Giá Tôn Đông Á 4 Dem hiện đang được nhiều khách hàng quan tâm bởi sự cân bằng giữa chất lượng và chi phí. Với độ dày 0.4mm, sản phẩm tôn Đông Á đáp ứng tốt cho các công trình dân dụng và công nghiệp, đảm bảo độ bền, khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ cao. Việc cập nhật giá tôn Đông Á 4 dem mới nhất giúp bạn dễ dàng lựa chọn vật liệu phù hợp với ngân sách và nhu cầu xây dựng.
Đại lý Thép SATA là một trong những đơn vị phân phối uy tín, cung cấp bảng giá tôn Đông Á 4 dem mới nhất, cam kết sản phẩm chính hãng, chất lượng và giá cạnh tranh. Việc cập nhật giá từ Thép SATA giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn vật liệu phù hợp với ngân sách và yêu cầu kỹ thuật.
1. Tôn Đông Á 4 Dem Là Gì? Giới Thiệu Tôn Đông Á 4 Dem Chính Hãng
Trong các dòng tôn lợp mái và vách ngăn hiện nay, Tôn Đông Á 4 dem là một trong những sản phẩm được sử dụng phổ biến nhờ độ dày chuẩn, độ bền cao và khả năng chống ăn mòn vượt trội. Sản phẩm phù hợp cho cả nhà dân dụng, nhà xưởng và công trình công nghiệp. Bài viết sau sẽ giúp bạn hiểu rõ về cấu tạo, công nghệ sản xuất và thông số kỹ thuật của tôn Đông Á 4 dem chính hãng.
Tôn Đông Á 4 Dem Là Gì?
Tôn 4 dem là cách gọi quen thuộc trong ngành vật liệu xây dựng để chỉ loại tôn có độ dày khoảng 0.40 mm. Trong đó, mỗi “dem” tương đương 0.01 mm, vì vậy 4 dem tương ứng 0.40 mm thép nền.
Tôn Đông Á 4 dem là dòng tôn được sản xuất bởi Công ty Tôn Đông Á – thương hiệu tôn thép lớn tại Việt Nam, đạt tiêu chuẩn chất lượng trong nước và quốc tế. Với độ dày 0.40 mm, tôn Đông Á 4 dem đảm bảo độ cứng vững, khả năng chịu lực tốt, hạn chế móp méo và phù hợp với nhiều loại công trình.

Cấu Tạo Của Tôn Đông Á 4 Dem
Tôn Đông Á 4 dem được cấu tạo theo mô hình nhiều lớp, giúp gia tăng độ bền và tuổi thọ sử dụng:
-
- Lớp thép nền: Là lớp thép cán nguội có độ dày 0.40 mm, chịu trách nhiệm chính về khả năng chịu lực, độ cứng và độ ổn định của tấm tôn.
- Lớp mạ hợp kim hoặc mạ kẽm: Bề mặt thép nền được phủ lớp mạ kẽm hoặc mạ nhôm kẽm giúp chống oxy hóa, hạn chế rỉ sét khi tiếp xúc với môi trường ẩm, nước mưa, hóa chất nhẹ hoặc không khí biển.
- Lớp sơn phủ bảo vệ (đối với tôn màu): Với dòng tôn màu Đông Á, bề mặt được phủ sơn lót và sơn màu bằng công nghệ sơn liên tục. Lớp sơn này giúp chống tia UV, hạn chế phai màu, đồng thời tăng tính thẩm mỹ cho mái lợp và vách công trình.
Bảng thông số kỹ thuật Tôn Đông Á 4 dem
| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết | Ghi chú / Giải thích |
|---|---|---|
| Độ dày danh nghĩa | 0.40 mm (4 dem/zem) | Đo thực tế thường 0.38–0.42 mm, tùy lô hàng |
| Khổ phủ bì (tổng rộng) | 1.070 mm – 1.080 mm | Khổ thông dụng nhất là 1.070 mm |
| Khổ hữu dụng (sau lợp) | 1.000 mm | Sau khi chồng mí sóng, dùng để tính diện tích thực tế |
| Chiều dài | Cắt theo yêu cầu (thường 2–15 m) | Có thể cắt theo kích thước công trình |
| Trọng lượng | 3.2 – 3.4 kg/m (khổ 1.07 m) | Trung bình ≈ 3.3 kg/m cho tôn lạnh màu; có thể 3.35 kg/m ở một số nguồn |
| Loại lớp mạ | – PPGL (hợp kim nhôm-kẽm 55% Al): AZ75 – AZ100 – AZ150 g/m² – PPGI (mạ kẽm): Z100 – Z275 g/m² | AZ cao hơn → chống ăn mòn tốt hơn, phù hợp khí hậu Việt Nam |
| Lớp sơn phủ | Sơn polyester (PE) hoặc cao cấp hơn; lớp sơn lót + sơn phủ + lớp bảo vệ | Chống UV, chống phai màu, bảo hành màu 10–15 năm tùy loại |
| Kiểu sóng phổ biến | – 5 sóng, 9 sóng vuông – 11 sóng vuông/lafong – Sóng tròn, sóng ngói, cliplock | 9–11 sóng vuông chịu lực tốt, chống thấm cao; sóng ngói thẩm mỹ cao |
| Tiêu chuẩn chất lượng | JIS G3321/G3312 (Nhật), ASTM A792/A653 (Mỹ), AS 1397 (Úc), BS EN 10346 (EU), ISO 9001 | Đảm bảo chất lượng quốc tế |
| Màu sắc phổ biến | Xanh dương, xanh rêu, đỏ, nâu đất, xám, trắng sữa, vàng kem… | Đa dạng, có bảng màu chuẩn từ nhà máy |
2. Bảng Giá Tôn Đông Á 4 Dem Theo Từng Độ Dày Thực Tế – cập nhật mới nhất 2026
Lưu ý quan trọng:
- Giá chưa bao gồm VAT 10%, vận chuyển (miễn phí nội thành TP.HCM với đơn lớn), và có thể thay đổi theo ngày do biến động nguyên liệu thép.
- Giá dưới đây là mức cụ thể phổ biến nhất từ các nguồn đại lý uy tín (không dùng khoảng giá như yêu cầu). Giá tôn lạnh màu (PPGL AZ100) thường cao hơn tôn lạnh thường hoặc tôn kẽm.
- Độ dày thực tế thường 0.38–0.42 mm, trọng lượng ≈ 3.3–3.4 kg/m.
- Để có giá chính xác hôm nay + chiết khấu (thường 2–5% cho đơn >500 m), vui lòng liên hệ trực tiếp đại lý: 0903.725.545 để được tư vấn.

Bảng giá cụ thể Tôn Đông Á 4 dem – Cập nhật mới nhất Tháng 3/2026
| Độ dày danh nghĩa | Độ dày thực tế phổ biến | Trọng lượng (kg/m) | Loại tôn chính | Đơn giá cụ thể (VNĐ/m, khổ 1.07m) | Ghi chú / Loại sóng phổ biến |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 dem (0.40 mm) | 0.38–0.40 mm | 3.3 kg/m | Tôn lạnh màu (PPGL AZ100) | 77.000 | Phổ biến nhất cho mái dân dụng/công nghiệp (xanh dương, xanh rêu, đỏ) |
| 4 dem (0.40 mm) | 0.39–0.41 mm | 3.35 kg/m | Tôn lạnh màu cao cấp (PPGL) | 93.000 | Màu đặc biệt (nâu đất, xám), AZ100–AZ150 |
| 4 dem (0.40 mm) | 0.40 mm | 3.4 kg/m | Tôn lạnh màu sóng vuông 9–11 | 96.000 | Chịu lực cao, chống thấm tốt |
| 4 dem + (0.42 mm) | 0.41–0.43 mm | 3.5 kg/m | Tôn lạnh màu dày hơn | 105.000 | Một số lô dày thực tế, bền hơn |
| 4 dem (0.40 mm) | 0.40 mm | 3.3 kg/m | Tôn lạnh thường (không màu) | 81.000 | AZ100, dùng vách ngăn/kho xưởng |
| 4 dem (0.40 mm) | 0.40 mm | 3.4 kg/m | Tôn kẽm màu (PPGI) | 84.000 | Màu cơ bản, giá rẻ hơn tôn lạnh màu |
3. Hướng Dẫn Cách Nhận Báo Giá Tôn Đông Á 4 Dem Tại Thép SATA
① Nhận Báo Giá Qua Zalo hoặc Tin Nhắn Điện Thoại
- Cách nhanh nhất để nhận bảng giá tôn Đông Á 4 dem là gửi yêu cầu qua Zalo hoặc tin nhắn điện thoại tới đội ngũ bán hàng của Thép SATA. Hotline/Zalo: 0903.725.545
- Bạn nên cung cấp các thông tin sau:
-
Tên sản phẩm: Tôn Đông Á 4 dem
-
Chiều dài cần cắt (nếu yêu cầu theo kích thước)
-
Loại tôn (tôn lạnh, tôn màu, lớp mạ, loại sóng)
-
Số lượng cần mua
-
Địa điểm giao hàng
-
- Nhân viên tư vấn sẽ phản hồi báo giá chi tiết trong thời gian sớm nhất.
② Liên Hệ Qua Số Điện Thoại Bán Hàng
- Gọi trực tiếp vào số tổng đài hoặc số bán hàng tại Thép SATA yêu cầu bảng báo giá tôn Đông Á 4 dem. Hình thức này phù hợp khi bạn muốn trao đổi trực tiếp, nhận tư vấn kỹ thuật và giá từng loại sóng, màu sắc.
- Điện thoại cố định: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
- Khi gọi, bạn nên chuẩn bị: Thông tin công trình, Số lượng dự kiến, Yêu cầu kỹ thuật. Điều này giúp đội ngũ bán hàng tư vấn chính xác và nhanh chóng hơn.
③ Gửi Yêu Cầu Qua Website
- Bạn có thể vào mục Báo giá / Liên hệ trên website Thép SATA và điền form yêu cầu báo giá. Form thường yêu cầu:
-
Tên khách hàng
-
Số điện thoại
-
Email
-
Nội dung yêu cầu (ghi rõ: báo giá tôn Đông Á 4 dem)
-
Số lượng và yêu cầu kỹ thuật
-
- Sau khi gửi, hệ thống sẽ tự động chuyển yêu cầu đến đội ngũ bán hàng để phản hồi sớm nhất.

Những Thông Tin Cần Lưu Ý Khi Nhận Báo Giá Tôn Đông Á 4 Dem
- Giá Báo Chưa Bao Gồm VAT: Báo giá thường ghi theo đơn giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng (VAT). Nếu bạn cần hóa đơn, hãy yêu cầu chi tiết trong lúc nhận báo giá.
- Giá Thay Đổi Theo Thị Trường: Giá tôn thép thường biến động theo nguyên liệu đầu vào, tình hình vận chuyển và nhu cầu thị trường. Vì vậy, giá báo tại thời điểm yêu cầu sẽ là giá chính xác nhất cho đơn hàng của bạn.
- Chính Sách Chiết Khấu: Tại Thép SATA, báo giá có thể kèm chính sách chiết khấu theo số lượng mua lớn. Vì vậy, nếu bạn mua số lượng lớn, hãy yêu cầu báo giá ưu đãi.




















