Giá Tôn Đông Á 4.5 dem luôn là thông tin được nhiều khách hàng quan tâm khi lựa chọn vật liệu lợp mái cho các công trình dân dụng và công nghiệp. Với ưu điểm về độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và bề mặt thẩm mỹ, tôn Đông Á 4.5 dem trở thành một trong những dòng sản phẩm có mức giá cạnh tranh và ổn định trên thị trường.
Thép SATA tự hào là đại lý phân phối Giá Tôn Đông Á 4.5 dem chính hãng, cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng, báo giá minh bạch và hỗ trợ giao hàng nhanh chóng. Nhờ là đối tác trực tiếp của nhà máy, Thép SATA luôn mang đến mức giá ưu đãi và đảm bảo nguồn hàng đầy đủ cho mọi công trình lớn nhỏ.
1. Giới Thiệu Tôn Đông Á 4.5 Dem Độ Dày Chuẩn, Độ Bền Vượt Trội
Tôn Đông Á 4.5 dem là dòng tôn cao cấp được sử dụng phổ biến trong các công trình yêu cầu độ cứng cao, khả năng chịu lực tốt và tuổi thọ dài. Với độ dày tiêu chuẩn khoảng 0.45 mm, sản phẩm đáp ứng tốt cho nhà xưởng, kho bãi, nhà thép tiền chế và các công trình dân dụng chất lượng cao. Nhờ được sản xuất trên dây chuyền hiện đại và kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, tôn Đông Á 4.5 dem luôn được đánh giá cao về độ ổn định và độ bền lâu dài.
Cấu Tạo Của Tôn Đông Á 4.5 Dem
-
- Tôn Đông Á 4.5 dem được cấu tạo từ nhiều lớp liên kết chặt chẽ nhằm đảm bảo khả năng chịu lực, chống ăn mòn và duy trì độ bền lâu dài.
- Lớp thép nền là thành phần quan trọng nhất, có độ dày 0.45 mm, quyết định độ cứng, độ chịu lực và khả năng chống võng của tấm tôn.
- Bên ngoài thép nền là lớp mạ kẽm hoặc mạ nhôm kẽm. Lớp mạ này có tác dụng bảo vệ thép khỏi quá trình oxy hóa, giúp tôn chống rỉ sét và thích nghi tốt với điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
- Đối với tôn màu, bề mặt còn được phủ thêm lớp sơn lót và lớp sơn màu bằng công nghệ sơn cuộn liên tục. Lớp sơn này giúp tăng độ bền màu, chống tia UV và nâng cao tính thẩm mỹ cho công trình.

Chất lượng & Độ bền vượt trội
-
- Độ bền: Chống ăn mòn gấp 4 lần tôn kẽm thông thường, chịu thời tiết khắc nghiệt (mưa axit, ven biển), tuổi thọ 20-30 năm (tùy môi trường).
- Chịu lực: Độ dày 0.45 mm giúp chịu tải trọng gió, mưa bão tốt hơn, ít cong vênh, phù hợp khoảng cách xà gồ lớn.
- Chống nóng: Phản xạ nhiệt cao (đặc biệt tôn lạnh AZ150), giảm nhiệt độ bên trong 5-10°C.
- Thẩm mỹ: Màu sắc bền đẹp (xanh dương, xanh rêu, đỏ, xám…), chống phai.
Độ Dày Thực Tế Của Tôn Đông Á 4.5 Dem
-
- Tôn Đông Á 4.5 dem có độ dày thép nền danh định là 0.45 mm. Sau khi mạ và sơn, tổng độ dày thực tế thường dao động từ khoảng 0.47 mm đến 0.50 mm tùy theo loại mạ và lớp sơn.
- Khi đo bằng thước panme tại bề mặt thép nền, giá trị đo sẽ xấp xỉ 0.45 mm, phản ánh đúng tiêu chuẩn mà nhà sản xuất công bố. Điều này giúp người dùng yên tâm về độ dày thật và tránh nhầm lẫn với các sản phẩm tôn mỏng hơn nhưng ghi nhãn cao.
2. Giá Tôn Đông Á 4.5 Dem Theo Từng Độ Dày & Quy Cách mới nhất 2026
Tôn Đông Á 4.5 dem không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí đầu tư mà còn quyết định độ an toàn và tuổi thọ của công trình. Chính vì vậy, việc nắm rõ mức giá hiện tại, các yếu tố tác động đến giá thành cũng như giá trị thực mà sản phẩm mang lại là điều cần thiết trước khi đưa ra lựa chọn. Sau đây là phần bảng giá tham khảo chi tiết nhằm giúp bạn có cái nhìn rõ ràng và chính xác hơn về giá tôn Đông Á 4.5 dem trên thị trường hiện nay.
Lưu ý quan trọng:
- Giá chưa VAT 10%, chưa vận chuyển (miễn phí nội thành TP.HCM với đơn lớn), biến động theo ngày do nguyên liệu thép.
- Độ dày thực tế thường 0.43–0.47 mm (dung sai ±0.02 mm), trọng lượng ≈ 3.8–4.0 kg/m.
- Giá cụ thể từ các nguồn đại lý uy tín (tháng 1/2026): Thường cao hơn 4 dem khoảng 10–20% nhờ độ bền vượt trội.
- Để giá chính xác realtime + chiết khấu (2–10% cho đơn >500 m), liên hệ đại lý (số dưới bảng).
Bảng giá Tôn Đông Á 4.5 dem theo độ dày & quy cách
| Độ dày danh nghĩa | Độ dày thực tế phổ biến | Trọng lượng (kg/m) | Loại tôn & quy cách chính | Đơn giá cụ thể (VNĐ/m, khổ 1.07m) | Ghi chú / Kiểu sóng phổ biến |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.5 dem (0.45 mm) | 0.43–0.45 mm | 3.8 kg/m | Tôn lạnh màu (PPGL AZ100) | 89.000 | Màu cơ bản (xanh dương, xanh rêu, đỏ) – phổ biến mái dân dụng |
| 4.5 dem (0.45 mm) | 0.44–0.46 mm | 3.9 kg/m | Tôn lạnh màu cao cấp (PPGL AZ100–AZ150) | 99.000 | Màu đặc biệt (nâu đất, xám lông chuột) |
| 4.5 dem (0.45 mm) | 0.45 mm | 3.9 kg/m | Tôn lạnh màu sóng vuông 9–11 | 100.000 | Chịu lực cao, chống thấm – dùng nhà xưởng/kho |
| 4.5 dem (0.45 mm) | 0.45 mm | 3.9 kg/m | Tôn lạnh màu sóng ngói/thẩm mỹ | 105.000 | Thẩm mỹ cao, mái biệt thự/nhà phố |
| 4.5 dem (0.45 mm) | 0.45 mm | 3.9 kg/m | Tôn lạnh thường (không màu, AZ100) | 85.000 | Dùng vách ngăn/kho xưởng |
| 4.5 dem (0.45 mm) | 0.45 mm | 3.9 kg/m | Tôn kẽm màu (PPGI) | 90.000 | Màu cơ bản, giá rẻ hơn tôn lạnh màu |
3. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Tôn Đông Á 4.5 Dem
Giá Tôn Đông Á 4.5 dem trên thị trường không cố định mà biến động theo nhiều yếu tố khác nhau. Việc nắm rõ các yếu tố ảnh hưởng sẽ giúp khách hàng chủ động dự toán chi phí và lựa chọn thời điểm mua phù hợp cho công trình.

① Loại Tôn Đông Á 4.5 Dem
Giá tôn Đông Á 4.5 dem phụ thuộc trực tiếp vào chủng loại sản phẩm, bao gồm:
-
Tôn kẽm Đông Á
-
Tôn lạnh Đông Á
-
Tôn lạnh màu Đông Á
-
Tôn sóng vuông, sóng tròn, sóng ngói
-
Tôn Seamlock, tôn cán sóng theo yêu cầu
Trong đó, tôn màu, tôn sóng ngói và tôn Seamlock thường có giá cao hơn tôn kẽm hoặc tôn lạnh không màu do quy trình sản xuất và lớp sơn bảo vệ.
② Độ Dày Thực Tế Của Tôn
- Tôn Đông Á 4.5 dem có độ dày danh nghĩa khoảng 0.45 mm. Tuy nhiên, độ dày thực tế sau mạ và sơn có thể chênh lệch nhẹ tùy theo tiêu chuẩn sản xuất từng lô hàng.
- Tôn đạt đủ dem, đủ trọng lượng mét dài sẽ có giá cao hơn so với các loại tôn mỏng, thiếu dem trên thị trường.
③ Lớp Mạ Và Công Nghệ Sản Xuất
Giá tôn bị ảnh hưởng lớn bởi:
-
Định lượng lớp mạ kẽm hoặc mạ nhôm kẽm (AZ, Z)
-
Công nghệ cán nguội, mạ nhúng nóng liên tục
-
Công nghệ sơn phủ bề mặt và sơn lót mặt dưới
Tôn Đông Á sản xuất theo dây chuyền hiện đại, lớp mạ và sơn đạt tiêu chuẩn cao nên giá thường ổn định và tương xứng với chất lượng.
④ Màu Sắc Và Kiểu Sóng Tôn
- Màu sắc sơn như xanh dương, đỏ đậm, ghi xám, nâu đất… có thể làm giá tôn chênh lệch do chi phí sơn và nhu cầu thị trường.
- Ngoài ra, tôn cán sóng ngói hoặc sóng đặc biệt thường có giá cao hơn tôn sóng vuông phổ thông.
⑤ Khổ Tôn Và Quy Cách Cắt Theo Yêu Cầu
Giá Tôn Đông Á 4.5 dem cũng phụ thuộc vào:
-
Khổ tôn tiêu chuẩn hoặc khổ đặt riêng
-
Chiều dài cắt theo yêu cầu công trình
-
Tỷ lệ hao hụt trong quá trình cán sóng
Tôn cắt theo quy cách riêng thường có giá cao hơn so với tôn khổ tiêu chuẩn.
⑥ Số Lượng Đặt Hàng
Số lượng mua là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến đơn giá:
-
Mua lẻ số lượng ít: giá cao hơn
-
Mua số lượng lớn cho nhà xưởng, dự án: được chiết khấu tốt
Các đại lý thường áp dụng giá ưu đãi cho khách hàng mua theo cuộn hoặc theo mét dài số lượng lớn.
4. Ứng Dụng Thực Tế Của Tôn Đông Á 4.5 Dem
Trong lĩnh vực xây dựng và công nghiệp hiện nay, việc lựa chọn vật liệu phù hợp đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo độ bền, tính an toàn và hiệu quả kinh tế cho công trình. Nổi bật là Tôn Đông Á 4.5 dem được đánh giá cao nhờ khả năng chịu lực tốt, độ ổn định cao và tính ứng dụng linh hoạt trong nhiều hạng mục khác nhau. Phần tiếp theo sẽ tập trung phân tích chi tiết những ứng dụng tiêu biểu của loại tôn này trong đời sống và xây dựng hiện nay.

- Nhà xưởng, kho bãi & nhà tiền chế: Lợp mái, làm vách ngăn, tường bao. Độ dày 0.45 mm chịu tải trọng lớn, chống thấm mưa bão tốt, phù hợp xưởng sản xuất, kho hàng, khu công nghiệp (ví dụ: Khu công nghiệp Long Hậu, Bình Dương, Đồng Nai – nhiều nhà xưởng sử dụng tôn Đông Á dày để mái và vách).
- Nhà ở dân dụng & nhà cấp 4: Mái nhà, mái hiên, nhà trọ, biệt thự nhỏ, nhà phố. Chịu lực tốt hơn 4 dem, ít cong vênh, chống nóng hiệu quả (phản xạ nhiệt cao), phổ biến ở TP.HCM, Bình Dương, miền Tây.
- Công trình công nghiệp & thương mại: Nhà máy, xí nghiệp, phòng lạnh, kho lạnh, nhà để xe lớn, trạm chờ, mái che công trình thi công. Kết hợp tôn cách nhiệt PU để chống nóng cực tốt, tiết kiệm điện.
- Ứng dụng khác: Vách ngăn di động, trần nhà, máng xối, lót sàn kho, công trình ven biển (chống ăn mòn cao nhờ lớp mạ AZ100-AZ150).
5. Hướng Dẫn Thi Công Tôn Đông Á 4.5 Dem Đúng Kỹ Thuật
Quy trình thi công lợp mái tôn đúng kỹ thuật
- Bước 1: Lắp khung xà gồ & kèo Đảm bảo khung thẳng, vuông góc, chịu lực tốt. Xà gồ ngang cách nhau 1.0-1.2 m, cố định chắc chắn bằng bulong/hàn.
- Bước 2: Lợp tôn bắt đầu từ mép dưới (hướng gió chính) Đặt tấm tôn đầu tiên thẳng hàng, chồng mí theo chiều gió (mí chồng 1-2 sóng). Bắt vít tại đỉnh sóng (không bắt lòng sóng để tránh thấm). Khoảng cách vít: Mỗi sóng đầu/cuối tấm: 30-50 cm; giữa tấm: 50-80 cm. Sử dụng vít tự khoan đầu neoprene (chống nước), siết vừa chặt (không siết quá mạnh gây lõm tôn).
- Bước 3: Chồng mí & ghép nối Chồng mí ngang: 1 sóng (khoảng 20-30 cm). Chồng mí dọc: 15-20 cm (dùng keo silicone bôi mí trước khi chồng). Với tôn dài >6 m: Ghép nối chồng mí 20-30 cm, bắt vít 2-3 hàng.
- Bước 4: Lắp phụ kiện chống thấm Máng xối, diềm mái, máng thu nước: Lắp kín, chồng mí 10 cm, bôi keo silicone. Nếu dùng tôn cách nhiệt (PU): Đặt lớp PU/xốp đúng chiều, cố định chắc.
- Bước 5: Kiểm tra & hoàn thiện Kiểm tra toàn bộ vít lỏng/lõm, chống thấm mí nối. Vệ sinh sạch mảnh vụn tôn. Kiểm tra chống dột bằng cách xịt nước thử (nếu có).

Lưu ý quan trọng khi thi công Tôn Đông Á 4.5 dem
- Độ dày 0.45 mm chịu lực tốt hơn 4 dem, phù hợp xà gồ rộng, nhưng vẫn cần tránh đi trực tiếp lên tôn (dùng ván kê).
- Tránh thi công mưa lớn hoặc nắng gắt (tôn giãn nở nhiệt).
- Sử dụng vít inox chất lượng cao để tránh rỉ sét sớm.
- Thi công an toàn: Dây bảo hộ, giày chống trượt, không thi công gió lớn (> cấp 6).
- Bảo hành: Thi công đúng kỹ thuật + tôn chính hãng → bảo hành chống thủng/rỉ 10-20 năm (tùy loại AZ).











