Tôn cũ giá rẻ ở Bình Dương là những loại tôn đã qua sử dụng, được tháo dỡ từ các công trình cũ hoặc dư thừa từ kho vật tư, nhưng vẫn đảm bảo khả năng sử dụng cho nhiều hạng mục xây dựng như mái che, nhà kho, chuồng trại, vách ngăn tạm thời… Với ưu điểm chi phí thấp, dễ mua, dễ thi công, tôn cũ trở thành lựa chọn lý tưởng cho các công trình tiết kiệm hoặc ngắn hạn. Nếu biết cách lựa chọn kỹ lưỡng, tôn cũ vẫn có độ bền tốt và sử dụng được lâu dài, giúp bạn giảm thiểu chi phí vật liệu mà vẫn đảm bảo hiệu quả thi công.
Bài viết này cung cấp một cái nhìn toàn diện về thông tin, đặc tính, ứng dụng và ưu điểm của Tôn cũ giá rẻ ở Bình Dương hiện nay mới nhất, giúp bạn lựa chọn chính xác nhất cho dự án của mình.
Sắt Thép SATA tự hào là đại lý chính hãng, chuyên cung cấp các sản phẩm Tôn cũ giá rẻ chất lượng cao. Với cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm chính hãng, bền bỉ và đa dạng, Sắt Thép SATA luôn là lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng.
1. Tôn Cũ Giá Rẻ Ở Bình Dương – Nguồn Vật Liệu Tiết Kiệm Cho Mọi Công Trình
Tôn cũ là gì?
Tôn cũ hay còn gọi là tôn đã qua sử dụng, là các tấm tôn từng được lắp đặt trong công trình trước đó, sau khi tháo dỡ vẫn còn sử dụng được. Các loại tôn này thường bao gồm:
- Tôn lợp mái (tôn kẽm, tôn lạnh, tôn mạ màu…)
- Tôn sóng vuông, sóng tròn
- Tôn phế phẩm nhưng chưa qua sử dụng (lỗi nhẹ từ nhà máy)

Tôn cũ giá rẻ không chỉ là một giải pháp tiết kiệm chi phí mà còn là lựa chọn hợp lý trong bối cảnh cần tái sử dụng vật liệu, giảm chi phí xây dựng mà vẫn đảm bảo được tính bền vững. Với việc lựa chọn và sử dụng đúng cách, tôn cũ hoàn toàn có thể phát huy hiệu quả không kém gì tôn mới trong nhiều loại công trình.
Cấu tạo của tôn cũ giá rẻ
Tùy thuộc vào loại tôn ban đầu (tôn lạnh, tôn kẽm, tôn mạ màu…), cấu tạo của tôn cũ có thể khác nhau, nhưng nhìn chung gồm 3 lớp cơ bản:
⮞ Lớp nền thép
-
- Là thép cán nguội, có độ cứng và độ bền nhất định.
- Có khả năng chịu lực tốt và tạo hình được nhiều kiểu sóng (5 sóng, 9 sóng, 11 sóng…).
⮞ Lớp mạ kẽm / nhôm kẽm / hợp kim nhôm kẽm
-
- Giúp chống ăn mòn, gỉ sét cho tôn.
- Tôn cũ có thể bị bong tróc lớp mạ nếu đã qua sử dụng lâu hoặc bảo quản kém.
⮞ Lớp sơn phủ (nếu có)
-
- Thường là tôn mạ màu cũ, có thêm lớp sơn tĩnh điện ngoài cùng.
- Lớp này có thể bị phai màu, trầy xước sau thời gian sử dụng nhưng vẫn còn giá trị bảo vệ bề mặt.
Thông số kỹ thuật cơ bản của tôn cũ giá rẻ
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật thường gặp, tuy nhiên có thể chênh lệch tùy theo nguồn gốc và tình trạng của tôn:
| Thông số | Giá trị tham khảo | Ghi chú |
| Chiều dài | 1m – 6m | Có thể cắt theo yêu cầu |
| Chiều rộng hữu dụng | 0.85m – 1.07m | Tùy loại sóng |
| Độ dày (mm) | 0.3mm – 0.6mm (thông dụng), có loại đến 1.2mm | Tôn càng dày càng bền, nặng |
| Trọng lượng | 2 – 7 kg/m² | Phụ thuộc vào độ dày, chiều dài |
| Loại sóng | 5 sóng, 9 sóng, 11 sóng, sóng vuông, sóng tròn | Dùng cho mái hoặc vách |
| Độ bền màu | Thấp hơn tôn mới, phụ thuộc vào tuổi thọ sử dụng | Có thể phục hồi bằng sơn phủ |
| Tình trạng lớp mạ | Có thể còn 50–80% nếu bảo quản tốt | Cần kiểm tra gỉ sét |
2. Bảng Tổng Hợp Tôn Cũ Giá Rẻ ở bình dương và Cách Phân Biệt chuẩn nhất (2025)
Tôn cũ giá rẻ là lựa chọn tiết kiệm chi phí cho các công trình xây dựng, sửa chữa hoặc tái sử dụng. Dưới đây là thông tin chi tiết về các loại tôn cũ giá rẻ phổ biến và cách phân biệt chuẩn nhất để đảm bảo chất lượng khi mua, dựa trên thông tin mới nhất năm 2025.
|
Loại Tôn Cũ |
Đặc Điểm và Ứng Dụng |
Cách Phân Biệt Chuẩn Nhất |
Tôn Kẽm Cũ |
– Cấu tạo: Mạ kẽm, dày 0.3–0.5mm, dễ gỉ. – Ứng dụng: Mái che tạm, hàng rào, vách ngăn. – Ưu điểm: Giá rẻ, dễ gia công. – Nhược điểm: Dễ gỉ, bền kém. |
– Bề mặt: Màu bạc ánh kim, có vết gỉ đỏ ở mép. – Cắt ngang: Mạ mỏng. – Trọng lượng: ~3–5kg/m². – Kiểm tra: Gõ âm chắc, uốn nhẹ không nứt, ngâm nước muối dễ gỉ đỏ. |
Tôn Lạnh Cũ |
– Cấu tạo: Mạ nhôm kẽm (55% nhôm), dày 0.35–0.5mm. – Ứng dụng: Nhà xưởng, kho bãi. – Ưu điểm: Chống gỉ, cách nhiệt. – Nhược điểm: Giá cao hơn tôn kẽm. |
– Bề mặt: Màu xám bạc, mịn, có logo (Hoa Sen, Đông Á). – Cắt ngang: Mạ dày. – Trọng lượng: ~3.5–6kg/m². – Kiểm tra: Ngâm nước muối có vết trắng nhẹ, uốn không nứt. |
Tôn Màu Cũ |
– Cấu tạo: Mạ kẽm hoặc nhôm kẽm, phủ sơn màu, dày 0.3–0.5mm. – Ứng dụng: Nhà ở, văn phòng, công trình dân dụng. – Ưu điểm: Thẩm mỹ, chống gỉ. – Nhược điểm: Sơn bong tróc giảm giá trị. |
– Bề mặt: Sơn màu (đỏ, xanh, xám), kiểm tra bong tróc. – Cắt ngang: Mạ dưới lớp sơn. – Trọng lượng: ~3.5–6kg/m². – Kiểm tra: Sơn còn tốt, ngâm nước không gỉ, gõ âm chắc. |
Tôn Xốp Cũ (Cách Nhiệt) |
– Cấu tạo: 3 lớp (tôn + xốp EPS/PU + PVC/tôn), tôn dày 0.25–0.4mm, xốp 10–50mm. – Ứng dụng: Nhà ở, xưởng, văn phòng chống nóng. – Ưu điểm: Cách nhiệt, cách âm. – Nhược điểm: Xốp thấm nước dễ hỏng. |
– Bề mặt: Có lớp xốp trắng/vàng giữa. – Kiểm tra: Xốp bấm không bở, không thấm nước. – Trọng lượng: ~2–4kg/m². – Kiểm tra: Tôn ít gỉ, xốp nguyên, ngâm nước không mục. |
Tôn Trong Suốt Cũ (Polycarbonate) |
– Cấu tạo: Nhựa polycarbonate, dày 1–5mm. – Ứng dụng: Mái che, giếng trời, nhà kính. – Ưu điểm: Lấy sáng, nhẹ, bền. – Nhược điểm: Dễ trầy xước. |
– Bề mặt: Trong hoặc mờ, nhựa dẻo, dễ uốn. – Kiểm tra: Không ngả vàng, ít xước. – Trọng lượng: ~1–3kg/m². – Kiểm tra: Không gỉ, ngâm nước muối không đổi |
3. Tôn Cũ Giá Rẻ ở bình dương Có Bền Không? Cách Kiểm Tra Trước Khi Mua
Các yếu tố ảnh hưởng đến độ bền của tôn cũ:
- Loại tôn:
Tôn lạnh cũ, tôn xốp cách nhiệt và tôn màu chất lượng cao thường có độ bền cao hơn tôn kẽm thông thường. Ví dụ, tôn lạnh mạ nhôm kẽm có khả năng chống oxy hóa tốt hơn tôn kẽm. - Độ dày:
Tôn cũ còn dày (từ 0.35mm trở lên) sẽ chắc chắn và bền hơn loại quá mỏng (dưới 0.3mm), đặc biệt nếu vẫn còn lớp mạ hoặc sơn nguyên vẹn. - Thời gian sử dụng trước đó:
Tôn đã dùng 1–3 năm, được bảo quản tốt, thường còn giá trị sử dụng cao. Nếu trên 5 năm và đã xuống cấp nhiều, thì cần cân nhắc kỹ. - Mức độ rỉ sét và biến dạng:
Nếu chỉ rỉ nhẹ ở mép, cong vênh ít, vẫn có thể sử dụng cho các công trình phụ. Tuy nhiên, nếu bị rỉ toàn bộ, thủng lỗ, bề mặt bong tróc nhiều, nên loại bỏ. - Mục đích sử dụng:
Với các công trình tạm, nhà kho, lán trại, chuồng trại… thì tôn cũ là giải pháp tiết kiệm và hoàn toàn phù hợp. Với công trình chính hoặc yêu cầu thẩm mỹ cao, nên chọn lọc kỹ hơn hoặc dùng tôn mới.

Cách kiểm tra tôn cũ trước khi mua
Để đảm bảo mua được tôn cũ còn sử dụng tốt, bạn có thể áp dụng một số cách kiểm tra đơn giản nhưng hiệu quả sau:
✅ Kiểm tra bằng mắt thường:
- Quan sát màu sắc và bề mặt:
- Tôn còn lớp sơn/mạ sáng, không loang lổ, không bong tróc là dấu hiệu tốt.
- Hạn chế chọn tôn bị gỉ đỏ ở giữa tấm (dấu hiệu oxy hóa lan rộng).
- Kiểm tra mép cắt và vết thủng:
- Nếu mép tôn quá gỉ, mục nát, dễ vỡ thì độ bền không đảm bảo.
- Tránh mua tôn bị thủng lỗ li ti do gỉ lâu ngày.
✅ Dùng tay gõ và uốn thử:
- Gõ nhẹ lên tấm tôn:
- Âm thanh chắc, vang là tôn còn độ cứng tốt.
- Âm đục hoặc “lẹt xẹt” là tôn đã xuống cấp.
- Thử uốn nhẹ góc tôn:
- Nếu uốn mà không bị nứt, gãy thì tôn vẫn dẻo, dùng tốt.
- Nếu nứt lớp sơn hoặc lớp mạ bong ra, cần kiểm tra lại.
✅ Cân trọng lượng tôn (nếu có cân):
- Tôn lạnh hay tôn màu loại tốt thường có trọng lượng từ 3.5–6kg/m².
- Nếu nhẹ bất thường (dưới 2.5kg/m²), có thể là tôn đã mòn hoặc quá mỏng.
✅ Ngâm thử trong nước muối (nếu có thời gian):
- Cắt một mẫu nhỏ, ngâm trong nước muối 24 giờ.
- Nếu bề mặt đổi màu đỏ gỉ nhanh, đó là loại dễ oxy hóa – nên cân nhắc.
- Nếu chỉ có vết trắng mờ hoặc không đổi màu, chứng tỏ lớp mạ còn tốt.
4. Tôn Cũ Dùng Được Cho Những Công Trình Nào?
Tôn cũ giá rẻ là lựa chọn tối ưu cho nhiều loại công trình có yêu cầu tiết kiệm chi phí, thi công nhanh, và không đòi hỏi độ mới cao. Dưới đây là các loại công trình phổ biến sử dụng tôn cũ hiệu quả:
✔️ Nhà tạm, lán trại công trình
-
- Dùng để che mưa, chắn nắng cho công nhân trong quá trình thi công.
- Lắp dựng nhanh, dễ tháo dỡ, tiết kiệm chi phí.
✔️ Kho bãi, nhà xưởng nhỏ
-
- Phù hợp với những xưởng sản xuất quy mô nhỏ hoặc khu vực lưu trữ tạm thời.
- Giúp giảm chi phí đầu tư ban đầu mà vẫn đảm bảo chức năng che chắn.
✔️ Chuồng trại chăn nuôi, trồng trọt
-
- Sử dụng làm mái che, vách ngăn cho chuồng gà, chuồng bò, chuồng heo, nhà trồng nấm, nhà lưới…
- Tôn cũ chống được mưa nắng, dễ sửa chữa, thay thế khi hư hỏng.
✔️ Nhà dân vùng sâu vùng xa
-
- Những hộ dân vùng cao, vùng khó khăn thường sử dụng tôn cũ để lợp mái hoặc che chắn do chi phí thấp.
- Dù là tôn đã qua sử dụng, nếu còn chất lượng tốt vẫn dùng được từ 5 – 10 năm.
✔️ Làm hàng rào, vách ngăn
-
- Dễ dàng tái chế thành hàng rào, vách ngăn, vách chắn gió cho sân vườn, trang trại…
- Có thể sơn phủ lại để tăng tính thẩm mỹ.
✔️ Công trình phụ, nhà vệ sinh tạm
-
- Tôn cũ là vật liệu lý tưởng để xây dựng nhà vệ sinh tạm, nhà tắm dã chiến trong các khu công trình, bãi chăn nuôi, trại sản xuất.

✅ Lưu ý khi sử dụng tôn cũ cho các công trình:
-
- Luôn kiểm tra kỹ mức độ rỉ sét, cong vênh, lỗ thủng trước khi thi công.
- Nếu sử dụng lâu dài, nên chọn tôn cũ dày và còn lớp mạ tốt.
- Có thể sơn lại để chống gỉ và tăng tính thẩm mỹ cho công trình.
5. Giá Tôn Cũ Giá Rẻ Theo Tấm, Theo Mét, Theo Kg – Chi Tiết Từng Loại
| Loại Tôn Cũ | Giá Theo Kg (Phế Liệu) | Giá Theo Mét (m²) | Giá Theo Tấm (2m x 1m) | Đặc Điểm và Ứng Dụng | Cách Phân Biệt Chuẩn Nhất |
Tôn Kẽm Cũ |
7.000–12.000 VNĐ | 25.000–45.000 VNĐ | 50.000–100.000 VNĐ | – Cấu tạo: Mạ kẽm, độ dày 0.3–0.5mm, dễ gỉ. – Ứng dụng: Mái che tạm, hàng rào, vách ngăn. – Ưu điểm: Giá rẻ, dễ gia công. – Nhược điểm: Độ bền thấp. |
– Bề mặt: Bạc ánh kim, dễ gỉ đỏ ở mép. – Cắt ngang: Mạ kẽm mỏng. – Trọng lượng: ~3–5kg/m² (0.4mm). – Kiểm tra: Gõ âm chắc, uốn không nứt, ngâm nước muối dễ gỉ đỏ. |
Tôn Lạnh Cũ |
8.000–15.000 VNĐ | 30.000–60.000 VNĐ | 60.000–120.000 VNĐ | – Cấu tạo: Mạ nhôm kẽm, độ dày 0.35–0.5mm, chống gỉ. – Ứng dụng: Nhà xưởng, kho bãi, mái nhà. – Ưu điểm: Chống gỉ, cách nhiệt. – Nhược điểm: Giá cao hơn tôn kẽm. |
– Bề mặt: Bạc xám, mịn, có logo (Hoa Sen, Đông Á). – Cắt ngang: Mạ nhôm kẽm dày. – Trọng lượng: ~3.5–6kg/m². – Kiểm tra: Ít gỉ, ngâm nước muối có vết trắng nhẹ. |
Tôn Màu Cũ |
8.000–14.000 VNĐ | 30.000–55.000 VNĐ | 60.000–110.000 VNĐ | – Cấu tạo: Mạ kẽm/nhôm kẽm phủ sơn, độ dày 0.3–0.5mm. – Ứng dụng: Nhà ở, văn phòng. – Ưu điểm: Thẩm mỹ, chống gỉ nếu sơn tốt. – Nhược điểm: Sơn bong tróc giảm giá trị. |
– Bề mặt: Sơn màu (đỏ, xanh, xám), kiểm tra bong tróc. – Cắt ngang: Mạ dưới lớp sơn. – Trọng lượng: ~3.5–6kg/m². – Kiểm tra: Sơn tốt không gỉ khi ngâm nước muối. |
Tôn Xốp Cũ (Cách Nhiệt) |
6.500–10.000 VNĐ | 40.000–80.000 VNĐ | 80.000–150.000 VNĐ | – Cấu tạo: 3 lớp (tôn + xốp EPS/PU + PVC/tôn), độ dày tôn 0.25–0.4mm. – Ứng dụng: Nhà ở, xưởng chống nóng. – Ưu điểm: Cách nhiệt, cách âm. – Nhược điểm: Xốp thấm nước dễ hỏng. |
– Bề mặt: Xốp trắng/vàng giữa 2 lớp tôn/PVC. – Kiểm tra xốp: Bấm nhẹ, không bở, không thấm nước. – Trọng lượng: ~2–4kg/m². – Kiểm tra: Lớp tôn ít gỉ, xốp nguyên vẹn. |
Tôn Trong Suốt Cũ (Polycarbonate) |
Không thu mua phế liệu | 50.000–100.000 VNĐ | 100.000–200.000 VNĐ | – Cấu tạo: Nhựa polycarbonate, độ dày 1–5mm, lấy sáng. – Ứng dụng: Mái che, giếng trời, nhà kính. – Ưu điểm: Lấy sáng, nhẹ. – Nhược điểm: Dễ xước, giá cao. |
– Bề mặt: Trong/mờ, nhựa dẻo, dễ uốn. – Kiểm tra: Không ngả vàng, ít xước. – Trọng lượng: ~1–3kg/m². – Kiểm tra: Không gỉ, ngâm nước muối không đổi màu. |
Ghi Chú
- Kiểm tra chất lượng:
- Đo độ dày: Dùng thước Palmer (0.3–0.5mm cho tôn kim loại, 1–5mm cho polycarbonate).
- Gỉ sét: Soi đèn pin tìm lỗ thủng, cào nhẹ xem mạ/sơn bong bột.
- Thử nghiệm: Ngâm nước muối 3-5% trong 24 giờ để kiểm tra chống gỉ.
- Lưu ý mua hàng: Chọn tôn từ thương hiệu uy tín (Hoa Sen, Đông Á, Hòa Phát), kiểm tra trực tiếp, yêu cầu bảo hành ngắn hạn (1-3 tháng).
6. Top 3 Kinh Nghiệm Mua Tôn Cũ Không Lo Mua Nhầm
Tôn cũ là lựa chọn tiết kiệm cho nhiều công trình như nhà kho, chuồng trại, mái che tạm… Tuy nhiên, nếu không có kinh nghiệm, bạn dễ mua phải tôn gỉ sét, cong vênh, nhanh hỏng. Dưới đây là 5 kinh nghiệm “xương máu” giúp bạn mua tôn cũ giá rẻ mà vẫn bền – đẹp – đáng tiền:
✅ Kiểm tra kỹ bề mặt tôn trước khi mua
Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất:
- Quan sát lớp mạ hoặc lớp sơn: Còn sáng, ít bong tróc là dấu hiệu tôn còn tốt.
- Tránh tôn có gỉ đỏ lan rộng, đặc biệt ở giữa tấm.
- Tôn màu thì kiểm tra lớp sơn có bị bạc màu, bong tróc hay không.
- Với tôn xốp, kiểm tra lớp xốp có bị bở, thấm nước hoặc nứt không.
Mẹo nhỏ: Mang theo đèn pin nhỏ để soi rõ mép và gầm tôn nếu đi mua vào buổi chiều tối.
✅ Ưu tiên tôn dày, ít cong vênh
Tôn cũ còn sử dụng tốt thường có độ dày từ 0.35mm trở lên. Độ dày giúp đảm bảo độ bền, khó bị thủng hay móp méo khi lắp đặt lại.
- Dùng thước kẹp đo độ dày nếu có thể.
- Tôn mỏng dễ cong, bề mặt không đều hoặc vênh nhiều là dấu hiệu đã dùng lâu hoặc chất lượng kém.
Lưu ý: Tránh mua tôn cong vênh mạnh, đã móp hoặc gập góc vì sẽ khó thi công lại.

✅ Gõ thử để cảm nhận chất lượng tôn
Một cách kiểm tra đơn giản là gõ nhẹ vào tôn bằng tay hoặc vật cứng:
- Nếu âm thanh vang, chắc, chứng tỏ tôn còn cứng, chưa mục.
- Nếu âm đục, nhẹ, tôn có thể đã bị oxy hóa nặng bên trong.
Đặc biệt hiệu quả với tôn lạnh hoặc tôn màu.
7. Sắt Thép SATA – Địa chỉ mua các sản phẩm Tôn cũ giá rẻ tốt nhất hiện nay, chất lượng hàng đầu tại TP.HCM – Cung cấp báo Giá Tôn cũ thanh lý rẻ uy tín, mới nhất 2025
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm Tôn cũ chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu, SATA đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào sự cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng tận tâm.
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm Tôn cũ chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các Vách panel đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp Tôn cũ giá rẻ uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn.
Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
- Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
- Fanpage:
















