Giá Tôn cũ tại Vũng Tàu và Long An hiện dao động linh hoạt tùy vào loại tôn, độ dày, tình trạng còn mới hay đã qua sử dụng nhiều. Nhìn chung, mức giá ở hai khu vực này khá phải chăng và cạnh tranh, nhờ nguồn cung ổn định từ các công trình tháo dỡ, nhà xưởng cải tạo và kho tồn vật tư.
Bài viết này cung cấp một cái nhìn toàn diện về thông tin, đặc tính, ứng dụng và Bảng Giá Tôn cũ tại Vũng Tàu và Long An mới nhất, giúp bạn lựa chọn chính xác nhất cho dự án của mình.
Sắt Thép SATA tự hào là đại lý chính hãng, chuyên cung cấp các sản phẩm Tôn cũ tại Vũng Tàu và Long An chất lượng cao. Với cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm chính hãng, bền bỉ và đa dạng, Sắt Thép SATA luôn là lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng.
1. Báo Giá Tôn cũ tại Vũng Tàu và Long An Mới Nhất 2025 – cập nhật giá tốt nhất cho khách hàng
Lưu ý về giá Tôn cũ tại Vũng Tàu và Long An:
-
Giá thu mua và bán tôn cũ được liệt kê chi tiết theo loại tôn, độ dày và tình trạng.
-
Giá áp dụng tại Đồng Nai, TP.HCM, và Bình Dương, không bao gồm chi phí vận chuyển (miễn phí cho số lượng lớn).
-
Liên hệ trực tiếp Thép SATA để xác nhận giá tại thời điểm giao dịch.
-
Thép SATA thường cung cấp dịch vụ tháo dỡ và vận chuyển miễn phí.
Bảng giá thu mua giá Tôn cũ tại Vũng Tàu và Long An:
|
Loại Tôn |
Độ Dày (mm) |
Giá Thu Mua (VNĐ/kg) |
Giá Thu Mua (VNĐ/m²) |
Ghi Chú |
|---|---|---|---|---|
|
Tôn lạnh (tốt, ít gỉ sét) |
1.0 | 20,000 | 40,000 |
Tôn chất lượng cao, còn độ bền tốt |
|
Tôn lạnh (gỉ sét nhẹ) |
1.0 | 15,000 | 30,000 |
Tôn có gỉ sét nhẹ, vẫn sử dụng được |
|
Tôn kẽm |
0.8 | 12,000 | 24,000 |
Thường dùng cho công trình tạm |
|
Tôn màu (lớp sơn tốt) |
1.0 | 18,000 | 36,000 |
Lớp sơn tĩnh điện còn nguyên vẹn |
|
Tôn màu (phai màu) |
1.0 | 14,000 | 28,000 |
Lớp sơn phai, vẫn đảm bảo chống gỉ |
|
Tôn sóng vuông |
1.2 | 19,000 | 38,000 |
Phổ biến cho nhà xưởng |
|
Tôn sóng tròn |
1.2 | 18,000 | 36,000 |
Dùng cho mái che, kho bãi |
|
Tôn cách nhiệt (PU, lớp cách nhiệt tốt) |
1.5 | 22,000 | 44,000 |
Chống nóng tốt, còn lớp PU nguyên vẹn |
|
Tôn phế liệu (hư hỏng nặng) |
– | 8,000 | 16,000 |
Tôn gỉ sét mạnh, thủng, chỉ bán phế liệu |
Bảng giá bán giá Tôn cũ tại Vũng Tàu và Long An
|
Loại Tôn |
Độ Dày (mm) |
Giá Bán (VNĐ/m²) |
Ghi Chú |
|---|---|---|---|
|
Tôn lạnh (tình trạng tốt) |
1.0 | 50,000 |
Phù hợp cho nhà xưởng, độ bền cao |
|
Tôn kẽm |
0.8 | 35,000 |
Dùng làm hàng rào, mái che tạm |
|
Tôn màu (lớp sơn tốt) |
1.0 | 45,000 |
Đảm bảo thẩm mỹ, chống gỉ tốt |
|
Tôn sóng vuông |
1.2 | 48,000 |
Phù hợp cho công trình nhà xưởng |
|
Tôn sóng tròn |
1.2 | 46,000 |
Thích hợp cho kho bãi, mái che |
|
Tôn cách nhiệt (PU, lớp cách nhiệt tốt) |
1.5 | 60,000 |
Dùng cho công trình yêu cầu chống nóng |
Các yếu tố cần lưu ý khi mua giá Tôn cũ tại Vũng Tàu và Long An
-
Chất lượng tôn: Tôn ít gỉ sét, lớp sơn còn tốt được định giá cao hơn. Tôn hư hỏng nặng chỉ tính giá phế liệu.
-
Độ dày: Tôn dày hơn (1.2mm – 1.5mm) có giá cao hơn tôn mỏng (0.8mm).
-
Số lượng: Thu mua hoặc bán số lượng lớn thường được ưu đãi giá tốt hơn.
-
Dịch vụ đi kèm: Các đơn vị uy tín thường miễn phí tháo dỡ, vận chuyển và dọn dẹp.

2. Giá Tôn Cũ Tại vũng tàu, long an Có Rẻ Hơn So Với Tôn Mới Không?
| Loại Tôn | Độ Dày (mm) | Giá Tôn Cũ (VNĐ/m²) | Giá Tôn Mới (VNĐ/m²) | Chênh lệch (VNĐ/m²) | Tỷ lệ rẻ hơn của tôn cũ |
|---|---|---|---|---|---|
| Tôn lạnh | 1.0 | 50,000 | 90,000 | 40,000 | ~44% rẻ hơn |
| Tôn kẽm | 0.8 | 35,000 | 65,000 | 30,000 | ~46% rẻ hơn |
| Tôn màu | 1.0 | 45,000 | 95,000 | 50,000 | ~53% rẻ hơn |
| Tôn sóng vuông | 1.2 | 48,000 | 100,000 | 52,000 | ~52% rẻ hơn |
| Tôn cách nhiệt (PU) | 1.5 | 60,000 | 130,000 | 70,000 | ~54% rẻ hơn |
Kết luận: Tôn cũ tại Vũng Tàu và Long An rẻ hơn đáng kể so với tôn mới, với mức giá thấp hơn từ 44% đến 54% tùy loại tôn và độ dày. Mức chênh lệch này tương tự như tại Bình Dương và Đồng Nai, do các khu vực này đều thuộc miền Nam và có thị trường thu mua tôn cũ tương đồng.
Lý do Tôn cũ tại Vũng Tàu và Long An rẻ hơn tôn mới
Như đã giải thích trong câu hỏi trước, tôn cũ rẻ hơn tôn mới do:
- Chất lượng giảm: Tôn cũ có thể bị gỉ sét, phai màu, hoặc hư hỏng nhẹ, làm giảm độ bền và tính thẩm mỹ. Tôn mới có chất lượng cao, bảo hành dài hạn (5–20 năm).
- Chi phí thấp: Tôn cũ chỉ tốn chi phí thu gom và phân loại, không cần sản xuất mới, trong khi tôn mới chịu chi phí nguyên liệu, gia công, và vận chuyển cao.
- Thị trường và mục đích sử dụng: Tôn cũ phù hợp cho công trình tạm (nhà kho, chuồng trại), có nhu cầu thấp hơn, dẫn đến giá rẻ hơn. Tôn mới phục vụ các công trình yêu cầu độ bền và thẩm mỹ cao.
- Giá trị khấu hao: Tôn cũ đã qua sử dụng, mất một phần vòng đời (còn 3–10 năm), trong khi tôn mới có tuổi thọ 20–50 năm.
3. Tôn Cũ Giá Rẻ Có Thực Sự Đảm Bảo Chất Lượng Không?
Tôn cũ giá rẻ đang được nhiều người lựa chọn nhờ chi phí tiết kiệm, phù hợp cho các công trình nhà trọ, chuồng trại, nhà tạm hoặc mái che. Tuy nhiên, không ít người băn khoăn: “Tôn cũ giá rẻ liệu có đảm bảo chất lượng không?”
Câu trả lời: CÓ – nếu chọn đúng nguồn và kiểm tra kỹ.
Thực tế, nhiều loại tôn cũ được tháo dỡ từ các công trình còn mới, sử dụng chưa lâu, như nhà xưởng cải tạo, dự án tạm ngưng,… Những tấm tôn này vẫn còn độ dày, độ bền, khả năng che chắn tốt và có thể sử dụng thêm 3–5 năm, thậm chí lâu hơn nếu biết cách bảo quản.

Tuy nhiên, để đảm bảo chất lượng, bạn cần:
-
Kiểm tra bề mặt: tránh tôn bị thủng, rỉ sét nặng
-
Xem độ dày thực tế: ưu tiên từ 3 zem trở lên
-
Đánh giá sóng tôn: còn đều, không méo hoặc gãy
-
Chọn nơi bán uy tín: có kho hàng rõ ràng, cho xem trước hàng
Tôn cũ giá rẻ không đồng nghĩa với kém chất lượng, miễn là bạn biết cách chọn đúng và sử dụng đúng mục đích.
4. Ưu Nhược Điểm Khi Dùng Tôn Cũ Lợp Mái Nhà Tạm
Sử dụng tôn cũ để lợp mái nhà tạm là giải pháp được nhiều người lựa chọn nhờ chi phí thấp và dễ thi công. Tuy nhiên, phương án này cũng có cả ưu điểm và nhược điểm cần cân nhắc.
✅ ƯU ĐIỂM
-
Tiết kiệm chi phí lớn: Tôn cũ thường rẻ hơn 40–60% so với tôn mới, phù hợp cho công trình tạm, ngắn hạn.
-
Nguồn hàng sẵn có: Dễ mua tại TP.HCM, Đồng Nai, Bình Dương nhờ có nhiều công trình tháo dỡ.
-
Đa dạng loại và kích thước: Có thể chọn tôn lạnh, tôn màu, tôn sóng, tôn giả ngói tùy nhu cầu.
-
Thi công nhanh, dễ thay thế: Tôn nhẹ, dễ vận chuyển và lắp đặt.
❌ NHƯỢC ĐIỂM
-
Tuổi thọ ngắn hơn tôn mới: Dù vẫn sử dụng được, tôn cũ thường chỉ bền khoảng 2–5 năm tùy tình trạng.
-
Khả năng cách nhiệt – chống ồn kém hơn: Nếu không chọn tôn lạnh hoặc tôn xốp, mái dễ nóng và ồn khi mưa.
-
Nguy cơ rỉ sét, dột nước nếu chọn nhầm: Một số tôn cũ đã bị oxy hóa, trầy xước nhiều có thể gây thấm dột.
-
Không phù hợp cho nhà ở lâu dài: Về lâu dài nên dùng tôn mới để đảm bảo độ bền và an toàn.
Tôn cũ rất phù hợp để lợp mái nhà tạm, miễn là bạn chọn kỹ, kiểm tra chất lượng trước khi mua. Với ngân sách thấp và thời gian sử dụng ngắn, đây là lựa chọn hợp lý, thực tế và hiệu quả.
5. Tôn Cũ Lấy Từ Dự Án Làm Xong Có Còn Sử Dụng Lâu Dài Được Không?
Câu trả lời: CÓ, nhưng còn tùy vào tình trạng thực tế của tôn và mục đích sử dụng.
Tôn cũ tháo dỡ từ các dự án đã hoàn thành (chẳng hạn như nhà xưởng chuyển mục đích, công trình tạm ngừng, nhà trọ cải tạo,…) thường mới sử dụng từ 1–3 năm nên nhiều tấm vẫn còn rất tốt. Nếu được bảo quản kỹ và không bị rỉ sét, cong vênh, thì hoàn toàn có thể dùng lâu dài từ 3–7 năm, đặc biệt khi lợp mái nhà kho, chuồng trại, nhà tạm hoặc che nắng mưa.
Những yếu tố ảnh hưởng đến tuổi thọ còn lại của tôn:
-
Loại tôn: Tôn lạnh và tôn màu bền hơn tôn kẽm.
-
Mức độ sử dụng trước đó: Nếu tôn chỉ lợp tạm hoặc không tiếp xúc nhiều với mưa nắng, tuổi thọ sẽ dài hơn.
-
Tình trạng hiện tại: Nếu tôn còn sóng đều, không thủng lỗ, không rỉ mép → có thể sử dụng tốt trong nhiều năm.
-
Cách thi công lại: Lợp đúng kỹ thuật, bắt vít đúng cách cũng giúp tôn cũ bền như mới.
Kết luận: Tôn cũ từ dự án hoàn thành vẫn có thể sử dụng lâu dài, miễn là bạn kiểm tra kỹ chất lượng và chọn đúng loại phù hợp với nhu cầu công trình.

6. Tôn Cũ Tồn Kho Dư Công Trình – Giải Pháp Tiết Kiệm Cho Nhà Xưởng
Trong bối cảnh chi phí vật tư ngày càng tăng cao, tôn cũ tồn kho dư từ các công trình trở thành lựa chọn thông minh cho nhiều chủ đầu tư, đặc biệt là với các nhà xưởng, kho bãi, công trình sản xuất quy mô vừa và nhỏ.
-
Chất lượng gần như mới: Tôn tồn kho thường chưa qua sử dụng hoặc chỉ dùng trong thời gian rất ngắn, bề mặt còn nguyên, sóng không cong, không rỉ sét.
-
Giá rẻ hơn 30–50% so với tôn mới: Giúp tối ưu chi phí cho các công trình lớn, mái lợp diện tích rộng.
-
Nguồn hàng sẵn có, đa dạng: Chủ yếu từ các dự án dư vật tư, cải tạo, hủy bỏ hạng mục thi công, nên đủ loại từ tôn lạnh, tôn màu, đến tôn giả ngói.
Ứng dụng hiệu quả trong nhà xưởng:
-
Lợp mái nhà xưởng, mái che sân bãi
-
Làm vách ngăn phân xưởng
-
Mái hiên, nhà xe, khu xử lý nguyên liệu ngoài trời
-
Che chắn tạm cho công trình sản xuất mở rộng
Tôn cũ tồn kho là giải pháp vừa kinh tế vừa bền vững, đặc biệt phù hợp với các doanh nghiệp cần tối ưu ngân sách nhưng vẫn đảm bảo chất lượng công trình.
7. Bảng Các Mẫu Tôn Cũ Còn Mới 90% Được Ưa Chuộng Nhất Tại Vũng Tàu và Long An 2025
|
Loại Tôn |
Độ Dày (mm) |
Giá Bán Tôn Cũ (VNĐ/m²) |
Đặc Điểm |
Ứng Dụng |
Lý Do Ưa Chuộng |
|---|---|---|---|---|---|
Tôn lạnh |
0.8–1.2 | 50,000 |
Lớp mạ nhôm kẽm còn nguyên vẹn, ít gỉ sét, bề mặt sáng bóng |
Nhà xưởng, kho bãi, mái che công trình tạm |
Chống gỉ tốt, giá rẻ hơn 44% so với tôn mới, độ bền 5–10 năm |
Tôn màu |
0.8–1.0 | 45,000 |
Lớp sơn tĩnh điện còn tốt, không phai màu, ít trầy xước, màu xanh/red |
Nhà cấp 4, vách ngăn, cửa cuốn, trang trí |
Thẩm mỹ cao, giá rẻ hơn 53% so với tôn mới, dễ thi công |
Tôn sóng vuông (5,7,9 sóng) |
1.0–1.2 | 48,000 |
Sóng vuông nguyên dạng, không móp méo, ít gỉ sét ở mép cắt/lỗ vít |
Nhà xưởng, kho bãi, mái hiên |
Chịu lực tốt, thoát nước nhanh, giá rẻ hơn 52% so với tôn mới |
Tôn cách nhiệt (PU) |
1.2–1.5 | 60,000 |
Lớp PU/xốp còn nguyên vẹn, không bong tróc, ít gỉ sét |
Nhà xưởng, kho lạnh, nhà ở, trung tâm thương mại |
Chống nóng, cách âm tốt, giá rẻ hơn 54% so với tôn mới, độ bền cao |
Tôn giả ngói |
0.8–1.0 | 50,000 |
Hình dáng giống ngói, lớp sơn màu (đỏ, nâu, xanh) còn tốt, ít phai |
Biệt thự, nhà phố, khu nghỉ dưỡng |
Thẩm mỹ cao, phong cách cổ điển, giá rẻ hơn 50–55% so với tôn mới, độ bền 5–8 năm |
Lưu ý:
-
Chất lượng: Tôn cũ còn mới 90% được chọn lọc kỹ, ít gỉ sét, lớp mạ/sơn/PU còn nguyên vẹn, sử dụng 1–3 năm trước khi tháo dỡ.
-
Nguồn cung: Từ các công trình tháo dỡ nhà xưởng, nhà dân, hoặc thay mới để lắp pin năng lượng mặt trời tại Vũng Tàu và Long An.
-
Kiểm tra trước khi mua: Kiểm tra độ dày (bằng thước kẹp), tình trạng gỉ sét, lớp sơn/PU, và đảm bảo không thủng/móp méo.
Các mẫu tôn cũ còn mới 90% được ưa chuộng nhất tại Vũng Tàu và Long An bao gồm tôn lạnh, tôn màu, tôn sóng vuông, tôn cách nhiệt PU, và tôn giả ngói, nhờ vào giá rẻ (44–54% so với tôn mới), độ bền tốt, và tính ứng dụng cao. Những loại này phù hợp cho nhà xưởng, kho bãi, nhà ở cấp 4, hoặc công trình mang tính thẩm mỹ như biệt thự.
8. Lưu Ý Khi Mua Tôn Cũ: Nên Hỏi Gì – Kiểm Tra Gì?
Mua tôn cũ giúp tiết kiệm đáng kể chi phí, nhưng nếu không kiểm tra kỹ, bạn dễ mua nhầm hàng kém chất lượng, nhanh hư hỏng. Dưới đây là những câu hỏi nên đặt ra và các điểm cần kiểm tra kỹ trước khi quyết định mua tôn cũ:

✅ NÊN HỎI GÌ KHI MUA TÔN CŨ?
-
Tôn này tháo dỡ từ đâu?
→ Ưu tiên tôn từ công trình nhà xưởng, công ty lớn, thời gian sử dụng ngắn. -
Tôn còn sử dụng được bao lâu?
→ Người bán uy tín sẽ ước lượng thời gian sử dụng còn lại (thường 2–5 năm). -
Loại tôn và độ dày bao nhiêu zem?
→ Nên chọn từ 3 zem trở lên, tôn lạnh hoặc tôn màu sẽ bền hơn. -
Có được xem hàng trước không?
→ Hỏi kỹ về chính sách xem mẫu, chọn lựa trực tiếp, đổi trả nếu có lỗi. -
Giá đã bao gồm vận chuyển chưa? Có cắt theo yêu cầu không?
→ Giúp bạn tính đúng chi phí và chủ động thi công.
✅ CẦN KIỂM TRA GÌ TRƯỚC KHI MUA?
-
Bề mặt tôn: Không nên mua tôn bị rỉ nặng, thủng lỗ, trầy xước sâu.
-
Độ cong vênh, biến dạng: Sóng tôn phải đều, không bị móp méo nhiều.
-
Chiều dài – chiều rộng thực tế: Kiểm tra kỹ để phù hợp thi công, tránh hao hụt.
-
Số lượng và chủng loại rõ ràng: Xác nhận khối lượng trước khi nhận hàng, tránh giao sai loại.
-
Nguồn gốc hàng hóa rõ ràng: Tránh mua tôn cũ trộn hàng phế hoặc hàng loại.
9. Sắt Thép SATA – Địa chỉ mua các sản phẩm Tôn cũ tại Vũng Tàu, Long An tốt nhất, chất lượng hàng đầu tại TP.HCM – Cung cấp Bảng giá Tôn cũ tại Vũng Tàu, Long An rẻ, uy tín, mới nhất 2025
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm Tôn cũ tại Vũng Tàu, Long An chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu, SATA đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào sự cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng tận tâm.
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm Tôn cũ tại Vũng Tàu,Long An Mới chất uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm Tôn cũ tại Vũng Tàu và Long An, đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Chúng tôi chuyên cung cấp các loại Tôn cũ tại Vũng Tàu, Long An
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp Tôn cũ tại Vũng Tàu, Long An uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn.
Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
- CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
- Fanpage:













