Bạn đang cần bảng báo giá Xà gồ Z180x62x68x1.8mm cho công trình? Với khả năng chịu lực tốt và độ ổn định cao, xà gồ Z180 là lựa chọn lý tưởng cho nhà xưởng, nhà thép tiền chế và các công trình lớn. Tại Sắt Thép SATA, chúng tôi luôn cập nhật giá xà gồ Z180 mới nhất, cam kết hàng chuẩn – giá tốt – giao nhanh, giúp bạn tối ưu chi phí và đảm bảo tiến độ thi công.
Liên hệ nhận báo giá mới nhất:
Để cập nhật giá xà gồ Z180x62x68x1.8mm nhanh và chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ Thép SATA – Hotline: 0903 725 545. Chúng tôi hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, báo giá theo số lượng và yêu cầu thực tế, đồng thời cung cấp chứng chỉ chất lượng – giao hàng nhanh trên toàn TP.HCM và khu vực lân cận. Gọi ngay để được báo giá tốt nhất cho công trình
1/ Bảng Báo Giá Xà Gồ Z180x62x68x1.8mm Mới Nhất – Ưu Đãi Đặc Biệt THÁNG 4/2026
Thép SATA trân trọng gửi đến Quý khách hàng bảng báo giá sản phẩm xà gồ Z180x62x68x1.8mm, được cập nhật mới nhất 2026, với cam kết mang đến mức giá chính xác, thông tin đầy đủ và đảm bảo chất lượng sản phẩm theo đúng tiêu chuẩn đã đề ra.

Lưu ý Quan Trọng: Bảng giá dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển. Để biết báo giá chính xác vui lòng liên hệ hotline: 0903 725 545 để nhận báo giá đầy đủ!
1.1. Bảng Giá Xà Gồ Z180x62x68x1.8mm Thép Đen
Dưới đây là bảng báo giá xà gồ Z180x62x68x1.8mm đen cập nhật mới nhất 2026 theo giá thị trường để khách hàng dễ dàng tra cứu và tham khảo.
| Thương hiệu | Độ dày (mm) | Đơn giá (VNĐ/m) |
| Hoa Sen | 1.5 | 72,600 |
| 1.8 | 113,200 | |
| 2.0 | 133,500 | |
| 2.4 | 150,000 | |
| Đông Á | 1.5 | 63,000 |
| 1.8 | 104,000 | |
| 2.0 | 123,900 | |
| 2.4 | 139,500 | |
| Hòa Phát | 1.5 | 64,600 |
| 1.8 | 108,200 | |
| 2.0 | 139,800 | |
| 2.4 | 143,200 |
1.2. Bảng Giá Xà Gồ Z180x62x68x1.8mm Mạ Kẽm
Dưới đây là bảng báo giá xà gồ Z180x62x68x1.8mm mạ kẽm cập nhật mới nhất 2026 theo giá thị trường để khách hàng dễ dàng tra cứu và tham khảo.
| Thương hiệu | Độ dày (mm) | Đơn giá (VNĐ/m) |
| Hoa Sen | 1.5 | 80,400 |
| 1.8 | 130,800 | |
| 2.0 | 154,350 | |
| 2.4 | 172,200 | |
| Đông Á | 1.5 | 68,700 |
| 1.8 | 119,200 | |
| 2.0 | 142,800 | |
| 2.4 | 160,500 | |
| Hòa Phát | 1.5 | 73,500 |
| 1.8 | 124,965 | |
| 2.0 | 161,245 | |
| 2.4 | 165,200 |
1.3. Bảng Giá Xà Gồ Z180x62x68x1.8mm Kẽm Nhúng Nóng
Dưới đây là bảng báo giá xà gồ Z180x62x68x1.8mm mạ kẽm nhúng nóng cập nhật mới nhất 2026 theo giá thị trường để khách hàng dễ dàng tra cứu và tham khảo.
| Thương hiệu | Độ dày (mm) | Đơn giá (VNĐ/m) |
| Hoa Sen | 1.5 | 94,700 |
| 1.8 | 153,800 | |
| 2.0 | 181,472 | |
| 2.4 | 202,300 | |
| Đông Á | 1.5 | 81,000 |
| 1.8 | 140,246 | |
| 2.0 | 167,966 | |
| 2.4 | 188,700 | |
| Hòa Phát | 1.5 | 86,600 |
| 1.8 | 147,000 | |
| 2.0 | 189,500 | |
| 2.4 | 194,000 |
Lưu ý về báo giá sản phẩm: Bảng giá được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm công bố. Giá thực tế có thể có sự điều chỉnh tùy theo chính sách của nhà máy, khối lượng đơn hàng, cũng như địa điểm và điều kiện giao nhận. Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Thép SATA để được xác nhận mức giá chính thức và nhận thông tin chi tiết phù hợp với nhu cầu thực tế.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá Xà Gồ Z180x62x68x1.8mm
Giá của sản phẩm Xà gồ Z180x62x68x1.8mm chịu ảnh hưởng bới nhiều yếu tố tác động, một trong số đó có thể kể đến như:
- Chất lượng nguyên liệu: Thép cường độ cao và lớp mạ kẽm dày (80 – 275 g/m²) giúp chống gỉ tốt, nhưng giá sẽ cao hơn loại mạ mỏng.
- Độ dày và kích thước: Độ dày tiêu chuẩn 1.8mm có giá hợp lý; tăng lên 2.0mm hoặc chiều dài lớn hơn sẽ làm chi phí tăng theo khối lượng thép.
- Công nghệ sản xuất: Dây chuyền tự động, dập lỗ kỹ thuật chính xác giúp lắp đặt nhanh, nhưng giá thành cao hơn sản phẩm gia công thủ công.
- Lớp mạ kẽm và khả năng chống ăn mòn: Lớp mạ càng dày, khả năng chống gỉ càng tốt, đồng nghĩa giá cao hơn.
- Biến động thị trường: Giá thép thay đổi theo thị trường nguyên liệu, ảnh hưởng trực tiếp đến giá xà gồ.
- Chi phí vận chuyển: Khoảng cách giao hàng và yêu cầu tiến độ cũng tác động đến tổng chi phí.
Chọn xà gồ Z180 phù hợp nhu cầu thực tế, cân đối giữa chất lượng và ngân sách. Liên hệ Thép SATA để nhận báo giá tốt nhất và tư vấn kỹ thuật chuẩn chỉnh cho từng công trình.
2/ Xà gồ Z180x62x68x1.8mm là gì? Vì sao xà gồ này được nhiều chủ thầu lựa chọn?
Xà gồ Z180x62x68x1.8mm là loại xà gồ có hình dạng chữ Z, với kích thước chiều cao 180mm, chiều rộng cánh 62mm và 68mm, độ dày 1.8mm. Loại xà gồ này thường được sử dụng trong xây dựng để chịu lực cho các kết cấu mái và tường, giúp tăng khả năng chịu lực, dễ dàng lắp đặt và phù hợp với nhiều kết cấu mái khác nhau.

Xà gồ Z180x62x68x1.8mm hiện đang là lựa chọn phổ biến nhờ những ưu điểm vượt trội:
- Cân bằng giữa độ cứng – trọng lượng – giá thành: Với kích thước tiêu chuẩn Z180, sản phẩm đảm bảo khả năng chịu tải tốt cho các công trình khẩu độ vừa, đồng thời trọng lượng nhẹ giúp giảm tải cho khung kết cấu.
- Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật khắt khe: Được sản xuất từ thép cường độ cao G350 – G450, xà gồ Z180 có khả năng chịu lực tốt, hạn chế biến dạng khi chịu tải trọng lớn.
- Chống ăn mòn, tăng tuổi thọ công trình: Bề mặt được mạ kẽm nhúng nóng theo tiêu chuẩn, giúp chống gỉ sét hiệu quả trong môi trường ngoài trời, đặc biệt là khu vực có độ ẩm cao, khu vực có tính ăn mòn.
- Tối ưu chi phí đầu tư: So với các quy cách lớn hơn, Z180 vừa đảm bảo độ bền vừa tiết kiệm chi phí vật liệu và vận chuyển, phù hợp cho các dự án cần hiệu quả kinh tế.
- Đạt tiêu chuẩn TCVN: Sản phẩm tuân thủ các quy định về kích thước, độ dày và lớp mạ theo tiêu chuẩn Việt Nam, đảm bảo an toàn và chất lượng cho công trình.
Nhờ những đặc tính này, xà gồ Z180 trở thành giải pháp bền – nhẹ – kinh tế, được nhiều chủ thầu tin dùng cho các công trình nhà xưởng, kho bãi và nhà thép tiền chế.
3/ Tìm hiểu Thông số kỹ thuật và quy cách sản phẩm
3.1. Đặc Tính Cơ Lý Thép Xà Gồ Z180
Xà gồ Z180 được sản xuất từ thép cường độ cao, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe trong kết cấu xây dựng. Các chỉ tiêu cơ lý cụ thể như sau:
| Chỉ tiêu | Đơn vị | Kết quả | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Giới hạn chảy | MPa | ≥ 245 | Khả năng chịu tải trọng mà không bị biến dạng vĩnh viễn. |
| Độ bền kéo | MPa | ≥ 400 | Khả năng chống lại lực kéo, đảm bảo độ vững chắc cho công trình. |
| Độ giãn dài | % | 10 ÷ 30% | Độ dẻo dai của vật liệu, giúp kết cấu linh hoạt, chống nứt gãy. |
| Khối lượng lớp kẽm | g/m² (2 mặt) | 80 – 275 | Độ dày lớp bảo vệ chống gỉ sét và ăn mòn hiệu quả. |
3.2. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Xà Gồ Z180 Tiêu Chuẩn Cao
Cấu Tạo Độc Đáo
- Mặt cắt chữ Z: Thiết kế hình chữ Z giúp tối ưu khả năng chịu uốn và chịu xoắn, phù hợp cho các kết cấu mái và khung thép.
- Thành phần thép: Chủ yếu gồm Sắt (Fe) và Carbon (C), kết hợp với các nguyên tố hợp kim như Silic (Si), Mangan (Mn) để tăng cường độ bền và tính cơ học.
- Lỗ dập kỹ thuật: Được bố trí chính xác theo tiêu chuẩn, hỗ trợ việc lắp đặt nhanh chóng, dễ dàng kết nối với bản mã hoặc thanh giằng bằng bu lông, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí thi công.
| Tên Gọi Phổ Biến | xà gồ Z180, xà gồ thép Z180, sắt xà gồ Z180… |
| Chiều Cao Tiêu Chuẩn | H = 180 |
| Chiều Rộng Cánh | 52 (Kích thước linh hoạt) |
| Độ Dày | 1.5 (Đa dạng lựa chọn) |
| Tiêu Chuẩn Sản Xuất | JIS G3302 (Nhật), ASTM A653/A653M (Mỹ) – Đảm bảo chất lượng quốc tế |
| Chất Liệu Bề Mặt | Mạ Kẽm (Z100 – Z350), Nhúng Nóng |
| Độ Bền Kéo Thép | G350, G450, G550 (Cường độ cao, chống biến dạng tốt) |
| Chiều Dài Cung Cấp | 6, 12 hoặc theo yêu cầu cụ thể của dự án |
| Tính Năng Đặc Biệt | Cán gân, dập lỗ theo yêu cầu (Tăng cường kết nối, dễ lắp đặt) |
| Xuất Xứ | Việt Nam, Mỹ, Nga, Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản… |
3.3. Bảng Quy Cách Và Trọng Lượng Xà Gồ Z180

Quý khách hàng có thể tham khảo bảng tra quy cách chi tiết dưới đây để lựa chọn sản phẩm phù hợp với yêu cầu tải trọng và thiết kế của dự án:
| Quy cách (mm) | Độ dày (mm) | Trọng lượng (Kg/ m) |
| Z 180 x 50 x 56 x 20 | 1.5 | 3.77 |
| 1.8 | 4.50 | |
| 2.0 | 4.99 | |
| 2.5 | 6.20 | |
| 3.0 | 7.39 | |
| Z 180 x 62 x 68 x 20 | 1.5 | 4.05 |
| 1.8 | 4.84 | |
| 2.0 | 5.37 | |
| 2.5 | 6.67 | |
| 3.0 | 7.96 |
Ghi chú: Các thông số kỹ thuật chỉ mang tính tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ Thép SATA để được tư vấn chi tiết. Chúng tôi cũng nhận gia công theo yêu cầu riêng.
4. Ưu điểm nổi bật khiến Z180x62x68x1.8mm trở thành lựa chọn tối ưu
Z180x62x68x1.8mm là xà gồ Z thép mạ kẽm nhúng nóng với chiều cao 180mm, cánh trên 62mm, cánh dưới 68mm, mép gập 20mm và độ dày 1.8mm, nổi bật nhờ khả năng chịu lực cao và chống ăn mòn vượt trội, làm nó trở thành lựa chọn tối ưu cho khung mái nhà xưởng, kho công nghiệp.
Ưu điểm chịu lực và độ bền
Xà gồ này có giới hạn chảy ≥245MPa và độ bền kéo ≥400MPa, giúp chịu tải trọng lớn mà không biến dạng, phù hợp cho dầm nhịp dài và kết cấu mái chịu lực. Mép gập 20mm tăng độ cứng, hạn chế cong vênh, xoắn vặn, đảm bảo ổn định lâu dài ngay cả trong môi trường khắc nghiệt.
Chống ăn mòn và thẩm mỹ
Lớp mạ kẽm nhúng nóng bảo vệ bề mặt khỏi oxy hóa, gỉ sét, duy trì vẻ đẹp sáng bóng và tuổi thọ cao cho công trình bên ngoài hoặc trong môi trường ẩm ướt. Thiết kế này thay thế hiệu quả các phương pháp truyền thống nặng nề, giảm trọng lượng tổng thể mà vẫn giữ độ chắc chắn.
Dễ thi công và kinh tế
Trọng lượng nhẹ (khoảng 6.1kg/m), dễ vận chuyển, lắp đặt nhanh nhờ lỗ đột sẵn và khả năng chồng mí, tiết kiệm chi phí lao động và thời gian. Ứng dụng linh hoạt từ nhà dân dụng đến công nghiệp lớn, với giá khoảng 160.000-180.000 VNĐ/m, mang lại giá trị tối ưu.
5. Ứng dụng của xà gồ này trong thực tế Xây dựng
Xà gồ Z180x62x68x1.8mm là loại xà gồ thép hình chữ Z, có chiều cao 180mm, cánh trên 62mm, cánh dưới 68mm, với độ dày 1.8mm, thường làm từ thép mạ kẽm để tăng tính bền bỉ và chống ăn mòn. Loại xà gồ này được sử dụng rộng rãi trong xây dựng làm khung đỡ cho mái nhà, sàn nhà và các kết cấu công trình cần chịu lực tốt với trọng lượng nhẹ, giúp tiết kiệm chi phí vận chuyển và thi công.
Ứng dụng thực tế chính của xà gồ Z180x62x68x1.8mm bao gồm:
-
Khung đỡ mái tôn, mái ngói trong nhà xưởng, kho bãi, nhà máy và các công trình công nghiệp.
- Khung chịu lực cho sàn nhà có diện tích rộng, giúp phân bố tải trọng đồng đều và đảm bảo độ cứng vững của sàn.
-
Khung đỡ tường bao tăng cường độ bền và tính chịu lực cho tường xây dựng.
-
Một số ứng dụng trong kết cấu cầu, đường và các công trình giao thông nhỏ.
-
Phù hợp dùng trong xây dựng nhà thép tiền chế và các công trình dân dụng, công nghiệp khác với yêu cầu chống ăn mòn và độ bền cao.
Xà gồ Z180 giúp tăng khả năng chịu lực uốn và nén nhờ cấu trúc hình chữ Z, đồng thời dễ dàng nối chồng để tạo dầm liên tục, tối ưu cho các công trình lớn, chịu tải nặng mà vẫn giữ được tính thẩm mỹ và độ an toàn cao.
6. Vậy Xà gồ Z180 có đủ chịu tải cho công trình lớn không?
Xà gồ Z180x62x68x1.8mm có khả năng chịu tải trọng lớn tốt nhờ chiều cao 180mm, độ dày 1.8mm và thiết kế mép gập 20mm tăng độ cứng, với giới hạn chảy ≥ 245MPa và độ bền kéo ≥ 400MPa theo tiêu chuẩn JIS G3302/ASTM A653. Loại này phù hợp cho các công trình công nghiệp như nhà xưởng, kho bãi với khẩu độ rộng và tải trọng mái tôn, tường bao nặng, thường dùng thay thế cột thép truyền thống mà vẫn đảm bảo ổn định.

Thông số chịu lực chính
-
-
Moment quán tính và trọng lượng: Khoảng 6.1kg/m, hỗ trợ tính toán momen uốn, lực cắt và độ võng theo bảng tra tiêu chuẩn.
-
Khả năng chịu tải: Chịu lực uốn/nén hiệu quả cho tải trọng lớn (tĩnh/động), chống cong vênh, oxy hóa nhờ mạ kẽm nhúng nóng.
-
Tiêu chuẩn tính toán: Dùng phần mềm hoặc bảng tra để xác định khẩu độ vượt nhịp, tải trọng cho phép dựa trên khoảng cách dầm chính và điều kiện cụ thể.
-
Phù hợp Cho công trình của bạn
Dựa trên nghiên cứu về xà gồ thép công nghiệp như Z180, loại này đủ chịu tải lớn cho nhà xưởng, mái rộng nếu khoảng cách ≤ 6–8m và tải ≤ 0.5–1kN/m² (tùy thiết kế), nhưng cần kỹ sư tính toán chính xác theo TCVN5575 để tránh quá tải. Nếu công trình tại TP.HCM có gió/mưa mạnh, ưu tiên mạ kẽm nhúng nóng để tăng độ bền.
7. Hướng dẫn Cách bố trí và lắp đặt xà gồ Z180 chuẩn kỹ thuật
Xà gồ Z180x62x68x1.8mm được bố trí vuông góc với dầm chính (vì kèo), song song với mái tôn, với khoảng cách tiêu chuẩn 0.8–1.5m tùy tải trọng mái (giảm xuống 0.6–0.8m cho mái dốc lớn hoặc tải nặng), và chiều dài vượt nhịp 6–12m cho công trình công nghiệp.
7.1. Tìm hiểu về nguyên tắc bố trí xà gồ Z180
Trước tiên, hãy hiểu cách bố trí cơ bản để đảm bảo kết cấu ổn định:
- Hướng đặt: Xà gồ Z180x62x68x1.8mm được bố trí vuông góc với dầm chính (vì kèo), song song với mái tôn.
- Khoảng cách tiêu chuẩn: 0.8 – 1.5m tùy tải trọng mái; giảm xuống 0.6 – 0.8m cho mái dốc lớn hoặc tải nặng.
- Chiều dài vượt nhịp: 6 – 12m, phù hợp cho công trình công nghiệp.
(Sau khi nắm nguyên tắc, bước tiếp theo là cách bố trí chi tiết để đảm bảo liên kết chắc chắn.)
7.2. Hướng dẫn cách bố trí chi tiết
- Thanh đầu tiên: Đặt tại mép mái (eaves beam).
- Các thanh tiếp theo: Cách đều theo thiết kế, chồng mí ít nhất 1.5 – 2 lỗ bu-lông (200 – 300mm) để đảm bảo liên tục chịu lực uốn/nén.
- Xếp chồng mí: Lật chiều xen kẽ (cánh trên/dưới luân phiên) để khớp lỗ oval, tăng khả năng chống xoắn nhờ tiết diện bất đối xứng.
- Gia cố đầu cuối: Dùng thanh giằng (sag rods) hoặc cầu nối (bridging) mỗi 4 – 6m, đặc biệt với khẩu độ > 8m để chống lật ngang.
(Sau khi bố trí đúng, chúng ta chuyển sang quy trình lắp đặt từng bước để đảm bảo chuẩn kỹ thuật.)
7.3. Chi tiết về quy trình lắp đặt từng bước
Bước 1: Chuẩn bị
-
- Kiểm tra lỗ bu-lông (M12 – M16), lớp mạ kẽm chống gỉ.
- Dùng thước laser căn chỉnh thẳng hàng dọc theo mái.
Bước 2: Lắp trên dầm
-
- Nâng xà gồ bằng cẩu, cố định vào bản mã dầm bằng 2 – 4 bu-lông/lỗ (mô-men siết 50 – 80Nm).
- Chồng mí dùng bu-lông mặt bích dưới.
Bước 3: Lắp mái tôn
-
- Bắt vít tại gờ sóng cao của tôn trùng vị trí xà gồ, thêm đệm cao su chống dột.
- Kiểm tra độ võng < L/240 theo TCVN 5575.
Bước 4: Hoàn thiện
-
- Siết chặt bu-lông cuối cùng, lắp lưới an toàn.
- Kiểm tra chống xoắn cục bộ bằng gia cường đầu thanh.
(Khi hoàn tất quy trình, hãy lưu ý các yếu tố kỹ thuật để công trình đạt độ bền tối đa.)
→ Những lỗi thường gặp cần tránh
- Khoảng cách xà gồ không đúng tiêu chuẩn: Dẫn đến võng mái hoặc mất ổn định.
- Không chồng mí đủ lỗ bu-lông: Làm giảm khả năng chịu lực liên tục.
- Bỏ qua gia cố chống xoắn: Gây nguy hiểm khi gặp gió lớn hoặc tải trọng bất thường.
- Không kiểm tra mô-men siết bu-lông: Dễ gây lỏng liên kết, mất an toàn.
Lắp đặt xà gồ Z180 chuẩn kỹ thuật là yếu tố quyết định sự an toàn và độ bền của công trình. Đặc biệt với nhà xưởng tại TP.HCM, cần tính toán kỹ theo tải gió, mưa và khoảng cách dầm chính. Hãy tuân thủ đúng quy trình và tham khảo ý kiến kỹ sư để đạt hiệu quả tối ưu.
8. SẮT THÉP SATA – Cung cấp Xà gồ Z180x62x68x1.8mm UY TÍN Chất lượng TẠI TP.HCM − Cập nhật Báo giá Xà gồ Z180x62x68x1.8mm mới nhất, đầy đủ các loại
Thép SATA chuyên cung cấp Xà gồ Z180x62x68x1.8mm chất lượng cao, đạt tiêu chuẩn quốc tế phù hợp cho các công trình nhà xưởng, nhà kho, nhà thép tiền chế và dân dụng. Sản phẩm được sản xuất từ thép mạ kẽm nhúng nóng, đảm bảo độ bền vượt trội, chống gỉ sét lâu dài.
✅ Hàng chuẩn CO/CQ – đúng kích thước, mác thép G350–G450, đảm bảo chất lượng.
✅ Gia công theo yêu cầu – nhận cắt, đột lỗ, cán gân theo bản vẽ kỹ thuật, tối ưu chi phí.
✅ Giá cạnh tranh – báo giá minh bạch, không phát sinh chi phí.
✅ Giao hàng nhanh chóng – toàn TP.HCM và các tỉnh lân cận, đảm bảo tiến độ thi công.
✅ Tư vấn kỹ thuật miễn phí – hỗ trợ thiết kế kết cấu, lựa chọn quy cách phù hợp cho công trình.
Liên hệ ngay với Thép SATA để nhận báo giá chi tiết và ưu đãi tốt nhất cho Xà gồ Z180x62x68x1.8mm. Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ 24/7, cam kết mang đến giải pháp tiết kiệm và an toàn cho mọi công trình.
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
Văn Phòng Chính: Số 47, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0314964975
Hệ Thống Nhà Máy:
Nhà Máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
Nhà Máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 5: Đường ĐT655, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai
Hotline/Zalo: 0903.725.545
Điện thoại cố định: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage:
















