1. Giá Tôn Màu Xám Sáng Mới Nhất 2025 – Cập Nhật Từ Nhà Máy
Lưu ý rằng giá có thể thay đổi theo thời điểm và cần liên hệ trực tiếp nhà cung cấp để có báo giá chính xác.
2.1 Bảng giá tôn màu xám sáng
- Giá tôn màu xanh ngọc dao động từ 136.000 VNĐ/m đến 170.000 VNĐ/m. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất!
| Độ dày thực tế (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Giá (đ/m) |
|---|---|---|
| Tôn màu xám sáng 0.30 | 2,40 | 70.000 |
| Tôn màu xám sáng 0.35 | 2,80 | 75.000 |
| Tôn màu xám sáng 0.38 | 3.05 | 81.000 |
| Tôn màu xám sáng 0.40 | 3.20 | 86.000 |
| Tôn màu xám sáng 0.45 | 3,60 | 90.000 |
| Tôn màu xám sáng 0.48 | 3,80 | 105.000 |
| Tôn màu xám sáng 0.50 | 3,95 | 110.000 |
Bảng giá tôn màu xám sáng màu sắc và sóng phổ biến
- Giá tôn màu vàng xám sáng hoa Sen theo mét từ 80.000 – 110.000 VNĐ/m. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất!
| Thương hiệu | Độ dày (mm) | Khổ rộng (mm) | Giá (VNĐ/m) | Loại sóng | Loại sơn phủ |
|---|---|---|---|---|---|
| Hoa Sen | 0.3 | 1070 | 80,000 | 5 sóng | Polyester |
| Hoa Sen | 0.4 | 1070 | 90,000 | 9 sóng | Polyester |
| Hoa Sen | 0.5 | 1070 | 110,000 | Cliplock | PVDF |
| Đông Á | 0.3 | 1070 | 78,000 | 5 sóng | Polyester |
| Đông Á | 0.4 | 1070 | 92,000 | 9 sóng | Polyester |
| Đông Á | 0.5 | 1070 | 107,000 | 13 sóng (la phông) | Polyester |
| Phương Nam | 0.4 | 1070 | 90,000 | 5 sóng | Polyester |
| Phương Nam | 0.5 | 1070 | 106,000 | Cliplock | Polyester |
| Tôn Olympic | 0.4 | 1070 | 110,000 | 6 sóng | PVDF |
| Tôn TVP | 0.4 | 1070 | 90,000 | 5 sóng | Polyester |
Bảng báo giá tôn màu xám sáng mới nhất 2025
- Loại tôn nền: tôn lạnh, tôn mạ kẽm
- Độ dày: 0.3 – 0.5 mm
- Trọng lượng tôn: 2.5 – 4.45 kg/m
- Giá tôn màu xám sáng dao động từ 60.000 – 106.000 VNĐ/m. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất!
| Giá tôn mạ kẽm màu xám sáng hoa sen | ||
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (Kg/m) | Giá bán (VNĐ/m) |
| 0.3 | 2.5 | 60.000 |
| 0.32 | 2.7 | 70.000 |
| 0.35 | 3.0 | 75.000 |
| 0.38 | 3.3 | 80.000 |
| 0.4 | 3.4 | 85.000 |
| 0.42 | 3.7 | 86.000 |
| 0.45 | 3.9 | 92.000 |
| 0.48 | 4.1 | 100.000 |
| 0.5 | 4.45 | 110.000 |
| Giá tôn màu xám sáng đông á | ||
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (Kg/m) | Giá bán (VNĐ/m) |
| 0.3 | 2.5 | 65.000 |
| 0.35 | 3.0 | 70.000 |
| 0.4 | 3.5 | 85.000 |
| 0.45 | 3.9 | 94.000 |
| 0.5 | 4.4 | 104.000 |
Lưu ý
- Giá có thể dao động tùy thuộc vào vị trí giao hàng, số lượng đặt, và chính sách chiết khấu của từng đại lý (thường giảm 5-10% cho đơn hàng lớn).
- Tôn màu xám sáng thường được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế như JIS G3312 (Nhật Bản), ASTM A653 (Hoa Kỳ), hoặc EN 10346 (Châu Âu).
- Các loại sóng phổ biến: 5 sóng, 9 sóng, 11 sóng, 13 sóng (la phông), cliplock, hoặc sóng tròn.
2. Giá Tôn Màu Xám Sáng Có Cao Hơn Tôn Màu Khác Không?

Giải thích bảng so sánh giá tôn xám sáng trên
- Màu sắc so sánh: Xám sáng, xanh dương, đỏ đậm, trắng sữa là các màu phổ biến, có giá gần tương đương, chênh lệch chỉ 1,000 – 2,000 VNĐ/m do sử dụng cùng loại sơn phủ tiêu chuẩn (polyester).
- Thương hiệu:
- Hoa Sen: Giá cao hơn một chút do chất lượng sơn và độ bền tốt, phù hợp cho công trình yêu cầu thẩm mỹ cao.
- Đông Á: Giá thấp hơn khoảng 2,000 VNĐ/m, phù hợp cho công trình cần tối ưu chi phí.
- Yếu tố ảnh hưởng giá:
- Giá không chênh lệch nhiều giữa các màu vì đều là màu tiêu chuẩn, sản xuất hàng loạt.
- Nếu sử dụng sơn cao cấp (PVDF, SMP) hoặc tôn cách nhiệt PU, giá có thể tăng 5,000 – 15,000 VNĐ/m cho bất kỳ màu nào.
3. Tôn Màu Xám Sáng
Tôn Màu Xám Sáng là loại tôn mạ màu cao cấp có gam màu xám sáng trung tính, mang vẻ hiện đại, sang trọng và dễ phối hợp kiến trúc. Dòng tôn này được ưa chuộng trong lợp mái, vách bao che và các công trình dân dụng, công nghiệp, thương mại, nhờ màu sắc trang nhã, dễ kết hợp với các vật liệu khác như bê tông, kính, gỗ hay tôn màu khác.
Tôn xám sáng không chỉ đẹp mắt mà còn bền màu, chịu nhiệt tốt và chống oxy hóa hiệu quả, phù hợp với khí hậu nóng ẩm và mưa nhiều ở Việt Nam.
Cấu tạo của Tôn Màu Xám Sáng
Tôn màu xám sáng thường có cấu tạo nhiều lớp, đảm bảo độ bền, khả năng chống gỉ và tính thẩm mỹ lâu dài:
-
Lớp sơn phủ màu xám sáng: Lớp ngoài cùng tạo màu sắc thẩm mỹ, chống phai màu và chống tia UV, giúp tôn luôn sáng đẹp theo thời gian.
-
Lớp sơn lót (primer): Tăng độ bám dính giữa lớp sơn màu và thép nền, hạn chế bong tróc, nứt gãy.
-
Lớp thép nền: Thường là thép mạ kẽm (GI) hoặc thép mạ hợp kim nhôm kẽm (AZ), cung cấp độ cứng, chịu lực tốt.
-
Lớp mạ bảo vệ: Ngăn ngừa oxy hóa, hạn chế gỉ sét, đặc biệt hiệu quả trong môi trường mưa nhiều, độ ẩm cao.
-
Lớp sơn mặt dưới: Bảo vệ mặt trong của tôn, tăng tuổi thọ và duy trì tính thẩm mỹ cho mái lợp
Ưu điểm của tôn màu xám sáng
Tính thẩm mỹ cao
-
Màu xám sáng mang vẻ đẹp hiện đại, tinh tế và dễ kết hợp với các tông màu khác như trắng, đen, nâu, ghi, xanh navy,…
-
Phù hợp với xu hướng thiết kế tối giản, hiện đại, công nghiệp hoặc phong cách Bắc Âu.
Khả năng phản xạ nhiệt tốt
-
Tôn xám sáng có độ phản xạ ánh sáng tương đối cao, giúp giảm hấp thụ nhiệt, giữ cho không gian bên trong mát mẻ hơn so với các màu tối.
Chống bám bẩn, dễ bảo trì
-
Bề mặt sáng màu giúp dễ phát hiện vết bẩn hoặc rêu mốc để kịp thời vệ sinh.
-
Xám sáng không lộ rõ bụi như màu trắng nhưng vẫn sạch sẽ và đều màu theo thời gian.
Độ bền cao
-
Tôn được sản xuất từ thép mạ kẽm, mạ nhôm kẽm hoặc phủ sơn tĩnh điện cao cấp, đảm bảo độ bền màu, chống ăn mòn tốt dưới điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
-
Lớp sơn phủ màu xám sáng thường có tuổi thọ cao từ 15 – 25 năm tùy điều kiện sử dụng.
Đa dạng chủng loại và thương hiệu
-
Có sẵn ở nhiều dạng tôn: tôn sóng vuông, sóng tròn, tôn seamlock, tôn cliplock, tôn giả ngói,…
-
Nhiều thương hiệu uy tín cung cấp: Hoa Sen, Đông Á, Bluescope, TVP, Nam Kim,…

Tôn màu xám sáng phù hợp với công trình nào?
| Loại công trình | Lý do phù hợp |
|---|---|
| Nhà ở dân dụng | Tạo vẻ đẹp hiện đại, sang trọng và giúp không gian mát mẻ hơn. |
| Nhà xưởng – kho lạnh | Màu sắc phản nhiệt, bền màu và không dễ xuống cấp. |
| Trường học, bệnh viện | Tạo cảm giác sạch sẽ, trung tính, phù hợp công trình công cộng. |
| Nhà mái thái, biệt thự, villa | Phối màu dễ dàng với các gam gỗ, trắng, nâu, giúp nâng tầm thẩm mỹ. |
| Công trình ven biển | Loại tôn cao cấp có màu xám sáng thường dùng sơn PVDF chống muối biển ăn mòn. |
Lưu ý khi chọn mua tôn màu xám sáng
-
Kiểm tra lớp sơn phủ: Nên chọn tôn có lớp sơn tĩnh điện cao cấp (JIS, ASTM) để đảm bảo độ bền.
-
Chọn thương hiệu uy tín: Ưu tiên các nhà sản xuất có bảo hành về màu sắc và ăn mòn.
-
Cân nhắc độ dày tôn: Tùy vào công trình mà chọn độ dày phù hợp (tôn lợp mái: 0.3 – 0.5mm, vách: 0.25 – 0.35mm).
-
Tham khảo bảng màu thực tế: Có thể cùng tên “xám sáng” nhưng màu sắc vẫn có chênh lệch giữa các hãng.
4. So Sánh Giá Tôn Màu Xám Sáng Và Xám Lạnh – Khác Nhau Thế Nào?
Trong ngành vật liệu xây dựng, tôn màu xám đang là lựa chọn hàng đầu cho các công trình hiện đại. Tuy nhiên, giữa hai gam màu phổ biến là xám sáng và xám lạnh, nhiều người băn khoăn không chỉ về thẩm mỹ mà còn cả giá thành và chất lượng. Vậy tôn xám sáng và xám lạnh khác nhau như thế nào và loại nào phù hợp với công trình của bạn?
Phân biệt màu sắc: Xám sáng – Xám lạnh
| Đặc điểm | Tôn Xám Sáng | Tôn Xám Lạnh |
|---|---|---|
| Màu sắc | Màu sáng, gần như ánh bạc hoặc trắng ngả xám, nhẹ nhàng, trung tính | Màu đậm, hơi ánh xanh hoặc ánh thép, cảm giác mát và mạnh mẽ hơn |
| Tông màu | Thuộc nhóm màu ấm/trung tính | Thuộc nhóm màu lạnh |
| Thẩm mỹ | Dễ phối màu, phù hợp phong cách tối giản, thanh lịch | Gây ấn tượng mạnh, cá tính, hiện đại và mạnh mẽ hơn |
Giá tôn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như thương hiệu, độ dày, loại sóng, lớp mạ, công nghệ sơn… Tuy nhiên, nếu so sánh cùng loại, cùng độ dày, thì:
| Tiêu chí | Tôn Xám Sáng | Tôn Xám Lạnh |
|---|---|---|
| Giá bán phổ biến (tham khảo) | ~58.000 – 68.000 VNĐ/m² | ~60.000 – 70.000 VNĐ/m² |
| Chênh lệch giá | Thường rẻ hơn 1.000 – 2.000 VNĐ/m² | Thường nhỉnh hơn do độ phủ màu cao hơn, lớp sơn dày hơn |
| Tính phổ biến | Phổ biến hơn, sản xuất nhiều hơn => giá cạnh tranh | Ít phổ biến hơn, thường là dòng cao cấp hoặc đặt riêng |
Lưu ý:
- Giá trên là giá tham khảo cho tôn màu mạ kẽm hoặc mạ nhôm kẽm dày 0.40mm (tôn 5 sóng hoặc 9 sóng), áp dụng cho các thương hiệu phổ biến như Hoa Sen, Đông Á, Nam Kim,… Giá thực tế có thể dao động tùy khu vực và đại lý.

5. Kinh Nghiệm Chọn Mua Tôn Màu Xám Sáng Không Lo Mua Nhầm
Tôn màu xám sáng đang là một trong những màu sắc được ưa chuộng nhất hiện nay nhờ vẻ đẹp tinh tế, hiện đại và khả năng phản xạ nhiệt tốt. Tuy nhiên, để chọn đúng loại tôn xám sáng chất lượng, không mua nhầm hàng kém hoặc bị đội giá, bạn cần lưu ý một số kinh nghiệm thực tế sau đây:

Kiểm tra bảng màu thực tế – Tránh nhầm tông xám
-
Xám sáng, xám ghi, xám lạnh, xám bạc là các tông rất dễ bị nhầm lẫn nếu chỉ nhìn trên hình ảnh quảng cáo.
-
Kinh nghiệm: Luôn yêu cầu xem bảng màu thực tế tại cửa hàng hoặc mẫu tôn trực tiếp ngoài trời để kiểm tra độ sáng của màu.
Xác định rõ mục đích sử dụng để chọn loại tôn phù hợp
| Loại công trình | Loại tôn xám sáng nên dùng |
|---|---|
| Nhà ở dân dụng | Tôn 5 sóng, 9 sóng, cliplock, dày 0.35 – 0.5mm |
| Nhà xưởng, kho lạnh | Tôn 1 lớp hoặc tôn PU cách nhiệt |
| Mái nhà biệt thự | Tôn giả ngói màu xám sáng |
- Lưu ý: Không nên chọn loại quá mỏng (<0.3mm) cho khu vực có gió lớn, dễ bị móp méo.
Chọn thương hiệu tôn uy tín
Một số thương hiệu tôn có màu xám sáng bền đẹp, sơn đều, chống phai màu tốt:
-
Tôn Hoa Sen – màu xám sáng bóng nhẹ, phủ sơn cao cấp, chống rỉ sét.
-
Tôn Đông Á – bảng màu hiện đại, xám sáng dạng lì, giá tốt.
-
Bluescope Zacs – nổi bật với dòng sơn công nghệ INOK chống ăn mòn.
Kinh nghiệm: Ưu tiên tôn có tem chống giả, in logo trực tiếp trên mặt tôn để đảm bảo hàng chính hãng.
Kiểm tra lớp sơn và độ dày chuẩn xác
-
Tôn chính hãng thường có lớp sơn phủ đều, không bong tróc, không gợn sóng.
-
Dùng thước hoặc máy đo độ dày (caliper) để đo chính xác, tránh tình trạng độ dày “ảo” (ghi 0.4mm nhưng thực tế chỉ 0.33mm).
6. Sắt Thép SATA – Địa Chỉ Mua Các Sản Phẩm Tôn Màu Xám Sáng Tốt Nhất, Chất Lượng Hàng Đầu Tại TP.HCM
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm Tôn màu xám sáng chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu, SATA đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào sự cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng tận tâm.
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm Tôn màu xám sáng Mới chất uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm Tôn màu xám sáng đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp Tôn màu xám sáng uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn.
Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
MST: 0314964975
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
Fanpage:














