Tôn Đông Á 4.5 dem (độ dày 0.45 mm) là dòng tôn được ưa chuộng nhờ độ bền ổn định và khả năng chịu lực tốt. Sản phẩm phù hợp cho nhiều công trình, từ mái nhà dân dụng, nhà kho, xưởng sản xuất đến các hạng mục ngoài trời. Với độ dày 4.5 dem, tôn mang đến độ cứng vừa đủ, trọng lượng hợp lý, dễ thi công nhưng vẫn đảm bảo khả năng chống gỉ và bền màu lâu dài. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các công trình cần vật liệu chất lượng với chi phí hợp lý, như nhà ở, mái hiên, nhà vườn, nhà kho nhỏ hoặc các hạng mục phụ trợ.
Bài viết này cung cấp một cái nhìn toàn diện về thông tin, đặc tính, ứng dụng và Bảng Giá Tôn Đông Á 4.5 Dem mới nhất, giúp bạn lựa chọn chính xác nhất cho dự án của mình.
Sắt Thép SATA tự hào là đại lý chính hãng, chuyên cung cấp các sản phẩm Tôn Đông Á 4.5 Dem chất lượng cao. Với cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm chính hãng, bền bỉ và đa dạng, Sắt Thép SATA luôn là lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng.
1. Báo Giá Tôn Đông Á 4.5 dem (0.45 mm) Mới Nhất 2026 – KHuyến mãi lớn cho khách hàng hôm nay
- Giá tôn Đông Á 4.5 dem (độ dày 0.45 mm) dao động từ 90.000 VNĐ/m – 108.000 VNĐ/m, tùy loại tôn và kiểu sóng và vận chuyển tôn tới công trình
| Loại Tôn | Khổ Hữu Dụng (mm) | Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| Tôn Màu Đông Á 4.5 dem | 1070 | 108.000 |
| Tôn Kẽm Đông Á 4.5 dem | 1070 | 75.000 |
| Tôn Cách Nhiệt PU Đông Á 4.5 dem | 1070 | 120.000 |
| Tôn lạnh Đông Á 4.5 dem | 1070 | 85.000 |
| Tôn Giả Ngói Đông Á 4.5 dem | 1070 | 90.000 |
Lưu Ý về bảng báo giá Tôn Đông Á 4.5 dem:
-
Giá cả: Giá cố định trên là tham khảo, có thể thay đổi tùy thời điểm, số lượng đặt hàng, và chi phí vận chuyển. Liên hệ đại lý để xác nhận giá chính xác.
-
Quy cách: Khổ nguyên liệu 1200 mm, khổ hữu dụng sau cán sóng khoảng 1070 mm. Loại sóng: 5 sóng, 7 sóng, 9 sóng, 11 sóng, hoặc sóng ngói.
-
Chất lượng: Đạt tiêu chuẩn JIS G3321 (Nhật Bản), ASTM A792 (Mỹ), ISO 9001. Kèm chứng nhận CO/CQ.
-
Bảo hành: Tôn lạnh màu bảo hành phai màu 10 năm, chống ăn mòn thủng 20 năm.
So Sánh Tôn Đông Á 4.5 Dem và 5 Zem
|
Tiêu chí |
Tôn Đông Á 4.5 Dem (0.45 mm) |
Tôn Đông Á 5 Zem (0.50 mm) |
|---|---|---|
|
Độ dày |
0,45 mm (4,5 cm) |
0,50 mm (5 cm) |
|
Trọng lượng |
Khoảng 3.53 kg/m² (khổ 1200 mm) |
Khoảng 3.93 kg/m² (khổ 1200 mm) |
|
Độ bền |
– Chống ăn mòn tốt, bền gấp 4 lần tôn kẽm thường. |
– Chống ăn mòn tốt hơn, độ bền cao hơn do dày hơn. |
|
– Phù hợp công trình dân dụng, nhà xưởng nhỏ. |
– Phù hợp công trình lớn, yêu cầu chịu lực cao. |
|
|
Khả năng chịu lực |
Tốt, nhưng thấp hơn 5 zem. |
Cao hơn, phù hợp với mái dốc lớn hoặc nhà xưởng. |
|
Khả năng cách nhiệt |
Tốt (với tôn lạnh/cách nhiệt). |
Tốt hơn, đặc biệt với tôn cách nhiệt PU. |
|
Tính thẩm mỹ |
Bề mặt sáng, bền màu, nhiều màu sắc (xanh, đỏ, xám). |
Tương tự, nhưng cứng cáp hơn, ít cong vênh. |
Giá cả (VNĐ/m) |
– Tôn lạnh màu: 90,000 |
– Tôn lạnh màu: 95,000 |
|
– Tôn kẽm: 75,000 |
– Tôn kẽm: 80,000 |
|
|
– Tôn cách nhiệt PU: 120,000 |
– Tôn cách nhiệt PU: 125,000 |
|
|
– Tôn cách nhiệt PE: 85,000 |
– Tôn cách nhiệt PE: 90,000 |
|
|
– Tôn giả ngói: 90,000 |
– Tôn giả ngói: 95,000 |
|
|
Ứng dụng |
– Nhà ở, nhà xưởng nhỏ, vách ngăn, trần la phông. |
– Nhà xưởng lớn, công trình công nghiệp, mái dốc lớn. |
|
Dễ thi công |
Nhẹ hơn, dễ cắt, uốn, lắp đặt. |
Nặng hơn, cần kết cấu chịu lực mạnh hơn. |
Lưu Ý Khi Mua:
-
Kiểm tra chất lượng: Yêu cầu chứng nhận CO/CQ từ nhà máy để đảm bảo hàng chính hãng. Kiểm tra độ dày bằng thước kẹp hoặc máy đo Palmer để tránh “tôn âm” (độ dày không đúng chuẩn).
-
Màu sắc và phong thủy: Chọn màu phù hợp với mệnh (ví dụ: mệnh Kim – màu trắng, mệnh Mộc – màu xanh) để tăng tính thẩm mỹ và phong thủy.
Nên Mua Loại Nào?
Chọn tôn 4.5 Dem nếu:
- Công trình nhỏ hoặc trung bình (nhà ở, nhà kho nhỏ, mái che).
- Ngân sách hạn chế, muốn tiết kiệm chi phí.
- Kết cấu khung mái không quá chắc chắn, cần vật liệu nhẹ.
- Không yêu cầu độ bền tối đa hoặc ở khu vực thời tiết ôn hòa.
Chọn tôn 5 zem nếu:
- Công trình lớn, nhà xưởng công nghiệp, hoặc khu vực thời tiết khắc nghiệt (ven biển, mưa nhiều).
- Cần độ bền cao, chịu lực tốt, và tuổi thọ lâu dài (20-30 năm).
- Kết cấu khung mái đủ chắc chắn để chịu trọng lượng nặng hơn.
- Ngân sách cho phép đầu tư cao hơn để đảm bảo chất lượng.



















