Thường có các hình dạng như đầu phẳng, đầu chóp hoặc đầu lục giác, tùy thuộc vào mục đích sử dụng.
- Đường ren: Ren vít được thiết kế tinh tế, giúp tạo liên kết chặt chẽ và chắc chắn với vật liệu lắp ghép.
- Chất liệu inox: Vít thường được chế tạo từ các loại inox như inox 304, inox 316, inox 201,… mỗi loại sẽ có mức độ chống ăn mòn khác nhau, phù hợp với môi trường sử dụng.
Với tính năng chống gỉ tuyệt vời, vít inox thường được sử dụng trong các ứng dụng ngoài trời, trong các khu vực biển, môi trường có hóa chất hoặc trong các công trình yêu cầu tính thẩm mỹ cao.

1.2 ĐẶC ĐIỂM VÍT INOX
Vít inox (vít thép không gỉ) là một sản phẩm có nhiều đặc điểm nổi bật nhờ vào chất liệu inox, giúp chúng phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau, đặc biệt trong môi trường khắc nghiệt.
1. Ưu Điểm Phổ Biến
1. Khả năng chống ăn mòn cao
- Inox (thép không gỉ) có khả năng chống lại sự ăn mòn mạnh mẽ, đặc biệt trong các môi trường ẩm ướt, gần biển hay môi trường công nghiệp chứa hóa chất. Nhờ vào lớp oxit crom bảo vệ, vít không bị rỉ sét khi tiếp xúc với nước, hóa chất, hay muối biển.
2. Độ bền cơ học vượt trội:
- Vít có khả năng chịu lực tốt, chịu được tải trọng lớn mà không bị biến dạng, giúp đảm bảo tính ổn định cho các công trình sử dụng.
3. Chịu nhiệt độ cao
- Vít có thể hoạt động tốt trong điều kiện nhiệt độ cao mà không bị biến dạng hay mất tính năng cơ học, do đó rất phù hợp cho các ứng dụng trong ngành công nghiệp chế tạo máy móc, xây dựng, và các môi trường khắc nghiệt khác.
4. Không gây ô nhiễm môi trường:
- Vít không chứa các chất độc hại và có thể tái chế, giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.
Những đặc điểm này khiến vít trở thành một lựa chọn tối ưu cho các công trình và ứng dụng đòi hỏi tính bền vững, chịu được tác động của môi trường, đồng thời duy trì được độ thẩm mỹ cao.

2. Bảng Thông Số Kỹ Thuật
Vít inox được sản xuất với nhiều kích thước và loại khác nhau để phù hợp với các ứng dụng đa dạng. Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật cơ bản của vít giúp người dùng hiểu rõ hơn về các đặc điểm của sản phẩm.
| Thông Số | Chi Tiết |
|---|---|
| Chất Liệu | Thép không gỉ Inox (chứa Crom, Nickel) |
| Loại Vít | Vít đầu tròn, vít đầu chìm, vít đầu lục giác, vít tự khoan, vít bắn tôn, vít bắn gỗ, vít bắn bê tông |
| Đường Kính (mm) | 2mm, 3mm, 4mm, 5mm, 6mm, 8mm, 10mm, 12mm |
| Chiều Dài (mm) | 6mm đến 200mm (tùy theo nhu cầu) |
| Đầu Vít | Đầu Phillips, đầu Torx, đầu Lục giác, đầu dẹt |
| Lớp Phủ | Inox 304, Inox 316, Inox 201 |
| Khả Năng Chịu Nhiệt | Từ -100°C đến 500°C (tùy theo loại inox) |
| Chịu Lực Tối Đa (kg) | 50kg đến 1000kg (tùy thuộc vào kích thước và loại vít) |
| Hàm Lượng Crom | 16% – 26% |
| Hàm Lượng Nickel | 8% – 22% |
| Khả Năng Chịu Mài Mòn | Cao |
| Tiêu Chuẩn | ASTM A2, A4 (đồng 304, 316), DIN 933, DIN 931, JIS B1180 |
| Ứng Dụng | Xây dựng, công nghiệp chế tạo máy, đóng tàu, sản phẩm điện tử, ngành thực phẩm, y tế |
| Tính Năng Đặc Biệt | Chống ăn mòn, chống gỉ sét, độ bền cao, dễ vệ sinh, chịu được nhiệt độ cao |
Giải Thích Các Thông Số Kỹ Thuật:
- Chất Liệu: Vít được làm từ các hợp kim thép không gỉ, với các lớp bảo vệ như crom và nickel giúp tăng khả năng chống ăn mòn.
- Loại Vít: Vít có nhiều loại đầu khác nhau, từ đầu tròn, đầu chìm đến đầu lục giác, phù hợp với nhiều công cụ và mục đích sử dụng.
- Đường Kính và Chiều Dài: Kích thước của vít có thể thay đổi từ những loại nhỏ (2mm) đến các loại lớn hơn (12mm hoặc dài hơn), tùy thuộc vào ứng dụng.
- Lớp Phủ: Có thể là inox 304 (phổ biến cho môi trường chống ăn mòn nhẹ), inox 316 (phù hợp cho môi trường khắc nghiệt như ven biển) hoặc inox 201 (thường được sử dụng cho các ứng dụng yêu cầu chi phí thấp).
- Khả Năng Chịu Nhiệt: Vít có khả năng chịu được nhiệt độ cao, một số loại có thể chịu được lên đến 500°C, giúp chúng phù hợp với các ứng dụng trong môi trường nhiệt độ cao.
- Khả Năng Chịu Mài Mòn: Vít có khả năng chống mài mòn rất tốt, giúp kéo dài tuổi thọ sử dụng trong các công trình hoặc ngành công nghiệp.
Với những thông số kỹ thuật này, vít inox là một lựa chọn đáng tin cậy cho các công trình cần độ bền cao, khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt.

3. BÁO GIÁ VÍT INOX MỚI NHẤT
Giá vít inox hiện nay dao động tùy theo chủng loại inox (201, 304, 316), kích thước, quy cách và số lượng đặt hàng. Để nhận báo giá vít inox mới nhất, chính xác theo nhu cầu sử dụng và thời điểm thị trường, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ nhanh chóng.
3.1 Bảng Giá Vít Inox Không Rỉ
- Giá vít inox không rỉ dao động từ 105.000 VNĐ/bịt đến 210.000 VNĐ/bịt tùy thuộc vào độ dày, số lượng đặt và vị trí công trình. Mức giá chi tiết vui lòng liên hệ với SATA để được báo giá mới nhất!
| Loại vít | Chất liệu | Kích thước | Đơn giá (VNĐ/bịt) |
|---|---|---|---|
| Vít tôn inox 304 | Inox 304 | 4×20 mm | 110.000 |
| Vít đầu bằng inox 304 | Inox 304 | 3×10 mm | 120.000 |
| Vít tự khoan inox 316 | Inox 316 | 4×25 mm | 210.000 |
| Vít lục giác inox 201 | Inox 201 | 5×30 mm | 105.000 |
3.2 Bảng Giá Vít Inox Một Số Loại
- Giá vít inox dao động từ 2.000 VNĐ/con đến 7.500 VNĐ/con tùy thuộc vào độ dày, số lượng đặt và vị trí công trình. Mức giá chi tiết vui lòng liên hệ với SATA để được báo giá mới nhất!
| Loại Vít | Kích Thước (mm) | Đơn Giá (VNĐ/con) | Số Lượng Tối Thiểu | Loại Inox |
|---|---|---|---|---|
| Vít Inox 304 – Đầu Phillips | 3 x 12 | 2.000 | 1000 | Inox 304 |
| Vít Inox 304 – Đầu Torx | 4 x 20 | 2.400 | 1000 | Inox 304 |
| Vít Inox 316 – Đầu Lục Giác | 5 x 25 | 3.300 | 500 | Inox 316 |
| Vít Inox 304 – Đầu Dẹt | 6 x 30 | 3.500 | 1000 | Inox 304 |
| Vít Inox 201 – Đầu Phillips | 3 x 10 | 3.700 | 2000 | Inox 201 |
| Vít Inox 316 – Vít Tự Khoan | 4 x 16 | 3.900 | 500 | Inox 316 |
| Vít Inox 304 – Vít Bắn Tôn | 5 x 25 | 4.000 | 1000 | Inox 304 |
| Vít Inox 304 – Vít Gỗ | 4 x 40 | 4.500 | 1000 | Inox 304 |
| Vít Inox 316 – Vít Bê Tông | 6 x 50 | 7.500 | 300 | Inox 316 |
3.2 Bảng Giá Vít Inox 304
- Giá Vít Inox 304 dao động từ 3.300 VNĐ/con đến 8.000 VNĐ/con. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất!
| Mã sản phẩm | Kích thước (mm) | Giá (VNĐ/con) |
|---|---|---|
| Vít inox 4.2 x 13 | 4,2×13 | 3.300 |
| Vít inox 4.2 x 16 | 4,2×16 | 3.500 |
| Vít inox 4.2 x 20 | 4,2×20 | 3.900 |
| Vít inox 4.8 x 20 | 4,8×20 | 4.200 |
| Vít inox 5 x 25 | 5 x25 | 4.700 |
| Vít inox 6 x 30 | 6 x 30 | 5.300 |
| Vít inox 8 x 40 | 8 x 40 | 5.800 |
| Vít inox 10 x 50 | 10 x 50 | 8.000 |
3.3 Bảng Giá Giá Vít Inox 201
- Giá Vít Inox 201 dao động từ 2.000 VNĐ/con đến 5.000 VNĐ/con. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất!
| Loại Vít | Kích Thước (mm) | Đặc Điểm | Giá (đ/con) |
|---|---|---|---|
| Vít inox đầu tròn | 4,2×13 | Đầu tròn | 2.000 |
| Vít inox đầu tròn | 4,8×16 | Đầu tròn | 2.500 |
| Vít inox đầu tròn | 5 x 20 | Đầu tròn | 2.800 |
| Vít inox đầu tròn | 6 x 25 | Đầu tròn | 3.200 |
| Vít inox đầu bằng | 4,2×13 | Đầu bằng | 2.300 |
| Vít inox đầu bằng | 4,8×16 | Đầu bằng | 2.600 |
| Vít inox đầu bằng | 5 x 20 | Đầu bằng | 2.900 |
| Vít inox đầu bằng | 6 x 30 | Đầu bằng | 2.800 |
| Vít inox đầu tròn | 8 x 40 | Đầu tròn | 3.500 |
| Vít inox đầu bằng | 4,2×13 | Đầu bằng | 5.000 |
3.4 Bảng Giá Một Số Loại Vít Inox Khác
- Giá Vít Inox Lục Giác dao động từ 3.500 VNĐ/con – 6.500 VNĐ/con. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất!
| Loại Vít | Kích Thước (mm) | Đặc Điểm | Giá (đ) |
|---|---|---|---|
| Vít inox đầu lục giác | 5 x25 | Đầu lục giác | 3.500 |
| Vít inox đầu tròn | 10 x 50 | Đầu tròn | 6.000 |
| Vít inox đầu bằng | 10 x 50 | Đầu bằng | 6.500 |
Lưu Ý Khi Mua:
- Giá Sản Phẩm: Giá vít inox có thể thay đổi tùy theo từng nhà cung cấp và khu vực bán hàng. Giá trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi theo từng thời điểm.
- Khối Lượng Mua: Đơn giá có thể thay đổi khi bạn mua với số lượng lớn. Nhiều nhà cung cấp có chính sách giảm giá cho các đơn hàng số lượng lớn.
- Loại Inox: Các loại inox khác nhau sẽ có giá thành khác nhau. Inox 316 thường có giá cao hơn so với inox 304 và inox 201 vì khả năng chống ăn mòn cao hơn.
- Chi Phí Vận Chuyển: Nếu bạn mua hàng từ các nhà cung cấp ở xa, chi phí vận chuyển cũng sẽ ảnh hưởng đến tổng giá trị đơn hàng.
Các mức giá trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi theo thời gian. Để có báo giá chính xác và cập nhật nhất, bạn nên liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp hoặc tham khảo các nền tảng thương mại điện tử uy tín

4. ỨNG DỤNG CHO MỌI CÔNG TRÌNH
Vít inox được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau nhờ vào đặc tính chống ăn mòn, độ bền cao và khả năng chịu nhiệt tốt.
4.1 Ứng Dụng Cho Mọi Công Trình Hiện Đại
1. Xây Dựng và Cơ Khí
Vít được sử dụng trong các công trình xây dựng và cơ khí để kết nối các chi tiết kim loại, gỗ, bê tông và các vật liệu khác. Các ứng dụng cụ thể bao gồm:
- Kết cấu thép: Vít được dùng để liên kết các bộ phận của kết cấu thép, giúp đảm bảo sự chắc chắn và bền vững của công trình.
- Vật liệu xây dựng: Trong việc lắp đặt các tấm kim loại, gỗ hay vật liệu cách âm, cách nhiệt.
2. Ngành Giao Thông Vận Tải
Vít được ứng dụng trong các phương tiện giao thông như ô tô, tàu thuyền, máy bay, và xe máy nhờ vào khả năng chống ăn mòn, đặc biệt là trong môi trường có độ ẩm cao như các khu vực gần biển.
- Ô tô: Vít dùng trong việc gắn kết các bộ phận của xe như thân xe, động cơ, hệ thống truyền động.
- Tàu thuyền: Các vít được sử dụng trong việc xây dựng và sửa chữa tàu thuyền, giúp bảo vệ các bộ phận khỏi sự ăn mòn của nước biển.
3. Ngành Công Nghiệp Thực Phẩm
Trong ngành công nghiệp chế biến thực phẩm, vít rất quan trọng vì chúng không phản ứng với các chất hóa học trong quá trình sản xuất thực phẩm, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm.
-
Máy móc chế biến thực phẩm: Vít được sử dụng trong các máy móc chế biến thực phẩm như máy xay, máy cắt, băng chuyền, giúp máy móc hoạt động ổn định và dễ vệ sinh.
4. Ngành Điện Tử và Thiết Bị Điện
Vít được dùng để kết nối các linh kiện trong thiết bị điện tử và điện lạnh. Đặc tính không từ tính và chống ăn mòn giúp đảm bảo thiết bị hoạt động lâu dài.
- Lắp ráp thiết bị điện tử: Vít được sử dụng trong việc kết nối các bộ phận của các thiết bị điện tử như máy tính, điện thoại, thiết bị gia dụng.
- Hệ thống điện lạnh: Vít được dùng để kết nối các chi tiết của hệ thống điều hòa không khí, tủ lạnh, máy sấy.
5. Ngành Y Tế
Các vít được sử dụng trong các thiết bị y tế như ghép xương, phẫu thuật, và các dụng cụ y tế khác. Nhờ tính chất không gây dị ứng và khả năng chống ăn mòn trong môi trường ẩm ướt, vít là lựa chọn lý tưởng trong các ứng dụng này.
- Cấy ghép y tế: Vít được dùng trong các ca phẫu thuật để ghép xương, đặt các dụng cụ phẫu thuật.
- Dụng cụ y tế: Các vít được sử dụng trong các dụng cụ y tế như kẹp, kéo phẫu thuật.
6. Ngành Nội Thất và Trang Trí
Vít cũng được sử dụng trong việc lắp đặt và trang trí nội thất nhờ vào tính thẩm mỹ và độ bền cao.
- Lắp ráp đồ nội thất: Vít giúp kết nối các bộ phận của đồ nội thất như bàn, ghế, tủ, kệ.
- Trang trí kiến trúc: Vít được dùng trong việc lắp đặt các vật trang trí kiến trúc như lan can, cầu thang, vách ngăn.
7. Ứng Dụng Trong Các Thiết Bị Ngoài Trời
Với khả năng chống lại các yếu tố môi trường như mưa, nắng, và độ ẩm, vít được sử dụng trong các công trình ngoài trời như các công trình thủy lợi, sân vườn, và các công trình công cộng.
- Hệ thống đường ống: Vít được dùng trong các hệ thống ống dẫn nước, gas, dầu, khí nén để đảm bảo không bị rỉ sét và chịu được áp lực.
- Lắp đặt cổng, hàng rào, cửa sổ: Vít giúp cố định các bộ phận của cổng, hàng rào, cửa sổ một cách vững chắc và bền bỉ..
Với tính năng bền bỉ, chống ăn mòn vượt trội và khả năng chịu nhiệt, vít được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp và đời sống. Đặc biệt, trong các môi trường khắc nghiệt hoặc yêu cầu tính thẩm mỹ cao, vít là lựa chọn tối ưu giúp các công trình và thiết bị vận hành hiệu quả và bền lâu.

4.2 Hướng Dẫn Thi Công
Thi công vít inox yêu cầu các bước chuẩn bị kỹ càng và quy trình thực hiện chính xác để đảm bảo kết cấu bền vững và độ an toàn cao. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về cách thi công vít trong các công trình xây dựng, cơ khí, nội thất, hay các ứng dụng khác:
1. Chuẩn Bị Các Dụng Cụ Cần Thiết
Để thi công vít inox hiệu quả, bạn cần chuẩn bị đầy đủ các dụng cụ sau:
- Vít: Chọn loại vít phù hợp với mục đích sử dụng, bao gồm các loại đầu tròn, đầu bằng, hay đầu vuông, cùng với kích cỡ phù hợp.
- Mũi khoan: Chọn mũi khoan có kích thước phù hợp với đường kính vít
- Búa hoặc máy vặn vít: Dùng để vặn vít vào vật liệu cần gia công.
- Kìm: Sử dụng để giữ hoặc điều chỉnh vít rong quá trình thi công.
- Thước đo, bút đánh dấu: Để đo và đánh dấu các vị trí cần khoan và vặn vít.
2. Lựa Chọn Loại Vít Phù Hợp
Trước khi thi công, cần chọn đúng loại vít cho công việc. Các loại vít phổ biến bao gồm:
- Vít inox đầu tròn: Phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu tính thẩm mỹ cao như nội thất, trang trí.
- Vít inox đầu bằng: Dùng trong các công việc yêu cầu độ bám chặt, chắc chắn như kết cấu xây dựng.
- Vít inox đầu vuông hoặc đầu lục giác: Thường dùng trong các ứng dụng cơ khí, yêu cầu chịu lực lớn.
- Vít inox tự khoan: Dùng cho việc lắp ráp các vật liệu mềm như gỗ, nhựa hoặc thép mỏng mà không cần khoan trước.
3. Xác Định Vị Trí Và Đánh Dấu
Trước khi bắt đầu thi công, hãy xác định và đánh dấu các vị trí mà bạn cần vặn vít vào. Đảm bảo các vị trí đã được đo lường chính xác và cách đều nhau (đặc biệt là trong thi công nội thất hoặc lắp ráp kết cấu).
Cách thực hiện:
- Sử dụng thước đo và bút đánh dấu để đánh dấu vị trí cần khoan.
- Kiểm tra các thông số cần thiết như chiều dài, đường kính và độ sâu của vít.
4. Khoan Lỗ Cho Vít
Đối với các vật liệu như thép, nhôm hay bê tông, cần khoan lỗ trước khi vặn vít vào. Khi khoan, hãy chú ý đến các yếu tố sau:
- Chọn mũi khoan phù hợp: Đảm bảo mũi khoan có đường kính bằng hoặc lớn hơn đường kính của vít.
- Khoan lỗ đúng vị trí: Lỗ khoan cần thẳng hàng và có độ sâu phù hợp để vít có thể vặn vào một cách dễ dàng và chắc chắn.
- Kiểm tra bề mặt: Đảm bảo bề mặt khoan sạch sẽ và không có vết nứt, bong tróc hay bụi bẩn để vít có thể bám chắc.
5. Vặn Vít
Khi đã khoan lỗ xong, bước tiếp theo là vặn vít vào vị trí đã chuẩn bị. Dưới đây là các bước cụ thể:
- Sử dụng búa hoặc máy vặn vít: Dùng búa nhẹ nhàng vặn vít vào đúng lỗ đã khoan. Nếu sử dụng máy vặn vít, cần điều chỉnh lực vặn sao cho phù hợp để tránh làm hỏng vật liệu.
- Vặn đúng chiều: Lưu ý vặn vít theo chiều kim đồng hồ để đảm bảo vít sẽ vào đúng vị trí và không bị lệch.
- Kiểm tra độ chặt: Sau khi vặn vít kiểm tra lại độ chắc chắn của vít để đảm bảo không bị lỏng.
6. Kiểm Tra Kết Quả Sau Thi Công
Sau khi hoàn thành thi công, bạn cần kiểm tra lại toàn bộ công trình để đảm bảo các vít đã được lắp đặt chắc chắn và đúng cách. Các yếu tố cần kiểm tra bao gồm:
- Độ chắc chắn: Đảm bảo các vít không bị lỏng hoặc không vào hết.
- Không bị rỉ sét: Kiểm tra xem các vít có bị ăn mòn, rỉ sét hay không, đặc biệt là trong môi trường có độ ẩm cao.
- Đảm bảo tính thẩm mỹ: Đối với các công trình yêu cầu tính thẩm mỹ cao như nội thất, hãy chắc chắn rằng các vít được lắp đặt một cách đều đặn, không bị lệch.
7. Lưu Ý Khi Thi Công
- Đảm bảo độ chính xác khi khoan: Một lỗ khoan không chính xác có thể khiến vít không vào đúng vị trí và ảnh hưởng đến kết cấu.
- Chọn vít chất lượng: Vít chất lượng kém có thể bị gãy hoặc không chịu được lực tác động, dẫn đến kết cấu không bền.
- Tránh sử dụng lực quá mạnh: Khi vặn vít tránh sử dụng lực quá mạnh để tránh làm hỏng bề mặt vật liệu và đảm bảo vít không bị gãy.
Thi công vít inox không phải là một công việc phức tạp nếu bạn tuân thủ đúng quy trình và sử dụng đúng các dụng cụ cần thiết. Việc chuẩn bị kỹ càng và lựa chọn đúng loại vít sẽ giúp công việc trở nên dễ dàng và đạt được kết quả tốt nhất.











