Giá Tấm trần Panel EPS hiện đang là lựa chọn hàng đầu cho các công trình cần cách nhiệt, cách âm và thi công nhanh. Giá tấm trần Panel phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại lõi cách nhiệt (EPS, PU, Rockwool), độ dày panel, độ dày tôn, màu sắc và số lượng đặt hàng.
Bài viết này cung cấp một cái nhìn toàn diện về thông tin, đặc tính, ứng dụng và Giá Tấm trần Panel mới nhất, giúp bạn lựa chọn chính xác nhất cho dự án của mình.
Sắt Thép SATA tự hào là đại lý chính hãng, chuyên cung cấp các sản phẩm Giá Tấm trần Panel chất lượng cao. Với cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm chính hãng, bền bỉ và đa dạng, Sắt Thép SATA luôn là lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng.
1. Giá Tấm trần Panel EPS Mới Nhất 2025 – Cập Nhật Theo Mét Vuông & Quy Cách Chuẩn
Dưới đây là bảng báo giá tấm trần panel mới nhất năm 2025 tại Việt Nam, tính theo mét vuông (m²) và quy cách chuẩn, dựa trên các nguồn thông tin uy tín. Giá mang tính tham khảo và có thể thay đổi tùy thuộc vào nhà cung cấp, độ dày, loại vật liệu lõi, và số lượng đặt hàng. Để có báo giá chính xác, bạn nên liên hệ trực tiếp các đơn vị cung cấp.
Bảng Báo Giá Tấm trần Panel EPS 2025 (VNĐ/m²)
| Loại Tấm Panel | Độ Dày (mm) | Giá Vật Tư (VNĐ/m²) | Giá Thi Công Trọn Gói (VNĐ/m²) | Ghi Chú |
|---|---|---|---|---|
| Panel EPS | 50 | 180.000 | 250.000 | Lõi xốp Polystyrene, nhẹ, giá rẻ, phù hợp nhà xưởng, nhà ở dân dụng |
| 75 | 210.000 | 250.000 | ||
| 100 | 240.000 | 250.000 | ||
| 150 | 300.000 | 250.000 | ||
| Panel PU | 50 | 429.000 | 509.000 | Lõi Polyurethane, cách nhiệt vượt trội, dùng cho kho lạnh, phòng sạch |
| 100 | 650.000 | 700.000 | ||
| Panel Rockwool | 50 | 295.000 | 350.000 | Lõi bông khoáng, chống cháy tốt, phù hợp nhà xưởng, kho hóa chất |
| 100 | 350.000 | 400.000 | ||
| Panel Glasswool | 50 | 432.000 | 480.000 | Lõi bông thủy tinh, cách âm, cách nhiệt tốt |
| 100 | 550.000 | 600.000 | ||
| Panel XPS | 50 | 630.000 | 700.000 | Lõi xốp XPS, cách nhiệt cao cấp, dùng cho công trình đặc thù |
| 100 | 800.000 | 850.000 | ||
| Panel 3D EPS | Tùy quy cách | 220.000 | 300.000 | Kết hợp lưới thép, dùng cho nhà lắp ghép |
| Panel Bê Tông Nhẹ ALC | Không lưới | 450.000 | 500.000 | Dùng cho công trình yêu cầu độ bền cao |
| Có lưới | 350.000 | 400.000 | ||
| Panel Takani (PIR) | 50 | 390.000 | 450.000 | Lõi Polyisocyanurate, công nghệ Nhật Bản, nhập khẩu |
| 100 | 500.000 | 600.000 |
Thông Số Quy Cách Chuẩn
- Cấu tạo: 3 lớp (2 lớp tôn mạ kẽm/inox bên ngoài, lõi cách nhiệt ở giữa).
- Độ dày tôn bề mặt: 0.45mm – 0.6mm (tiêu chuẩn cho trần).
- Khổ hiệu dụng: 1m.
- Chiều dài: 3m – 15m (cắt theo yêu cầu).
- Màu sắc: Trắng sữa, vàng kem, xanh, ghi, đỏ, hoặc tùy chỉnh.
- Liên kết: Ngàm âm dương hoặc vít cố định.
Lưu Ý
- Giá trên là mức trung bình tham khảo, có thể thay đổi tùy nhà cung cấp và thời điểm.
- Giá thi công trọn gói bao gồm vật tư, nhân công, và phụ kiện (thanh U, thanh V nhôm, vít, keo).
2. Tấm Trần Panel EPS Là Gì? Cấu Tạo, Ưu Điểm Và Ứng Dụng Thực Tế
Tấm trần Panel là gì?
Tấm trần Panel (hay còn gọi là trần Panel cách nhiệt) là dòng vật liệu xây dựng dạng tấm 3 lớp, chuyên dùng để thi công trần nhà trong các công trình công nghiệp và dân dụng. Tấm panel trần được sản xuất từ hai lớp tôn bề mặt và lõi cách nhiệt ở giữa, có khả năng chống nóng, cách âm, chống cháy vượt trội, đồng thời đáp ứng yêu cầu thẩm mỹ và vệ sinh cao trong môi trường sử dụng.

Khác với các loại trần truyền thống như thạch cao hay tấm nhựa, tấm trần panel không chỉ có tính năng trang trí mà còn giúp bảo vệ không gian bên trong trước tác động môi trường như nhiệt độ, tiếng ồn, độ ẩm, bụi bẩn.
Cấu tạo tấm trần Panel
Một tấm panel trần có cấu trúc 3 lớp cơ bản, cụ thể như sau:
♦ Lớp ngoài cùng (lớp bề mặt):
-
Là tôn mạ kẽm, tôn mạ màu, hoặc inox.
-
Độ dày từ 0.3mm đến 0.6mm tùy nhu cầu công trình.
-
Có thể phủ thêm lớp sơn tĩnh điện chống gỉ, chống ăn mòn, tăng tuổi thọ.
-
Bề mặt trơn, phẳng, dễ lau chùi, tạo tính thẩm mỹ cao.
♦ Lớp lõi cách nhiệt (lõi giữa):
Đây là thành phần quan trọng nhất, quyết định tính năng cách nhiệt – cách âm – chống cháy. Có 3 loại phổ biến:
| Loại lõi | Đặc điểm | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|
| EPS (Expanded Polystyrene) | Nhẹ, giá rẻ, cách nhiệt vừa phải, dễ sản xuất | Nhà xưởng, văn phòng tạm |
| PU (Polyurethane) | Cách nhiệt và cách âm rất tốt, độ bền cao, nhẹ | Văn phòng, biệt thự, nhà ở, phòng máy |
| Rockwool (bông khoáng) | Chống cháy, cách âm vượt trội, không bắt lửa | Phòng sạch, nhà máy thực phẩm, nhà máy hóa chất, phòng kỹ thuật |
♦ Lớp trong cùng (lớp lót mặt dưới):
-
Có thể là lớp tôn mỏng, màng PVC, hoặc giấy bạc.
-
Tác dụng phản xạ nhiệt, tạo bề mặt trần đẹp và tăng độ bền tấm panel.
-
Một số loại trần panel cao cấp có lớp kháng khuẩn, kháng nấm mốc.
Ưu điểm nổi bật của tấm trần Panel EPS
Tấm trần Panel được lựa chọn ngày càng phổ biến nhờ hội tụ nhiều lợi ích nổi bật:
| Ưu điểm | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Chống nóng, cách nhiệt hiệu quả | Nhờ lớp lõi EPS, PU hoặc Rockwool giúp cản nhiệt từ mái, giữ mát vào mùa hè, giữ ấm mùa đông. |
| Cách âm vượt trội | Hạn chế tiếng ồn từ máy móc, môi trường bên ngoài – phù hợp cho nhà xưởng, phòng họp, studio. |
| Chống ẩm mốc, kháng khuẩn | Bề mặt tôn và lớp lõi kín ngăn hơi ẩm thấm ngược, phù hợp nơi có độ ẩm cao như kho lạnh, nhà máy thực phẩm. |
| Độ bền cao, chịu lực tốt | Vật liệu không bị cong vênh, nứt gãy, ít bị tác động bởi môi trường thời tiết. Tuổi thọ có thể lên đến 20–30 năm. |
| Thi công nhanh, dễ dàng | Dạng tấm ghép sẵn, trọng lượng nhẹ, có thể treo trực tiếp lên khung thép hoặc trần treo. Giúp tiết kiệm chi phí thi công và rút ngắn tiến độ. |
| Dễ vệ sinh, bảo trì | Bề mặt nhẵn bóng không bám bụi, dễ lau chùi, không cần sơn sửa thường xuyên. |
| Tiết kiệm chi phí dài hạn | Giảm hóa đơn điện nhờ giữ nhiệt tốt, giảm chi phí bảo dưỡng, thay thế. |
| Chống cháy lan (với Rockwool) | Hạn chế cháy lan khi có hỏa hoạn, đạt các tiêu chuẩn an toàn PCCC cho công trình đặc thù. |
Ứng dụng thực tế của tấm trần Panel
Tấm trần Panel được sử dụng rộng rãi trong nhiều loại công trình nhờ sự linh hoạt, tiện dụng và hiệu quả vượt trội:
✅ Công trình công nghiệp:
-
Nhà xưởng sản xuất, xưởng cơ khí, xưởng may mặc.
-
Kho lạnh, kho mát, kho bảo quản thực phẩm.
-
Phòng sạch sản xuất linh kiện điện tử, dược phẩm.
-
Nhà máy chế biến thủy sản, nông sản.
✅ Công trình dân dụng và thương mại:
-
Nhà ở lắp ghép, biệt thự tiền chế.
-
Văn phòng, container làm việc, kiosk.
-
Trường học, nhà thi đấu, bệnh viện.
-
Siêu thị, trung tâm thương mại, nhà trưng bày.
✅ Công trình đặc thù:
-
Phòng thí nghiệm, phòng kỹ thuật cao.
-
Phòng chiếu phim, phòng karaoke (cần cách âm).
-
Trạm điện, phòng điều hành, phòng UPS, Data Center.
3. Tấm trần Panel EPS Có Những Loại Nào? So Sánh Lõi EPS, PU, Rockwool
Có bao nhiêu loại tấm trần Panel?

Tấm trần Panel được phân loại chủ yếu dựa vào vật liệu lõi cách nhiệt nằm giữa hai lớp tôn. Hiện nay, trên thị trường có 3 loại chính:
| Loại Panel trần | Tên đầy đủ | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|
| Panel EPS | Expanded Polystyrene | Nhẹ, giá rẻ, cách nhiệt cơ bản |
| Panel PU | Polyurethane | Cách nhiệt & cách âm tốt, độ bền cao |
| Panel Rockwool | Bông khoáng (Rockwool) | Chống cháy, cách âm vượt trội |
Mỗi loại đều có cấu tạo 3 lớp: Tôn – Lõi – Tôn, nhưng điểm khác biệt nằm ở lớp lõi giữa, quyết định tính năng, giá thành và ứng dụng cụ thể của từng loại tấm trần panel.
So sánh chi tiết giữa giá tấm trần Panel EPS, PU và Rockwool
| Tiêu chí | Panel EPS | Panel PU | Panel Rockwool |
|---|---|---|---|
| Cấu tạo lõi | Hạt xốp EPS ép cách nhiệt | Bọt PU phun kín, liên kết chắc chắn | Bông khoáng tự nhiên, dạng sợi dài |
| Tỷ trọng lõi (kg/m³) | 10 – 20 kg/m³ | 35 – 45 kg/m³ | 40 – 60 kg/m³ |
| Khả năng cách nhiệt | ⭐⭐☆☆☆ Trung bình |
⭐⭐⭐⭐☆ Rất tốt |
⭐⭐⭐☆☆ Tốt |
| Khả năng cách âm | ⭐⭐☆☆☆ Thấp |
⭐⭐⭐⭐☆ Tốt |
⭐⭐⭐⭐⭐ Xuất sắc |
| Khả năng chống cháy | ⭐☆☆☆☆ Không chống cháy |
⭐⭐☆☆☆ Khó bắt cháy |
⭐⭐⭐⭐⭐ Không bắt cháy, chống cháy lan |
| Khối lượng | Nhẹ nhất | Nhẹ | Nặng nhất |
| Độ bền | 5 – 10 năm | 15 – 25 năm | 20 – 30 năm |
| Chi phí | Thấp nhất | Trung bình | Cao nhất |
| Ứng dụng phù hợp | Nhà xưởng, văn phòng tạm, nhà dân | Biệt thự, văn phòng, nhà điều hành | Kho lạnh, phòng sạch, xưởng hóa chất, nơi yêu cầu chống cháy |
| Tiêu chuẩn PCCC | ❌ Không đạt | ✅ Có thể đạt mức cơ bản | ✅✅ Đạt chuẩn phòng cháy chữa cháy |
Chọn loại tấm trần Panel nào là phù hợp?
Bạn nên chọn Panel EPS nếu:
-
Ngân sách hạn chế.
-
Công trình không yêu cầu quá cao về chống cháy hoặc cách âm.
-
Muốn thi công nhanh, tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu.
-
Ví dụ: nhà xưởng nhỏ, nhà kho, quán ăn, nhà ở nông thôn.
Bạn nên chọn Panel PU nếu:
-
Ưu tiên cách nhiệt và cách âm tốt.
-
Yêu cầu độ bền lâu dài, tính thẩm mỹ cao.
-
Công trình cần giảm điện năng sử dụng điều hòa.
-
Ví dụ: văn phòng làm việc, biệt thự lắp ghép, container văn phòng.
Bạn nên chọn Panel Rockwool nếu:
-
Công trình yêu cầu tiêu chuẩn an toàn cháy nổ.
-
Cần cách âm tốt, làm việc trong môi trường máy móc hoặc tiếng ồn lớn.
-
Ứng dụng trong ngành dược phẩm, thực phẩm, phòng sạch, trạm kỹ thuật.
-
Ví dụ: kho lạnh thực phẩm, phòng lab, xưởng cơ khí nặng, nhà máy điện.
Một số lưu ý khi lựa chọn tấm trần Panel
-
Không nên chọn theo giá rẻ nhất, mà hãy cân nhắc theo mục đích sử dụng và độ an toàn dài hạn.
-
Các công trình được kiểm duyệt về phòng cháy chữa cháy thường bắt buộc dùng Panel Rockwool.
-
Với công trình dân dụng thông thường, Panel PU là lựa chọn tối ưu về cả thẩm mỹ – hiệu suất – giá thành.
-
Nên chọn sản phẩm từ các thương hiệu uy tín: Hoa Sen, Cát Tường, Tonmat, Vĩnh Tường, Panel Việt Hàn,…
4. Vì Sao Nên Dùng Tấm trần Panel EPS Làm Trần Thay Cho Tấm Truyền Thống?

Trong thời đại xây dựng hiện đại, việc lựa chọn vật liệu trần không chỉ dừng lại ở yếu tố thẩm mỹ mà còn phải đáp ứng các tiêu chí kỹ thuật khắt khe: cách nhiệt, cách âm, tiết kiệm năng lượng, thi công nhanh và an toàn. Và tấm trần Panel ngày càng trở thành giải pháp thay thế ưu việt hơn so với trần truyền thống như trần thạch cao, trần nhôm, trần nhựa hoặc trần gỗ.
Vậy đâu là lý do khiến tấm Panel được ưa chuộng đến vậy?
✅ Khả năng cách nhiệt vượt trội – Giải pháp chống nóng hiệu quả
-
Trần truyền thống hầu như không có lớp cách nhiệt, dễ bị hấp thụ nhiệt từ mái tôn hoặc mặt trời.
-
Tấm Panel có lõi cách nhiệt (EPS, PU, Rockwool) giúp ngăn nhiệt truyền xuống, giữ không gian bên trong mát mẻ vào mùa hè và ấm áp vào mùa đông.
-
Giảm tới 50 – 70% lượng nhiệt truyền từ mái, tiết kiệm điện năng sử dụng điều hòa – quạt mát.
✅ Cách âm tốt – Loại bỏ tiếng ồn hiệu quả
-
Các vật liệu như thạch cao, nhựa PVC hầu như không ngăn được âm thanh từ mái tôn, máy móc, mưa gió.
-
Tấm Panel có lớp lõi đàn hồi và kết cấu kín khít, giúp hấp thụ và giảm thiểu âm thanh, đặc biệt hiệu quả với PU và Rockwool.
-
Phù hợp cho công trình cần sự yên tĩnh, như: văn phòng, nhà ở, phòng họp, nhà máy có tiếng ồn lớn.
✅ Chống cháy – An toàn trong phòng cháy chữa cháy (PCCC)
-
Trần nhựa, gỗ hoặc vật liệu dễ bắt lửa tiềm ẩn nguy cơ cháy lan cực kỳ nguy hiểm.
-
Tấm Panel Rockwool không bắt cháy, chịu nhiệt lên đến 1000°C, được chứng nhận tiêu chuẩn PCCC quốc tế.
-
An toàn cho các khu vực yêu cầu đặc biệt như phòng máy, kho hàng, xưởng thực phẩm, phòng sạch.
✅ Thi công nhanh, dễ dàng tháo lắp – Tiết kiệm thời gian & chi phí
| Trần truyền thống | Trần Panel |
|---|---|
| Cần nhiều bước thi công (xương trần, bắn tấm, trét mastic, sơn…) | Lắp ráp dạng tấm khóa liên kết sẵn |
| Thời gian thi công dài, dễ bẩn công trình | Sạch sẽ, nhanh chóng, hoàn thiện trong vài giờ |
| Khó di dời, tháo dỡ | Dễ tháo lắp, có thể tái sử dụng nhiều lần |
✅ Độ bền cao – Tuổi thọ vượt trội
-
Trần thạch cao, trần nhựa dễ bị ố vàng, cong vênh, mối mọt hoặc rạn nứt theo thời gian.
-
Tấm Panel có lớp tôn phủ sơn tĩnh điện chống gỉ sét, không bị biến dạng dưới tác động môi trường.
-
Tuổi thọ lên đến 20 – 30 năm, không cần sơn lại, bảo trì ít.
5. Hướng Dẫn Thi Công Tấm Trần Panel Đúng Chuẩn – Đảm Bảo Kín Khít, An Toàn
Tấm trần Panel là vật liệu được ứng dụng rộng rãi trong các công trình hiện đại nhờ tính năng cách nhiệt, cách âm và chống cháy vượt trội. Tuy nhiên, để phát huy tối đa hiệu quả của sản phẩm, quá trình thi công cần đúng kỹ thuật, đặc biệt là lắp kín khít – đảm bảo độ an toàn và độ bền lâu dài.
Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn bạn quy trình thi công tấm trần Panel từng bước cụ thể, kèm lưu ý kỹ thuật cần thiết.
1. Chuẩn bị trước khi thi công
Vật tư cần có:
-
Tấm trần Panel (EPS, PU hoặc Rockwool)
-
Phụ kiện đi kèm: nẹp viền, nẹp chữ T, thanh treo trần, vít tự khoan, silicon chống thấm
-
Máy khoan, máy cắt tôn, thước, nivo cân bằng, keo dán cách nhiệt (nếu cần)
Kiểm tra vật liệu:
-
Tấm panel phải phẳng, không cong vênh, không gỉ sét
-
Đảm bảo đúng quy cách theo thiết kế: độ dày, chiều dài, màu sắc
Chuẩn bị mặt bằng thi công:
-
Bề mặt sạch sẽ, khô ráo, không có bụi bẩn, dầu mỡ
-
Đảm bảo khung xương, hệ giằng thép đã hoàn thiện và cố định chắc chắn
2. Lắp đặt hệ khung treo trần (nếu có)
-
Xác định cao độ trần cần lắp, đánh dấu trên tường theo nivo
-
Gắn các thanh treo hoặc thanh U/C cách nhau ~1m–1.2m
-
Đảm bảo hệ khung thẳng, không võng, không cong lệch
-
Dùng bu lông nở hoặc ty treo để cố định chắc chắn vào trần mái
Lưu ý: Với công trình không dùng khung treo, có thể bắn trực tiếp Panel lên khung dầm thép mái.

3. Lắp đặt tấm trần Panel
Bước 1: Đặt tấm đầu tiên
-
Đặt tấm trần Panel đầu tiên sát vào góc tường
-
Canh chuẩn theo mức cân bằng đã đánh dấu sẵn
-
Cố định tấm vào khung treo hoặc xà gồ bằng vít tự khoan chuyên dụng
Bước 2: Ghép nối các tấm tiếp theo
-
Dùng cơ cấu khớp âm – dương (hoặc ngàm khóa) để ghép nối giữa các tấm
-
Lắp khít và đều tay để tránh khe hở
-
Bắn vít tại các vị trí cố định (thường là mép ngàm và ở giữa mỗi tấm cách nhau ~50–70cm)
Mẹo: Nên bắn vít xiên góc 45 độ vào mép cạnh để đảm bảo độ kín khít và không lộ đầu vít.
4. Xử lý mối nối và chống thấm
-
Dùng keo silicon chống thấm hoặc băng keo chuyên dụng xử lý toàn bộ các mối nối
-
Kiểm tra kỹ tại các vị trí tiếp giáp tường, góc trần, lỗ kỹ thuật
-
Có thể dùng nẹp viền, nẹp chữ T, nẹp góc ngoài/ trong để che kín và tăng tính thẩm mỹ
5. Lắp đặt các thiết bị phụ trợ (nếu có)
-
Lắp đèn LED, ống thông gió, cảm biến, điều hòa… theo bản vẽ kỹ thuật
-
Khoét lỗ trên tấm trần bằng khoan hoặc dao cắt tròn chuyên dụng
-
Gia cố các vị trí lỗ cắt bằng khung đỡ phụ để tránh xệ trần
6. Kiểm tra và hoàn thiện
Kiểm tra lần cuối:
-
Các tấm đã thẳng hàng, không bị hở, không cong vênh
-
Các mối nối kín khít, không rò rỉ ánh sáng hay không khí
-
Đầu vít, keo silicon gọn gàng, không lem bẩn
Vệ sinh sạch bề mặt trần:
-
Lau bụi, mạt cắt bằng khăn mềm hoặc máy hút bụi
-
Dán tem kiểm định (nếu cần), nghiệm thu và bàn giao công trình
6. Sắt Thép SATA – Địa chỉ mua các sản phẩm Tấm trần Panel EPS tốt nhất, chất lượng hàng đầu tại TP.HCM – Cung cấp báo Giá Tấm trần Panel EPS rẻ, uy tín, mới nhất 2025
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm Tấm trần Panel EPS chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu, SATA đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào sự cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng tận tâm.
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm Giá Tấm trần Panel EPS uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm Tấm trần Panel EPS, đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Chúng tôi chuyên cung cấp các loại Giá Tấm trần Panel EPS với mức giá cạnh tranh nhất.
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp Giá Tấm trần Panel EPS uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn.
Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
- CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST : 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
- Fanpage:














