Giá Tôn giả ngói màu ghi xám đang là lựa chọn hàng đầu cho nhiều công trình nhờ tính thẩm mỹ hiện đại, độ bền cao và chi phí hợp lý. Hiện nay, giá tôn giả ngói màu ghi xám dao động từ 120.000 – 180.000 VNĐ/m², tùy theo độ dày, lớp mạ (mạ kẽm hoặc mạ nhôm kẽm), thương hiệu (Hoa Sen, Đông Á, BlueScope…), và có hoặc không có lớp cách nhiệt PU/PE.
Bài viết này cung cấp một cái nhìn toàn diện về thông tin, đặc tính, ứng dụng và Bảng Giá Tôn giả ngói màu ghi xám mới nhất, giúp bạn lựa chọn chính xác nhất cho dự án của mình.
Sắt Thép SATA tự hào là đại lý chính hãng, chuyên cung cấp các sản phẩm Tôn giả ngói màu ghi xám chất lượng cao. Với cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm chính hãng, bền bỉ và đa dạng, Sắt Thép SATA luôn là lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng.
1. Bảng Báo Giá Tôn Giả Ngói Màu Ghi Xám Mới Nhất 2025
Dưới đây là bảng báo giá tôn giả ngói màu ghi xám mới nhất năm 2025, tổng hợp từ các thương hiệu uy tín như Hoa Sen, Đông Á, Việt Nhật, Olympic, và nhựa ASA/PVC. Giá được tính theo mét dài (VNĐ/m) và mang tính tham khảo, có thể thay đổi tùy thời điểm, số lượng đặt hàng, và khu vực giao hàng.
| Thương hiệu | Loại tôn | Độ dày (mm) | Khổ rộng hữu dụng (mm) | Giá mới (VNĐ/m) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
Tôn Hoa Sen |
Tôn cán sóng giả ngói | 0.3 | 1000 | 58,000 | Giá gốc từ nhà máy, chiết khấu 2-5% cho đơn hàng lớn |
| Tôn cán sóng giả ngói | 0.4 | 1000 | 73,000 | ||
| Tôn cán sóng giả ngói | 0.5 | 1000 | 90,000 | ||
| Tôn giả ngói cách nhiệt | 0.3 | 1000 | 118,000 | Lớp PU cách nhiệt, phù hợp biệt thự, nhà phố | |
| Tôn giả ngói cách nhiệt | 0.4 | 1000 | 138,000 | ||
| Tôn giả ngói cách nhiệt | 0.5 | 1000 | 158,000 | ||
Tôn Đông Á |
Tôn cán sóng giả ngói | 0.3 | 1000 | 67,000 | Giá cạnh tranh, sử dụng tôn lạnh/mạ màu |
| Tôn cán sóng giả ngói | 0.4 | 1000 | 82,000 | ||
| Tôn cán sóng giả ngói | 0.5 | 1000 | 97,700 | ||
| Tôn giả ngói cách nhiệt | 0.3 | 1000 | 71,000 | Độ bền 20-30 năm, thẩm mỹ cao | |
| Tôn giả ngói cách nhiệt | 0.4 | 1000 | 88,000 | ||
| Tôn giả ngói cách nhiệt | 0.5 | 1000 | 108,000 | ||
Tôn Việt Nhật |
Tôn cán sóng giả ngói | 0.3 | 900 | 44,000 | Công nghệ Nhật Bản, phù hợp công trình đa dạng |
| Tôn cán sóng giả ngói | 0.4 | 900 | 63,000 | ||
| Tôn cán sóng giả ngói | 0.5 | 900 | 88,000 | ||
| Tôn giả ngói cách nhiệt | 0.3 | 900 | 53,000 | Lớp PU chống nóng, chống ồn | |
| Tôn giả ngói cách nhiệt | 0.4 | 900 | 68,000 | ||
| Tôn giả ngói cách nhiệt | 0.5 | 900 | 88,000 | ||
Tôn Olympic |
Tôn giả ngói cách nhiệt | 0.3 | 1000 | 118,000 | Công nghệ Úc, bảo hành chống phai màu 5 năm |
| Tôn giả ngói cách nhiệt | 0.4 | 1000 | 188,000 | ||
| Tôn giả ngói cách nhiệt | 0.5 | 1000 | 278,000 | ||
Tôn nhựa ASA/PVC |
Tôn nhựa giả ngói | 2.0 | 1000 | 46,000 | Chống UV, cách âm, không gỉ sét, giá tính theo tấm |
| Tôn nhựa giả ngói | 2.5 | 1000 | 63,000 | ||
| Tôn nhựa giả ngói | 3.3 | 1000 | 88,000 |
Lưu ý về giá Giá Tôn giả ngói màu ghi xám:
-
Giá chưa bao gồm thuế VAT và chi phí vận chuyển. Giá có thể thay đổi tùy thuộc vào số lượng đặt hàng, thời điểm mua, và khu vực giao hàng.
-
Đặc điểm kỹ thuật:
-
Kích thước: Khổ hữu dụng 900-1000mm, chiều dài cắt theo yêu cầu (tối đa 12m).
-
Số lượng sóng: 5, 6, 7, 9, hoặc 13 sóng, tùy thương hiệu và loại tôn.
-
Độ bền: Tôn thép 20-30 năm, tôn nhựa ASA/PVC 15-25 năm, tùy điều kiện sử dụng.
-
-
Ứng dụng: Phù hợp cho biệt thự, nhà phố, resort, chùa, hoặc công trình có mái dốc lớn, mang lại vẻ đẹp hiện đại, sang trọng, và hợp phong thủy cho gia chủ mệnh Kim, Thủy.
2. So Sánh Giá Tôn Giả Ngói Màu Ghi Xám Giữa Các Hãng – Nên Chọn Loại Nào?

Về Giá cả
-
Rẻ nhất: Tôn Việt Nhật (46,000 VNĐ/m, 0.3mm) và tôn nhựa ASA/PVC (48,000 VNĐ/m, 2.0mm) có giá thấp nhất, phù hợp cho công trình nhỏ, ngân sách hạn chế.
-
Trung bình: Tôn Hoa Sen và Đông Á có giá từ 60,000 – 160,000 VNĐ/m, cân bằng giữa chất lượng và chi phí, phù hợp cho nhà ở dân dụng và nhà phố.
-
Cao cấp: Tôn Olympic có giá cao nhất (120,000 – 280,000 VNĐ/m), nhắm đến các công trình sang trọng như biệt thự, resort.
Về Độ bền
-
Tôn thép (Hoa Sen, Đông Á, Việt Nhật): Độ bền 20-30 năm, chịu được thời tiết khắc nghiệt, nhưng loại mỏng (0.3mm) dễ móp nếu chịu lực mạnh.
-
Tôn Olympic: Độ bền cao nhất (lên đến 30 năm), công nghệ Úc, chống phai màu tốt, nhưng giá cao.
-
Tôn nhựa ASA/PVC: Độ bền 15-25 năm, không gỉ sét, phù hợp vùng ven biển, nhưng chịu lực kém hơn tôn thép.
Về Cách nhiệt và cách âm
-
Tôn cách nhiệt (Hoa Sen, Đông Á, Việt Nhật, Olympic): Có lớp PU, giảm nhiệt 3-5°C, cách âm tốt khi trời mưa. Olympic có hiệu quả cách nhiệt tốt nhất nhờ công nghệ tiên tiến.
-
Tôn không cách nhiệt: Cần bổ sung lớp PU hoặc bông thủy tinh để chống nóng.
-
Tôn nhựa ASA/PVC: Cách âm vượt trội (đặc biệt khi trời mưa), cách nhiệt tốt, nhưng không bằng tôn thép cách nhiệt cao cấp.
Tính Thẩm mỹ
-
Tất cả thương hiệu: Màu ghi xám mang vẻ đẹp hiện đại, sang trọng, hợp phong thủy mệnh Kim và Thủy.
-
Tôn Olympic: Màu sắc bền hơn nhờ công nghệ sơn tĩnh điện, bảo hành chống phai màu 5 năm.
-
Tôn nhựa ASA/PVC: Màu sắc đồng đều, không phai, nhưng kém đa dạng về sóng ngói so với tôn thép.
Nên chọn loại Giá Tôn giả ngói màu ghi xám nào?
Ngân sách thấp (dưới 70,000 VNĐ/m)
-
Lựa chọn: Tôn Việt Nhật (46,000 – 65,000 VNĐ/m, 0.3-0.4mm) hoặc tôn nhựa ASA/PVC (48,000 – 65,000 VNĐ/m, 2.0-2.5mm).
-
Phù hợp: Nhà cấp 4, nhà xưởng, công trình tạm, hoặc khu vực ven biển (đối với tôn nhựa).
-
Lưu ý: Chọn độ dày 0.4mm (tôn thép) hoặc 2.5mm (tôn nhựa) để đảm bảo độ bền tối thiểu. Cần bổ sung lớp chống nóng nếu dùng tôn không cách nhiệt.
Ngân sách trung bình (70,000 – 120,000 VNĐ/m)
-
Lựa chọn: Tôn Hoa Sen (75,000 – 120,000 VNĐ/m, 0.4-0.3mm cách nhiệt) hoặc Đông Á (73,000 – 99,700 VNĐ/m, 0.3-0.5mm).
-
Phù hợp: Nhà phố, biệt thự nhỏ, hoặc công trình yêu cầu cân bằng giữa giá và chất lượng.
-
Lưu ý: Ưu tiên dòng cách nhiệt (như Đông Á 0.4mm, 90,000 VNĐ/m) để chống nóng và cách âm tốt hơn.
Ngân sách cao (trên 120,000 VNĐ/m)
-
Lựa chọn: Tôn Olympic (120,000 – 280,000 VNĐ/m, 0.3-0.5mm) hoặc Hoa Sen cách nhiệt (140,000 – 160,000 VNĐ/m, 0.4-0.5mm).
-
Phù hợp: Biệt thự, resort, chùa, hoặc công trình cao cấp yêu cầu thẩm mỹ và độ bền cao.
-
Lưu ý: Olympic 0.5mm (280,000 VNĐ/m) là lựa chọn tối ưu cho công trình sang trọng, nhưng cần đội thi công chuyên nghiệp để đảm bảo không dột.
Khu vực đặc thù (ven biển, mưa nhiều)
-
Lựa chọn: Tôn nhựa ASA/PVC (48,000 – 90,000 VNĐ/m, 2.0-3.3mm) hoặc Đông Á cách nhiệt (73,000 – 110,000 VNĐ/m).
-
Phù hợp: Khu vực ven biển (nhựa ASA/PVC chống gỉ sét) hoặc vùng mưa lớn (cách âm tốt).
-
Lưu ý: Chọn độ dày 3.3mm (nhựa) hoặc 0.5mm (tôn thép) để tăng độ bền và chịu lực.
3. Vì Sao Tôn Giả Ngói Màu Ghi Xám Được Ưa Chuộng? Ưu Nhược Điểm Cần Biết
Tôn giả ngói màu ghi xám là gì?
Tôn giả ngói màu ghi xám là loại tôn được thiết kế bề mặt mô phỏng hình dạng ngói lợp truyền thống, nhưng sử dụng chất liệu tôn mạ màu, thường là mạ kẽm hoặc mạ hợp kim nhôm kẽm. Màu ghi xám mang lại cảm giác trung tính, sang trọng và dễ phối màu với nhiều kiểu kiến trúc hiện đại – từ nhà phố, biệt thự đến nhà cấp 4.

Vì sao tôn giả ngói màu ghi xám được ưa chuộng?
✔️ Thẩm mỹ hiện đại, thanh lịch
Màu ghi xám là tone trung tính, không lỗi thời và phù hợp với nhiều phong cách thiết kế – từ cổ điển đến hiện đại, từ mái Thái đến mái Nhật.
✔️ Phản xạ nhiệt tốt
Màu ghi xám có khả năng hạn chế hấp thụ nhiệt tốt hơn các màu đậm, giúp làm mát không gian bên trong nhà vào mùa nắng.
✔️ Dễ kết hợp màu ngoại thất
Ghi xám dễ phối với tường trắng, kem, vàng nhạt hoặc các chi tiết trang trí bằng gỗ, đá, kính, tạo tổng thể hài hòa, trang nhã.
✔️ Chi phí hợp lý
So với mái ngói truyền thống, tôn giả ngói nhẹ hơn, dễ thi công hơn và tiết kiệm chi phí vật liệu, công lắp đặt.
✔️ Phù hợp khí hậu Việt Nam
Chống ăn mòn, bền màu trước thời tiết khắc nghiệt như nắng nóng, mưa axit, độ ẩm cao.
Ưu điểm của tôn giả ngói màu ghi xám
✅ Trọng lượng nhẹ, giảm tải kết cấu mái
✅ Tuổi thọ cao, từ 20–30 năm
✅ Dễ vận chuyển, thi công nhanh chóng
✅ Chống nóng, cách âm tương đối tốt (nếu kết hợp lớp PU hoặc PE)
✅ Không bị rêu mốc, bong tróc như ngói nung
✅ Tăng tính đồng nhất cho công trình, nhất là nhà liền kề, khu dân cư
Nhược điểm cần lưu ý
⚠️ Không cách âm tốt bằng mái ngói thật: Nếu không kết hợp thêm lớp cách âm, tôn dễ gây tiếng ồn khi mưa lớn.
⚠️ Bị móp méo nếu thi công sai kỹ thuật: Cần đội ngũ thợ lành nghề để tránh cong vênh, lộ đinh vít hoặc dột mái.
⚠️ Khó sửa chữa từng viên như ngói: Khi hỏng phải thay nguyên tấm, tốn chi phí hơn sửa mái ngói.
4. Màu Ghi Xám Có Hợp Phong Thủy Không? Lưu Ý Khi Chọn Mái Tôn Theo Mệnh
Mái nhà không chỉ là lớp bảo vệ cho công trình mà còn có vai trò rất quan trọng trong phong thủy – ảnh hưởng đến sự an yên, tài lộc, vượng khí của gia chủ. Trong đó, màu mái tôn, đặc biệt là màu ghi xám đang rất được ưa chuộng, có hợp phong thủy không? Hãy cùng khám phá.

Ý Nghĩa Phong Thủy Của Màu Ghi Xám
-
Màu ghi xám là gam màu trung tính, đại diện cho sự ổn định, cân bằng, điềm tĩnh và trí tuệ.
-
Thuộc hành Kim trong ngũ hành, mang tính mát mẻ, nhã nhặn, giúp ổn định tinh thần, hóa giải nóng nảy, tạo cảm giác thanh bình cho không gian sống.
✅ Ưu điểm phong thủy của ghi xám:
-
Tăng vượng khí hành Kim (liên quan đến tiền bạc, tài chính, trí tuệ).
-
Dễ phối hợp với các gam màu hành Thổ và hành Thủy để tương sinh – tương hỗ.
-
Không quá nóng như đỏ, không quá lạnh như đen – phù hợp cả công trình hướng Nam lẫn hướng Bắc.
Màu Ghi Xám Hợp Mệnh Nào?
| Mệnh | Có hợp màu ghi xám? | Giải thích |
|---|---|---|
| Mệnh Kim | ✅ Rất hợp | Màu ghi xám là màu bản mệnh → gia tăng năng lượng. |
| Mệnh Thủy | ✅ Tương sinh | Kim sinh Thủy → hỗ trợ phát triển công danh, sự nghiệp. |
| Mệnh Thổ | ⚠️ Trung tính | Không xung, không khắc → có thể dùng, nhưng nên phối thêm màu nâu/đất. |
| Mệnh Mộc | ❌ Khắc | Kim khắc Mộc → không nên dùng ghi xám quá nhiều. |
| Mệnh Hỏa | ❌ Xung khắc | Kim khắc Hỏa → dễ gây mâu thuẫn, xung đột năng lượng. |
Lưu Ý Chọn Màu Mái Tôn Theo Mệnh
| Mệnh | Nên chọn màu mái tôn |
|---|---|
| Kim | Ghi xám, bạc, trắng, ánh kim |
| Mộc | Xanh lá, xanh rêu, nâu nhạt |
| Thủy | Xanh dương, đen, ghi xám nhẹ |
| Hỏa | Đỏ, cam, tím, hồng |
| Thổ | Vàng đất, nâu, cam đất, ghi ấm |
Mẹo: Nếu bạn mệnh Hỏa hoặc Mộc nhưng vẫn muốn dùng mái ghi xám vì lý do thẩm mỹ hoặc đồng bộ khu phố, hãy kết hợp thêm chi tiết màu nâu đất, xanh lá hoặc đỏ gạch ở mặt tiền, cửa hoặc lan can để cân bằng phong thủy.
5. Gợi Ý Mẫu Nhà Phù Hợp Với Tôn Giả Ngói Màu Ghi Xám – Nhã Nhặn, Bền Đẹp
Mái nhà không chỉ là phần che chắn mà còn quyết định ấn tượng tổng thể cho công trình. Với sắc ghi xám hiện đại, tôn giả ngói trở thành lựa chọn hàng đầu cho nhiều mẫu nhà từ thành thị đến nông thôn. Dưới đây là những kiểu nhà phù hợp nhất với loại tôn này.

1️⃣ Nhà Cấp 4 Mái Thái – Tối Giản, Tiện Nghi
-
Đặc điểm: 1 tầng, mái dốc chữ A nhẹ nhàng, thiết kế vuông vức, đơn giản.
-
Tôn ghi xám giúp: Tạo vẻ nhã nhặn, hiện đại, dễ phối cùng tường sơn trắng hoặc kem.
-
Phù hợp với: Gia đình trẻ, vùng nông thôn, khu vực có khí hậu nóng.
Gợi ý phối màu: Tường trắng sữa + mái ghi xám + viền cửa nâu gỗ.
2️⃣ Biệt Thự Mái Nhật – Thanh Lịch, Tinh Tế
-
Đặc điểm: Mái xòe nhẹ, độ dốc vừa phải, kết cấu hài hòa giữa Á – Âu.
-
Tôn màu ghi xám giúp: Làm nổi bật vẻ sang trọng, hiện đại, không rối mắt.
-
Phù hợp với: Biệt thự nghỉ dưỡng, nhà phố cao cấp, khu đô thị mới.
Gợi ý phối màu: Mái ghi xám + tường sơn trắng/xám nhạt + ban công lan can sắt đen.
3️⃣ Nhà Phố 2–3 Tầng Có Mái Dốc
-
Đặc điểm: Kiến trúc nhà ống, mặt tiền hẹp nhưng cao tầng, mái chéo tạo điểm nhấn.
-
Tôn giả ngói ghi xám giúp: Tạo điểm nhấn trên cao, đồng bộ với cửa kính, mặt dựng hiện đại.
-
Phù hợp với: Nhà ở thành phố, khu dân cư đông đúc, diện tích hẹp.
Gợi ý phối màu: Tường trắng/ghi nhạt + mái ghi xám + cửa kính đen hoặc xanh đậm.
4️⃣ Nhà Vườn Mái Thoải – Gần Gũi Thiên Nhiên
-
Đặc điểm: Thiết kế mở, diện tích rộng, hòa mình vào cảnh quan cây xanh.
-
Tôn ghi xám giúp: Hài hòa với thiên nhiên, không chói lóa dưới nắng, giữ vẻ thanh bình.
-
Phù hợp với: Homestay, farmstay, nhà dưỡng già, nhà nghỉ cuối tuần.
Gợi ý phối màu: Tường ốp gạch thẻ + mái ghi xám + cửa kính gỗ hoặc khung đen.
5️⃣ Nhà Ở Liền Kề, Khu Dân Cư Đồng Bộ
-
Đặc điểm: Nhiều căn nhà giống nhau trong cùng khu, yêu cầu thẩm mỹ chung.
-
Tôn màu ghi xám giúp: Tạo sự đồng nhất, tinh tế, không lỗi thời theo thời gian.
-
Phù hợp với: Dự án nhà ở xã hội, nhà ở thương mại liền kề.
Gợi ý phối màu: Mái ghi xám đồng bộ + tường trắng/kem + điểm nhấn màu nâu/gỗ.
Lưu Ý Khi Chọn Màu Mái Cho Công Trình
-
Ưu tiên màu ghi xám nhạt hoặc trung tính nếu nhà có diện tích nhỏ, để không làm tối không gian.
-
Kết hợp cửa gỗ hoặc cửa kính tối màu để tạo sự tương phản sang trọng.
-
Nếu ở vùng nắng nóng, nên chọn tôn giả ngói có lớp cách nhiệt PU hoặc PE Foam để tăng hiệu quả chống nóng.



















