Giá Tôn cũ thanh lý là giải pháp tiết kiệm và thân thiện với môi trường, được ưa chuộng trong các dự án xây dựng, sửa chữa, hoặc tái chế tại Việt Nam. Đây là các loại tôn (tôn kẽm, tôn lạnh, tôn màu, tôn cách nhiệt) đã qua sử dụng hoặc tồn kho, được thu mua từ công trình tháo dỡ, nhà xưởng, hoặc kho bãi, với mức giá chỉ bằng 30-50% so với tôn mới.
Bài viết này cung cấp một cái nhìn toàn diện về thông tin, đặc tính, ứng dụng và Giá Tôn cũ thanh lý hiện nay mới nhất, giúp bạn lựa chọn chính xác nhất cho dự án của mình.
Sắt Thép SATA tự hào là đại lý chính hãng, chuyên cung cấp các sản phẩm Tôn cũ chất lượng cao. Với cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm chính hãng, bền bỉ và đa dạng, Sắt Thép SATA luôn là lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng.
1. Giá Tôn Cũ Thanh Lý Hôm Nay 2025 – Cập Nhật Liên Tục Theo Loại & Độ Dày
|
Loại Tôn |
Độ Dày (mm) |
Giá (đồng/kg) |
Giá (đồng/m²) |
Ghi Chú |
|---|---|---|---|---|
|
Tôn phế liệu |
0.2 – 0.5 | 5.000 | 25.000 |
Rách, nát, không tái sử dụng, dùng tái chế (tôn kẽm, tôn lạnh, tôn màu). |
|
Tôn kẽm |
0.2 – 0.4 | 7.000 | 30.000 |
Còn sử dụng được, dễ oxy hóa, dùng lợp mái, hàng rào. |
|
Tôn lạnh |
0.3 – 0.5 | 10.000 | 40.000 |
Chống ăn mòn, chống nhiệt, phổ biến cho nhà xưởng, nhà ở. |
|
Tôn màu |
0.3 – 0.5 | 12.000 | 35.000 |
Có lớp sơn, thẩm mỹ cao, dùng cho mái nhà, vách ngăn. |
Tôn cách nhiệt |
0.4 – 0.5 |
15.000 |
45.000 |
Tôn xốp/PU, cách nhiệt, cách âm, dùng cho nhà xưởng, kho lạnh. |
|
Tôn nhựa lấy sáng |
0.5 – 3.0 | 10.000 | 30.000 |
Dùng cho công trình cần ánh sáng, dễ chuyển màu, độ bền thấp. |
|
Tôn tồn kho/mới |
0.3 – 0.5 | 20.000 | 50.000 |
Tôn mới thanh lý từ công trình dư thừa, chất lượng gần tương đương tôn mới. |
⚠️ Lưu Ý
-
Giá biến động: Tùy tình trạng tôn (mới/cũ, rỉ sét), khu vực (TP.HCM, Bình Dương giá cao hơn các tỉnh), và số lượng.
-
Liên hệ trực tiếp: Để có giá chính xác, cung cấp hình ảnh và thông tin chi tiết (loại tôn, độ dày, số lượng) cho đơn vị thu mua.
2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Tôn Cũ Thanh Lý
Tuy là vật liệu đã qua sử dụng, nhưng giá tôn cũ thanh lý vẫn chịu tác động của nhiều yếu tố khác nhau. Việc hiểu rõ những yếu tố này sẽ giúp người mua đưa ra lựa chọn phù hợp về chất lượng và chi phí.

✔️ Chất Lượng Tôn Cũ (Độ Mới – Tình Trạng Sử Dụng)
Đây là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến giá:
| Tình trạng tôn | Giá trung bình (tham khảo) |
|---|---|
| Tôn còn mới 70–90% | 50.000 đ/m² |
| Tôn cũ đã qua sử dụng nhẹ | 30.000 đ/m² |
| Tôn móp méo, rỉ nhẹ | 15.000 đ/m² |
Lưu ý: Tôn càng ít han gỉ, còn lớp sơn/mạ nguyên vẹn thì giá càng cao.
✔️ Chủng Loại Tôn (Tôn Mạ Kẽm, Tôn Lạnh, Tôn Màu…)
Từng loại tôn có tính chất khác nhau, ảnh hưởng trực tiếp đến giá bán:
| Loại tôn | Đặc điểm | Giá cũ thường cao hơn nếu: |
|---|---|---|
| Tôn mạ kẽm | Phổ biến, dễ rỉ nếu lâu ngày | Còn độ dày tốt, ít han |
| Tôn lạnh | Chống nóng, phản xạ nhiệt tốt | Còn nguyên lớp mạ, ít trầy xước |
| Tôn màu | Có lớp sơn phủ, đẹp | Lớp sơn còn sáng, không bong tróc |
| Tôn cách nhiệt (3 lớp) | Có lớp PU hoặc xốp | Tôn và lớp cách nhiệt còn nguyên vẹn |
✔️ Độ Dày và Quy Cách Tấm Tôn
Tôn dày hơn, kích thước chuẩn hơn sẽ có giá cao hơn vì:
-
Dễ tái sử dụng trong nhiều mục đích.
-
Không cần ghép nối quá nhiều, tiết kiệm thời gian thi công.
Ví dụ:
-
Tôn cũ dày 0.4–0.5mm còn nguyên sóng: thường cao giá hơn loại 0.3mm móp méo.
-
Tôn nguyên tấm dài 4–6m giá cao hơn loại ngắn 1–2m hoặc bị cắt vụn.
✔️ Nguồn Gốc & Đơn Vị Thanh Lý
-
Tôn tháo từ công trình nhà xưởng thường tốt hơn tôn lợp chuồng trại, lán tạm (vì được đầu tư ban đầu tốt hơn).
-
Đơn vị thanh lý uy tín phân loại tôn rõ ràng, có thể cam kết chất lượng → giá cao hơn nhưng đáng tin cậy.
-
Tôn từ dự án dư thừa hoặc hàng tồn kho nhà máy thường mới và giá ổn định hơn loại đã qua sử dụng lâu ngày.
✔️ Chi Phí Vận Chuyển
Giá tôn cũ có thể thay đổi tùy theo khoảng cách và cách thức vận chuyển:
-
Mua số lượng ít hoặc ở xa → giá tính cả chi phí vận chuyển sẽ cao hơn.
-
Nếu mua tại chỗ hoặc tự vận chuyển, có thể thương lượng giá tốt hơn.
3. So Sánh Giá Tôn Cũ Và Tôn Mới: Đâu Là Lựa Chọn Kinh Tế Hơn?
Dưới đây là phân tích so sánh giá tôn cũ và tôn mới tại Việt Nam (tháng 5/2025), cùng ưu nhược điểm của từng loại để đánh giá lựa chọn kinh tế hơn dựa trên nhu cầu sử dụng.
✦ Bảng So Sánh Giá Tôn Cũ Thanh Lý Và Tôn Mới ✦
Giá tôn phụ thuộc vào loại tôn, độ dày, và thương hiệu (tôn mới) hoặc tình trạng (tôn cũ). Dữ liệu dưới đây được tổng hợp từ các nguồn uy tín, tính đến tháng 5/2025.
|
Loại Tôn |
Độ Dày (mm) |
Giá Tôn Cũ (đồng/m²) |
Giá Tôn Mới (đồng/m²) |
Chênh Lệch Giá (đồng/m²) |
|---|---|---|---|---|
|
Tôn kẽm |
0.2 – 0.4 | 30.000 | 45.000 | 15.000 |
|
Tôn lạnh |
0.3 – 0.5 | 40.000 | 70.000 | 30.000 |
|
Tôn màu |
0.3 – 0.5 | 35.000 | 65.000 | 30.000 |
|
Tôn cách nhiệt |
0.4 – 0.5 | 45.000 | 100.000 | 55.000 |
|
Tôn nhựa lấy sáng |
0.5 – 3.0 | 30.000 | 80.000 | 50.000 |
Ghi chú:
-
Tôn cũ: Giá phụ thuộc vào tình trạng (mới 80-90%, rỉ sét, móp méo). Giá thấp nhất cho tôn phế liệu (25.000 – 30.000 đồng/m²).
-
Tôn mới: Giá từ các thương hiệu uy tín như Hoa Sen, Đông Á, Nam Kim, bao gồm bảo hành 5-20 năm tùy loại.
✦ Đâu Là Lựa Chọn Kinh Tế Hơn? ✦
Lựa chọn giữa tôn cũ và tôn mới phụ thuộc vào mục đích sử dụng, ngân sách, và thời gian sử dụng mong muốn:

➤ Tôn Cũ Phù Hợp Khi:
-
Công trình tạm thời: Nhà tạm, kho bãi, hàng rào, hoặc che chắn công trình (thời gian sử dụng < 5 năm).
-
Ngân sách hạn chế: Tiết kiệm chi phí ban đầu, đặc biệt với tôn cũ chất lượng còn tốt (80-90% mới).
-
Dự án nhỏ: Sửa chữa mái nhà, lợp thêm một phần nhỏ, không yêu cầu thẩm mỹ cao.
-
Ví dụ: Lợp mái chuồng trại, làm hàng rào công trình, che chắn tạm thời.
Chi phí ước tính (diện tích 100m², tôn kẽm 0.3mm):
-
Tôn cũ: 100 × 35.000 = 3.500.000 đồng.
-
Tiết kiệm: ~2.500.000 đồng so với tôn mới.
➤ Tôn Mới Phù Hợp Khi:
-
Công trình dài hạn: Nhà ở, nhà xưởng, kho lạnh, hoặc công trình thương mại (thời gian sử dụng > 10 năm).
-
Yêu cầu chất lượng và thẩm mỹ: Mái nhà biệt thự, nhà phố, hoặc công trình cần chống nóng, cách âm.
-
Đầu tư bền vững: Chi phí ban đầu cao nhưng tiết kiệm chi phí bảo trì, thay thế trong tương lai.
-
Ví dụ: Lợp mái nhà ở, nhà xưởng sản xuất, showroom.
4. Tìm hiểu Tôn Cũ Thanh Lý – Giải Pháp Tiết Kiệm Trong Xây Dựng Tạm, Nhà Xưởng, Mái Che
Tôn Cũ Thanh Lý Là Gì?
Tôn cũ thanh lý là loại tôn đã qua sử dụng hoặc bị loại khỏi dây chuyền thi công do dư thừa, lỗi nhẹ, hoặc từ công trình đã tháo dỡ. Chúng thường được thu mua lại từ:
-
Các công trình xây dựng tạm thời đã hết hạn.
-
Nhà xưởng, nhà kho cũ cần cải tạo, di dời.
-
Tôn lỗi kỹ thuật, hàng tồn kho thanh lý của nhà máy.
Các loại tôn cũ thường gặp:
-
Tôn mạ kẽm cũ: phổ biến, chịu được thời tiết trung bình.
-
Tôn lạnh cũ: giá cao hơn chút, bền hơn, phản xạ nhiệt tốt.
-
Tôn màu cũ: thường dùng trong xây dựng mái, có lớp sơn đã phai màu nhẹ.
-
Tôn sóng vuông, sóng tròn: thường tháo dỡ từ công trình nhà xưởng, nhà tạm.
Ưu Điểm Của Tôn Cũ Thanh Lý
| Lợi ích | Phân tích chi tiết |
|---|---|
| Giá rẻ | Tôn cũ có thể rẻ hơn 40–70% so với tôn mới. |
| Có sẵn, dễ mua | Có thể tìm thấy tại chợ vật liệu cũ, bãi phế liệu, nhà cung cấp vật liệu tái sử dụng. |
| Phù hợp công trình ngắn hạn | Xây nhà tạm, mái che, kho tạm – không cần đầu tư tôn mới. |
| Tái sử dụng – giảm rác thải | Góp phần bảo vệ môi trường, giảm thiểu rác xây dựng. |
| Linh hoạt trong thiết kế | Có thể cắt, uốn lại theo kích thước mong muốn. |
5. Ứng Dụng Thực Tế Của Tôn Cũ Thanh Lý Trong Cuộc Sống
✅ Lợp Mái Nhà Tạm, Lán Trại Công Trình
Tôn cũ là vật liệu lý tưởng để dựng mái nhà cho công nhân, văn phòng tạm tại công trình xây dựng.
-
Không yêu cầu cao về thẩm mỹ.
-
Lắp ráp nhanh chóng, tháo dỡ dễ.
-
Thường được dùng kèm khung sắt V hoặc sắt hộp.
Ví dụ thực tế: Các công trình xây dựng tại khu công nghiệp Bình Dương thường sử dụng tôn cũ để dựng lán trại cho 20–50 công nhân.
✅ Làm Mái Che Hiên Nhà, Sân Vườn, Bãi Xe
-
Giúp che nắng mưa hiệu quả cho khu vực trước nhà, sân sau hoặc khu vực giữ xe máy, ô tô.
-
Chỉ cần khung đỡ chắc chắn và vài tấm tôn cũ là có thể dựng được mái che tiết kiệm.
Mẹo: Dùng thêm lớp sơn chống gỉ sẽ kéo dài tuổi thọ và nâng thẩm mỹ.
✅ Xây Nhà Kho, Nhà Xưởng Nhỏ
-
Chủ cơ sở sản xuất nhỏ hoặc tiểu thương thường chọn tôn cũ để dựng kho chứa hàng hóa, vật tư vì chi phí thấp.
-
Nếu được lựa chọn và bảo dưỡng đúng cách, tuổi thọ có thể từ 3–5 năm.
Lưu ý: Chọn loại tôn còn tốt, tránh loại tôn bị mục ở viền hoặc có lỗ thủng nhỏ.
✅ Dựng Vách Ngăn, Hàng Rào Tạm Công Trình
Tôn cũ còn được tận dụng để:
-
Làm hàng rào che chắn bụi, ngăn khu vực thi công.
-
Ngăn cách khu vực trong công trình, giúp tổ chức không gian hợp lý.
Ưu điểm: Thi công nhanh – dễ tháo – tái sử dụng được cho công trình khác.

6. Mẹo Phân Biệt Tôn Cũ Còn Tốt & Tôn Cũ Hư Hỏng
➤ Kiểm Tra Bề Mặt Tôn
-
Tôn còn tốt:
-
Bề mặt mịn, đồng đều, ít trầy xước hoặc chỉ có vết xước nhỏ.
-
Lớp sơn (nếu là tôn màu) còn bóng, không bong tróc nhiều (dưới 10% diện tích).
-
Ví dụ: Tôn lạnh, tôn màu còn sáng bóng, không bị phai màu đáng kể.
-
-
Tôn hư hỏng:
-
Bề mặt có nhiều vết rỉ sét lan rộng (>20% diện tích), đặc biệt ở các nếp gấp hoặc sóng tôn.
-
Lớp sơn bong tróc nghiêm trọng (>30% diện tích), lộ lớp kim loại bên dưới.
-
Ví dụ: Tôn kẽm cũ bị rỉ đỏ, tôn màu phai bạc hoàn toàn.
-
Mẹo kiểm tra:
-
Dùng tay sờ bề mặt: Tôn tốt sẽ mịn, không gợn cát hoặc bột rỉ sét.
-
Quan sát dưới ánh sáng: Tôn hư hỏng thường có màu xỉn, không phản chiếu ánh sáng đều.
➤ Đo Độ Dày Tôn
-
Tôn còn tốt:
-
Độ dày gần với thông số ban đầu (0.3 – 0.5mm, tương đương 3 – 5 zem), giảm không quá 10-15% do hao mòn.
-
Ví dụ: Tôn lạnh 0.4mm còn khoảng 0.35 – 0.38mm là chấp nhận được.
-
-
Tôn hư hỏng:
-
Độ dày giảm đáng kể (>20%) do rỉ sét hoặc ăn mòn, thường mỏng hơn 0.2mm.
-
Ví dụ: Tôn kẽm 0.3mm chỉ còn 0.15 – 0.18mm, dễ rách khi thi công.
-
Mẹo kiểm tra:
-
Dùng thước kẹp (caliper) đo độ dày ở nhiều vị trí (mép, giữa tấm, nếp sóng).
-
So sánh với thông số tiêu chuẩn của loại tôn (tôn kẽm: 0.2 – 0.4mm; tôn lạnh: 0.3 – 0.5mm).
➤ Kiểm Tra Độ Cứng Và Kết Cấu
-
Tôn còn tốt:
-
Kết cấu chắc chắn, không bị móp méo nghiêm trọng, các sóng tôn giữ nguyên hình dạng.
-
Khi gõ nhẹ, tôn phát ra âm thanh chắc, vang (âm kim loại rõ ràng).
-
Có thể uốn nhẹ mà không bị nứt hoặc gãy.
-
-
Tôn hư hỏng:
-
Tôn bị móp méo, sóng tôn biến dạng, mất hình dạng ban đầu.
-
Dễ bị nứt, gãy khi uốn hoặc chịu lực nhẹ.
-
Khi gõ, âm thanh đục, không vang, do kim loại đã yếu.
-
Mẹo kiểm tra:
-
Dùng tay ấn nhẹ lên bề mặt: Tôn tốt giữ độ đàn hồi, không lõm sâu.
-
Quan sát các cạnh: Tôn hư hỏng thường có mép gãy, không thẳng.
-
Thử uốn một góc nhỏ (nếu được phép): Tôn tốt uốn được mà không nứt.
➤ Kiểm Tra Lớp Phủ (Tôn Lạnh, Tôn Màu, Tôn Cách Nhiệt)
-
Tôn còn tốt:
-
Tôn lạnh: Lớp phủ kẽm hoặc hợp kim nhôm-kẽm còn sáng, không bị xỉn màu hoặc bong tróc.
-
Tôn màu: Lớp sơn phủ đều, không phai màu quá 20%, không lộ lớp kim loại.
-
Tôn cách nhiệt: Lớp xốp/PU còn dính chặt, không bong, không ẩm mốc.
-
-
Tôn hư hỏng:
-
Tôn lạnh: Lớp phủ kẽm bị ăn mòn, xuất hiện nhiều đốm trắng hoặc rỉ đỏ.
-
Tôn màu: Sơn phai bạc, bong tróc lộ kim loại, dễ bị thấm nước.
-
Tôn cách nhiệt: Lớp xốp/PU bong tróc, mục nát, hoặc có mùi ẩm mốc.
-
Mẹo kiểm tra:
-
Cọ nhẹ bề mặt bằng móng tay: Tôn tốt không để lại bột sơn hoặc bột kẽm.
-
Dùng đèn pin soi nghiêng: Tôn hư hỏng sẽ lộ các vết nứt nhỏ hoặc ăn mòn.
-
Với tôn cách nhiệt, kiểm tra lớp xốp bằng cách ấn nhẹ: Xốp tốt còn đàn hồi, không rã.
7. Kinh Nghiệm Mua Tôn Cũ Thanh Lý – Không Bị Mua Nhầm Tôn Rỉ Sét
Tôn cũ thanh lý là giải pháp tiết kiệm cho những công trình tạm, nhà xưởng nhỏ, mái che sân vườn… Tuy nhiên, nếu không có kinh nghiệm chọn mua, bạn rất dễ mua nhầm loại tôn bị rỉ sét nặng, chất lượng kém, gây mất tiền và thời gian. Bài viết này sẽ chia sẻ những mẹo thực tế – dễ áp dụng để giúp bạn mua được tôn cũ đúng chất lượng, đúng giá.

⮞ Kiểm Tra Bề Mặt Tôn Bằng Mắt Thường
Tôn cũ loại tốt thường có các đặc điểm sau:
-
Bề mặt còn ánh kim nhẹ hoặc lớp sơn màu chưa bong tróc nhiều.
-
Ít vết gỉ sét, nếu có thì chỉ loang nhẹ, không ăn sâu.
-
Không bị thủng lỗ hoặc mòn tại các mép gấp.
Tránh mua:
Tôn có nhiều mảng rỉ đỏ, bề mặt sần sùi, bong tróc nhiều, vì đó là dấu hiệu tôn đã xuống cấp, khó tái sử dụng.
⮞ Dùng Nam Châm Kiểm Tra Hàm Lượng Kim Loại
Bạn có thể mang theo nam châm nhỏ để kiểm tra:
-
Nếu hút mạnh: Tôn còn hàm lượng sắt tốt, chưa bị ôxy hóa nhiều.
-
Nếu hút yếu hoặc không hút: Có thể là tôn đã gỉ sét sâu hoặc tạp chất nhiều.
Mẹo nhỏ, nam châm cũng giúp phát hiện tôn mạ giả hoặc tôn kém chất lượng bị trà trộn.
⮞ Đo Kích Thước Và Độ Dày Tôn Cẩn Thận
Nên mang theo thước đo hoặc thước kẹp điện tử để đo:
-
Chiều dài – chiều rộng: Tránh mua nhầm loại bị cắt ngắn vụn, khó lắp ráp.
-
Độ dày (mm): Tôn cũ loại mỏng < 0.3mm thường dễ cong vênh, không nên dùng cho mái che dài.
Gợi ý: Nên chọn tôn có độ dày tối thiểu 0.35mm – 0.5mm để đảm bảo độ bền.
⮞ Gõ Nghe Âm Thanh Để Kiểm Tra Kết Cấu Bên Trong
-
Khi gõ nhẹ lên tấm tôn, âm thanh đanh và vang → tôn còn chắc.
-
Nếu âm thanh ục ục, trầm và ngắn → tôn đã mục bên trong, không nên mua.
Đây là cách dân xây dựng thường áp dụng khi chọn tôn nhanh tại bãi.
⮞ Yêu Cầu Hình Ảnh Thực Tế Trước Khi Giao Hàng
Nếu bạn đặt mua online hoặc qua trung gian:
-
Hãy yêu cầu hình ảnh chụp cận cảnh tôn thực tế (bề mặt, mép cắt, vết gỉ…).
-
Nếu có thể, video quay từng tấm tôn sẽ càng đáng tin hơn.
-
Không nên thanh toán trước toàn bộ nếu chưa kiểm hàng.
8. Sắt Thép SATA – Địa chỉ mua các sản phẩm Tôn cũ thanh lýtốt nhất hiện nay, chất lượng hàng đầu tại TP.HCM – Cung cấp báo Giá Tôn cũ thanh lý rẻ uy tín, mới nhất 2025
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm Giá Tôn cũ thanh lý chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu, SATA đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào sự cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng tận tâm.
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm Tôn cũ thanh lý chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các Vách panel đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp Giá Tôn cũ thanh lý uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn.
Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
- Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Namgtr
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
- Fanpage:

















