Giá Tôn cũ tại Đồng Nai, TP.HCM và Bình Dương dao động khá linh hoạt, tùy thuộc vào độ dày, loại sóng, tình trạng bề mặt và thương hiệu tôn. Trung bình, tôn cũ có giá rẻ hơn từ 30% – 60% so với tôn mới, giúp tiết kiệm đáng kể chi phí xây dựng cho các công trình dân dụng, nhà trọ, chuồng trại và nhà xưởng.
Bài viết này cung cấp một cái nhìn toàn diện về thông tin, đặc tính, ứng dụng và Bảng Giá Tôn cũ tại Đồng Nai, TP.HCM và Bình Dương mới nhất, giúp bạn lựa chọn chính xác nhất cho dự án của mình.
Sắt Thép SATA tự hào là đại lý chính hãng, chuyên cung cấp các sản phẩm Tôn cũ tại Đồng Nai, TP.HCM và Bình Dương chất lượng cao. Với cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm chính hãng, bền bỉ và đa dạng, Sắt Thép SATA luôn là lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng.
1. Báo Giá Tôn Cũ Tại Đồng Nai, TP.HCM, Bình Dương Mới Nhất 2025 – cập nhật giá tốt nhất cho khách hàng
Lưu ý về giá Tôn cũ tại Đồng Nai, TP.HCM và Bình Dương:
-
Giá thu mua và bán tôn cũ được liệt kê chi tiết theo loại tôn, độ dày và tình trạng.
-
Giá áp dụng tại Đồng Nai, TP.HCM, và Bình Dương, không bao gồm chi phí vận chuyển (miễn phí cho số lượng lớn).
-
Liên hệ trực tiếp Thép SATA để xác nhận giá tại thời điểm giao dịch.
-
Thép SATA thường cung cấp dịch vụ tháo dỡ và vận chuyển miễn phí.
Bảng giá thu mua giá Tôn cũ tại Đồng Nai, TP.HCM và Bình Dương:
|
Loại Tôn |
Độ Dày (mm) |
Giá Thu Mua (VNĐ/kg) |
Giá Thu Mua (VNĐ/m²) |
Ghi Chú |
|---|---|---|---|---|
|
Tôn lạnh (tốt, ít gỉ sét) |
1.0 | 20,000 | 40,000 |
Tôn chất lượng cao, còn độ bền tốt |
|
Tôn lạnh (gỉ sét nhẹ) |
1.0 | 15,000 | 30,000 |
Tôn có gỉ sét nhẹ, vẫn sử dụng được |
|
Tôn kẽm |
0.8 | 12,000 | 24,000 |
Thường dùng cho công trình tạm |
|
Tôn màu (lớp sơn tốt) |
1.0 | 18,000 | 36,000 |
Lớp sơn tĩnh điện còn nguyên vẹn |
|
Tôn màu (phai màu) |
1.0 | 14,000 | 28,000 |
Lớp sơn phai, vẫn đảm bảo chống gỉ |
|
Tôn sóng vuông |
1.2 | 19,000 | 38,000 |
Phổ biến cho nhà xưởng |
|
Tôn sóng tròn |
1.2 | 18,000 | 36,000 |
Dùng cho mái che, kho bãi |
|
Tôn cách nhiệt (PU, lớp cách nhiệt tốt) |
1.5 | 22,000 | 44,000 |
Chống nóng tốt, còn lớp PU nguyên vẹn |
|
Tôn phế liệu (hư hỏng nặng) |
– | 8,000 | 16,000 |
Tôn gỉ sét mạnh, thủng, chỉ bán phế liệu |
Bảng giá bán giá Tôn cũ tại Đồng Nai, TP.HCM và Bình Dương thanh lý:
|
Loại Tôn |
Độ Dày (mm) |
Giá Bán (VNĐ/m²) |
Ghi Chú |
|---|---|---|---|
|
Tôn lạnh (tình trạng tốt) |
1.0 | 50,000 |
Phù hợp cho nhà xưởng, độ bền cao |
|
Tôn kẽm |
0.8 | 35,000 |
Dùng làm hàng rào, mái che tạm |
|
Tôn màu (lớp sơn tốt) |
1.0 | 45,000 |
Đảm bảo thẩm mỹ, chống gỉ tốt |
|
Tôn sóng vuông |
1.2 | 48,000 |
Phù hợp cho công trình nhà xưởng |
|
Tôn sóng tròn |
1.2 | 46,000 |
Thích hợp cho kho bãi, mái che |
|
Tôn cách nhiệt (PU, lớp cách nhiệt tốt) |
1.5 | 60,000 |
Dùng cho công trình yêu cầu chống nóng |
Các yếu tố cần lưu ý khi mua giá Tôn cũ tại Đồng Nai, TP.HCM và Bình Dương:
-
Chất lượng tôn: Tôn ít gỉ sét, lớp sơn còn tốt được định giá cao hơn. Tôn hư hỏng nặng chỉ tính giá phế liệu.
-
Độ dày: Tôn dày hơn (1.2mm – 1.5mm) có giá cao hơn tôn mỏng (0.8mm).
-
Số lượng: Thu mua hoặc bán số lượng lớn thường được ưu đãi giá tốt hơn.
-
Dịch vụ đi kèm: Các đơn vị uy tín thường miễn phí tháo dỡ, vận chuyển và dọn dẹp.
Hướng dẫn giao dịch giá Tôn cũ tại Đồng Nai, TP.HCM và Bình Dương:
-
Kiểm tra tôn: Kiểm tra độ dày, tình trạng gỉ sét, và lớp sơn trước khi mua/bán.
-
Thỏa thuận giá: Liên hệ trực tiếp đơn vị thu mua để khảo sát và chốt giá.
-
Hợp đồng: Đảm bảo có hóa đơn hoặc hợp đồng rõ ràng khi giao dịch số lượng lớn.
-
Thanh toán: Các công ty uy tín hỗ trợ thanh toán tiền mặt hoặc chuyển khoản ngay sau giao dịch.

2. Giá Tôn Cũ Tại Bình Dương, Đồng Nai Có Rẻ Hơn So Với Tôn Mới Không?
- Giá tôn cũ thường dao động thấp hơn nhiều so với tôn mới, đặc biệt với các loại tôn còn chất lượng tốt, phù hợp cho các công trình tạm hoặc nhà xưởng.
- Giá tôn mới thường cao hơn do chất lượng đảm bảo, có bảo hành từ nhà sản xuất (thường 5-20 năm tùy thương hiệu), và không có khuyết tật như gỉ sét hay phai màu.
| Loại Tôn | Độ Dày (mm) | Giá Tôn Cũ (VNĐ/m²) | Giá Tôn Mới (VNĐ/m²) | Chênh lệch (VNĐ/m²) | Tỷ lệ rẻ hơn của tôn cũ |
|---|---|---|---|---|---|
| Tôn lạnh | 1.0 | 50,000 | 90,000 | 40,000 | ~44% rẻ hơn |
| Tôn kẽm | 0.8 | 35,000 | 65,000 | 30,000 | ~46% rẻ hơn |
| Tôn màu | 1.0 | 45,000 | 95,000 | 50,000 | ~53% rẻ hơn |
| Tôn sóng vuông | 1.2 | 48,000 | 100,000 | 52,000 | ~52% rẻ hơn |
| Tôn cách nhiệt (PU) | 1.5 | 60,000 | 130,000 | 70,000 | ~54% rẻ hơn |
Tôn cũ tại Bình Dương và Đồng Nai rẻ hơn đáng kể so với tôn mới, với mức giá thấp hơn từ 44% đến 54% tùy loại tôn và độ dày. Tôn cũ có giá thấp hơn do đã qua sử dụng, có thể bị gỉ sét nhẹ, phai màu, hoặc giảm độ bền so với tôn mới. Tuy nhiên, tôn cũ chất lượng tốt vẫn phù hợp cho các công trình không yêu cầu cao về thẩm mỹ hoặc độ bền dài hạn.
Lợi ích và hạn chế khi chọn tôn cũ
-
Lợi ích của tôn cũ:
- Giá thành thấp, tiết kiệm chi phí cho các công trình tạm, nhà xưởng, hoặc hàng rào.
- Có sẵn số lượng lớn, dễ dàng mua tại các đơn vị thanh lý.
- Phù hợp cho các dự án không yêu cầu bảo hành hoặc thẩm mỹ cao.
-
Hạn chế của tôn cũ:
- Độ bền thấp hơn, có thể bị gỉ sét hoặc thủng sau thời gian ngắn.
- Không có bảo hành từ nhà sản xuất như tôn mới.
- Cần kiểm tra kỹ chất lượng trước khi mua để tránh tôn hư hỏng nặng.
3. Vì Sao giá Tôn Cũ Lại lại Rẻ Hơn Tôn Mới Đến 40%?
»» Tôn cũ đã qua sử dụng, chất lượng giảm
- Mài mòn và hư hỏng: Tôn cũ thường có dấu hiệu gỉ sét, phai màu, hoặc bị trầy xước do đã sử dụng trong thời gian dài. Điều này làm giảm độ bền, khả năng chống thấm, và tính thẩm mỹ so với tôn mới.
- Không có bảo hành: Tôn mới thường đi kèm bảo hành từ nhà sản xuất (5-20 năm tùy thương hiệu như Hoa Sen, Đông Á). Tôn cũ không có bảo hành, nên giá trị giảm đáng kể.
- Hiệu suất thấp hơn: Tôn cũ, đặc biệt là tôn cách nhiệt hoặc tôn màu, có thể mất đi một phần tính năng (chống nóng, chống gỉ) do lớp phủ PU hoặc sơn tĩnh điện bị xuống cấp.

»» Chi phí sản xuất và phân phối
- Tôn mới có chi phí sản xuất cao: Tôn mới được sản xuất từ nguyên liệu thép cán nguội, mạ kẽm hoặc hợp kim nhôm kẽm, với công nghệ hiện đại (phủ sơn tĩnh điện, lớp PU cách nhiệt). Chi phí nguyên liệu, gia công, và kiểm định chất lượng làm tăng giá thành.
- Tôn cũ không tốn chi phí sản xuất: Tôn cũ được thu mua từ các công trình tháo dỡ (nhà xưởng, kho bãi) hoặc phế liệu, chỉ tốn chi phí thu gom, phân loại, và làm sạch (nếu có). Điều này giảm đáng kể giá thành.
- Chi phí vận chuyển và lưu kho: Tôn mới yêu cầu quy trình vận chuyển và bảo quản nghiêm ngặt để tránh trầy xước, trong khi tôn cũ thường được xử lý đơn giản hơn, giảm chi phí logistics.
»» Nhu cầu thị trường và mục đích sử dụng
- Thị trường tôn cũ nhỏ hơn: Tôn cũ chủ yếu phục vụ các công trình tạm, hàng rào, hoặc mái che với yêu cầu thấp về thẩm mỹ và độ bền. Nhu cầu này thấp hơn so với tôn mới, dẫn đến giá bán thấp để cạnh tranh.
- Giá trị tái sử dụng thấp: Tôn cũ thường được mua từ các đơn vị thu mua phế liệu với giá rẻ (8,000–22,000 VNĐ/kg, tương đương 16,000–44,000 VNĐ/m²). Các đơn vị thanh lý tôn cũ bán lại với mức lợi nhuận thấp, nên giá vẫn rẻ hơn tôn mới.
- Cạnh tranh với phế liệu: Tôn cũ hư hỏng nặng được xem như phế liệu kim loại, có giá rất thấp (8,000 VNĐ/kg). Điều này kéo giá trung bình của tôn cũ xuống.
»» Tính khấu hao và vòng đời sản phẩm
- Tôn mới có vòng đời dài (20–30 năm tùy loại), trong khi tôn cũ đã mất một phần vòng đời (thường chỉ còn 5–10 năm). Giá tôn cũ phản ánh giá trị còn lại của sản phẩm, dẫn đến mức giảm 40% hoặc hơn so với tôn mới.
4. Vì Sao Tôn Cũ Tại Đồng Nai, TP.HCM, Bình Dương Được Nhiều Người Lựa Chọn?
✔️ Tiết Kiệm Chi Phí – Giải Pháp Kinh Tế Hiệu Quả
- Chi phí luôn là yếu tố hàng đầu khi xây dựng, đặc biệt với các công trình tạm, nhà kho, nhà trọ giá rẻ hay chuồng trại chăn nuôi. So với tôn mới, tôn cũ có mức giá rẻ hơn từ 30% đến 60%, tùy theo chất lượng, độ dày và thương hiệu.
✔️ Nguồn Cung Dồi Dào Từ Các Công Trình Tháo Dỡ
Khu vực Đồng Nai, TP.HCM và Bình Dương có tốc độ đô thị hóa cao, liên tục có các dự án tháo dỡ nhà xưởng, nhà tạm, công trình cũ. Đây chính là nguồn cung phong phú cho thị trường tôn cũ, với nhiều chủng loại như:
-
Tôn lạnh cũ
-
Tôn màu cũ
-
Tôn kẽm cũ
-
Tôn giả ngói cũ
-
Tôn cán sóng 5–11 sóng, tôn seamlock, tôn xốp cũ,…
Việc dễ dàng tìm mua, đa dạng quy cách, độ dài linh hoạt cũng là một lý do lớn khiến người dân khu vực này ưu tiên chọn mua tôn cũ.
✔️ Chất Lượng Vẫn Đảm Bảo Cho Nhu Cầu Sử Dụng
Một quan điểm sai lầm phổ biến là: tôn cũ là hàng kém chất lượng. Thực tế, rất nhiều loại tôn cũ được tháo dỡ từ các công trình còn mới, thời gian sử dụng ngắn, độ bền còn tốt, không bị rỉ sét hay thủng lỗ. Nếu chọn được nơi bán uy tín, khách hàng hoàn toàn có thể mua được:
-
Tôn cũ dày từ 3 – 6 zem
-
Độ cong méo ít
-
Không thủng lỗ
-
Lớp sơn còn nguyên hoặc chỉ trầy nhẹ
Những sản phẩm này vẫn sử dụng được 3 – 7 năm nếu biết bảo quản và lắp đặt đúng cách.
✔️ Ứng Dụng Linh Hoạt Trong Nhiều Loại Công Trình
Tôn cũ đặc biệt phù hợp cho:
-
Lợp mái nhà xưởng, nhà kho, nhà trọ, nhà nuôi yến
-
Làm vách ngăn công trình, hàng rào tạm
-
Lợp chuồng trại chăn nuôi, nhà lưới, mái hiên
-
Sửa chữa hoặc thay thế mái nhà cũ bị hư hỏng
Với đặc tính nhẹ, dễ thi công và chi phí thấp, tôn cũ là vật liệu lý tưởng cho những công trình không yêu cầu tính thẩm mỹ cao hoặc chỉ sử dụng trong thời gian ngắn đến trung hạn.
5. Làm Thế Nào Để Nhận Biết Tôn Cũ Còn Tốt? Mẹo Kiểm Tra Nhanh
Quan sát bề mặt – Tránh tôn trầy xước sâu hoặc bị rỉ sét
Bề mặt là yếu tố dễ nhận biết đầu tiên. Khi kiểm tra:
-
Tôn còn tốt: Bề mặt còn nguyên lớp sơn hoặc chỉ trầy nhẹ, không bong tróc sơn quá nhiều.
-
Tôn xuống cấp: Có nhiều vết rỉ sét màu nâu đỏ, đặc biệt tại các mép tôn, lỗ đinh, hoặc bị tróc lớp mạ (đối với tôn kẽm, tôn lạnh).
-
Nếu thấy lỗ nhỏ li ti, ăn mòn sâu, chứng tỏ tôn đã bị oxy hóa lâu ngày – không nên sử dụng.
Mẹo nhanh: Cạo nhẹ lớp rỉ bằng tua vít. Nếu phần dưới còn sáng, tôn vẫn dùng được. Nếu rỉ ăn sâu thành lỗ, hãy bỏ qua.

Kiểm tra độ dày thực tế – Đo bằng thước kẹp hoặc sờ tay
Không nên chỉ tin vào lời người bán về độ dày tôn (3zem, 4zem, 5zem,…). Hãy:
-
Dùng thước kẹp hoặc thước panme đo độ dày thật.
-
Nếu không có dụng cụ, bạn có thể sờ tay ở mép tôn, so sánh với các tấm khác để cảm nhận độ dày tương đối.
Lưu ý: Tôn mỏng quá dễ bị móp, thủng khi thi công, ảnh hưởng đến độ bền mái.
Kiểm tra độ nguyên vẹn của sóng tôn
-
Sóng tôn phải đều, không bị móp, gãy hoặc mất sóng.
-
Nếu tôn bị dập sóng nhiều → khi lợp sẽ dễ bị dột nước, khó liên kết vít, gây thấm dột.
Tôn còn sóng nguyên vẹn, độ cao sóng còn rõ ràng là dấu hiệu tôn chưa bị hư hỏng nhiều.
6. Những Loại Tôn Cũ Được Sử Dụng Nhiều Nhất Tại Miền Nam
1️⃣ Tôn Lạnh Cũ – Cách Nhiệt Tốt, Bền Màu
-
Đặc điểm nhận diện: Màu bạc sáng, lớp mạ nhôm-kẽm còn óng ánh, ít rỉ sét hơn tôn kẽm.
-
Ưu điểm:
-
Chống nóng, phản xạ nhiệt tốt
-
Độ bền cao hơn tôn kẽm, tuổi thọ từ 5–10 năm
-
Không bị ăn mòn nhanh dù đã qua sử dụng
-
-
Ứng dụng phổ biến:
-
Lợp mái nhà dân, nhà trọ, nhà nuôi yến
-
Vách ngăn nhà xưởng, nhà kho
-
Đây là loại tôn cũ được săn lùng nhiều nhất do khả năng cách nhiệt và độ bền vượt trội.
2️⃣ Tôn Màu Cũ – Đẹp, Thẩm Mỹ, Giá Tốt
-
Đặc điểm nhận diện: Có nhiều màu như xanh ngọc, đỏ đô, xám, xanh dương; lớp sơn có thể bị trầy nhẹ.
-
Ưu điểm:
-
Giữ được vẻ đẹp tổng thể cho công trình
-
Phù hợp với các công trình yêu cầu thẩm mỹ tạm thời
-
Giá rẻ hơn 40–60% so với tôn màu mới
-
-
Ứng dụng phổ biến:
-
Lợp mái quán ăn, nhà kho, mái hiên, công trình phụ
-
Trang trí vách che công trình, hàng rào,…
-
Nếu chọn được tôn màu cũ còn lớp sơn tốt, không tróc sơn nhiều, bạn sẽ tiết kiệm đáng kể mà vẫn đảm bảo tính thẩm mỹ.
3️⃣ Tôn Kẽm Cũ – Giá Rẻ, Phổ Biến Nhất
-
Đặc điểm nhận diện: Màu xám bạc, mờ hơn tôn lạnh, dễ bị rỉ sét ở viền.
-
Ưu điểm:
-
Giá rẻ nhất trong các loại tôn cũ
-
Dễ cắt ghép, thi công nhanh
-
-
Ứng dụng phổ biến:
-
Chuồng trại chăn nuôi
-
Vách ngăn, mái che tạm công trường, lều quán nhỏ
-
Đây là loại tôn “quốc dân” trong xây dựng tạm và chăn nuôi nông nghiệp nhờ chi phí thấp, dễ tìm, dễ thay thế.
4️⃣ Tôn Cán Sóng Cũ (5 sóng, 9 sóng, 11 sóng)
-
Phân biệt theo số sóng:
-
Tôn 5 sóng: Dùng cho công trình nhỏ
-
Tôn 9/11 sóng: Dùng trong nhà xưởng, mái rộng
-
-
Ưu điểm:
-
Dễ thoát nước, ít bị đọng mưa
-
Sóng càng lớn thì càng phù hợp với diện tích mái lớn
-
-
Ứng dụng phổ biến:
-
Lợp mái nhà tôn dân dụng, nhà kho, nhà nuôi chim yến
-
Làm vách ngăn công trình lớn
-
Khi mua tôn sóng cũ, nên kiểm tra kỹ độ nguyên vẹn của sóng để đảm bảo chống dột, chống thấm hiệu quả.
5️⃣ Tôn Giả Ngói Cũ – Dùng Cho Nhà Ở Nông Thôn, Biệt Thự
-
Đặc điểm nhận diện: Hình dạng giống ngói, màu đỏ ngói, xanh rêu.
-
Ưu điểm:
-
Nhẹ hơn ngói thật, dễ lợp
-
Đem lại thẩm mỹ đẹp mắt cho mái nhà
-
-
Ứng dụng phổ biến:
-
Nhà cấp 4, biệt thự mini ở nông thôn
-
Nhà thờ họ, đình chùa, quán cà phê phong cách cổ
-
Loại tôn này được ưu tiên tái sử dụng tại các vùng ven hoặc vùng quê miền Nam, vừa đẹp lại tiết kiệm.
7. Ứng Dụng Của Tôn Cũ Trong Các Công Trình Thực Tế Là Gì?

Tôn cũ không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn được ứng dụng rộng rãi trong nhiều công trình thực tế tại miền Nam. Dưới đây là các ứng dụng phổ biến nhất:
- ✅ Lợp Mái Nhà Xưởng, Nhà Kho, Nhà Trọ: Tôn cũ thường dùng để lợp mái các công trình diện tích lớn như nhà xưởng, kho bãi, nhà trọ, nhà cấp 4 nhờ giá rẻ, dễ thi công, vẫn đảm bảo độ bền từ 3–7 năm nếu chọn đúng loại.
- ✅ Làm Vách Ngăn, Hàng Rào Công Trình: Tôn cũ được sử dụng làm vách ngăn nhà xưởng, hàng rào che chắn công trình tạm. Ưu điểm là thi công nhanh, rẻ, có thể tái sử dụng nhiều lần.
- ✅ Xây Chuồng Trại Chăn Nuôi: Tôn kẽm cũ, tôn sóng cũ rất phù hợp để làm mái và vách chuồng trại nhờ giá rẻ, dễ thay thế, đáp ứng tốt điều kiện mưa nắng ở nông thôn.
- ✅ Lợp Mái Che Mưa Nắng Tạm: Thường dùng để làm mái hiên, mái che sân phơi, quán ăn, bãi giữ xe,… Tôn cũ nhẹ, linh hoạt, dễ tháo dỡ và di dời.
- ✅ Chống Nóng Mái Nhà: Tôn lạnh cũ hoặc tôn xốp cũ được tận dụng để lợp thêm lớp chống nóng cho mái nhà, giúp giảm nhiệt, tiết kiệm điện năng.
- ✅ Làm Nhà Tạm, Lán Trại Công Nhân: Các công trình lớn thường sử dụng tôn cũ để dựng nhà ở tạm, lán công nhân hoặc điểm trú ẩn tạm trong vùng thiên tai.
8. Sắt Thép SATA – Địa chỉ mua các sản phẩm Tôn cũ tại Đồng Nai tốt nhất, chất lượng hàng đầu tại TP.HCM – Cung cấp Bảng giá Tôn cũ tại Đồng Nai rẻ, uy tín, mới nhất 2025
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm Tôn cũ tại Đồng Nai chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu, SATA đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào sự cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng tận tâm.
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm Tôn cũ tại Đồng Nai Mới chất uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm Tôn cũ tại Đồng Nai, đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Chúng tôi chuyên cung cấp các loại Tôn cũ tại Đồng Nai
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp Tôn cũ tại Đồng Nai uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn.
Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
- CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
- Fanpage:













