Bạn đang tìm kiếm giá xà gồ C350x65x3mm nhưng lại bối rối trước quá nhiều đơn vị cung cấp, báo giá chênh lệch và thậm chí có cả sản phẩm kém chất lượng? Hãy cùng Thép SATA tìm hiểu rõ hơn về xà gồ C350x65x3mm và nhận ngay bảng báo giá minh bạch, đầy đủ, giúp bạn yên tâm lựa chọn cho công trình.
Nếu quý khách muốn nhận báo giá nhanh chóng và chính xác nhất cho các sản phẩm thép, lien hệ ngay số hotline: 0903 725 545; đội ngũ Thép SATA sẽ gửi báo giá chi tiết chỉ trong vài phút, kèm theo nhiều ưu đãi hấp dẫn về giao hàng để hỗ trợ tốt nhất cho công trình của bạn.
1. Xà gồ C350x65x3mm là gì? Đặc điểm cấu tạo & vai trò trong kết cấu
Xà gồ C350x65x3mm là loại thép hình chữ C có kích thước lớn thuộc nhóm xà gồ chịu lực nặng (Heavy Duty Purlin). Với chiều cao thân 350mm, bản cánh 65mm và độ dày chuẩn 3.0mm, sản phẩm có khả năng chống uốn, chống xoắn vượt trội, thích hợp cho các công trình khẩu độ rộng hoặc yêu cầu tải trọng lớn.

Đặc điểm nổi bật
-
-
Thân cao 350mm giúp tăng mô men quán tính, tăng khả năng chịu uốn.
-
Độ dày chuẩn 3.0mm đảm bảo độ cứng cao, không bị võng.
-
Cánh 65mm tạo độ ổn định khi liên kết với tôn và xà gồ khác.
-
Được cán nguội bằng máy tự động → kích thước đồng đều, bề mặt mịn.
-
Có thể sản xuất dạng đục lỗ hoặc không đục lỗ tùy theo thiết kế.
-
Vai trò trong kết cấu
-
-
Làm xà gồ mái cho nhà xưởng lớn
-
Làm đòn tay chịu tải nặng
-
Làm xà gồ tường cho kho lạnh
-
Làm dầm phụ kết hợp với hệ khung thép chính
-
Đây là dòng xà gồ thường gặp trong nhà thép tiền chế, nhà máy, xưởng cơ khí, xưởng chế biến nông sản, kho logistics,… nhờ sự bền bỉ và ổn định cao.
2. Ưu điểm vượt trội của xà gồ C350x65x3mm
Xà gồ C350 đóng vai trò quan trọng trong các công trình lớn nhờ sở hữu những ưu điểm vượt trội, một số ưu điểm có thể kể đến như:
-
Khả năng chịu lực rất tốt: Với kích thước lớn, xà gồ C350x65x3mm chịu tải trọng cao, vượt nhịp lớn mà vẫn đảm bảo độ võng trong phạm vi cho phép, thích hợp cho kết cấu mái nhà xưởng rộng và công trình công nghiệp hiện đại.
-
Độ bền cực cao, chống ăn mòn: Thép mạ kẽm nhúng nóng mang lại tuổi thọ trung bình từ 20–30 năm, không lo hoen gỉ, không bị mục như xà gồ gỗ, phù hợp môi trường ngoài trời, khí hậu ẩm ướt.
-
Tiết kiệm chi phí bảo trì, vận hành: Không cần sơn phủ chống gỉ định kỳ, giảm chi phí nhân công bảo trì và bảo dưỡng công trình lớn.
-
Thi công nhanh, linh hoạt: Trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển, đục lỗ, cắt theo yêu cầu bản vẽ kỹ thuật giúp lắp đặt nhanh và chuẩn xác, tiết kiệm thời gian.
-
Tính thẩm mỹ cao: Bề mặt sáng bóng, đều màu, tăng độ thẩm mỹ cho kết cấu thép hiện đại.
-
An toàn kết cấu: Không bị cong vênh, co ngót hay mục nát, giữ an toàn lâu dài cho công trình.
Loại xà gồ này là lựa chọn tối ưu cho công trình có khẩu độ mái lớn, tải trọng cao, cần độ bền và tiết kiệm chi phí lâu dài.

3. Tìm hiểu Ứng dụng của xà gồ C350x65x3mm trong thực tế
Xà gồ C350 là loại xà gồ cỡ lớn, thường được ứng dụng trong các công trình có quy mô lớn, vậy những câu trình đó có đặc điểm gì và tại sao cần phải ứng dụng chúng cho những công trình này
Một số ứng dụng tiêu biểu:
-
Làm khung kèo mái nhà xưởng, nhà kho, nhà thép tiền chế quy mô lớn, các công trình công nghiệp có tải trọng mái lớn, bước cột rộng.
-
Đòn tay thép cho sàn đúc giả, kết cấu tầng lửng, mái che, nhà triển lãm, sân vận động.
-
Kết cấu mái cho công trình dân dụng cao tầng, nhà liền kề khổ lớn, công trình giao thông như nhà ga, bến xe.
-
Làm dầm phụ, xà ngang, thanh giằng trong kết cấu thép, cầu vượt, trạm điện, tháp truyền thông…
-
Sử dụng trong xây dựng các công trình cần vượt nhịp lớn, đảm bảo độ võng nhỏ, tăng độ bền vững và khả năng chịu lực dài lâu.
→ Tại sao cần dùng xà gồ C350X65X3MM?
-
Kích thước lớn, độ dày 3mm nên xà gồ này chịu lực rất tốt, thích hợp vị trí trọng yếu, vượt nhịp xa nhưng vẫn đảm bảo an toàn kết cấu.
-
Đối với các nhà xưởng/nhà tiền chế mặt bằng rộng, bước cột lớn, tải trọng mái lớn thì C350x65x3mm là lựa chọn tối ưu giúp giảm số lượng cột, tiết kiệm không gian, giảm chi phí móng.
-
Độ bền cao, chống cong vênh, không bị võng, không bị xoắn cánh như các loại xà gồ nhỏ hoặc mỏng (đặc biệt khi chịu tác động rung/vận động).
-
Dễ thi công ở công trình lớn, có thể cắt, đột lỗ, liên kết bulong linh hoạt.
-
Đảm bảo tuổi thọ và độ an toàn cho công trình yêu cầu khắt khe về chịu lực, tải trọng và độ bền lâu dài.
Loại xà gồ này là lựa chọn bắt buộc ở các vị trí chịu lực lớn hoặc mái vượt nhịp lớn, nơi cần sự ổn định và an toàn cho tổng thể kết cấu thép.
4. Tại sao nên chọn xà gồ mạ kẽm thay vì xà gồ đen?

Nên chọn xà gồ mạ kẽm thay vì xà gồ đen bởi xà gồ mạ kẽm có nhiều ưu điểm vượt trội về khả năng chống ăn mòn và tuổi thọ. Xà gồ mạ kẽm được phủ một lớp kẽm bên ngoài giúp bảo vệ thép khỏi rỉ sét, oxy hóa và các tác động của thời tiết, độ ẩm cao hay môi trường có tính axit như khu vực ven biển hoặc công nghiệp. Do đó, xà gồ mạ kẽm có tuổi thọ trung bình trên 50 năm, trong khi xà gồ đen thường chỉ kéo dài từ 20 đến 25 năm nếu không được bảo dưỡng tốt.
Ngoài ra, dù giá thành xà gồ mạ kẽm cao hơn xà gồ đen, nhưng về lâu dài thì chi phí bảo trì sửa chữa sẽ thấp hơn nhờ đặc tính bền bỉ và ít bị hỏng do gỉ sét, giúp tiết kiệm chi phí tổng thể cho công trình. Xà gồ đen có ưu điểm về khả năng chịu lực tốt và tính đồng nhất cao, phù hợp với những công trình trong môi trường khô ráo ít ăn mòn, nhưng kém bền hơn nếu tiếp xúc nhiều với môi trường ẩm ướt hoặc có axit.
Nói tóm lại, xà gồ mạ kẽm là lựa chọn ưu việt về mặt độ bền và bảo vệ lâu dài, đặc biệt phù hợp cho các công trình phải tiếp xúc với môi trường khắc nghiệt hoặc cần tuổi thọ cao, trong khi xà gồ đen phù hợp hơn với các công trình trong điều kiện bảo quản và môi trường tương đối tốt. Việc chọn loại nào phải phụ thuộc vào đặc điểm công trình, môi trường sử dụng và ngân sách đầu tư.
Các tiêu chí so sánh chính:
-
Khả năng chống ăn mòn: Mạ kẽm > Đen
-
Tuổi thọ: Mạ kẽm tới 50 năm, đen khoảng 20-25 năm
-
Giá thành: Mạ kẽm cao hơn nhưng tiết kiệm chi phí dài hạn
-
Ứng dụng phù hợp: Môi trường ẩm, công nghiệp, ven biển nên dùng mạ kẽm; môi trường khô ráo dùng đen.
5. Cách tính số lượng xà gồ C350x65x3mm cho mái nhà xưởng
Để tính số lượng xà gồ C350x65x3mm cho mái nhà xưởng, cần thực hiện các bước chính như sau:
-
Xác định kích thước mái và khoảng cách xà gồ:
-
-
Đo chiều dài và chiều rộng mái cần lắp đặt.
-
Xác định khoảng cách lắp đặt xà gồ theo thiết kế kỹ thuật, thường khoảng 0,8 – 1,2 mét tùy tải trọng và loại mái.
-
-
Tính số thanh xà gồ dọc chiều rộng mái:
-
-
Số thanh xà gồ (theo chiều rộng) = chiều rộng mái / khoảng cách giữa các xà gồ + 1 (để đủ phủ hết chiều rộng).
-
-
Tính số thanh xà gồ theo chiều dài mái (thường là thanh chính dạng dài):
-
-
Dựa vào chiều dài mái, mỗi thanh xà gồ có độ dài cố định (ví dụ dài 6m, 12m,…).
-
Số thanh theo chiều dài = tổng chiều dài mái / chiều dài mỗi thanh, làm tròn lên.
-
-
Tính tổng số thanh xà gồ cần mua:
-
-
Tổng số thanh xà gồ = số thanh dọc chiều rộng x số thanh dọc chiều dài.
-
-
Cân nhắc dự phòng tổn hao:
-
-
Thường cộng thêm 5-10% số lượng để phòng hao hụt, cắt gọt.
-
Số lượng xà gồ cần dùng = (Chiều rộng mái / Khoảng cách giữa các xà gồ + 1) × (Chiều dài mái / Chiều dài mỗi thanh xà gồ) × (1 + hệ số dự phòng)
Lưu ý: Ngoài ra, tính tải trọng mái và áp lực gió cũng cần xem xét để chọn khoảng cách xà gồ phù hợp và đảm bảo an toàn kết cấu. Nên tham khảo kỹ bản vẽ thiết kế và tiêu chuẩn kỹ thuật liên quan khi tính toán chi tiết.
6. Báo giá xà gồ C350X65X3MM cập nhật mới nhất tạo công ty Thép SATA
Công ty Sắt Thép SATA chuyên cung cấp xà gồ, tôn thép cho các công trình xây dựng. Nhận thấy giá xà gồ C350 ít được cập nhật thường xuyên khiến khách hàng khó nắm bắt thông tin, hôm nay Thép SATA xin gửi đến quý khách bảng báo giá xà gồ C350x65x3mm mới nhất cho công trình.

Lưu ý: Bảng báo giá dưới đây chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm thuế VAT và chi phí vận chuyển. Để nhận báo giá chính xác và cập nhật nhất cho dự án của mình, vui lòng liên hệ hotline 0903 725 545 – đội ngũ SATA sẽ hỗ trợ nhanh chóng và tận tâm.
6.1. Bảng báo giá 350X65X3MM Đen
Dưới đây là bảng báo giá xà gồ C350x65x3mm đen được Thép SATA cập nhật đầy đủ, giúp khách hàng dễ dàng tra cứu và tham khảo cho công trình của mình.
| QUY CÁCH | 2.6mm | 2.8mm | 3.0 mm |
| Xà gồ C80x40 | 81.400 | 88.000 | 92.400 |
| Xà gồ C100x50 | 101.200 | 108.900 | 118.800 |
| Xà gồ C120x50 | 107.800 | 116.600 | 127.600 |
| Xà gồ C125x50 | 110.000 | 118.800 | 132.000 |
| Xà gồ C150x50 | 121.220 | 132.000 | 143.000 |
| Xà gồ C150x65 | 136.400 | 145.200 | 173.800 |
| Xà gồ C200x50 | 143.880 | 156.200 | 169.400 |
| Xà gồ C200x65 | 113.300 | 169.400 | 184.800 |
| Xà gồ C250x50 | 167.640 | 180.400 | 193.600 |
| Xà gồ C250x65 | 182.600 | 195.800 | 211.200 |
| Xà gồ C300x50 | 191.600 | 204.800 | 220.200 |
| Xà gồ C300x65 | 207.000 | 222.400 | 240.000 |
6.2. Bảng báo giá xà gồ C350x65x3mm Mạ Kẽm
Dưới đây là bảng báo giá xà gồ C350x65x3mm mạ kẽm được Thép SATA cập nhật đầy đủ, giúp khách hàng dễ dàng tra cứu và tham khảo cho công trình của mình.
| QUY CÁCH | 2.6mm | 2.8mm | 3.0 mm |
| Xà gồ C80x40 | 83.100 | 90.000 | 94.600 |
| Xà gồ C100x50 | 103.800 | 111.850 | 122.200 |
| Xà gồ C120x50 | 110.700 | 119.900 | 131.400 |
| Xà gồ C125x50 | 113.000 | 122.200 | 136.000 |
| Xà gồ C150x50 | 124.730 | 136.000 | 147.500 |
| Xà gồ C150x65 | 140.600 | 149.800 | 179.700 |
| Xà gồ C200x50 | 148.420 | 161.300 | 175.100 |
| Xà gồ C200x65 | 116.450 | 175.100 | 191.200 |
| Xà gồ C250x50 | 173.260 | 186.600 | 200.400 |
| Xà gồ C250x65 | 188.900 | 202.700 | 218.800 |
| Xà gồ C300x50 | 200.400 | 214.200 | 230.300 |
| Xà gồ C300x65 | 216.500 | 232.600 | 251.000 |
6.3. Bảng báo giá xà gồ C350x65x3mm Mạ Kẽm Nhúng Nóng
Dưới đây là bảng báo giá xà gồ C350x65x3mm mạ kẽm nhúng nóng được Thép SATA cập nhật đầy đủ, giúp khách hàng dễ dàng tra cứu và tham khảo cho công trình của mình.
| QUY CÁCH | 2.6mm | 2.8mm | 3.0 mm |
| Xà gồ C80x40 | 109.000 | 118.000 | 124.000 |
| Xà gồ C100x50 | 136.000 | 146.500 | 160.000 |
| Xà gồ C120x50 | 145.000 | 157.000 | 172.000 |
| Xà gồ C125x50 | 148.000 | 160.000 | 178.000 |
| Xà gồ C150x50 | 163.300 | 178.000 | 193.000 |
| Xà gồ C150x65 | 184.000 | 196.000 | 235.000 |
| Xà gồ C200x50 | 194.200 | 211.000 | 229.000 |
| Xà gồ C200x65 | 152.500 | 229.000 | 250.000 |
| Xà gồ C250x50 | 226.600 | 244.000 | 262.000 |
| Xà gồ C250x65 | 247.000 | 265.000 | 286.000 |
| Xà gồ C300x50 | 262.000 | 280.000 | 301.000 |
| Xà gồ C300x65 | 283.000 | 304.000 | 328.000 |
THAM KHẢO THÊM VỀ GIÁ XÀ GỒ CÁC LOẠI: → TẠI ĐÂY!
Lưu ý về báo giá xà gồ C350x65x3mm:
- Bảng báo giá chỉ mang tính tham khảo tại thời điểm hiện tại, giá có thể thay đổi tùy theo thị trường thép.
- Đơn giá chưa bao gồm thuế VAT và chi phí vận chuyển đến công trình.
- Giá thực tế sẽ phụ thuộc vào số lượng đặt hàng, quy cách sản phẩm và địa điểm giao hàng.
- Thép SATA cam kết cung cấp sản phẩm đúng tiêu chuẩn – đúng kích thước – đầy đủ CO/CQ.
- Để nhận báo giá chính xác và mới nhất, vui lòng liên hệ hotline 0903 725 545 hoặc nhắn tin qua Zalo để được hỗ trợ nhanh chóng.
7. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá xà gồ C350x65x3mm
Giá xà gồ C350x65x3mm không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Hiểu rõ những yếu tố này sẽ giúp bạn chọn thời điểm mua hợp lý và tối ưu chi phí.
✅ Giá nguyên liệu thép: Nguyên liệu chính là thép cuộn cán nóng hoặc cán nguội. Khi giá thép trên thị trường tăng hoặc giảm do cung – cầu, tỷ giá, chi phí nhập khẩu, giá xà gồ sẽ biến động theo.
✅ Quy cách và độ dày: Xà gồ chuẩn có kích thước C350x65x3mm. Nếu bạn yêu cầu độ dày lớn hơn hoặc gia công đặc biệt (cắt theo kích thước, đục lỗ), giá sẽ tăng vì tốn thêm vật liệu và công gia công.
✅ Số lượng đặt hàng: Đặt hàng số lượng lớn sẽ được chiết khấu tốt hơn so với mua lẻ. Đây là cách giúp nhà thầu tiết kiệm chi phí.
✅ Chi phí vận chuyển: Giá bán thường bao gồm phí vận chuyển. Công trình càng xa kho hàng hoặc nhà máy, chi phí vận chuyển càng cao.
✅ Thời điểm mua: Giá thép biến động theo mùa xây dựng và nhu cầu thị trường. Vào mùa cao điểm, giá thường tăng do nhu cầu lớn.
✅ Dịch vụ gia công thêm: Nếu bạn yêu cầu cắt xà gồ theo kích thước, đục lỗ hoặc xử lý bề mặt, giá sẽ cộng thêm chi phí gia công.
Nắm bắt được những yếu tố trên giúp khách hàng chủ động được việc mua vật tư đúng thời điểm để tối ưu được ngân sách cho công trình

8. SẮT THÉP SATA – NHÀ PHÂN PHỐI THÉP HÌNH C350x65x3mm UY TÍN TẠI TP.HCM – Cung cấp báo giá xà gồ C350x65x3mm CHẤT lượng, giá tốt!
Bạn đang tìm xà gồ C350x65x3mm chất lượng cao cho công trình tại TP.HCM? Thép SATA là lựa chọn hàng đầu nhờ sản phẩm đạt chuẩn kỹ thuật, độ bền vượt trội và giá thành hợp lý. Đây là loại thép hình chữ C được sử dụng phổ biến trong xây dựng nhà xưởng, kết cấu mái, khung giàn, cầu đường nhờ khả năng chịu lực tốt và chống ăn mòn hiệu quả. Cam kết cung cấp hàng:
✅ Chính hãng – Độ bền cao: Thép đạt chuẩn, bề mặt mạ chống oxy hóa, tuổi thọ lâu dài.
✅ Giá tốt – Minh bạch: Báo giá cạnh tranh, chiết khấu hấp dẫn cho đơn hàng số lượng lớn.
✅ Đa dạng – Linh hoạt: Cung cấp nhiều kích thước, cắt theo yêu cầu kỹ thuật.
✅ Chuyên nghiệp – Nhanh chóng: Tư vấn tận tâm, giao hàng đúng tiến độ tại TP.HCM.
Liên hệ ngay với Thép SATA để nhận báo giá tốt nhất và ưu đãi đặc biệt cho sản phẩm C350x65x3mm hôm nay!
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
Văn Phòng Chính: Số 47, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0314964975
Hệ Thống Nhà Máy:
Nhà Máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
Nhà Máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hoà B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 5: Đường ĐT655, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai
Hotline/Zalo: 0903.725.545
Điện thoại cố định: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage:















