Giá Phụ kiện panel là tập hợp các chi tiết kim loại hoặc nhựa chuyên dụng được sử dụng để cố định, liên kết và hoàn thiện các tấm panel cách nhiệt trong quá trình thi công. Bao gồm các loại như: U chân, V góc, T nối, nẹp bo, nẹp mái, vít, keo silicon, gioăng cao su… – phụ kiện panel không chỉ giúp tăng độ chắc chắn, kín khít cho công trình mà còn nâng cao tính thẩm mỹ và tuổi thọ sử dụng.
Bài viết này cung cấp một cái nhìn toàn diện về thông tin, đặc tính, ứng dụng và Giá Phụ kiện panel mới nhất, giúp bạn lựa chọn chính xác nhất cho dự án của mình.
1. Bảng Báo Giá Phụ Kiện Panel Mới Nhất Năm 2026
Dưới đây là bảng báo giá chi tiết các phụ kiện panel phổ biến, bao gồm giá theo từng hạng mục và vật liệu mới nhất năm 2026
- Giá phụ kiện Panel dao động từ 130.000 VNĐ/cây – 250.000 VNĐ/cây. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá hôm nay
| Hạng mục | Vật liệu | Quy cách | Giá tham khảo (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Thanh nhôm U | Nhôm mạ anode | 38x50mm, dài 6m, dày 0.7–0.8mm | 130.000 – 150.000/cây | Dùng cố định, liên kết tấm panel, tăng thẩm mỹ |
| Thanh nhôm V | Nhôm mạ anode | 38x75mm, dài 6m, dày 0.8–1.1mm | 120.000 – 150.000/cây | Dùng cho góc cạnh, hoàn thiện mối nối |
| Thanh nhôm T | Nhôm mạ anode | 90x60mm, dài 6m, dày 1–1.1mm | 200.000 – 250.000/cây | Liên kết vách và trần panel |
| Thanh nhôm H | Nhôm mạ anode | 50x50mm, dài 6m, dày 0.8–1mm | 130.000 – 150.000/cây | Liên kết các tấm panel, tăng độ chắc chắn |
| Bản lề | Nhôm | Bản lề lá, tự nâng | 22.000 – 60.000/cái | Dùng cho cửa panel |
| Bản lề | Inox 304 | Bản lề lá, chéo tự nâng | 30.000 – 60.000/cái | Chống ăn mòn, dùng phòng sạch, kho lạnh |
| Bản lề | Thép mạ kẽm | Bản lề lá, dày 1–2mm | 15.000 – 40.000/cái | Giá rẻ, dùng công trình dân dụng |
| Khóa cửa | Nhôm | Tay nắm tròn, tay gạt | 110.000 – 230.000/bộ | Dùng cho cửa panel |
| Khóa cửa | Inox 304 | Tay nắm tròn, tay gạt | 150.000 – 300.000/bộ | Chống ăn mòn, môi trường khắc nghiệt |
| Khóa cửa | Thép mạ kẽm | Tay nắm tròn, tay gạt | 80.000 – 180.000/bộ | Giá rẻ, dùng phổ thông |
| Zoong cửa | Cao su / nhựa | Dài 6m, dày 3–5mm | 3.300 – 5.000/m | Chống thấm, cách âm |
| Thanh U | Inox 304 | 38x50mm, dài 6m, dày 0.8–1mm | 200.000 – 400.000/cây | Dùng cho phòng sạch, y tế |
| Thanh V | Inox 304 | 38x75mm, dài 6m, dày 0.8–1mm | 180.000 – 320.000/cây | Phù hợp kho lạnh, thực phẩm |
| Thanh U/V/H | Thép mạ kẽm | 38x50mm, dài 6m, dày 0.7–1mm | 100.000 – 180.000/cây | Dùng nhà xưởng, dân dụng |
| Pát sắt mạ kẽm | Thép mạ kẽm | 50x50mm, dày 2–3mm | 5.000 – 10.000/cái | Cố định khung |
| Bulong mạ kẽm | Thép mạ kẽm | M6–M12, dài 20–50mm | 2.500 – 5.000/kg | Liên kết khung và panel |
- Xem thêm: Báo giá tấm panel cách nhiệt mới nhất
Lưu ý:
- Giá chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo thị trường và số lượng đặt hàng
- Giá chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển
- Liên hệ đơn vị cung cấp để nhận báo giá chính xác theo từng công trình
2. So Sánh Giá Phụ Kiện Panel Theo Vật Liệu
Phụ kiện nhôm panel
Đặc điểm:
- Chất liệu Nhôm mạ anode hoặc sơn tĩnh điện, trọng lượng nhẹ (khoảng 2.7 g/cm³), chống oxi hóa tốt nhờ lớp Al2O3 tự nhiên, không rỉ sét, kháng khuẩn tốt.
- Ứng dụng Phổ biến trong phòng sạch (bệnh viện, phòng thí nghiệm, nhà máy thực phẩm), kho lạnh, kho mát, và các công trình yêu cầu vệ sinh cao. Nhôm dễ gia công, vận chuyển, và lắp đặt.
Ưu điểm:
- Trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển và thi công.
- Chống ăn mòn tốt, phù hợp với môi trường ẩm ướt, ven biển.
- Thẩm mỹ cao, đa dạng màu sắc (trắng, xám, vàng kem, xanh dương, v.v.).
- Độ bền cao, không bị ảnh hưởng bởi thời tiết khắc nghiệt.
Nhược điểm:
- Giá thành cao hơn thép mạ kẽm.
- Độ cứng thấp hơn inox và thép, không phù hợp với các công trình yêu cầu chịu lực mạnh.

Phụ kiện inox panel
Đặc điểm:
- Chất liệu: Inox (thường là inox 304 hoặc 201), có thành phần hợp kim sắt, crom, và các kim loại khác, trọng lượng riêng ~7.8 g/cm³, chống ăn mòn cực tốt, độ cứng cao.
- Ứng dụng: Dùng trong các công trình yêu cầu độ bền cao, chống ăn mòn tuyệt đối như phòng sạch y tế, kho thực phẩm, nhà máy chế biến thủy hải sản, hoặc môi trường khắc nghiệt.
Ưu điểm:
- Độ bền cơ học cao, chịu lực tốt.
- Chống ăn mòn vượt trội, phù hợp với môi trường hóa chất hoặc độ ẩm cao.
- Thẩm mỹ cao, bề mặt sáng bóng, dễ vệ sinh, đáp ứng tiêu chuẩn phòng sạch (GMP, ISO).
- Tuổi thọ lên đến 50 năm nếu bảo trì đúng cách.
Nhược điểm:
- Giá thành cao nhất trong ba loại vật liệu.
- Trọng lượng nặng hơn nhôm, gây khó khăn trong vận chuyển và thi công.
- Ít đa dạng về màu sắc hơn nhôm (thường chỉ có màu bạc tự nhiên).
Phụ kiện thép mạ kẽm
Đặc điểm:
- Chất liệu Thép phủ lớp kẽm chống gỉ, trọng lượng riêng ~8 g/cm³, độ bền cao, giá thành rẻ hơn nhôm và inox.
- Ứng dụng Dùng cho các công trình dân dụng, nhà xưởng, khung xương panel, nhà tiền chế, hoặc các công trình không yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt như phòng sạch.
Ưu điểm:
- Giá thành rẻ nhất trong ba loại vật liệu.
- Độ bền cơ học cao, chịu lực tốt, phù hợp cho công trình chịu tải trọng lớn.
- Dễ gia công, hàn, uốn, phù hợp với các công trình quy mô lớn.
- Lớp mạ kẽm tăng khả năng chống ăn mòn, tuổi thọ lên đến 20-50 năm tùy môi trường.
Nhược điểm:
- Trọng lượng nặng, gây khó khăn trong vận chuyển và thi công.
- Khả năng chống ăn mòn kém hơn nhôm và inox, không phù hợp với môi trường hóa chất hoặc độ ẩm cao.
- Thẩm mỹ thấp hơn, ít đa dạng màu sắc (thường là màu xám kẽm hoặc sơn tĩnh điện).
So sánh tổng quan giá phụ kiện panel
| Tiêu chí | Nhôm | Inox | Thép mạ kẽm |
|---|---|---|---|
| Giá thành | Trung bình (~120.000–270.000 VNĐ/cây) | Cao (~200.000–400.000 VNĐ/cây) | Thấp (~100.000–200.000 VNĐ/cây) |
| Trọng lượng | Nhẹ (2.7 g/cm³) | Nặng (7.8 g/cm³) | Nặng (8 g/cm³) |
| Chống ăn mòn | Tốt, phù hợp môi trường ẩm | Xuất sắc, phù hợp môi trường hóa chất | Trung bình, kém hơn trong môi trường khắc nghiệt |
Độ bền cơ học |
Trung bình |
Cao |
Cao |
| Thẩm mỹ | Cao, đa dạng màu sắc | Cao, bề mặt sáng bóng | Thấp, ít màu sắc |
| Ứng dụng | Phòng sạch, kho lạnh, công trình dân dụng | Phòng sạch, kho thực phẩm, y tế | Nhà xưởng, khung xương, công trình dân dụng |
| Tuổi thọ | 20-30 năm | 30-50 năm | 20-50 năm (tùy môi trường) 彼此 |
Khuyến nghị
- Nhôm: Ưu tiên cho phòng sạch, kho lạnh, hoặc công trình yêu cầu thẩm mỹ và chống ăn mòn tốt.
- Inox: Tốt nhất cho môi trường khắc nghiệt, phòng sạch y tế, hoặc công trình cần độ bền cao.
- Thép mạ kẽm: Phù hợp cho công trình dân dụng, nhà xưởng, hoặc khi cần tiết kiệm chi phí.
3. Tổng Hợp Các Loại Phụ Kiện Panel Phổ Biến Nhất Trong Thi Công Hiện Nay
3.1 Thanh nhôm định hình (U, V, H, T)
- Mô tả: Các thanh nhôm định hình là phụ kiện quan trọng nhất trong thi công panel, dùng để liên kết, cố định, và che khe hở giữa các tấm panel (vách, trần, mái).
- Vật liệu phổ biến: Nhôm mạ anode, inox 304, thép mạ kẽm.

Các loại phổ biến:
Thanh U:
- Quy cách: 38x50mm, dài 6m, dày 0.7-1.1mm.
- Ứng dụng: Cố định tấm panel vào khung, che khe hở ở mép vách hoặc sàn.
- Ưu điểm: Dễ lắp đặt, tăng thẩm mỹ, chống ăn mòn tốt (đặc biệt với nhôm và inox).
Thanh V:
- Quy cách: 38x75mm hoặc 38x38mm, dài 6m, dày 0.8-1.1mm.
- Ứng dụng: Hoàn thiện góc cạnh (góc 90 độ), che khe nối giữa các tấm panel.
- Ưu điểm: Tăng độ chắc chắn, thẩm mỹ cao, phù hợp với phòng sạch.
Thanh H:
- Quy cách: 50x50mm, dài 6m, dày 0.8-1mm.
- Ứng dụng: Liên kết hai tấm panel liền kề, thường dùng cho vách ngăn hoặc trần.
- Ưu điểm: Cố định chắc chắn, phù hợp với công trình yêu cầu độ bền cao.
Thanh T:
- Quy cách: 90x60mm, dài 6m, dày 1-1.1mm.
- Ứng dụng: Liên kết vách và trần panel, thường dùng trong phòng sạch hoặc kho lạnh.
- Ưu điểm: Tăng độ cứng cáp, dễ thi công.
3.2. Bản lề cửa panel
- Mô tả: Bản lề dùng để gắn cửa panel (cửa mở, cửa trượt, cửa lùa) vào khung hoặc vách panel, đảm bảo chuyển động linh hoạt và kín khít.
- Vật liệu phổ biến: Nhôm, inox 304, thép mạ kẽm.
Các loại phổ biến:
Bản lề lá:
- Quy cách: Dày 1-2mm, kích thước tùy cửa (50-100mm).
- Ứng dụng: Dùng cho cửa panel 1-2 cánh, phổ biến trong kho lạnh và phòng sạch.
Ưu điểm: Dễ lắp đặt, giá rẻ.
Bản lề chéo tự nâng:
- Quy cách: Dày 1.5-3mm, chịu tải 50-100kg.
- Ứng dụng: Dùng cho cửa kho lạnh, đảm bảo đóng kín, chống thoát khí lạnh.
- Ưu điểm: Tự nâng để giảm ma sát, tăng độ kín khít.
3.3. Khóa cửa panel
- Mô tả: Khóa cửa panel đảm bảo an toàn và kín khít, ngăn thoát nhiệt, âm thanh, hoặc bụi.
- Vật liệu phổ biến: Nhôm, inox 304, thép mạ kẽm.
Các loại phổ biến:
Khóa tay nắm tròn:
- Quy cách: Đường kính 50-70mm, phù hợp cửa 1-2 cánh.
- Ứng dụng: Dùng cho cửa panel kho lạnh, phòng sạch.
- Ưu điểm: Dễ sử dụng, kín khít tốt.
Khóa tay gạt:
- Quy cách: Dài 100-150mm, chịu lực tốt.
- Ứng dụng: Cửa trượt hoặc cửa mở lớn, thường dùng trong nhà xưởng.
- Ưu điểm: Thao tác nhanh, độ bền cao
3.4. Thanh chống (spacer) và phụ kiện bổ sung
- Mô tả: Thanh chống hoặc các phụ kiện bổ sung giúp tăng độ cứng cáp và ổn định cho hệ thống panel.
- Vật liệu phổ biến: Thép mạ kẽm, nhôm.
Các loại phổ biến:
Thanh chống (spacer):
- Quy cách: Dài 1-3m, dày 1-2mm.
- Ứng dụng: Cố định khoảng cách giữa các tấm panel hoặc khung.
Góc nối (corner bracket):
- Quy cách: 50x50mm, dày 2mm.
- Ứng dụng: Liên kết góc 90 độ giữa các thanh định hình.
4. Phụ Kiện Panel Dùng Để Làm Gì? Tác Dụng Từng Loại Trong Thi Công Thực Tế
Trong thi công các công trình sử dụng tấm panel cách nhiệt (panel EPS, PU, rockwool…), phụ kiện panel đóng vai trò quan trọng không kém so với vật liệu chính. Chúng đảm bảo kết cấu chắc chắn, kín khít, tăng tính thẩm mỹ và hiệu quả cách âm, cách nhiệt cho toàn bộ công trình. Vậy phụ kiện panel gồm những loại nào? Tác dụng cụ thể của từng loại ra sao?

Phụ Kiện Panel Là Gì?
Phụ kiện Panel là tập hợp các chi tiết kim loại hoặc nhựa (thường làm bằng tôn mạ kẽm, inox, nhôm, hoặc nhựa PVC) dùng để liên kết, cố định hoặc che phủ các điểm nối, khe hở giữa các tấm panel với nhau, giữa panel và khung xương thép hoặc các kết cấu khác.
Tác Dụng Của Phụ Kiện Panel Trong Thi Công
- Gia cố và cố định tấm panel vào khung sườn chắc chắn, chịu lực tốt.
- Tăng độ kín khít, tránh rò rỉ hơi lạnh, chống thấm nước và bụi bẩn xâm nhập.
- Đảm bảo thẩm mỹ, che chắn các mối nối, góc cạnh, tạo vẻ ngoài hoàn thiện.
- Tăng tuổi thọ công trình, bảo vệ lớp lõi cách nhiệt khỏi tác động môi trường.
- Đảm bảo an toàn, hạn chế lỏng lẻo, xê dịch tấm panel khi có gió mạnh hoặc rung động.
Ứng Dụng Thực Tế Trong Các Công Trình
- Nhà kho, xưởng lạnh: Sử dụng nhiều U chân, T nối, V góc để đảm bảo kín hơi và bảo ôn tốt.
- Phòng sạch, phòng lab: Yêu cầu cao về thẩm mỹ và vệ sinh, phụ kiện inox hoặc nhôm được dùng nhiều.
- Nhà máy chế biến thực phẩm: Dùng thêm keo silicon kháng khuẩn, nẹp viền trơn để đảm bảo an toàn thực phẩm.
Lưu Ý Khi Chọn Phụ Kiện Panel
- Chọn đúng loại và kích thước tương thích với độ dày panel (50mm, 75mm, 100mm…)
- Ưu tiên phụ kiện mạ kẽm nhúng nóng hoặc inox chống gỉ sét, đặc biệt ở vùng ven biển.
- Thi công cần đúng kỹ thuật, bắt vít đủ số lượng, keo dán phải chống thấm tốt.
5. Cách Chọn Phụ Kiện Panel Phù Hợp Với Công Trình
Khi sử dụng tấm panel trong xây dựng, việc lựa chọn phụ kiện panel phù hợp với từng loại công trình là yếu tố then chốt giúp đảm bảo độ bền, hiệu quả cách nhiệt và tính thẩm mỹ. Mỗi công trình có yêu cầu kỹ thuật và môi trường sử dụng khác nhau, do đó phụ kiện đi kèm cũng cần được lựa chọn cẩn trọng.
Dưới đây là hướng dẫn cách chọn phụ kiện panel tối ưu cho nhà xưởng, phòng lạnh và phòng sạch.

Nhà Xưởng – Ưu tiên độ bền và chống gió tốt
Đặc điểm công trình:
- Diện tích lớn, mái cao
- Chịu ảnh hưởng thời tiết (nắng, gió, mưa…)
- Cần kết cấu chắc chắn và thi công nhanh
Phụ kiện panel nên dùng:
| Loại phụ kiện | Vai trò chính |
|---|---|
| U chân panel | Định vị chân panel, chống xô lệch |
| V góc ngoài & trong | Che góc tường, tránh nước thấm |
| T nối panel | Nối liền các tấm panel dài |
| Mép mái, nẹp mái | Chống gió lật, bảo vệ cạnh mái |
| Đinh vít bắn tôn, silicon | Cố định và chống thấm khe nối panel |
Phòng Lạnh – Ưu tiên độ kín khí và cách nhiệt
Đặc điểm công trình:
- Yêu cầu cách nhiệt, giữ nhiệt ổn định
- Môi trường ẩm, lạnh sâu (0°C đến -25°C)
- Cần hạn chế tối đa rò rỉ nhiệt và hơi nước
Phụ kiện panel nên dùng:
| Loại phụ kiện | Vai trò chính |
|---|---|
| U chân panel có gioăng | Giữ chân tường kín khí, chống ngưng tụ |
| V góc trong | Liên kết kín, không lọt khí lạnh |
| Nẹp bo trần tường | Giảm thất thoát nhiệt ở các khớp nối |
| Silicon chuyên dụng lạnh | Chống co ngót, kín khí ở nhiệt độ thấp |
| Thanh nẹp chữ Z, chữ T | Gia cố điểm nối, tăng kín khít |
6. Thi Công Panel Có Cần Phụ Kiện Đồng Bộ Không? Lưu Ý Kỹ Thuật Quan Trọng
Tấm panel cách nhiệt (EPS, PU, Rockwool…) là vật liệu phổ biến trong xây dựng nhà xưởng, kho lạnh, phòng sạch… Tuy nhiên, nhiều người chỉ quan tâm đến chất lượng tấm panel mà bỏ qua yếu tố phụ kiện đồng bộ – một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến độ bền, tính năng kỹ thuật và thẩm mỹ của công trình.
Vậy có cần sử dụng phụ kiện panel đồng bộ không? Và đâu là những lưu ý kỹ thuật quan trọng trong thi công?
Có Cần Sử Dụng Phụ Kiện Đồng Bộ Khi Thi Công Panel Không?
Câu trả lời là: CÓ.
Phụ kiện panel đồng bộ giúp đảm bảo các yếu tố sau:
Tương thích tuyệt đối
- Phụ kiện thiết kế theo độ dày panel (50mm, 75mm, 100mm…)
- Đảm bảo khớp nối chuẩn xác, tránh lệch kích thước, cong vênh
Tăng hiệu quả cách âm, cách nhiệt
- Phụ kiện đồng bộ giúp kín khí, chống lọt âm, lọt nhiệt
- Đặc biệt quan trọng với phòng lạnh, phòng sạch
Dễ thi công, tiết kiệm thời gian
- Các phụ kiện chuẩn giúp lắp ghép nhanh, không cần chỉnh sửa nhiều
- Giảm lỗi kỹ thuật khi thi công thủ công
Đảm bảo thẩm mỹ công trình
- Phụ kiện đồng bộ tạo đường viền sắc nét, đồng màu với panel
- Che kín các điểm nối, mép cạnh, góc vuông
Tăng tuổi thọ công trình
- Giúp bảo vệ các điểm yếu (chân tường, góc mái…) khỏi thấm nước, oxi hóa
- Hạn chế cong vênh, xô lệch panel do gió hoặc rung lắc

Lưu Ý Kỹ Thuật Quan Trọng Khi Thi Công Panel
A. Chuẩn bị mặt bằng, khung xương
- Khung thép phải phẳng, đúng cao độ, đảm bảo chịu lực
- Vệ sinh sạch bề mặt trước khi lắp panel và phụ kiện
B. Sử dụng đúng phụ kiện theo từng vị trí
| Vị trí | Phụ kiện cần dùng |
|---|---|
| Chân tường | U chân panel, có hoặc không có gioăng |
| Góc trong/ngoài | V góc hoặc bo nhôm |
| Nối giữa các tấm panel | T nối, nẹp Z, nẹp âm dương |
| Trần – tường – sàn | L góc, nẹp bo |
| Mái panel | Mép mái, nẹp chống gió |
C. Kỹ thuật bắn vít – dán keo
- Bắn vít đúng số lượng, không quá thưa
- Sử dụng vít tự khoan có ron cao su EPDM chống thấm
- Keo silicon hoặc PU sealant phải đủ dày, phủ kín khe hở
D. Kiểm tra sau khi lắp
- Đảm bảo các mối nối kín khít, không lộ khe
- Panel không bị bóp méo, cong vênh khi cố định
- Kiểm tra khả năng chịu lực và kín khí tại các điểm tiếp giáp
7. Sắt Thép SATA – Địa Chỉ Mua Và Báo Giá Phụ Kiện Panel Tốt Nhất, Chất Lượng Tại TP.HCM
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm Phụ kiện panel chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu, SATA đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào sự cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng tận tâm.
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm Giá Phụ kiện panel uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm Giá Phụ kiện panel, đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Chúng tôi chuyên cung cấp các loại Giá Phụ kiện panel với mức giá cạnh tranh nhất.
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp Giá Phụ kiện panel uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn.
Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
MST : 0314964975
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
Fanpage:


















