1. Xà Gồ Z120 là gì? 1 Phút Tìm Hiểu Tất Tần Tật Về Sản Phẩm này
Xà gồ Z120 là loại xà gồ thép có tiết diện mặt cắt hình chữ Z, sản xuất từ thép cán nguội cường độ cao (G550), được mạ lớp kẽm bảo vệ tiêu chuẩn Z120 (tức lớp kẽm 120g/m² bề mặt). Sản phẩm này đáp ứng các tiêu chuẩn JIS (Nhật), ASTM (Mỹ), BS EN (Châu Âu), độ dày phổ biến từ 1.5mm–2.5mm, chiều cao 100–250mm, chiều dài 6–12m hoặc đặt theo yêu cầu.

Mạ kẽm Z120 giúp tăng khả năng chống ăn mòn, chống gỉ sét, duy trì độ bền lâu dài trong môi trường khắc nghiệt, đặc biệt phù hợp công trình mái tôn, thép tiền chế, khu vực nhiều hơi ẩm hoặc ven biển.
1.1. Tìm hiểu về cấu tạo của xà gồ Z120
Xà gồ Z120 sở hữu một kết cấu chịu lực tốt, vậy lí do gì khiến loại xà gồ này có được những cấu trúc ưu việt như vậy. Hãy cùng tìm hiểu cấu tạo của loại xà gồ này!
- Sử dụng thép cường độ cao G550 (kéo đứt 550 MPa): cực cứng, chống biến dạng khi vận chuyển/lắp ráp hoặc chịu tải lớn.
- Lớp mạ kẽm Z120 dày, bảo vệ tối ưu bề mặt thép chống oxy hóa, giảm tần suất bảo trì, không tốn chi phí sơn chống rỉ định kỳ.
- Mặt cắt chữ Z cho phép dễ dàng lồng ghép, ghép nối nhiều đoạn, tối ưu vượt nhịp, chủ động thiết kế nhịp lớn.
- Đa dạng quy cách, phù hợp cho nhiều loại kết cấu khác nhau: mái, sàn, giằng, khung phụ…
1.2. Top 5 lý do khiến Z120 “hơn hẳn” xà gồ C120
Xà gồ Z được biết đến là một sản phẩm xà gồ ra đời với chức năng thay thế xà gồ C trong những công trình đòi hỏi độ chịu lực lớn, vậy loại xà gồ này có những đặc điểm gì để có thể thay thế xà gồ C?
- Chịu lực vượt trội: Xà gồ Z120 chịu tải lớn, vượt nhịp xa tốt hơn nhờ thiết kế mặt cắt ưu việt; đặc biệt phù hợp công trình mái rộng, khẩu độ lớn.
- Dễ ghép nối – tăng linh hoạt thi công: Mặt cắt chữ Z giúp ghép nối liên tục, thuận tiện mở rộng công trình, lắp đặt hoặc thay thế nhanh chóng.
- Chống ăn mòn tối ưu: Lớp mạ Z120 dày hơn, tăng khả năng chống rỉ sét, kéo dài tuổi thọ, giảm chi phí bảo trì lâu dài vượt trội so với C120 thông thường.
- Độ bền uốn, chống cong vênh: Thép G550 và mặt cắt Z giúp hạn chế biến dạng, cong võng, giữ ổn định lâu dài cho kết cấu mái.
- Tiết kiệm chi phí lâu dài: Dù đầu tư ban đầu có thể nhỉnh hơn, nhưng tuổi thọ cao, ít bảo trì, không phải thay thế thường xuyên giúp tiết kiệm chi phí vận hành, an toàn cho công trình.
1.3. Những ứng dụng hàng đầu của xà gồ Z120 năm 2026
Năm 2026 là một năm bùng nổ của các dòng xà gồ Z bởi sự đầy mạnh tiêu thụ nhờ các công trình lớn nhỏ. Nhìn chung xà gồ Z có một số ứng dụng phổ biến như:
- Dùng làm xà gồ mái chính, xà gồ phụ trong nhà xưởng, nhà thép tiền chế, kho bãi, nhà máy – nơi cần chịu tải và điều kiện môi trường khắt khe.
- Làm hệ kèo mái nhà khung thép bởi khả năng vượt nhịp lớn, đảm bảo kiến trúc không gian mở rộng và ít cột chống.
- Ứng dụng trong các công trình gần biển, khu vực ẩm, khí hậu có độ ăn mòn cao nhờ độ chống gỉ xuất sắc.
- Kết cấu giằng tường, giằng mái chống rung lắc, chống chịu gió lớn – hữu ích cho nhà xưởng quy mô lớn hoặc vùng thường xuyên có bão.
- Làm mái biệt thự, trung tâm thương mại, nhà ở dân dụng cao cấp, hệ máng xối thép yêu cầu bền đẹp, tuổi thọ cao.
- Công trình lắp ghép nhanh như nhà tiền chế, nhà lắp ghép, sân thể thao mái che, trạm thu phí, nhà ga, cầu đường nhờ dễ vận chuyển, tháo lắp.
Đây là giải pháp lý tưởng cho các công trình hiện đại 2026, nhờ kết hợp khả năng chịu lực, chống ăn mòn và ưu thế thi công linh hoạt vượt trội, dẫn đầu xu thế vật liệu kết cấu mái và khung phụ kỹ thuật hiện nay.

2. BẢNG GIÁ XÀ GỒ Z120 THÁNG 3/2026 Cập nhật mới nhất! Ưu đãi chính hãng, giá Nhà máy!
Cập nhật nóng hổi mới nhất T3/2026 từ các nhà máy lớn nhất Việt Nam: Hoa Sen, Hòa Phát, Đông Á… Cung cấp bởi đơn vị Thép SATA (ĐVT: VNĐ/mét dài (Chưa VAT))
Ghi chú: Bảng giá này áp dụng mức giá tham khảo tiêu chuẩn cho các độ dày phổ biến của từng quy cách, nhằm giúp Quý khách dễ dàng dự toán ngân sách. Tuy nhiên, lưu ý rằng bảng giá dưới đây chưa bao gồm VAT cũng như chi phí vận chuyển đến công trình. Để biết mức giá chính xác vui lòng liên hệ hotline: 0903725545 để nhận báo giá mới nhất!
STT |
QUY CÁCH SẢN PHẨM |
KÍCH THƯỚC TIÊU CHUẨN (mm) |
ĐỘ DÀY THAM KHẢO (ly) |
ĐƠN GIÁ NIÊM YẾT (VNĐ/mét dài) |
1 |
Xà gồ Z120 |
Z120 x 52 x 58 |
1.8 |
55.000 |
2 |
Xà gồ Z125 |
Z125 x 55 x 55 |
2.0 |
61.000 |
3 |
Xà gồ Z150 |
Z150 x 55 x 55 |
2.0 |
68.500 |
4 |
Xà gồ Z150 |
Z150 x 65 x 65 |
2.0 |
72.500 |
5 |
Xà gồ Z180 |
Z180 x 72 x 78 |
2.3 |
77.250 |
6 |
Xà gồ Z200 |
Z200 x 75 x 75 |
2.3 |
84.500 |
7 |
Xà gồ Z250 |
Z250 x 62 x 68 |
2.5 |
91.500 |
8 |
Xà gồ Z300 |
Z300 x 60 x 65 |
2.5 |
101.000 |
9 |
Xà gồ Z400 |
Z400 x 150 x 150 |
3.0 |
(Liên hệ) |
Lưu ý về bảng báo giá trên:
- Giá có thể thay đổi theo thị trường. Vui lòng liên hệ trực tiếp để có báo giá chính xác nhất theo độ dày và số lượng thực tế.
- Chiết khấu: Chiết khấu đặc biệt cho đơn hàng dự án và số lượng lớn.
- Liên hệ để nhận tư vấn miễn phí cùng báo giá nhanh chóng.
Mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ hotline: 0903725545 để được tư vấn và hỗ trợ kịp thời!
3. KÍCH THƯỚC & BẢNG TRA TRỌNG LƯỢNG Z120 CHUẨN TCVN

Dưới đây là bảng tra trọng lượng chuẩn của xà gồ Z, được cập nhật đầy đủ và mới mẻ hơn giúp tôi:
| Quy cách | Độ dày (Thickness) (mm) | |||||||||
| Type | 1.5 | 1.6 | 1.8 | 2.0 | 2.2 | 2.3 | 2.4 | 2.5 | 2.8 | 3.0 |
| Z150x50x56x20 | 3.41 | 3.64 | 4.08 | 4.52 | 4.96 | 5.18 | 5.40 | 5.61 | 6.26 | 6.69 |
| Z150x62x68x20 | 3.70 | 3.94 | 4.42 | 4.90 | 5.37 | 5.61 | 5.85 | 6.08 | 6.79 | 7.25 |
| Z180x50x56x20 | 3.77 | 4.01 | 4.50 | 4.99 | 5.48 | 5.72 | 5.96 | 6.20 | 6.92 | 7.39 |
| Z180x62x68x20 | 4.05 | 4.32 | 4.84 | 5.37 | 5.89 | 6.15 | 6.41 | 6.67 | 7.45 | 7.96 |
| Z200x62x68x20 | 4.29 | 4.57 | 5.13 | 5.68 | 6.24 | 6.51 | 6.79 | 7.07 | 7.89 | 8.43 |
| Z200x72x78x20 | 4.52 | 4.82 | 5.41 | 6.00 | 6.58 | 6.88 | 7.17 | 7.46 | 8.33 | 8.90 |
| Z250x62x68x20 | 4.87 | 5.19 | 5.83 | 6.47 | 7.10 | 7.42 | 7.73 | 8.05 | 8.99 | 9.61 |
| Z250x72x78x20 | 5.11 | 5.45 | 6.12 | 6.78 | 7.45 | 7.78 | 8.11 | 8.44 | 9.43 | 10.08 |
| Z300x62x68x20 | 5.46 | 5.82 | 6.54 | 7.25 | 7.96 | 8.32 | 8.67 | 9.03 | 10.08 | 10.79 |
| Z300x72x78x20 | 5.70 | 6.07 | 6.82 | 7.57 | 8.31 | 8.68 | 9.05 | 9.42 | 10.52 | 11.26 |
Lưu ý về trọng lượng thực tế:
Trên thực tế, phôi thép có thể đủ băng và thiếu băng trên cùng một quy cách, độ dày, dẫn đến số kg/m của xà gồ Z có sự thay đổi. Trọng lượng trong bảng là trọng lượng lý thuyết, mang tính tham khảo.
Dung sai:
- Dung sai độ dày cho phép: ±2%
- Dung sai trọng lượng cho phép: ±5%
4. SO SÁNH XÀ GỒ z VÀ c LOẠI NÀO HƠN?
Sau đây là phần so sánh chi tiết giữa xà gồ Z và xà gồ C, giúp quý khách hiểu rõ đặc điểm, ứng dụng và ưu nhược điểm của từng loại, từ đó lựa chọn giải pháp kết cấu thép tối ưu nhất cho công trình của mình.
| Tiêu chí | Xà gồ Z | Xà gồ C |
|---|---|---|
| Cấu tạo | Tiết diện chữ Z, dễ nối đầu linh hoạt; thường dùng thép mạ kẽm G550 | Tiết diện chữ C, đơn giản, truyền thống; dùng thép mạ kẽm hoặc thép đen |
| Chịu lực/vượt nhịp | Chịu lực tốt, vượt nhịp xa, mái rộng, giảm số lượng cột | Chịu lực vừa, phù hợp nhịp ngắn, mái nhỏ, cần nhiều cột hơn |
| Ghép nối | Ghép nối liên tục, dễ mở rộng công trình hoặc lắp đặt mái dài | Ghép nối hạn chế, nếu nối dễ yếu tại điểm liên kết |
| Ứng dụng | Nhà xưởng lớn, nhà thép tiền chế, khẩu độ mái rộng, kho bãi, trung tâm thương mại | Nhà cấp 4, biệt thự nhỏ, mái nhà dân dụng, vách ngăn, mái garage |
| Độ bền | Tuổi thọ cao, chống võng, trơn tru khi ghép nối dài | Độ bền khá, nhưng dễ võng, cong vênh hơn khi vượt nhịp xa |
| Chi phí | Giá cao hơn ban đầu, nhưng tiết kiệm chi phí vận hành, bảo trì | Giá thấp hơn, phù hợp công trình nhỏ, dân dụng |
| Thẩm mỹ | Mái phẳng, ít cột, không gian rộng, kiến trúc hiện đại | Giải pháp kinh tế, phù hợp mái ngắn, kiến trúc đơn giản |
Tóm lại:
-
Xà gồ Z vượt trội khi cần mái rộng, kết cấu vượt nhịp, nhà xưởng lớn, công trình hiện đại hoặc yêu cầu lắp ráp linh hoạt, tuổi thọ cao.
-
Xà gồ C phù hợp nhà dân dụng nhỏ, công trình yêu cầu kinh tế, mái, vách ngắn, không cần vượt nhịp lớn.
Chọn loại nào tùy mục tiêu sử dụng, tải trọng yêu cầu và ngân sách đầu tư công trình!
5. Hướng dẫn vận chuyển và bảo quản xà gồ z120 đúng cách
Dưới đây là hướng dẫn vận chuyển và bảo quản xà gồ Z120 giúp giữ chất lượng sản phẩm tốt nhất tới khi sử dụng:
5.1. Một số mẹo vận chuyển xà gồ Z120
Vận chuyển là một trong những công đoạn quan trọng đòi hỏi phải chú ý cần thẩn, bởi nếu không sẽ dẽ dẫn đến xà gồ bị móp méo dẫn đến giảm chất lượng khi sử dụng. Dưới đây là một số mẹo giúp vận chuyển xà gồ được trơn tru và tránh các lỗi làm hư hại xà gồ:
- Kiểm tra kỹ sản phẩm trước khi bốc xếp: Đảm bảo xà gồ Z120 đúng quy cách, không cong vênh, không trầy xước hoặc rỉ sét, không biến dạng đầu mút/cạnh.
- Dùng xe vận chuyển phù hợp chiều dài xà gồ: Thường sử dụng xe tải thùng, xe container hoặc xe chuyên dụng có chằng buộc bảo vệ đầu và thân thanh xà gồ.
- Kê lót cẩn thận khi xếp lên xe: Dùng gỗ, cao su hoặc vật liệu mềm đặt dưới các góc tiếp xúc với thùng xe để tránh xà gồ va đập, xước bề mặt.
- Buộc chặt và cố định chắc chắn: Dùng dây bản rộng, vải mềm hoặc quai composite buộc chặt mà không làm hằn vết lên lớp mạ kẽm. Tránh dùng dây sắt, dây thép trực tiếp lên bề mặt xà gồ.
- Che phủ bạt khi vận chuyển xa ngoài trời: Để tránh mưa nắng làm ẩm bề mặt, giữ bề mặt thép luôn sạch, khô ráo, giảm nguy cơ oxy hóa.
- Khi bốc dỡ: Dùng cần cẩu, xe nâng hoặc thủ công phải tránh kéo lê làm biến dạng/thủng/làm méo sản phẩm. Đỡ đều hai đầu, không bẻ cong quá mức.
5.2. Bảo quản xà gồ như thế nào là đúng cách?

Ngoài việc vận chuyển thì việc bảo quản xà gồ cũng rất quan trọng, bảo quản xà gồ z đúng cách làm giảm hư hại như gỉ sét… tránh làm giảm hiệu quả thi công của công trình, sau đây là một số mẹo để bảo quản tốt xà gồ:
- Đặt sản phẩm nơi khô ráo, thông thoáng: Nên kê cao xà gồ lên giá đỡ (cách mặt sàn đất tối thiểu 30cm), không để tiếp xúc trực tiếp với nền đất ẩm hoặc nước đọng.
- Không xếp quá cao hoặc quá nặng: Xếp theo từng lớp, tối đa 1 mét/lô, tránh đè nặng lên nhau gây cong vênh, biến dạng thanh phía dưới.
- Tránh để gần các hóa chất ăn mòn: Không lưu kho gần axit, muối, phân bón, vật liệu xây dựng có tính ăn mòn cao.
- Che phủ bằng bạt, nilon thoáng khí: Nếu lưu kho lâu ngoài trời, che phủ kín nhưng phải đảm bảo thông gió để tránh tích tụ hơi nước.
- Vệ sinh định kỳ: Gạt sạch bụi bẩn, lá cây, chất thải động vật hoặc hóa chất vấy bẩn trên bề mặt xà gồ.
- Kiểm tra định kỳ: Thường xuyên kiểm tra các dấu hiệu gỉ sét, trầy xước hoặc biến dạng và xử lý sớm bằng hóa chất hoặc sơn chống gỉ chuyên dụng nếu cần.
Lưu ý quan trọng: Việc vận chuyển và bảo quản đúng kỹ thuật giúp xà gồ Z120 giữ được hình dạng, chất lượng bề mặt mạ kẽm, chống ăn mòn tối ưu, giảm chi phí bảo dưỡng sửa chữa sau này và đảm bảo an toàn khi thi công cho công trình.
6. Đại lý cung cấp xà gồ Z120 uy tín, chất lượng hàng đầu tại TP.HCM – Sắt Thép SATA
Trong thị trường thép xây dựng đầy cạnh tranh hiện nay, việc lựa chọn được một đại lý cung cấp xà gồ Z120 uy tín, đảm bảo chất lượng và giá thành hợp lý không hề đơn giản. Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực phân phối vật liệu kết cấu thép, Sắt Thép SATA tự hào là đối tác tin cậy của hàng nghìn nhà thầu, doanh nghiệp và công trình lớn nhỏ trên toàn TP.HCM.
SATA chuyên cung cấp xà gồ Z120 chính hãng, đạt tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt về độ bền, khả năng chịu tải và độ chính xác kích thước. Tất cả sản phẩm đều được sản xuất từ thép mạ kẽm nhúng nóng chất lượng cao, có khả năng chống gỉ sét, chống ăn mòn và chịu được môi trường khắc nghiệt trong thời gian dài.
Điểm mạnh nổi bật của SATA chính là dịch vụ linh hoạt và chuyên nghiệp:
-
Cung cấp xà gồ Z120 đủ quy cách, cắt – đột lỗ theo yêu cầu kỹ thuật từng công trình.
-
Giao hàng nhanh tận nơi trong TP.HCM và các tỉnh lân cận, đảm bảo đúng tiến độ.
-
Giá thành cạnh tranh nhất thị trường, hỗ trợ báo giá trực tiếp theo số lượng thực tế.
-
Cam kết chất lượng – nguồn gốc rõ ràng – hóa đơn đầy đủ, đáp ứng yêu cầu của mọi công trình lớn nhỏ.

Nhờ sự tận tâm, uy tín và chuyên nghiệp, Sắt Thép SATA không chỉ là nhà cung cấp xà gồ Z120 hàng đầu tại TP.HCM, mà còn là người bạn đồng hành đáng tin cậy giúp công trình của bạn vững chắc, an toàn và tối ưu chi phí.
Liên hệ ngay với Sắt Thép SATA qua hotline: 0903 725 545 để được báo giá xà gồ Z120 mới nhất 2026, nhận tư vấn chọn vật liệu phù hợp và ưu đãi đặc biệt dành riêng cho khách hàng doanh nghiệp!
7. Hỏi đáp nhanh 10 câu hỏi thường gặp khi chọn mua xà gồ Z120
Dưới đây là 10 câu hỏi thường gặp khi chọn mua xà gồ Z120 và đáp án nhanh cho từng câu:
-
Xà gồ Z120 là gì?
-
Hiểu đơn giản đây là thanh thép mặt cắt chữ Z, chiều cao bụng 120mm, mạ kẽm chống rỉ, dùng phổ biến cho mái, kèo thép kết cấu công nghiệp và dân dụng.
-
-
Tại sao nên chọn xà gồ Z120 thay vì Z100 hoặc C120?
-
Z120 có độ cứng, chịu lực tốt, vượt nhịp lớn hơn; dễ lồng ghép nối dài và có tuổi thọ bền hơn nhờ mạ kẽm dày.
-
-
Độ dày và chiều dài tiêu chuẩn của xà gồ Z120 là bao nhiêu?
-
Độ dày phổ biến: 1.5mm–2.5mm; chiều dài tiêu chuẩn 6m, 9m, 12m hoặc đặt theo yêu cầu.
-
-
Bề mặt xà gồ Z120 được bảo vệ ra sao?
-
Mạ kẽm/mạ kẽm nhúng nóng theo tiêu chuẩn (Z120 hoặc cao hơn), giúp chống rỉ, tăng tuổi thọ kể cả môi trường ngoài trời.
-
-
Có thể dùng xà gồ Z120 cho công trình ven biển không?
-
Hoàn toàn phù hợp nhờ lớp mạ kẽm dày vượt trội, chống ăn mòn do muối và ẩm tốt.
-
-
Khi nào nên ghép nối các thanh xà gồ Z120?
-
Khi khẩu độ mái rộng vượt quá chiều dài tiêu chuẩn, hoặc cần tăng khả năng chịu lực/vượt nhịp lớn.
-
-
Xà gồ Z120 có bao nhiêu loại về cánh/fix chiều rộng hộp?
-
Có nhiều quy cách cánh: 50mm, 55mm, 60mm, 65mm, 70mm… Tùy yêu cầu thiết kế tải trọng/mái.
-
-
Đơn vị cung cấp nào uy tín cho xà gồ Z120?
-
Nên chọn các nhà máy lớn (Hoa Sen, Hòa Phát, Nam Kim…) hoặc đại lý có chứng nhận CO–CQ, hoá đơn VAT đầy đủ.
-
-
Khoảng cách đặt xà gồ Z120 phù hợp là bao nhiêu?
-
Phổ biến nhất: 1–1,5m; cụ thể phải tính theo tải trọng mái và tiêu chuẩn kết cấu công trình.
-
-
Cách bảo quản xà gồ Z120 khi chưa sử dụng?
-
Để nơi cao ráo, tránh nước đọng, che phủ bạt, xếp không quá nặng/thấp, kiểm tra định kỳ lớp mạ và bề mặt.
-
8. Sắt Thép SATA – Nhà cung cấp xà gồ Z120 uy tín tại TP.HCM
Sắt Thép SATA là đơn vị chuyên phân phối xà gồ Z120 chất lượng cao, phục vụ đa dạng công trình từ dân dụng đến công nghiệp. Sản phẩm được sản xuất từ thép mạ kẽm theo công nghệ hiện đại, đảm bảo độ bền, khả năng chịu lực và chống gỉ vượt trội.
- ✅ Đa dạng độ dày từ 1.5mm đến 3.2mm, phù hợp với nhiều loại kết cấu.
- ✅ Tư vấn kỹ thuật tận tâm, giúp lựa chọn đúng loại xà gồ theo nhu cầu.
- ✅ Giao hàng nhanh, hỗ trợ vận chuyển tại TP.HCM và các khu vực lân cận.
- ✅ Giá cả cạnh tranh, dịch vụ chuyên nghiệp, hậu mãi chu đáo.
Sắt Thép SATA cam kết đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn đến hoàn thiện công trình, mang lại hiệu quả thi công và sự an tâm tuyệt đối.
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
Văn Phòng Chính: Số 47, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0314964975
Hệ Thống Nhà Máy:
Nhà Máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
Nhà Máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hoà B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 5: Đường ĐT655, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai
Hotline/Zalo: 0903.725.545
Điện thoại cố định: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage:
















